Kiểm soát tiến triển cận thị là các biện pháp giúp làm chậm tốc độ tăng độ và hạn chế sự kéo dài của trục nhãn cầu ở trẻ em. Điều này đặc biệt quan trọng vì cận thị khởi phát sớm và tiếp tục tiến triển có thể làm tăng mức cận tích lũy, từ đó tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý mắt liên quan đến cận thị cao khi trưởng thành.

Xem nhanh
- 1. Kiểm soát tiến triển cận thị là gì?
- 2. Tại sao cần kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em?
- 3. Các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị hiện nay
- 4. Đối tượng cần theo dõi tiến triển cận thị
- 5. Kiểm soát tiến triển cận thị tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa
- 6. Quy trình thăm khám 7 bước chuyên sâu
- 7. Một số câu hỏi thường gặp
1. Kiểm soát tiến triển cận thị là gì?
Cận thị xảy ra khi ánh sáng hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, thường liên quan đến trục nhãn cầu dài hơn hoặc công suất quang học của mắt quá mạnh. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, mắt vẫn tiếp tục phát triển nên chiều dài trục nhãn cầu và độ cận có thể thay đổi theo thời gian.
Khi độ cận tăng dần theo thời gian, thường đi kèm với sự kéo dài của trục nhãn cầu, tình trạng này được gọi là tiến triển cận thị. Trẻ khởi phát cận càng sớm thường có nhiều năm tiến triển phía trước và nguy cơ tích lũy mức cận cao hơn.
Kính gọng đơn tròng hoặc kính áp tròng thông thường chủ yếu giúp điều chỉnh tật khúc xạ để trẻ nhìn rõ hơn khi sử dụng, nhưng không được thiết kế chuyên biệt để làm chậm tiến triển cận thị.
Vì vậy, kiểm soát tiến triển cận thị tập trung vào việc làm chậm tốc độ tăng độ và hạn chế sự kéo dài của trục nhãn cầu bằng các phương pháp phù hợp với từng trẻ. Việc theo dõi sớm đặc biệt quan trọng ở trẻ em bị cận thị hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ tiến triển.

2. Tại sao cần kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em?
Khi cận thị tiến triển, trục nhãn cầu thường tiếp tục kéo dài. Mức cận và chiều dài trục nhãn cầu càng tăng, nguy cơ xuất hiện một số thay đổi bệnh lý ở võng mạc và các cấu trúc phía sau mắt về sau cũng có xu hướng tăng.
Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy mức cận càng cao càng liên quan đến nguy cơ mắc bệnh hoàng điểm do cận thị và một số biến chứng cận thị khác. Vì vậy, làm chậm mức cận tích lũy từ khi còn nhỏ có ý nghĩa trong việc giảm nguy cơ ảnh hưởng thị lực lâu dài.
Ngay cả khi độ cận hiện tại chưa cao, trẻ vẫn cần được theo dõi nếu độ cận đang tăng nhanh. Bác sĩ có thể dựa trên độ khúc xạ, chiều dài trục nhãn cầu, độ tuổi và các yếu tố nguy cơ để đánh giá xu hướng tiến triển và lựa chọn phương pháp kiểm soát phù hợp.
Mục tiêu của kiểm soát cận thị không phải đưa mắt đã cận trở về 0 độ, mà là hạn chế mức cận tích lũy trong những năm mắt trẻ còn phát triển. Vì vậy, nếu phụ huynh đang tìm cách giảm độ cận cho trẻ, cần phân biệt rõ giữa giảm số độ đã có và làm chậm tốc độ tăng cận. Kiểm soát cận thị tập trung vào mục tiêu thứ hai. Khi trưởng thành, nếu độ khúc xạ đã ổn định và mắt đáp ứng các điều kiện chuyên môn, người cận mới có thể được bác sĩ đánh giá khả năng mổ mắt cận.

3. Các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị hiện nay
Tùy độ tuổi, mức độ cận, tốc độ tăng độ, chiều dài trục nhãn cầu và các yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể lựa chọn một phương pháp hoặc phối hợp nhiều biện pháp kiểm soát tiến triển cận thị phù hợp cho từng trẻ.
3.1. Nhỏ thuốc Atropine
Atropine nồng độ thấp là một trong những phương pháp được nghiên cứu và sử dụng để làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em. Thuốc có thể giúp giảm tốc độ tăng độ và hạn chế sự kéo dài của trục nhãn cầu, tuy nhiên mức độ đáp ứng khác nhau tùy nồng độ, độ tuổi và đặc điểm của từng trẻ.
Các nghiên cứu LAMP cho thấy hiệu quả kiểm soát cận thị có sự khác biệt giữa các nồng độ atropine, trong đó nồng độ 0,05% cho hiệu quả cao hơn 0,025% và 0,01% trong nhóm trẻ được nghiên cứu. [1]
Atropine là thuốc kê đơn, trẻ chỉ nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ về nồng độ, liều dùng và thời gian điều trị. Phụ huynh không nên tự mua hoặc tự điều chỉnh nồng độ atropine cho trẻ.

3.2. Tròng kính kiểm soát cận thị
Tròng kính kiểm soát cận thị là loại kính gọng được thiết kế không chỉ giúp trẻ nhìn rõ mà còn tạo tín hiệu quang học nhằm hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị. Tùy từng sản phẩm, thiết kế và cơ chế quang học sẽ khác nhau.
Trong đó, tròng kính Essilor Stellest ứng dụng công nghệ H.A.L.T. với các vùng quang học chuyên biệt bao quanh vùng điều chỉnh thị lực trung tâm. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy hiệu quả kiểm soát cận thị có liên quan đến thời gian đeo kính; trẻ cần sử dụng đúng hướng dẫn và được theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng.
>>>Tìm hiểu thêm: So sánh tròng kính Zeiss và Essilor: Nên mua loại nào tốt hơn?
3.3. Kính Ortho-K
Kính Ortho-K (Orthokeratology) là kính áp tròng cứng được thiết kế riêng, thường đeo khi ngủ để tạm thời định hình lại bề mặt giác mạc. Nhờ đó, trẻ có thể nhìn rõ hơn vào ban ngày mà không cần sử dụng kính gọng trong phần lớn thời gian.
Bên cạnh tác dụng điều chỉnh thị lực tạm thời, Ortho-K còn được sử dụng như một phương pháp kiểm soát cận thị ở trẻ em. Các nghiên cứu cho thấy phương pháp này có thể làm giảm tốc độ kéo dài trục nhãn cầu so với kính đơn tròng.[2]
Hiệu quả định hình giác mạc của Ortho-K không vĩnh viễn nên trẻ cần duy trì việc đeo kính theo hướng dẫn. Do kính được sử dụng qua đêm và tiếp xúc trực tiếp với giác mạc, việc vệ sinh kính đúng cách và tái khám định kỳ rất quan trọng để hạn chế các biến chứng liên quan đến kính áp tròng.

4. Đối tượng cần theo dõi tiến triển cận thị
Trẻ em và thanh thiếu niên đã cận thị hoặc có nguy cơ hình thành cận thị nên được theo dõi định kỳ. Đặc biệt, trẻ khởi phát cận càng sớm thường có nhiều năm tiến triển phía trước và nguy cơ tích lũy mức cận cao hơn. Dựa trên tình trạng khúc xạ, có thể lưu ý các nhóm sau:
Nhóm tiền cận thị
Đây là những trẻ chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán cận thị nhưng có độ khúc xạ gần ngưỡng cận, kết hợp với các yếu tố nguy cơ như tuổi còn nhỏ, cha mẹ bị cận thị hoặc ít hoạt động ngoài trời. Trẻ thuộc nhóm này nên được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm xu hướng cận thị hóa và được hướng dẫn điều chỉnh các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi.
Nhóm cận thị dưới mức cận cao
Trẻ đã được xác định cận thị cần được theo dõi sự thay đổi độ khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu theo thời gian.
Việc đo mắt cận định kỳ giúp xác định độ khúc xạ hiện tại và đối chiếu với các lần khám trước để nhận biết xu hướng tăng độ. Ngay cả khi mức cận chưa cao, trẻ tăng độ nhanh vẫn cần được bác sĩ đánh giá để cân nhắc biện pháp kiểm soát phù hợp.
Nhóm cận thị cao (≤ -6,00 D)
Cận thị cao liên quan đến nguy cơ cao hơn của một số biến đổi và bệnh lý ở đáy mắt như thoái hóa võng mạc do cận thị, bong võng mạc và một số vấn đề khác có thể ảnh hưởng thị lực. Trẻ thuộc nhóm này cần được bác sĩ nhãn khoa theo dõi sát tình trạng khúc xạ, chiều dài trục nhãn cầu và sức khỏe mắt.
Nếu trẻ thuộc nhóm có nguy cơ cận thị hoặc độ cận đang tiếp tục tăng, phụ huynh nên cho trẻ khám và theo dõi từ sớm để đánh giá tốc độ tiến triển và lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp.

5. Kiểm soát tiến triển cận thị tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa
Trước thực trạng cận thị học đường ngày càng gia tăng, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa chú trọng các giải pháp kiểm soát tiến triển cận thị dựa trên kết quả thăm khám, các chỉ số khúc xạ, sinh trắc học mắt và đặc điểm nguy cơ của từng trẻ.
Bên cạnh thăm khám chuyên sâu, hệ thống hỗ trợ phân tích bằng AI được ứng dụng nhằm cung cấp thêm dữ liệu để bác sĩ:
- Hỗ trợ ước tính xu hướng tiến triển cận thị theo thời gian.
- Theo dõi sự thay đổi độ khúc xạ và các chỉ số liên quan qua từng lần khám.
- Đánh giá nguy cơ ở trẻ chưa cận hoặc trẻ có dấu hiệu tiến triển, từ đó hỗ trợ bác sĩ tư vấn kế hoạch theo dõi phù hợp.
Song song đó, mỗi trẻ được xây dựng kế hoạch kiểm soát cận thị phù hợp với tình trạng thực tế, dựa trên kết quả của quy trình thăm khám 7 bước chuyên sâu. Qua quá trình thăm khám, bác sĩ tập trung đánh giá:
- Độ cận hiện tại và mức độ tiến triển.
- Các bệnh lý mắt hoặc bất thường cần lưu ý.
- Chiều dài trục nhãn cầu, chức năng điều tiết và các yếu tố nguy cơ liên quan.
Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa hướng đến vai trò đồng hành cùng phụ huynh trong quá trình theo dõi và bảo vệ sức khỏe đôi mắt trẻ, thông qua:
- Tư vấn 1–1 với bác sĩ nhãn khoa, giúp phụ huynh nắm rõ tình trạng mắt và nguy cơ tiến triển cận thị của trẻ.
- Thăm khám chuyên sâu, hỗ trợ phát hiện sớm các bất thường và bệnh lý mắt tiềm ẩn.
- Theo dõi tiến triển cận thị theo từng giai đoạn, kèm khuyến nghị chăm sóc phù hợp.
- Hướng dẫn phụ huynh theo dõi sự thay đổi thị lực của trẻ, giúp việc theo dõi và kiểm soát cận thị được thực hiện chủ động hơn.

6. Quy trình thăm khám 7 bước chuyên sâu
Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, trẻ được khám và tư vấn điều trị tật khúc xạ theo quy trình chuyên sâu. Tùy tình trạng mắt, bác sĩ có thể chỉ định đo khúc xạ sau liệt điều tiết, kiểm tra võng mạc, đo chiều dài trục nhãn cầu và sử dụng công cụ hỗ trợ phân tích để đánh giá nguy cơ tiến triển cận thị.
- Bước 1: Đánh giá tổng quan tình trạng mắt.
- Bước 2: Đo khúc xạ ban đầu nhằm xác định độ cận hiện tại.
- Bước 3: Nhỏ thuốc liệt điều tiết theo chỉ định bác sĩ.
- Bước 4: Đo khúc xạ sau liệt điều tiết để xác định độ cận thực sự.
- Bước 5: Kiểm tra võng mạc để phát hiện bệnh lý mắt, kiểm tra biến chứng võng mạc.
- Bước 6: Đo chiều dài trục nhãn cầu, kết hợp công cụ hỗ trợ phân tích để đánh giá xu hướng tiến triển cận thị.
- Bước 7: Tư vấn và đưa ra phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị phù hợp.
| Quy trình | Trẻ cận | Trẻ chưa cận |
| Bước 1 | Khám ban đầu | Khám ban đầu |
| Bước 2 | Đo khúc xạ ban đầu | Đo khúc xạ ban đầu |
| Bước 3 | Nhỏ thuốc liệt điều tiết theo chỉ định | Theo chỉ định bác sĩ |
| Bước 4 | Đo khúc xạ sau liệt điều tiết | Thực hiện khi có chỉ định |
| Bước 5 | Kiểm tra võng mạc | Thực hiện khi có chỉ định |
| Bước 6 | Đo chiều dài trục nhãn cầu | Đo chiều dài trục nhãn cầu |
| Bước 7 | Khám và tư vấn phương pháp kiểm soát phù hợp | Khám và tư vấn theo tình trạng mắt |

7. Một số câu hỏi thường gặp
7.1. Bao nhiêu tuổi thì không tăng độ cận
Không có độ tuổi cố định mà cận thị chắc chắn ngừng tăng. Nhiều người có xu hướng ổn định vào cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành, nhưng một số trường hợp vẫn tiếp tục tăng cận sau 18 tuổi. Vì vậy, cần đánh giá độ ổn định qua kết quả khám mắt và theo dõi khúc xạ theo thời gian thay vì chỉ dựa vào tuổi.
7.2. Làm thế nào để kiểm soát độ cận cho trẻ?
Tùy độ tuổi, mức độ cận, tốc độ tăng độ và chiều dài trục nhãn cầu, bác sĩ có thể cân nhắc tròng kính kiểm soát cận thị, kính Ortho-K, atropine nồng độ thấp hoặc phối hợp các phương pháp khi phù hợp. Trẻ cũng nên tăng thời gian hoạt động ngoài trời, duy trì thói quen nhìn gần hợp lý và khám mắt định kỳ.
7.3. Kính Ortho-K dùng được bao lâu
Thời gian sử dụng kính Ortho-K phụ thuộc vào loại kính, tình trạng bề mặt kính, mức độ bám cặn và sự thay đổi của mắt theo thời gian. Trẻ cần tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá độ vừa vặn và chất lượng kính, từ đó xác định thời điểm cần thay kính phù hợp.
Kiểm soát tiến triển cận thị giúp làm chậm tốc độ tăng độ và hạn chế sự kéo dài của trục nhãn cầu, qua đó hạn chế mức cận tích lũy khi trẻ trưởng thành. Phụ huynh nên cho trẻ khám mắt định kỳ để theo dõi sự thay đổi của độ khúc xạ, chiều dài trục nhãn cầu và được bác sĩ tư vấn phương pháp kiểm soát phù hợp với từng giai đoạn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



