Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Tròng kính kiểm soát cận thị: Giải pháp hạn chế tăng độ ở trẻ

Tròng kính kiểm soát cận thị vừa điều chỉnh thị lực, vừa tạo tín hiệu quang học nhằm làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ. Tuy nhiên, kính không xóa độ cận và hiệu quả có thể khác nhau ở mỗi trường hợp. Bài viết giải thích cơ chế, đối tượng phù hợp, các dòng tròng kính kiểm soát độ cận phổ biến và cung cấp mức giá tham khảo năm 2026.

Tròng kính kiểm soát cận thị

1. Tròng kính kiểm soát cận thị là gì?

Tròng kính kiểm soát cận thị là loại tròng kính chuyên biệt, thường gồm vùng điều chỉnh khúc xạ giúp trẻ nhìn rõ và vùng quang học đặc biệt được thiết kế để tạo tín hiệu hỗ trợ kiểm soát cận thị nhằm hạn chế sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu, yếu tố quan trọng liên quan đến tiến triển cận thị ở trẻ em.

Khác với kính cận gọng thông thường (tròng kính đơn tròng) chỉ tập trung vào việc nhìn rõ ở điểm nhìn trung tâm, tròng kính kiểm soát cận thị (còn gọi là kính kiểm soát độ cận) vừa điều chỉnh thị lực hiện tại, vừa hướng đến mục tiêu làm chậm tiến triển cận thị trong những năm mắt trẻ còn phát triển.

Kính kiểm soát cận thị không làm mắt hết cận hoặc xóa số đi-ốp đã có. Mục tiêu của tròng kính là làm chậm mức tăng độ cận và hạn chế sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu trong những năm mắt trẻ còn phát triển.

Tròng kính kiểm soát cận thị vừa giúp trẻ nhìn rõ, vừa hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.
Tròng kính kiểm soát cận thị vừa giúp trẻ nhìn rõ, vừa hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.

2. Cơ chế kiểm soát tiến triển cận thị hoạt động như thế nào?

Ở mắt cận thị, hình ảnh hội tụ đúng tại điểm vàng (trung tâm võng mạc) nhưng lại rơi ra phía sau vùng võng mạc ngoại vi. Tín hiệu quang học này có thể thúc đẩy trục nhãn cầu tiếp tục kéo dài để bù trừ, khiến độ cận tăng nhanh hơn theo thời gian.

Tròng kính kiểm soát cận thị được thiết kế để đảo ngược tín hiệu này bằng cách tạo ra hàng trăm đến hàng nghìn điểm hội tụ nhỏ (gọi chung là myopic defocus) ngay trước vùng võng mạc ngoại vi. Tùy công nghệ của từng hãng vòng khúc xạ đồng tâm, phân đoạn lồi dạng tổ ong, hay thấu kính vi mô phi cầu nguyên lý chung đều hướng đến việc gửi tín hiệu đủ rõ để làm chậm quá trình kéo dài trục nhãn cầu, từ đó giảm tốc độ tăng độ cận so với tròng kính đơn tròng.

Dưới đây là bảng so sánh tròng kính đơn tròng thông thường và tròng kính kiểm soát cận thị:

Tiêu chíTròng kính đơn tròng thông thườngTròng kính kiểm soát cận thị
Mục đích sử dụngGiúp người cận thị nhìn rõ hơn khi đeo kính.Vừa giúp trẻ nhìn rõ, vừa hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.
Thiết kế Là tròng kính gọng thông thường, được thiết kế chủ yếu để điều chỉnh độ cận hiện tại.Có vùng trung tâm nhìn rõ và các vùng quang học đặc biệt tạo tín hiệu kiểm soát cận thị.
Tác động đến độ cậnKhông được thiết kế chuyên biệt để hạn chế tăng độ.Có thể làm chậm tốc độ tăng độ cận và hạn chế sự kéo dài trục nhãn cầu. 
Đối tượng sử dụngNgười cận thị cần điều chỉnh thị lực để nhìn rõ.Chủ yếu dành cho trẻ có độ cận đang tăng hoặc có nguy cơ tiến triển nhanh.
Cách sử dụngĐeo theo nhu cầu nhìn rõ và hướng dẫn của bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên khúc xạ.Cần đeo đủ thời gian mỗi ngày theo hướng dẫn để đạt hiệu quả kiểm soát tốt hơn 

Lưu ý: Tròng kính kiểm soát cận thị không làm hết độ cận đã có mà giúp làm chậm quá trình tăng cận ở trẻ. Hiệu quả có thể khác nhau tùy độ tuổi, tốc độ tiến triển cận thị và mức độ tuân thủ đeo kính.

3. Có nên đeo kính kiểm soát độ cận không?

Nên cân nhắc cho trẻ đeo kính kiểm soát cận thị nếu trẻ đã bị cận và độ cận vẫn tiếp tục tăng. Loại tròng kính này đặc biệt phù hợp với những trường hợp sau:

  • Độ cận tăng nhanh: tăng khoảng 0,50–0,75 độ trở lên trong một năm hoặc bác sĩ ghi nhận chiều dài của mắt tăng nhanh. Đây là dấu hiệu trẻ có nguy cơ bị cận nặng hơn khi trưởng thành.
  • Bị cận sớm, đặc biệt trước 10 tuổi: trẻ bị cận càng sớm thì mắt càng có nhiều thời gian tăng độ. Kiểm soát từ sớm có thể giúp hạn chế mức độ cận về sau.
  • Có bố hoặc mẹ bị cận: nguy cơ tăng cận có thể cao hơn, nhất là khi trẻ thường xuyên học tập, sử dụng thiết bị điện tử và ít hoạt động ngoài trời.
  • Trong độ tuổi 6–16 và độ cận vẫn đang tăng: đây là giai đoạn mắt còn phát triển nên việc kiểm soát cận thị thường được ưu tiên.
  • Ưu tiên phương pháp dễ sử dụng: tròng kính kiểm soát cận thị không tiếp xúc trực tiếp với mắt, dễ làm quen và có thể được cân nhắc như một lựa chọn ban đầu cho trẻ.

Không phải trẻ bị cận nào cũng cần sử dụng tròng kính kiểm soát cận thị. Việc kiểm soát tiến triển cận thị cần dựa trên độ tuổi bắt đầu cận, độ cận hiện tại, tốc độ tăng độ, chiều dài trục nhãn cầu, tiền sử gia đình và thói quen sinh hoạt. Tùy tình trạng, trẻ có thể được tư vấn tròng kính, Ortho-K, Atropine nồng độ thấp hoặc phối hợp phương pháp khi cần thiết. Phụ huynh không nên tự lựa chọn hoặc kết hợp khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Tròng kính kết hợp vùng nhìn rõ và vùng tạo tín hiệu quang học nhằm hỗ trợ kiểm soát sự kéo dài trục nhãn cầu.
Tròng kính kết hợp vùng nhìn rõ và vùng tạo tín hiệu quang học nhằm hỗ trợ kiểm soát sự kéo dài trục nhãn cầu.

4. Các loại tròng kính kiểm soát cận thị phổ biến tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa

Tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa, ba dòng tròng kính kiểm soát cận thị dành cho trẻ em gồm ZEISS MyoCare/MyoCare S, Essilor Stellest và HOYA Myo Control. Mỗi loại có thiết kế khác nhau nhưng đều hướng đến hai mục tiêu: giúp trẻ nhìn rõ và làm chậm quá trình tăng độ cận.

Việc lựa chọn tròng kính cần dựa trên độ tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, khả năng thích nghi và kết quả khám mắt của từng trẻ.

4.1. ZEISS MyoCare/MyoCare S

ZEISS MyoCare sử dụng công nghệ C.A.R.E., gồm các vòng quang học nhỏ được sắp xếp đồng tâm quanh vùng nhìn rõ ở giữa tròng kính. Thiết kế ClearFocus ở mặt sau giúp duy trì độ rõ và hiệu quả kiểm soát cận thị khi trẻ nhìn qua những vị trí khác nhau trên tròng kính.

MyoCare có vùng nhìn rõ trung tâm nhỏ hơn và mức hỗ trợ kiểm soát mạnh hơn. MyoCare S có vùng nhìn rõ lớn hơn và thiết kế nhẹ hơn về hiệu ứng quang học, phù hợp để cân nhắc khi trẻ gặp khó khăn trong quá trình làm quen với MyoCare. Việc lựa chọn không chỉ dựa vào độ tuổi mà cần được bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ đánh giá trực tiếp.

4.2. Essilor Stellest

Essilor Stellest sử dụng công nghệ H.A.L.T., gồm các thấu kính nhỏ có bề mặt cong đặc biệt được sắp xếp thành 11 vòng quanh vùng nhìn rõ trung tâm. Thiết kế này tạo ra tín hiệu quang học ở phía trước võng mạc, qua đó hỗ trợ hạn chế tình trạng mắt tiếp tục dài ra và làm tăng độ cận.

Trong nghiên cứu kéo dài hai năm, Stellest làm chậm mức tăng độ cận trung bình 55% so với kính đơn tròng thông thường. Ở nhóm trẻ đeo kính ít nhất 12 giờ mỗi ngày và duy trì đều đặn, hiệu quả trung bình đạt 67%. Đây là kết quả nghiên cứu trên một nhóm trẻ cụ thể, không bảo đảm mọi trẻ đều đạt mức kiểm soát tương tự.

4.3. HOYA Myo Control

Tròng kính HOYA ứng dụng công nghệ Myo Control, kết hợp thiết kế Freeform và Smooth Optics. Tròng kính được tính toán dựa trên độ cận và các thông số đeo kính của từng trẻ, giúp duy trì tầm nhìn rõ khi nhìn xa, nhìn gần hoặc thay đổi hướng nhìn.

Thiết kế này giúp công suất trên tròng kính được phân bố phù hợp hơn, giảm áp lực điều tiết khi trẻ học tập và thực hiện các hoạt động nhìn gần trong thời gian dài, đồng thời hỗ trợ kiểm soát tăng độ cận. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tình trạng mắt, thời gian đeo kính và khả năng đáp ứng của từng trẻ.

Dưới đây là bảng so sánh các loại tròng kính kiểm soát cận thị phổ biến, giúp phụ huynh dễ phân biệt đặc điểm của từng sản phẩm:

Sản phẩmCông nghệ/ thiết kế Cơ chế hoạt độngHiệu quả (theo công bố của hãng)Độ tuổi tham khảo
ZEISS MyoCare/MyoCare S Công nghệ C.A.R.E. với các vòng quang học đồng tâm.MyoCare có vùng nhìn rõ trung tâm nhỏ và mức hỗ trợ kiểm soát mạnh hơn. MyoCare S có vùng nhìn rõ lớn hơn, giúp trẻ dễ thích nghi hơn.Các nghiên cứu cho thấy cả hai thiết kế giúp làm chậm tăng độ cận và kéo dài trục nhãn cầu so với kính đơn tròng.Trẻ có cận thị tiến triển. MyoCare S có thể được cân nhắc nếu trẻ khó thích nghi với MyoCare. 
Essilor StellestCông nghệ H.A.L.T. với 11 vòng thấu kính vi mô phi cầu. Kết hợp vùng nhìn rõ trung tâm với các vùng tạo tín hiệu kiểm soát cận thị.Làm chậm tăng độ cận trung bình 55% và đạt 67% ở nhóm đeo ít nhất 12 giờ mỗi ngày. Trẻ bị cận thị, cần khám mắt để xác định khả năng phù hợp. 
HOYA Myo Control Công nghệ Myo Control kết hợp thiết kế Freeform và Smooth Optics. Tròng kính được thiết kế theo độ tuổi, độ kính và thông số gọng, giúp hỗ trợ nhìn gần và giảm áp lực điều tiết.Nhà sản xuất công bố giảm hơn 30% áp lực điều tiết so với tròng kính thông thường nhưng không đồng nghĩa làm chậm tăng cận 30% Trẻ bị cận thị, lựa chọn dựa trên độ kính và kết quả kiểm tra mắt. 

Lưu ý: Các kết quả trên đến từ những nghiên cứu riêng biệt, có nhóm trẻ, thời gian theo dõi và mức độ tuân thủ khác nhau. Không nên dùng các tỷ lệ này để xếp hạng sản phẩm hoặc dự đoán chính xác hiệu quả ở một trẻ cụ thể. Việc lựa chọn tròng kính cần dựa trên kết quả khám khúc xạ và tư vấn chuyên môn.

ZEISS, Essilor Stellest và HOYA  sử dụng những thiết kế quang học khác nhau để hỗ trợ kiểm soát cận thị ở trẻ.
ZEISS, Essilor Stellest và HOYA sử dụng những thiết kế quang học khác nhau để hỗ trợ kiểm soát cận thị ở trẻ.

5. Quy trình khám mắt và tư vấn tròng kính kiểm soát cận thị tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa

5.1. Bước 1: Tìm hiểu tình trạng cận thị của trẻ

Bác sĩ ghi nhận độ tuổi bắt đầu cận, đơn kính cũ, tốc độ tăng độ, tiền sử cận thị trong gia đình và thói quen học tập, sử dụng thiết bị điện tử, hoạt động ngoài trời của trẻ.

5.2. Bước 2: Đo thị lực và độ khúc xạ

Trẻ được kiểm tra khả năng nhìn xa, nhìn gần và đo độ cận, viễn, loạn thị bằng máy. Kết quả từ máy là thông tin tham khảo để bác sĩ tiếp tục kiểm tra và xác định độ kính phù hợp.

5.3. Bước 3: Nhỏ thuốc và kiểm tra lại độ kính khi cần

Trẻ có thể được nhỏ thuốc giúp mắt tạm thời thư giãn khả năng điều tiết, từ đó hạn chế sai lệch khi đo độ. Bác sĩ kết hợp soi bóng đồng tử và thử kính phù hợp với độ tuổi để xác định đơn kính cuối cùng.

5.4. Bước 4: Kiểm tra sức khỏe mắt

Tùy tình trạng, trẻ có thể được đo nhãn áp, chụp ảnh đáy mắt hoặc khám đáy mắt sau khi nhỏ thuốc giãn đồng tử. Các kiểm tra này giúp bác sĩ phát hiện những bất thường có thể ảnh hưởng đến thị lực.

5.5. Bước 5: Đo chiều dài của mắt

Đo chiều dài trục nhãn cầu, tức chiều dài từ phía trước đến phía sau của mắt, giúp theo dõi sự phát triển của mắt và đánh giá hiệu quả kiểm soát cận thị. Nếu chưa thực hiện được phép đo này, bác sĩ vẫn có thể theo dõi dựa trên sự thay đổi độ cận qua các lần khám.

5.6. Bước 6: Chụp bản đồ giác mạc khi có chỉ định

Bản đồ giác mạc thường được thực hiện khi bác sĩ nghi ngờ giác mạc có bất thường hoặc cân nhắc Ortho-K. Đây không phải bước bắt buộc đối với mọi trẻ sử dụng tròng kính gọng kiểm soát cận thị.

5.7. Bước 7: Tư vấn, lắp kính và hẹn tái khám

Dựa trên kết quả kiểm tra, bác sĩ tư vấn tròng kính kiểm soát cận thị hoặc phương pháp khác phù hợp. Trẻ được đo khoảng cách đồng tử, chiều cao lắp tròng và điều chỉnh gọng để tròng kính hoạt động đúng thiết kế.

Sau khi đeo kính, trẻ cần tái khám định kỳ để kiểm tra thị lực, độ cận và chiều dài của mắt nếu có. Phụ huynh không nên tự kết hợp tròng kính, Ortho-K hoặc atropine khi chưa có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

BS.CKI Bùi Phương Hiền trực tiếp kiểm tra khúc xạ cho trẻ nhằm đánh giá thị lực và hỗ trợ theo dõi tiến triển cận thị.
BS.CKI Bùi Phương Hiền trực tiếp kiểm tra khúc xạ cho trẻ nhằm đánh giá thị lực và hỗ trợ theo dõi tiến triển cận thị.

6. Tròng kính kiểm soát cận thị giá bao nhiêu?

Mức giá tròng kính kiểm soát cận thị phụ thuộc vào ba yếu tố chính: dòng sản phẩm (Zeiss, Essilor Stellest hay Hoya), chiết suất tròng kính (1.59, 1.60, 1.67…) và lớp phủ đi kèm (chống trầy, chống UV, chống ánh sáng xanh…). Theo khảo sát giá tham khảo trên thị trường, mức giá phổ biến dao động khoảng 6.000.000 – 15.000.000 đồng/cặp.

Đây là mức giá tham khảo chung, ghi nhận từ các đại lý phân phối chính hãng. Phụ huynh nên liên hệ trực tiếp bộ phận tư vấn của bệnh viện để được báo giá chính xác theo dòng kính, chiết suất và tình trạng khúc xạ cụ thể của con.

Các vi thấu kính được bố trí quanh vùng nhìn trung tâm nhằm hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị.
Các vi thấu kính được bố trí quanh vùng nhìn trung tâm nhằm hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị.

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tròng kính kiểm soát cận thị giá bao nhiêu?

Tùy dòng sản phẩm (Zeiss, Essilor Stellest, Hoya), chiết suất và lớp phủ đi kèm, giá tham khảo trên thị trường dao động khoảng 6–15 triệu đồng/cặp. Mức giá chính xác được xác định sau khi đo khúc xạ và tư vấn dòng kính phù hợp với tình trạng mắt của từng trẻ.

7.2. Trẻ mấy tuổi nên bắt đầu đeo kính kiểm soát độ cận?

Không có một độ tuổi áp dụng chung cho mọi dòng tròng kính. Việc bắt đầu phụ thuộc vào tuổi khởi phát cận, tốc độ tiến triển, chỉ định của từng sản phẩm và kết quả khám mắt. Nhiều nghiên cứu hiện được thực hiện trên trẻ trong độ tuổi đi học.

7.3. Tròng kính kiểm soát cận thị có phù hợp với người lớn không?

Bằng chứng về hiệu quả của tròng kính kiểm soát cận thị hiện tập trung chủ yếu ở trẻ em. Với người trưởng thành vẫn tăng độ, bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân, tốc độ tiến triển và sức khỏe mắt trước khi lựa chọn giải pháp. Không nên tự áp dụng kết quả nghiên cứu ở trẻ cho người lớn.

7.4. Đeo tròng kính kiểm soát cận thị bao lâu thì thấy hiệu quả?

Tròng kính kiểm soát cận thị chỉ phát huy tác dụng bảo vệ tối đa khi trẻ đeo thường xuyên, ít nhất 12 – 15 tiếng/ngày. Phụ huynh nên hướng dẫn trẻ đeo toàn thời gian, chỉ tháo kính ra khi đi ngủ, đi tắm hoặc chơi các môn thể thao đối kháng mạnh.

Về hiệu quả, trẻ cần tái khám định kỳ sau mỗi 3–6 tháng để bác sĩ kiểm tra thị lực, độ khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu. Hiệu quả làm chậm tăng độ cần được đánh giá theo biểu đồ xu hướng qua nhiều lần đo, hoàn toàn không thể kết luận chỉ sau vài tuần sử dụng.

Lưu ý y khoa: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức nhãn khoa, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa Mắt. Phụ huynh cần đưa trẻ đến các cơ sở y tế uy tín để đo trục nhãn cầu và thử kính trực tiếp.

Tròng kính kiểm soát cận thị vừa giúp trẻ nhìn rõ, vừa hỗ trợ làm chậm mức tăng độ cận và sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu. Mỗi sản phẩm như ZEISS, Essilor Stellest hay HOYA có thiết kế và đặc điểm riêng, không có loại phù hợp với mọi trẻ. Phụ huynh nên đưa trẻ khám mắt định kỳ để bác sĩ đánh giá tốc độ tiến triển và tư vấn loại tròng kính phù hợp.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn