Cách chữa cận thị cho trẻ hiện nay không chỉ nhằm giúp trẻ nhìn rõ mà còn hướng đến làm chậm tiến triển cận thị khi cần thiết. Tùy độ tuổi, mức độ cận, tốc độ tăng độ và tình trạng mắt, bác sĩ có thể cân nhắc kính gọng, kính áp tròng đa tiêu, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp. Trẻ cần được khám và theo dõi khúc xạ trước khi lựa chọn phương pháp phù hợp.

Xem nhanh
1. Cận thị ở trẻ em có chữa khỏi được không?
Cận thị thật sự ở trẻ thường không tự hết khi trẻ lớn lên. Khi mắt bị cận, hình ảnh của vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, khiến trẻ nhìn xa bị mờ. Kính gọng hoặc kính áp tròng có thể điều chỉnh đường đi của ánh sáng để giúp trẻ nhìn rõ hơn, nhưng không làm nhãn cầu trở lại trạng thái như chưa từng bị cận.
Trong chuyên môn, cần phân biệt hai mục tiêu:
- Chỉnh cận thị: giúp trẻ nhìn rõ bằng kính gọng hoặc kính áp tròng.
- Kiểm soát cận thị: làm chậm tốc độ tăng độ cận hoặc sự kéo dài của nhãn cầu.
Đây là hai khái niệm khác nhau. International Myopia Institute khuyến nghị phân biệt rõ giữa chỉnh thị lực và kiểm soát cận thị, vì một phương pháp giúp trẻ nhìn rõ chưa chắc đã làm chậm được tốc độ tăng độ.
Do đó, khi nói đến “chữa cận thị cho trẻ”, mục tiêu thực tế là:
- Giúp trẻ đạt thị lực phù hợp.
- Theo dõi mức độ và tốc độ tăng cận.
- Kiểm soát tiến triển khi có chỉ định.
Để hiểu đầy đủ hơn từ dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, cách đo khám đến theo dõi lâu dài, phụ huynh nên nắm rõ kiến thức nền về cận thị ở trẻ em trước khi lựa chọn phương pháp phù hợp.
2. Các cách chữa cận thị cho trẻ hiện nay
Không có một phương pháp phù hợp với tất cả trẻ. Một số phương pháp chủ yếu giúp trẻ nhìn rõ, trong khi một số khác được thiết kế để đồng thời hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.
Các tổng hợp bằng chứng của IMI 2025 cho thấy kính gọng chuyên biệt, kính áp tròng đa tiêu, Ortho-K và atropine đều có dữ liệu nghiên cứu về khả năng làm chậm cận thị ở trẻ, nhưng mức độ đáp ứng khác nhau giữa từng phương pháp và từng người bệnh.
2.1. Kính gọng
Khi được chỉnh đúng độ, trẻ có thể nhìn xa rõ hơn để học tập, vận động và sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, không phải mọi loại kính đều có cùng mục tiêu sử dụng.
Có thể phân biệt thành hai nhóm chính:
- Kính đơn tròng thông thường: chủ yếu giúp chỉnh thị lực, để trẻ nhìn rõ hơn nhưng không được thiết kế riêng nhằm làm chậm tiến triển cận thị.
- Kính gọng kiểm soát cận thị Essilor Stellest: sử dụng thiết kế quang học chuyên biệt nhằm chỉnh thị lực đồng thời hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ phù hợp.
Loại kính phù hợp cần được lựa chọn dựa trên độ cận, tốc độ tăng độ, tuổi và khả năng sử dụng của từng trẻ, thay vì mặc định một thương hiệu hay loại tròng kính phù hợp với tất cả.
Không chỉ chọn đúng kính, cách đeo cũng rất quan trọng. Việc trẻ cần đeo cả ngày hay chỉ trong một số thời điểm phụ thuộc vào độ cận và thị lực thực tế. Phụ huynh có thể tìm hiểu rõ hơn trẻ bị cận có nên đeo kính thường xuyên không để tránh tự ý giảm thời gian đeo kính vì lo trẻ “phụ thuộc kính”.

2.2. Kính áp tròng đa tiêu
Một số loại kính áp tròng mềm đa tiêu được thiết kế để vừa chỉnh thị lực vừa tạo tín hiệu quang học giúp làm chậm sự phát triển của cận thị.
Các nghiên cứu ở trẻ cho thấy một số thiết kế kính áp tròng đa tiêu có thể làm chậm tiến triển cận thị và sự kéo dài trục nhãn cầu.
Phương pháp này phù hợp hơn với trẻ có khả năng:
- Đeo và tháo kính đúng cách.
- Tuân thủ thời gian sử dụng.
- Vệ sinh tay và kính tốt.
- Tái khám theo hướng dẫn.
Do kính tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mắt, việc sử dụng không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ viêm hoặc nhiễm trùng giác mạc. Vì vậy, trẻ không nên tự sử dụng kính áp tròng chỉ dựa trên số độ cận.
2.3. Kính Ortho-K
Ortho-K là kính áp tròng cứng thấm khí được thiết kế để đeo khi ngủ. Kính tác động lên bề mặt giác mạc và làm thay đổi tạm thời hình dạng giác mạc, nhờ đó trẻ có thể nhìn rõ hơn vào ban ngày sau khi tháo kính.
Bên cạnh tác dụng chỉnh thị lực tạm thời, Ortho-K là một trong những phương pháp có bằng chứng về khả năng làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ bị cận. IMI 2025 ghi nhận kết quả tương đối nhất quán của Ortho-K qua nhiều thử nghiệm lâm sàng.
Tuy nhiên, Ortho-K không làm mất cận vĩnh viễn. Khi ngừng sử dụng, tác dụng chỉnh hình giác mạc sẽ giảm dần và độ khúc xạ có xu hướng trở lại.
Trước khi dùng Ortho-K, trẻ cần được đánh giá giác mạc và các thông số mắt để xác định khả năng phù hợp. Trong quá trình sử dụng, việc vệ sinh kính và tái khám đúng lịch đặc biệt quan trọng để hạn chế nguy cơ viêm hoặc nhiễm trùng giác mạc.
2.4. Atropine nồng độ thấp
Atropine nồng độ thấp là một lựa chọn dược lý có thể được bác sĩ cân nhắc nhằm làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ.
Các nghiên cứu đã đánh giá nhiều nồng độ atropine khác nhau và cho thấy thuốc có khả năng làm chậm tăng độ cận hoặc kéo dài trục nhãn cầu ở một số nhóm trẻ. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ, độ tuổi, tốc độ tiến triển và đáp ứng của từng trường hợp.
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm:
- Đồng tử giãn hơn.
- Nhạy cảm với ánh sáng.
- Nhìn gần hơi mờ.
- Kích ứng hoặc dị ứng thuốc.
Vì vậy, cha mẹ không nên tự mua atropine hoặc tự thay đổi nồng độ. Thuốc cần được sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
>>> Xem thêm thông tin: Thuốc Atropin có tác dụng gì trong kiểm soát cận thị?

3. Cách chọn phương pháp chữa cận thị phù hợp cho trẻ
Không nên lựa chọn phương pháp kiểm soát cận thị chỉ dựa vào số độ tại một thời điểm. Trẻ cần được đo mắt cận và khám khúc xạ đầy đủ để đánh giá thị lực, độ cận, tốc độ tăng độ và tình trạng mắt.
Bác sĩ có thể xem xét thêm tuổi khởi phát cận thị, chênh lệch khúc xạ hai mắt, chiều dài trục nhãn cầu, tiền sử gia đình và khả năng tuân thủ điều trị. Một số trường hợp cần đo khúc xạ sau liệt điều tiết hoặc kiểm tra đáy mắt.
Với trẻ em bị cận thị nặng hoặc tăng độ liên tục, việc theo dõi định kỳ càng quan trọng. Hiểu rõ biến chứng cận thị và thực hiện kiểm soát tiến triển cận thị phù hợp giúp hạn chế nguy cơ cận tăng nhanh và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe mắt lâu dài.

4. Theo dõi hiệu quả điều trị cận thị như thế nào?
Lựa chọn phương pháp phù hợp mới chỉ là bước đầu. Hiệu quả kiểm soát cận thị cần được đánh giá qua quá trình theo dõi, không nên chỉ dựa vào việc trẻ cảm thấy nhìn rõ hơn hay không.
Trong các lần tái khám, bác sĩ có thể đánh giá:
- Thị lực khi chỉnh kính.
- Mức thay đổi độ cận theo thời gian.
- Chiều dài trục nhãn cầu khi cần thiết.
- Khả năng thích nghi với phương pháp đang sử dụng.
- Tác dụng không mong muốn.
- Mức độ tuân thủ của trẻ và gia đình.
Cha mẹ nên đưa trẻ kiểm tra sớm nếu trẻ đang đeo kính nhưng nhìn xa mờ trở lại, độ cận tiếp tục tăng, hai mắt có chênh lệch thị lực rõ hoặc xuất hiện khó chịu với phương pháp đang sử dụng.
Với kính áp tròng, các dấu hiệu như đỏ mắt, đau, cộm cần được lưu ý; với atropine, trẻ cũng nên được đánh giá nếu xuất hiện nhạy sáng hoặc khó chịu kéo dài. Dựa trên kết quả theo dõi, bác sĩ sẽ cân nhắc tiếp tục, điều chỉnh hoặc thay đổi phương pháp khi cần.
Kiểm soát cận thị không chỉ diễn ra trong phòng khám. Hoạt động ngoài trời, nghỉ mắt khi nhìn gần kéo dài, khoảng cách đọc và cách sử dụng thiết bị điện tử cũng là những thói quen cần duy trì hằng ngày. Phụ huynh có thể áp dụng các nguyên tắc trong cách phòng chống cận thị ở trẻ em để hỗ trợ chăm sóc thị giác cho trẻ song song với kế hoạch điều trị.

5. Câu hỏi thường gặp về cách chữa cận thị cho trẻ
5.1. Trẻ cận nhẹ có thể hết cận không?
Cận thị thật sự thường không tự mất đi. Độ khúc xạ có thể chênh lệch giữa các lần đo, đặc biệt khi chịu ảnh hưởng của điều tiết, nhưng điều đó không có nghĩa mắt đã hết cận. Trẻ cần được đo khúc xạ phù hợp trước khi kết luận mức độ cận.
5.2. Ortho-K có chữa khỏi cận thị không?
Không. Ortho-K làm thay đổi tạm thời hình dạng giác mạc để cải thiện thị lực không kính vào ban ngày và có thể hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị. Khi ngừng sử dụng, hiệu quả chỉnh hình giác mạc sẽ giảm dần.
5.3. Có nên tự mua atropine nhỏ mắt cho trẻ?
Không nên. Atropine dùng trong kiểm soát cận thị cần được bác sĩ đánh giá chỉ định, lựa chọn nồng độ và theo dõi đáp ứng cũng như tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng.
5.4. Trẻ bị cận có mổ mắt được không?
Phẫu thuật khúc xạ không phải lựa chọn thường quy ở trẻ vì mắt và độ khúc xạ vẫn có thể tiếp tục thay đổi. Các phương pháp phẫu thuật thường được cân nhắc khi người bệnh trưởng thành, độ khúc xạ đã ổn định và đáp ứng đầy đủ điều kiện chuyên môn.
5.5. Có cách nào giảm độ cận cho trẻ không?
Cận thị thật sự thường không thể giảm về 0 bằng bài tập mắt, thực phẩm hoặc tự thay đổi độ kính. Một số phương pháp có thể làm chậm tiến triển cận thị nhưng không đồng nghĩa với xóa số độ đã hình thành. Trẻ cần được khám để xác định mục tiêu điều trị phù hợp.
Không có một cách chữa cận thị cho trẻ phù hợp với mọi trường hợp. Kính gọng giúp chỉnh thị lực, trong khi kính kiểm soát cận thị, kính áp tròng đa tiêu, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp có thể được cân nhắc nhằm làm chậm tiến triển ở những trẻ phù hợp.
Điều quan trọng là trẻ được khám, xác định đúng độ cận và theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên tuổi, tốc độ tiến triển, tình trạng mắt và khả năng tuân thủ, thay vì chỉ tìm cách giảm số độ kính trong thời gian ngắn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn





