Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Xuất huyết kết mạc có lây không? Phân biệt với đau mắt đỏ lây nhiễm

Xuất huyết kết mạc dù thường lành tính, nhưng tình trạng này lại dễ bị nhầm lẫn với đau mắt đỏ lây nhiễm, gây hoang mang cho người bệnh và mọi người xung quanh. Vậy xuất huyết kết mạc có lây không, làm thế nào để phân biệt và chăm sóc mắt đúng cách? Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết này để bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh.

xuất huyết kết mạc có lây không

1. Xuất huyết kết mạc có lây không?

Câu trả lời là: Hoàn toàn KHÔNG lây nhiễm. Bản chất của tình trạng này là sự vỡ các mạch máu nhỏ li ti dưới kết mạc (lớp màng trong suốt bao phủ lòng trắng), khiến máu tụ lại thành mảng. Vì không do virus hay vi khuẩn gây ra, bệnh không thể lây qua tiếp xúc hay dùng chung đồ dùng.

Các nguyên nhân phổ biến gây vỡ mạch máu mắt bao gồm:

  • Tăng áp lực đột ngột: Ho mạnh, hắt hơi, nôn mửa, rặn khi đi vệ sinh hoặc khuân vác vật nặng.
  • Chấn thương & Tác động cơ học: Va chạm trực tiếp, dụi mắt mạnh (đặc biệt là thói quen vô thức dụi mắt khi ngủ). Nếu xuất huyết sau khi làm mộc, gò hàn, cần đi khám ngay để loại trừ dị vật xuyên thủng nhãn cầu.
  • Bệnh lý nền: Cao huyết áp (chiếm 70% các ca tự phát), tiểu đường hoặc rối loạn đông máu.
  • Thuốc: Đang sử dụng các loại thuốc chống đông máu (Aspirin, Warfarin…).
Xuất huyết kết mạc hoàn toàn không lây nhiễm vì không liên quan đến virus, vi khuẩn
Xuất huyết kết mạc hoàn toàn không lây nhiễm vì không liên quan đến virus, vi khuẩn

2. Xuất huyết kết mạc có phải là đau mắt đỏ không?

Mặc dù cả hai tình trạng này đều khiến mắt bị đỏ, nhưng bản chất và nguyên nhân gây bệnh lại hoàn toàn khác nhau.

Đặc điểmXuất huyết kết mạcĐau mắt đỏ 
Bản chấtMáu thoát ra và đọng dưới lớp kết mạc do vỡ mạch máu nhỏ.Viêm nhiễm lớp màng kết mạc, có thể do virus, vi khuẩn, hoặc dị ứng.
Màu sắcMảng đỏ tươi hoặc đỏ sẫm rõ rệt, thường là một khu vực nhất định.Đỏ đều khắp kết mạc, thường kèm theo sưng và sung huyết.
Triệu chứng chínhMắt thường chỉ cộm nhẹ, không đau hay mờ. Cần đi cấp cứu ngay nếu đỏ mắt kèm đau dữ dội, nhìn mờ đột ngột hoặc có ngấn máu trong tròng đen (xuất huyết tiền phòng), vì có thể liên quan glôcôm cấp, chấn thương nhãn cầu.Ngứa, cộm, rát, chảy nước mắt, có tiết gỉ mắt (trong, đục hoặc xanh), đôi khi nhìn mờ nhẹ.
Tính lây nhiễmKhông lây nhiễm.Có thể lây nhiễm (nếu do virus hoặc vi khuẩn).
Nguyên nhân điển hìnhHo, hắt hơi, rặn, nâng vật nặng, dụi mắt, chấn thương, huyết áp cao, rối loạn đông máu.Virus (Adenovirus), vi khuẩn (tụ cầu, liên cầu), dị ứng (phấn hoa, bụi, hóa chất).
Tiết dịch (gỉ mắt)Hầu như không có, hoặc rất ít.Có nhiều tiết dịch: trong suốt (virus, dị ứng), mủ vàng/xanh (vi khuẩn).
Thời gian hồi phụcThường tự hết sau 1-3 tuần, máu được hấp thụ dần.Tùy nguyên nhân, có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần, cần điều trị.

Lưu ý quan trọng: Khác với xuất huyết kết mạc (chỉ là tổn thương tại chỗ), đau mắt đỏ do virus rất dễ lây lan qua dịch tiết hoặc đồ dùng cá nhân, dễ bùng phát thành dịch.

Cảnh báo: Nếu mắt đỏ kèm theo các dấu hiệu: đổ ghèn, sưng mi, chảy nước mắt hoặc đau nhức, đây có thể là Viêm kết mạc xuất huyết cấp do virus. Tình trạng này cực kỳ dễ lây và cần được cách ly y tế nghiêm ngặt.

Thay vì tự chẩn đoán tại nhà, bạn nên đến cơ sở nhãn khoa chuyên sâu để được bác sĩ phân biệt chính xác, tránh những biến chứng nguy hiểm và ngăn ngừa lây lan cho cộng đồng.

Đau mắt đỏ và xuất huyết kết mạc đều khiến mắt bị đỏ nên cần phải lưu ý
Đau mắt đỏ và xuất huyết kết mạc đều khiến mắt bị đỏ nên cần phải lưu ý

3. Người bị xuất huyết mắt cần lưu ý gì?

Khi xuất hiện tình trạng xuất huyết mắt, dù thường lành tính và tự khỏi, nhưng việc chăm sóc và theo dõi đúng cách là rất quan trọng để tránh các biến chứng và đẩy nhanh quá trình hồi phục. Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa đưa ra những lưu ý mà bạn cần nắm được như sau:

3.1. Dùng thuốc và vệ sinh mắt

  • Không tự ý dùng thuốc kháng sinh hoặc Corticoid: Xuất huyết kết mạc đơn thuần không cần kháng sinh. Đặc biệt, tuyệt đối tránh xa các loại thuốc nhỏ mắt có chứa Corticoid (như Polydexa, Tobradex…) nếu không có đơn bác sĩ, vì chúng có thể gây tăng nhãn áp và làm chậm quá trình tan máu.
  • Sử dụng nước mắt nhân tạo: Giúp giảm cộm và giữ ẩm cho mắt, nên chọn loại không chất bảo quản theo hướng dẫn chuyên môn. Không dùng thuốc co mạch (thuốc làm trắng mắt) vì không làm tan máu và dễ gây đỏ mắt nặng hơn sau khi ngưng.
  • Vệ sinh mắt nhẹ nhàng: Hạn chế dụi mắt mạnh. Nếu cần vệ sinh, hãy dùng khăn mềm sạch hoặc bông gòn thấm nước muối sinh lý (Natri Clorid 0.9%) lau nhẹ nhàng từ khóe mắt ra ngoài. Luôn giữ vệ sinh tay sạch sẽ trước khi chạm vào mắt.
  • Chườm lạnh (trong giai đoạn đầu): Trong 24-48 giờ đầu sau khi phát hiện xuất huyết, chườm lạnh nhẹ nhàng vùng quanh mắt có thể giúp co mạch máu, giảm chảy máu thêm và giảm sưng tấy (nếu có). Sử dụng túi chườm gel lạnh hoặc khăn sạch thấm nước lạnh, đắp nhẹ lên mí mắt trong khoảng 10-15 phút, lặp lại vài lần trong ngày.
  • Chườm ấm (sau 48 giờ): Sau giai đoạn cấp tính, chườm ấm nhẹ nhàng có thể thúc đẩy quá trình lưu thông máu cục bộ, giúp máu tụ tan nhanh hơn. Lưu ý: Chỉ sử dụng nhiệt độ ấm vừa phải (khoảng 40°C), tuyệt đối tránh dùng nước quá nóng vì vùng da mí mắt rất mỏng, dễ gây bỏng hoặc khiến mạch máu giãn quá mức làm vết xuất huyết lan rộng trở lại.
Sử dụng nước mắt nhân tạo hỗ trợ quá trình hồi phục tự nhiên của mắt
Sử dụng nước mắt nhân tạo hỗ trợ quá trình hồi phục tự nhiên của mắt

3.2. Chế độ sinh hoạt

  • Hạn chế các hoạt động gắng sức: Tránh những hành động làm tăng áp lực trong mắt và cơ thể như ho, hắt hơi mạnh, rặn khi đi vệ sinh, nâng vật nặng, cúi người quá lâu hoặc các bài tập thể dục cường độ cao. Nếu bạn đang bị ho hoặc cảm lạnh, hãy tìm cách điều trị dứt điểm để tránh các cơn ho dai dẳng.
  • Tránh dụi mắt: Dụi mắt có thể làm tình trạng xuất huyết nặng thêm hoặc gây tổn thương kết mạc. Nếu có cảm giác ngứa hoặc cộm, hãy nháy mắt nhẹ nhàng hoặc sử dụng nước mắt nhân tạo.
  • Kiểm soát huyết áp: Đối với những người có tiền sử huyết áp cao, việc theo dõi và kiểm soát huyết áp thường xuyên là cực kỳ quan trọng. Hãy tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ tim mạch để giữ huyết áp ở mức ổn định, giảm nguy cơ tái phát xuất huyết kết mạc và các biến chứng khác.
  • Ăn uống khoa học: Bổ sung đầy đủ vitamin C, K từ rau xanh, trái cây để tăng cường sức bền thành mạch. Hạn chế đồ ăn cay nóng, chất kích thích có thể làm tăng huyết áp tạm thời. Người dùng thuốc kháng đông (Warfarin) cần hạn chế đột ngột ăn nhiều rau xanh đậm giàu Vitamin K. Điều này làm mất tác dụng thuốc, gây nguy hiểm tim mạch. Hãy tham khảo bác sĩ dinh dưỡng hoặc tim mạch về lượng rau xanh phù hợp.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Đảm bảo ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng, stress kéo dài. Đôi mắt cũng cần được nghỉ ngơi sau những giờ làm việc tập trung.
Bổ sung Vitamin C giúp cải thiện tình trạng xuất huyết kết mạc
Bổ sung Vitamin C giúp cải thiện tình trạng xuất huyết kết mạc

3.3. Đối với các đối tượng đặc biệt

Với người cao tuổi: 

  • Tình trạng xuất huyết mắt ở người già thường gặp hơn do thành mạch máu trở nên mỏng yếu và dễ vỡ hơn theo tuổi tác. Ngoài ra, người cao tuổi cũng có nguy cơ cao mắc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, xơ vữa động mạch hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu.
  • Người cao tuổi cần đặc biệt chú ý kiểm soát tốt các bệnh lý nền. Nếu đang dùng thuốc chống đông máu, hãy thông báo cho bác sĩ nhãn khoa và bác sĩ điều trị bệnh nền để đánh giá nguy cơ và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết. Việc thăm khám định kỳ để kiểm tra sức khỏe tổng thể và sức khỏe mắt là rất quan trọng.
  • Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc tim mạch/chống đông khi xuất huyết mắt. Dù đáng sợ nhưng tình trạng này lành tính, còn ngưng thuốc đột ngột dễ gây đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Việc chỉnh liều phải do bác sĩ tim mạch quyết định.

Với trẻ sơ sinh: 

  • Tình trạng xuất huyết kết mạc ở trẻ sơ sinh không phải là hiếm, đặc biệt sau những ca sinh khó hoặc có sự can thiệp (ví dụ: dùng kẹp forceps, giác hút). Áp lực trong quá trình sinh nở có thể làm vỡ các mạch máu nhỏ ở mắt bé.
  • Trong hầu hết các trường hợp, xuất huyết kết mạc ở trẻ sơ sinh là lành tính và tự biến mất trong vòng vài ngày hoặc vài tuần mà không cần điều trị đặc biệt. Tuy nhiên, cha mẹ cần đưa bé đi khám bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ nhãn khoa để loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng khác (như nhiễm trùng, rối loạn đông máu) và đảm bảo mắt bé không gặp phải vấn đề nào khác. Tuyệt đối không tự ý nhỏ bất kỳ loại thuốc nào vào mắt bé.

4. Câu hỏi thường gặp

4.1. Nhìn vào mắt người bị đỏ mắt có lây không?

Chỉ nhìn vào mắt người bị đỏ mắt sẽ không làm bạn bị lây nhiễm, dù đó là xuất huyết kết mạc hay đau mắt đỏ.

Xuất huyết kết mạc không phải bệnh truyền nhiễm, do đó không có khả năng lây lan bằng bất kỳ hình thức nào. Còn đối với đau mắt đỏ lây nhiễm, virus hoặc vi khuẩn chỉ lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mắt hoặc qua các vật dụng chung bị nhiễm mầm bệnh, chứ hoàn toàn không lây qua đường nhìn.

4.2. Dùng chung thuốc nhỏ mắt với người bệnh có sao không?

Tuyệt đối không nên dùng chung thuốc nhỏ mắt với bất kỳ ai, dù mắt họ bị đỏ do xuất huyết kết mạc hay đau mắt đỏ lây nhiễm.

Việc này tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo virus/vi khuẩn rất cao (nếu đó là đau mắt đỏ) và có thể đưa mầm bệnh từ bên ngoài vào mắt bạn, gây nhiễm trùng hoặc các biến chứng khác. Mỗi người nên có lọ thuốc nhỏ mắt riêng biệt và chỉ sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ.

Qua bài viết này, chúng tôi hy vọng bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho băn khoăn “xuất huyết kết mạc có lây không?”. Khi gặp bất kỳ vấn đề hoặc triệu chứng về xuất huyết dưới kết mạc, hoặc đến thăm khám trực tiếp để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán, và có phác đồ điều trị kịp thời nhé!

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn