Cận thị học đường là tình trạng cận thị xuất hiện hoặc tiến triển trong độ tuổi đi học, khiến trẻ nhìn xa mờ và có thể ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt. Trẻ thường nheo mắt, ngồi gần bảng, cúi sát khi đọc hoặc than mỏi mắt. Bài viết giúp cha mẹ nhận biết dấu hiệu, hiểu các yếu tố nguy cơ và áp dụng biện pháp phòng ngừa, kiểm soát tiến triển phù hợp.

Xem nhanh
1. Cận thị học đường là gì?
Cận thị học đường là cách gọi tình trạng cận thị xuất hiện hoặc được phát hiện trong giai đoạn trẻ đi học. Đây không phải một loại cận thị có cơ chế riêng mà là cách mô tả dựa trên độ tuổi, môi trường học tập và thời điểm trẻ bắt đầu có biểu hiện nhìn xa mờ.
Khi bị cận thị, ánh sáng hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Vì vậy, trẻ thường nhìn rõ đồ vật ở gần nhưng khó nhìn chữ trên bảng, biển báo, khuôn mặt hoặc đồ vật ở xa. Độ cận có thể tiếp tục thay đổi khi mắt trẻ vẫn đang phát triển.
Cận thị học đường cần được phân biệt với cận thị xuất hiện từ rất sớm. Trẻ còn nhỏ nhưng đã có độ cận cao, thị lực hai mắt chênh lệch, mắt lệch hoặc rung giật nhãn cầu cần được khám chuyên sâu để loại trừ bất thường khác.
Xem thêm: Cận thị bẩm sinh ở trẻ khác gì cận thị học đường?

2. Dấu hiệu và ảnh hưởng của cận thị học đường
Trẻ không phải lúc nào cũng nhận biết hoặc mô tả được tình trạng nhìn mờ. Cha mẹ và giáo viên nên chú ý khi trẻ có các biểu hiện:
- Không nhìn rõ chữ hoặc hình ảnh trên bảng.
- Thường xin chuyển lên ngồi bàn đầu.
- Nheo mắt khi nhìn xa.
- Ngồi sát tivi hoặc màn hình.
- Cúi sát khi đọc và viết.
- Đưa sách, vở hoặc thiết bị lại gần mắt.
- Nghiêng đầu hoặc nhắm một mắt để nhìn.
- Không nhận ra người hoặc đồ vật ở xa.
- Chép bài chậm, sai hoặc bỏ sót nội dung.
- Than mỏi mắt hoặc đau đầu sau giờ học.
Các biểu hiện trên chỉ giúp nhận biết nguy cơ, không đủ để xác định trẻ đã bị cận. Nếu trẻ thường xuyên nheo mắt, không nhìn rõ bảng, cúi sát vở hoặc than mỏi mắt, cha mẹ nên đưa trẻ đi đo mắt cận để kiểm tra thị lực, đánh giá khúc xạ và phát hiện sớm các bất thường khác.
Ở trẻ em bị cận thị nặng, nguy cơ gặp một số vấn đề về mắt như bong võng mạc, glôcôm hoặc đục thủy tinh thể về sau có thể cao hơn. Tuy nhiên, không phải trẻ bị cận nào cũng gặp biến chứng, nguy cơ còn phụ thuộc vào mức độ cận và tình trạng mắt của từng trẻ.
Đọc tiếp: Tác hại của cận thị đối với học tập và sức khỏe mắt của trẻ.

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cận thị học đường không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Khả năng xuất hiện và tiến triển thường liên quan đến nhiều yếu tố.
3.1. Hoạt động nhìn gần kéo dài
Trẻ đọc, viết, học hoặc sử dụng thiết bị ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm tăng gánh nặng nhìn gần. Nguy cơ còn liên quan đến việc trẻ học liên tục mà không nghỉ hoặc dùng màn hình trong phần lớn thời gian giải trí.
Không nên kết luận trẻ bị cận chỉ vì học nhiều. Cần xem xét đồng thời khoảng cách nhìn, thời gian liên tục và các yếu tố khác.
3.2. Ít hoạt động ngoài trời
Trẻ dành phần lớn thời gian trong lớp hoặc trong nhà có thể có nguy cơ xuất hiện cận thị cao hơn. Hoạt động ngoài trời giúp trẻ thay đổi khoảng nhìn, vận động và giảm thời gian nhìn gần liên tục.
Vui chơi ngoài trời có thể hỗ trợ giảm nguy cơ xuất hiện cận thị nhưng không làm mất độ cận đã hình thành.
3.3. Thói quen học tập chưa phù hợp
Một số thói quen cần điều chỉnh gồm:
- Cúi sát vở.
- Bàn ghế không phù hợp chiều cao.
- Màn hình đặt quá gần.
- Học trong phòng tối chỉ với ánh sáng màn hình.
- Học liên tục mà không thay đổi khoảng nhìn.
Ánh sáng hoặc tư thế chưa phù hợp không phải nguyên nhân duy nhất gây cận, nhưng có thể khiến trẻ khó duy trì khoảng cách nhìn và dễ mỏi mắt.
3.4. Yếu tố gia đình
Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận có nguy cơ mắc cận cao hơn. Tuy nhiên, tiền sử gia đình không đồng nghĩa trẻ chắc chắn sẽ bị cận. Thói quen nhìn gần và thời gian hoạt động ngoài trời vẫn là những yếu tố cần được chú ý.

4. Cách phòng ngừa cận thị học đường
Không có biện pháp nào bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn cận thị. Cha mẹ có thể hỗ trợ trẻ bằng cách điều chỉnh môi trường học tập, cân bằng thời gian nhìn gần và đưa trẻ đi khám khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
- Tăng hoạt động ngoài trời: Khuyến khích trẻ vận động, chơi thể thao hoặc tham gia hoạt động ngoài trời thường xuyên. Không nên để toàn bộ thời gian nghỉ của trẻ tiếp tục dành cho bài tập, điện thoại hoặc máy tính bảng.
- Duy trì khoảng cách nhìn phù hợp
- Không cúi quá sát sách và vở.
- Đặt thiết bị ở khoảng cách phù hợp.
- Ngồi ngay ngắn khi học.
- Không nằm hoặc ngồi trên phương tiện đang di chuyển để đọc lâu.
- Điều chỉnh bàn ghế theo chiều cao của trẻ.
- Cho mắt nghỉ khi học: Sau một khoảng thời gian nhìn gần, trẻ nên tạm dừng, thay đổi tư thế và nhìn ra xa. Quy tắc 20–20–20 có thể được dùng như một lời nhắc thư giãn mắt, nhưng không nên quảng cáo là phương pháp ngăn cận thị tuyệt đối.
- Bố trí góc học tập phù hợp: Khu vực học cần đủ sáng và hạn chế ánh sáng phản chiếu vào sách hoặc màn hình. Trẻ không nên học trong phòng tối chỉ với nguồn sáng từ thiết bị điện tử.
Việc áp dụng đúng cách phòng chống cận thị ở trẻ em từ sớm, như duy trì tư thế học phù hợp, kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử và tăng hoạt động ngoài trời, có thể giúp giảm nguy cơ khởi phát và tiến triển cận thị.

5. Trẻ bị cận thị học đường cần làm gì?
Cận thị thật sự thường không tự hết khi trẻ lớn lên. Khi đã được xác định bị cận, trẻ cần sử dụng kính đúng độ để nhìn rõ và theo dõi sự thay đổi của mắt qua các lần khám. Cha mẹ không nên tự giảm độ kính hoặc trì hoãn cho trẻ đeo kính.
Nếu độ cận tiếp tục tiến triển, bác sĩ có thể cân nhắc kính gọng có thiết kế kiểm soát tiển triển cận thị, một số loại kính áp tròng, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp. Mỗi phương pháp có điều kiện sử dụng, lợi ích và nguy cơ riêng nên cần được chỉ định, hướng dẫn và theo dõi phù hợp.
Các cách chữa cận thị cho trẻ hiện nay chủ yếu giúp trẻ nhìn rõ và làm chậm tốc độ tăng độ, không bảo đảm chữa khỏi hoàn toàn hoặc đưa độ cận về 0. Phẫu thuật khúc xạ cũng không phải lựa chọn thường quy khi mắt trẻ vẫn đang phát triển.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Cận thị học đường có tự hết không?
Cận thị thật sự thường không tự hết khi trẻ lớn lên. Kính giúp trẻ nhìn rõ nhưng không làm mất độ cận. Mục tiêu là chỉnh thị lực phù hợp và hạn chế tiến triển khi có chỉ định.
6.2. Trẻ bị cận có nên đeo kính không?
Việc đeo kính phụ thuộc vào độ cận, thị lực từng mắt, độ tuổi và nhu cầu học tập. Cha mẹ nên tuân thủ đơn kính, không tự giảm độ hoặc cho trẻ dùng kính của người khác. Xem tại đây.
6.3. Ăn thực phẩm bổ mắt có làm giảm độ cận không?
Không có thực phẩm nào làm mất độ cận đã hình thành. Dinh dưỡng cân đối có lợi cho sức khỏe chung nhưng không thay thế kính hoặc phương pháp kiểm soát cận thị. Xem tại đây.
6.4. Cận 3 diop là nặng hay nhẹ?
Cận 3 diop là mức cận trung bình, không còn thuộc nhóm cận nhẹ. Theo phân loại thường dùng, cận từ khoảng -3,00 đến -6,00 diop được xem là cận trung bình, người cận 3 diop thường nhìn xa khá mờ nếu không đeo kính và cần được chỉnh kính phù hợp, khám mắt định kỳ để theo dõi độ cận.
Xem chi tiết tại: Cận 3 độ (diop) là cận nặng hay cận nhe?
Cận thị học đường khiến trẻ nhìn xa mờ và có thể ảnh hưởng đến học tập, vận động và sinh hoạt. Cha mẹ nên chú ý khi trẻ nheo mắt, cúi sát vở, ngồi gần màn hình hoặc không nhìn rõ bảng. Việc tăng hoạt động ngoài trời, duy trì khoảng cách nhìn phù hợp và kiểm tra thị lực khi có dấu hiệu bất thường giúp phát hiện sớm và quản lý cận thị hiệu quả hơn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn





