Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Cận thị: Dấu hiệu, nguyên nhân, cách khắc phục và chăm sóc

Cận thị là một trong những tật khúc xạ rất phổ biến ở mọi độ tuổi. Dự báo đến năm 2050, gần một nửa dân số thế giới sẽ mắc phải tật khúc xạ này [1]. Cận thị thường xuất hiện và phát triển âm thầm, chúng ta thường sẽ bỏ qua những dấu hiệu ban đầu khi mắt bị cận. Vậy cận thị là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và hướng khắc phục như thế nào? Bài viết dưới đây với sự tham vấn của BS.CKII Đoàn Quốc Việt sẽ giải đáp toàn bộ thông tin về vấn đề này.

cận thị

1. Cận thị là gì?

Cận thị là một loại tật khúc xạ rất phổ biến ở mắt, khiến bạn nhìn rõ các vật ở gần nhưng lại thấy mờ hoặc nhòe khi nhìn các vật ở xa. Theo y khoa, cận thị thực chất là sự dài ra của trục nhãn cầu hoặc do giác mạc quá cong, khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì hội tụ đúng trên võng mạc.

Hiểu một cách đơn giản: Ở người trưởng thành không bị cận, nhãn cầu có đường kính trung bình khoảng 24 mm, giúp ánh sáng đi vào mắt có thể hội tụ chính xác trên võng mạc, giúp bạn nhìn vật rõ nét. Tuy nhiên, một vài nguyên nhân khiến đường kính của nhãn cầu tăng lên (>24mm). Lúc này, ánh sáng chỉ có thể hội tụ phía trước võng mạc, làm hình ảnh của vật ở xa bị mờ nhoè.

Cận thị là khi ánh sáng hội tụ trước võng mạc, khiến vật ở xa mờ nhòe
Cận thị là khi ánh sáng hội tụ trước võng mạc, khiến vật ở xa mờ nhòe

Không chỉ ở thanh thiếu niên và người lớn, cận thị hiện nay đang gia tăng rất nhanh ở cả trẻ em. Một nghiên cứu của Viện Cận thị Quốc tế (IMI) cho thấy cận thị học đường ở trẻ em thường bắt đầu từ 8 đến 13 tuổi khi mắt còn phát triển. Trục nhãn cầu có thể dài thêm khoảng 0,07 đến 0,09 mm mỗi năm cho đến 18 tuổi và nhiều trẻ vẫn tiếp tục tăng độ đến tuổi trưởng thành. Vì vậy, việc theo dõi và can thiệp sớm rất quan trọng để kiểm soát cận thị và giữ mắt khỏe lâu dài [2].

>> Xem thêm: Hình ảnh người cận thị nhìn thấy như thế nào?

2. Phân loại cận thị

Cận thị có nhiều dạng, mỗi dạng có đặc điểm và mức độ nguy cơ khác nhau. Dựa trên nguyên nhân hình thành và cơ chế phát bệnh, cận thị được chia thành 4 loại sau:

PHÂN LOẠIĐỘ CẬNMỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG THỊ LỰC
Cận thị giả0 diopLàm giảm thị lực tạm thời
Cận thị đơn thuầnDưới -6.00 diopCận nhẹ – trung bình, có thể khắc phục bằng cách đeo kính
Cận thị thoái hóaTrên -6.00 diopCận nặng, nguy cơ biến chứng suy giảm thị lực nghiêm trọng
Cận thị thứ phátKhông ổn định, thay đổi liên tục theo mức độ bệnh nền.Nguy hiểm, phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây bệnh
  • Cận thị giả (Pseudo Myopia): Cận thị tạm thời do cơ mi của mắt bị căng thẳng hoặc co thắt quá mức. Thị lực có thể hồi phục hoàn toàn sau khi nghỉ ngơi và thư giãn mắt đúng cách.
  • Cận thị đơn thuần (Simple Myopia): Loại này phổ biến nhất, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến 18 tuổi. Độ cận thường dưới -6.00 diop, có xu hướng tăng dần và ổn định khi trưởng thành ở tuổi 21.
  • Cận thị thoái hóa (Pathological Myopia): Là dạng cận nặng với độ cận trên -6.00 Diop. Do trục nhãn cầu dài bất thường, võng mạc bị kéo căng, mỏng đi và tổn thương theo thời gian, dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mất thị lực vĩnh viễn.
  • Cận thị thứ phát (Induced Myopia): Xuất hiện khi mắt bị ảnh hưởng bởi bệnh lý mắc phải như đục thủy tinh thể, đục giác mạc hoặc tác dụng phụ của thuốc corticosteroid.
Người bị cận thị đơn thuần nhìn gần rõ, nhìn xa mờ nhòe
Người bị cận thị đơn thuần nhìn gần rõ, nhìn xa mờ nhòe

3. Các mức độ cận thị

Dựa vào độ khúc xạ (được đo bằng Diop), cận thị được chia thành 4 mức độ. Theo đó, Độ cận càng cao, nguy cơ biến chứng càng lớn.

  • Cận thị nhẹ (0.50 – dưới 3.00 Diop): Người bị cận nhìn xa hơi mờ nhưng sinh hoạt hằng ngày vẫn bình thường. Họ có thể dùng kính gọng hoặc kính áp tròng (lens mắt) để nhìn rõ hơn.
  • Cận thị trung bình (3.25 – 6.00 Diop): Người bị cận khó nhìn bảng, biển báo và thường cần đeo kính liên tục để sinh hoạt thuận tiện.
  • Cận thị nặng (6.25 – 10.00 Diop): Người bị cận chỉ nhìn rõ vật gần, sinh hoạt hàng ngày trở nên khó khăn và dễ gặp biến chứng nếu không theo dõi y tế thường xuyên.
  • Cận thị cực đoan (trên 10.25 Diop): Người bị cận có thị lực xa rất kém, nhìn gần cũng gặp khó khăn. Nguyên nhân có thể do bẩm sinh hoặc các vấn đề nghiêm trọng về mắt, vì vậy họ cần theo dõi y tế chặt chẽ để bảo vệ thị lực.

Có thể bạn chưa biết, mỗi cơ sở nhãn khoa thường sẽ cho ra các kết quả độ khúc xạ khác nhau, điều này là do độ cận bị ảnh hưởng bởi sự điều tiết của mắt vào thời điểm đo, tay nghề của kỹ thuật viên và hệ thống máy móc,… Do vậy, việc đo mắt cận nên đuợc thực hiện tại các Bệnh viện nhãn khoa để có kết quả chính xác với sai số thấp nhất.

4. Dấu hiệu mắt bị cận

Bạn có thể nhận ra cận thị thông qua những biểu hiện đơn giản trong sinh hoạt hàng ngày:

  • Mắt mờ khi nhìn xa: Khó đọc bảng, biển báo hay thấy mọi thứ xa xa mờ nhòe.
  • Nheo mắt liên tục: Cơ thể tự nheo mắt để cố gắng nhìn rõ hơn.
  • Mỏi mắt, nhức đầu: Sau khi đọc sách, nhìn màn hình lâu, mắt căng và đầu đau.
  • Chớp mắt nhiều: Trung bình thiếu niên chớp mắt 14–17 lần/phút, người lớn 15–30 lần/phút. Nếu mắt chớp liên tục nhiều hơn bình thường, có thể là dấu hiệu của cận thị hoặc vấn đề khác về mắt.  
  • Khó nhìn khi trời tối: Nhìn biển báo hoặc lái xe ban đêm khó, vật thể mờ nhòe.

Dấu hiệu ở trẻ em:

  • Ngồi quá gần tivi, màn hình chiếu hoặc sách vở
  • Cầm sách gần mắt khi đọc
  • Không nhận biết được vật ở xa
  • Dụi mắt nhiều, lắc lư khi nhìn xa
  • Giảm tập trung trong học tập

Dấu hiệu ở người lớn:

  • Khó đọc biển báo, bảng hiệu cửa hàng
  • Mờ mắt khi làm việc trong ánh sáng yếu
  • Căng thẳng mắt sau thời gian dài dùng máy tính hoặc điện thoại

Cận thị ở giai đoạn sớm rất khó phát hiện ở ngay cả trẻ em và người lớn, khiến cận thị âm thầm tiến triển cho đến khi mắt có dấu hiệu cảnh báo rõ rệt. Bạn cần nhận biết sớm các dấu hiệu của cận thị nhẹ để có phương án kiểm soát tiến triển, tránh để độ cận tăng lên quá nhanh.

Trẻ cầm sách quá gần mắt khi đọc, dễ làm mắt căng thẳng và tăng nguy cơ cận thị
Trẻ cầm sách quá gần mắt khi đọc, dễ làm mắt căng thẳng và tăng nguy cơ cận thị

5. Nguyên nhân cận thị là gì?

Cận thị không xuất hiện ngẫu nhiên mà do nhiều yếu tố tác động lên mắt, chủ yếu là di truyền và thói quen sinh hoạt. Nghiên cứu cho thấy di truyền chiếm 33–60%, còn thói quen sinh hoạt chiếm phần lớn. Ở các thành phố lớn, tỷ lệ cận thị cao hơn nông thôn tới ba lần, vượt 50% [3].

5.1. Nguyên nhân di truyền

Có thể hiểu đơn giản, mắt cận thường “di chuyển” theo gen trong gia đình bạn:

  • Trục nhãn cầu dài: Nhãn cầu mắt dài hơn bình thường khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc, mắt nhìn xa bị mờ.
  • Giác mạc hoặc thể thủy tinh cong hơn bình thường: Ánh sáng đi vào mắt bị uốn cong quá sớm, nên vật ở xa nhìn mờ, vật gần vẫn rõ.
  • Tỷ lệ di truyền: Nếu chỉ một bố hoặc mẹ cận, con có 25% khả năng mắc. Nếu cả hai bố mẹ cận, tỷ lệ cận thị tăng lên 50–60%.
  • Yếu tố gen khác: Nghiên cứu cho thấy có khoảng 200 gen liên quan đến cận thị, nhưng không phải ai mang gen cũng sẽ bị.
Ba mẹ cận thị có thể di truyền cho con, cần chú ý kiểm soát tật khúc xạ từ sớm
Ba mẹ cận thị có thể di truyền cho con, cần chú ý kiểm soát tật khúc xạ từ sớm

5.2. Nguyên nhân từ thói quen và môi trường

Cuộc sống hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến mắt:

  • Nhìn gần liên tục: Đọc sách, dùng máy tính hay điện thoại lâu khiến mắt phải điều tiết liên tục, nhãn cầu dễ dài ra, làm tăng độ cận.
  • Thiếu ánh sáng tự nhiên: Ít ra ngoài, mắt không nhận đủ ánh sáng ban ngày, Dopamine giảm, nhãn cầu dễ kéo dài. Ánh sáng xanh chỉ làm mắt mỏi và ảnh hưởng chu kỳ sinh lý.
  • Áp lực học tập, căng thẳng: Học nhiều, ở phòng kín, stress kéo dài cũng ảnh hưởng mắt và gia tăng nguy cơ cận thị.
  • Thiếu dinh dưỡng: Thiếu vitamin A, D, C, B1, B2 có thể gây khô mắt, suy giảm thị lực.
  • Tư thế không đúng: Ngồi quá gần sách vở, màn hình, cúi thấp khiến mắt điều tiết quá mức, nhãn cầu dễ bị kéo căng.
  • Trẻ ít ra ngoài: Ánh sáng mặt trời giúp mắt tạo Dopamine, ngăn nhãn cầu dài ra, giảm nguy cơ tăng độ cận.

6. Tác hại của cận thị

Cận thị nguy hiểm và có thể dẫn đến các biến chứng về bệnh lý mắt nếu không được kiểm soát kịp thời.

  • Khó nhìn xa: Người bị cận phải nheo mắt hoặc tiến gần vật để thấy rõ, đặc biệt khi đọc bảng hiệu, xem màn hình xa hay lái xe ban đêm.
  • Biến chứng về mắt: Thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, Glôcôm, thậm chí gây mất thị lực hoàn toàn với mức độ nặng.
  • Ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt: Mỏi mắt, nhức đầu, mệt mỏi khi đọc sách, dùng máy tính hoặc làm việc lâu.
  • Tiến triển theo thời gian: Nếu không kiểm soát, độ cận tăng dần, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, làm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng cao hơn.

Ngoài các vấn đề về thị lực, cận thị còn có thể ảnh hưởng đến việc đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe của một số ngành nghề đặc thù như thi vào trường quân đội, công an, phi công,… hoặc cấp, đổi giấy phép lái xe theo từng hạng và quy định hiện hành. Xem chi tiết bài viết tác hại của cận thị để hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm của cận thị và các biến chứng có thể gặp phải.

Cận thị có thể gây biến chứng nghiêm trọng như bong võng mạc ảnh hưởng lâu dài đến thị lực
Cận thị có thể gây biến chứng nghiêm trọng như bong võng mạc ảnh hưởng lâu dài đến thị lực

7. Cách khắc phục cận thị

7.1. Đeo kính gọng

Đeo kính gọng đúng độ giúp cải thiện thị lực và sinh hoạt thuận tiện hơn. Tuy nhiên, kính gọng không làm giảm hay chữa khỏi cận thị, người bệnh vẫn có thể tăng độ theo thời gian và cần khám mắt định kỳ khoảng 6 tháng/lần để điều chỉnh kính khi cần.

Đối với người có độ cận thấp, không phải lúc nào cũng cần đeo kính liên tục. Bác sĩ sẽ hướng dẫn thời điểm nên đeo để vừa đảm bảo thị lực, vừa hạn chế sự phụ thuộc vào kính trong những trường hợp phù hợp.

7.2. Kiểm soát tiến triển cận thị

Kiểm soát tiến triển cận thị là các biện pháp nhằm làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của cận thị, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên, nhằm giảm nguy cơ mắc các bệnh lý về mắt và suy giảm thị lực khi trưởng thành.

Bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện kết hợp các phương pháp khác nhau tùy vào tình trạng mắt, bao gồm: Đeo tròng kính kiểm soát cận thị (Essilor Stellest), nhỏ thuốc Atropine nồng độ thấp, kính Ortho-K cùng với việc thay đổi thói quen sinh hoạt mắt.

Lưu ý: Các phương pháp trên chỉ có tác dụng kiểm soát, làm chậm sự tiến triển của cận thị, không làm giảm độ cận hoặc loại bỏ hoàn toàn cận thị.

Kính áp tròng Ortho-K đeo ban đêm giúp định hình giác mạc, kiểm soát tiến triển cận thị
Kính áp tròng Ortho-K đeo ban đêm giúp định hình giác mạc, kiểm soát tiến triển cận thị

7.3. Mổ mắt cận thị

Mổ mắt cận là phương pháp duy nhất hiện nay có thể loại bỏ tật cận thị, giúp người bệnh nhìn rõ mà không còn phụ thuộc vào kính. Tuy nhiên, người bệnh cần đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, độ cận ổn định và sức khỏe mắt trước khi phẫu thuật.

Các phương pháp xóa cận phổ biến hiện nay gồm:

  • SmartSurfACE: Phương pháp mổ cận không chạm, không tạo vạt, rất phù hợp với người có giác mạc mỏng.
  • Femto Pro: Phương pháp mổ cận tạo vạt giác mạc với khả năng phục hồi thị lực nhanh chóng, phù hợp với người có giác mạc đủ dày.
  • Mổ cận CLEAR: Phương pháp không tạo vạt, ít ảnh hưởng đến cấu trúc giác mạc, hạn chế khô mắt và phục hồi thị lực nhanh, nhưng không phù hợp để điều trị viễn thị.
  • Phakic IPCL: Đặt một thấu kính nội nhãn phía sau mống mắt và trước thủy tinh thể, không sử dụng laser để loại bỏ mô giác mạc. Phương pháp này phù hợp với người cận thị cao hoặc giác mạc mỏng, bảo tồn nguyên vẹn giác mạc.

Để lựa chọn phương pháp phù hợp, người bệnh cần được khám chuyên sâu và đánh giá toàn diện trước khi phẫu thuật.

>> Xem thêm: Mổ mắt cận thị: Điều kiện, phương pháp, quy trình và chi phí

Mổ mắt cận

8. Cách phòng tránh cận thị

Cận thị có thể kiểm soát nếu thay đổi thói quen sớm. Dưới đây là những cách giữ mắt không tăng độ cận, giúp cả trẻ em và người lớn duy trì thị lực khỏe mỗi ngày:

  • Học và làm việc ở nơi đủ sáng để mắt không phải căng lên tìm nét.
  • Áp dụng quy tắc 20-20-20 để cho mắt nghỉ khi nhìn gần lâu.
  • Giữ khoảng cách phù hợp khi đọc sách hoặc xem màn hình.
  • Ra ngoài trời ít nhất 2 giờ/ngày để tiếp xúc ánh sáng tự nhiên tốt cho mắt.
  • Hạn chế thời gian dùng điện thoại, máy tính, nhất là ở trẻ nhỏ.
  • Ăn đủ chất cho mắt như vitamin A, D, omega-3, lutein.
  • Khám mắt định kỳ 6–12 tháng/lần để phát hiện sớm thay đổi độ cận
  • Dùng kính chống ánh sáng xanh khi phải nhìn màn hình nhiều.
  • Tập các bài thư giãn mắt như chớp mắt và xoay nhãn cầu mỗi ngày.
  • Người cận trên 6 độ nên kiểm tra 6 tháng/lần. Trục nhãn cầu dài làm võng mạc căng mỏng, soi sớm giúp phát hiện vết rách, ngăn bong võng mạc.

Duy trì đều đặn những thói quen tốt sẽ giúp hạn chế cận thị và làm chậm tốc độ tăng độ theo thời gian. Nếu mắt mờ dần hoặc đột ngột khó nhìn xa, đừng chủ quan – đây có thể là dấu hiệu cận thị tiến triển nhanh. Hãy khám ngay để bảo vệ thị lực.

Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa với công nghệ hiện đại, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và ứng dụng AI trong khám, chẩn đoán và điều trị sẽ giúp bạn phát hiện sớm, kiểm soát kịp thời và điều trị để mắt luôn khỏe mạnh. Liên hệ 0846 403 403 để được tư vấn và đặt lịch khám.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn

Nguồn tham khảo:

1. https://www.aao.org/eye-health/diseases/myopia-nearsightedness

2. https://iovs.arvojournals.org/article.aspx?articleid=2785578

3. https://myopiainstitute.org/wp-content/uploads/2020/09/IMI-Myopia-Genetics-Report_Vietnamese.pdf