Mổ mắt cận là giải pháp y khoa giúp điều chỉnh tật khúc xạ, giảm phụ thuộc vào kính gọng và kính áp tròng. Tuy nhiên, trước khi quyết định phẫu thuật, bạn cần hiểu rõ những điều kiện bắt buộc, những phương pháp mổ, quy trình mổ và những lưu ý quan trọng để có quyết định đúng đắn. Bài viết này với sự tham vấn của BS.CKII Đoàn Quốc Việt sẽ giúp bạn giải đáp toàn bộ thắc mắc về giải pháp này!

Xem nhanh
- 1. Mổ mắt cận là gì?
- 2. Có nên mổ mắt cận không? Ưu điểm và rủi ro có thể xảy ra?
- 3. Điều kiện bắt buộc để bắn mắt cận
- 4. Các phương pháp mổ mắt cận tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
- 5. Quy trình mổ mắt cận thị như thế nào?
- 6. Những yếu tố quyết định thành công của một ca mổ cận
- 7. Chi phí mổ mắt cận 2026 tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa là bao nhiêu?
- 7. Cần chuẩn bị gì trước ngày khám mổ mắt cận?
- 8. Hướng dẫn chăm sóc mắt sau mổ cận đảm bảo phục hồi nhanh
- 9. Một số câu hỏi thường gặp khi mổ cận thị
- 9.1. Mổ mắt cận có đau không?
- 9.2. Mổ cận có bị tái cận không?
- 9.3. Giác mạc mỏng có mổ mắt cận được không?
- 9.4. Mổ mắt cận bao lâu thì nhìn rõ và đi làm lại được?
- 9.5. Cận bao nhiêu độ thì mổ mắt cận được?
- 9.6. Chi phí mổ mắt cận tại Biên Hòa là bao nhiêu?
- 9.7. Mổ mắt cận có nguy hiểm, có dẫn đến mù lòa không?
1. Mổ mắt cận là gì?
Mổ mắt cận là phương pháp phẫu thuật khúc xạ giúp điều chỉnh lại cách ánh sáng đi vào mắt để hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc. Về bản chất, phẫu thuật không chữa khỏi nguyên nhân gây cận thị như trục nhãn cầu dài, mà sẽ điều chỉnh hệ thống quang học của mắt để bù lại sai lệch khúc xạ, giúp người bệnh nhìn rõ mà không cần phụ thuộc vào kính gọng hoặc kính áp tròng.
Hiện nay, có hai phương pháp mổ cận phổ biến:
- Phẫu thuật laser bề mặt giác mạc: Sử dụng tia laser để tạo hình lại giác mạc bằng cách loại bỏ một lượng mô giác mạc rất nhỏ. Khi giác mạc bớt cong, khả năng hội tụ ánh sáng sẽ giảm xuống, giúp hình ảnh rơi đúng trên võng mạc thay vì ở phía trước.
- Phẫu thuật đặt thấu kính nội nhãn (Phakic): Bác sĩ đặt thêm một thấu kính nội nhãn siêu mỏng vào bên trong mắt mà không làm thay đổi cấu trúc giác mạc. Thấu kính này sẽ điều chỉnh đường đi của ánh sáng, đưa hình ảnh hội tụ chính xác trên võng mạc, từ đó khôi phục lại thị lực.
2. Có nên mổ mắt cận không? Ưu điểm và rủi ro có thể xảy ra?
Quyết định có nên mổ mắt cận thị hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cận, tình trạng giác mạc, nhu cầu thị lực và kỳ vọng của mỗi người. Dù mang lại hiệu quả cao, nhưng đây vẫn là một can thiệp y khoa nên luôn tồn tại những rủi ro và biến chứng nhất định. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám, đánh giá kỹ trước khi quyết định phẫu thuật.
2.1. Ưu điểm khi mổ cận
- Hạn chế biến chứng mắt: Cận thị nặng vượt quá -6.00 diop hoặc chiều dài trục nhãn cầu vượt quá 26mm gây ra các biến chứng nguy hiểm như: Đục thủy tinh thể, thoái hoá điểm vàng cận thị, thoái hóa võng mạc ngoại biên, bong võng mạc (RD), tăng nhãn áp góc mở (OAG). Trong đó, đục thủy tinh thể là biến chứng phổ biến nhất [1].
- Không phụ thuộc kính gọng: Loại bỏ cảm giác đau mỏi vùng tai và thái dương do gọng kính đè khi đeo trong thời gian dài. Thoải mái trong các hoạt động vận động thể thao, không còn bất tiện khi đi mưa, sương mù,…
- Mở rộng cơ hội nghề nghiệp: Đáp ứng tiêu chuẩn thị lực khắt khe khi thi vào các trường Công an, quân đội, hàng không,…
- Công nghệ hiện đại, an toàn: Các phương pháp mổ cận hiện nay ứng dụng công nghệ laser chính xác đến từng micron, mang lại thị lực sắc nét nhanh chóng sau mổ.
- Hiệu quả dài lâu: Tỷ lệ tái cận rất thấp (chỉ 1 – 3%), duy trì thị giác tốt nhiều năm. Ngay cả khi tái cận, bạn vẫn có thể xoá cận lần 2.
2.2. Những rủi ro khi mổ cận
Mặc dù phẫu thuật khúc xạ có tỷ lệ thành công rất cao, bất kỳ can thiệp nào cũng tiềm ẩn một số rủi ro. Tuy nhiên, với các công nghệ hiện đại và quy trình sàng lọc chặt chẽ, phần lớn biến chứng đều nhẹ, có thể kiểm soát hoặc cải thiện theo thời gian.
- Khô mắt: Đây là biến chứng thường gặp nhất sau mổ do các dây thần kinh giác mạc cần thời gian hồi phục. Tuy nhiên, các phương pháp thế hệ mới như CLEAR hay SMILE với đường rạch nhỏ giúp bảo tồn nhiều sợi thần kinh giác mạc hơn, nhờ đó giảm nguy cơ và mức độ khô mắt so với LASIK truyền thống.
- Lóa, quầng sáng hoặc chói khi nhìn ban đêm: Một số người có thể gặp hiện tượng này trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật, nhưng đa số sẽ giảm dần trong vài tuần đến vài tháng khi mắt thích nghi.
- Tái cận: Tình trạng tái cận có thể xảy ra nếu độ cận chưa ổn định trước mổ hoặc mắt tiếp tục tăng độ theo thời gian. Việc khám sàng lọc kỹ và lựa chọn đúng thời điểm phẫu thuật giúp giảm đáng kể nguy cơ này.
- Nhiễm trùng và các biến chứng giác mạc: Đây là biến chứng hiếm gặp. Khi phẫu thuật được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa, với quy trình vô khuẩn nghiêm ngặt và người bệnh tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau mổ, nguy cơ này rất thấp.
- Biến chứng liên quan đến vạt giác mạc: Thường gặp khi mổ cận bằng phương pháp Lasik tạo vạt giác mạc. Tuy nhiên, công nghệ Femto Pro hiện nay đã sử dụng laser Femtosecond thế hệ mới để tạo vạt với độ chính xác đến từng micromet, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ lệch vạt, nếp gấp hoặc các biến chứng liên quan. Ngoài ra, những kỹ thuật không tạo vạt như CLEAR đã loại bỏ nguy cơ này, đồng thời giúp giác mạc ổn định hơn sau phẫu thuật.
3. Điều kiện bắt buộc để bắn mắt cận
3.1. Từ 18 tuổi trở lên
Ở người cận thị, trục nhãn cầu sẽ dài hơn so với mắt bình thường, quá trình này sẽ tiếp tục diễn ra cho đến khi qua giai đoạn phát triển, thường là 18 tuổi.
Bản chất của các phương pháp mổ mắt chữa cận thị lasik là làm thay đổi độ cong của giác mạc, đưa nhãn cầu về độ cong ban đầu, triệt tiêu độ cận tại thời điểm mổ. Nếu mổ khi độ cận vẫn đang tăng, chỉ một thời gian ngắn sau phẫu thuật, mắt sẽ bị tái cận do nhãn cầu tiếp tục dài ra.
Độ tuổi lý tưởng nhất là từ 18 – 40 tuổi, khi mắt còn khả năng phục hồi tốt và chưa xuất hiện các dấu hiệu lão hóa. Trên 40 tuổi vẫn có thể phẫu thuật nếu đủ điều kiện, nhưng cần lưu ý ở tuổi này, mắt bắt đầu xuất hiện quá trình lão thị làm giảm khả năng nhìn gần.

3.2. Độ khúc xạ ổn định
Độ khúc xạ được cho là ổn định là khi tăng không quá 0.5 – 0.75 Diop trong vòng 6 tháng liên tiếp.
Trên thực tế, có nhiều trường hợp từ 19 – 22 tuổi hoặc người đi làm do học tập, sử dụng máy tính quá nhiều khiến trục nhãn cầu vẫn tiếp tục dài ra. Để chắc chắc độ cận của bạn ổn định. Bạn cần theo dõi sự thay đổi độ cận qua các lần khám mắt định kỳ.
3.3. Giác mạc đủ dày theo chỉ số khúc xạ
Các phương pháp mổ cận Lasik hiện nay đều đòi hỏi bác sĩ phải loại bỏ một phần mô giác mạc để điều chỉnh độ cong của trục nhãn cầu về trạng thái bình thường. Độ cận càng cao thì lượng mô giác mạc cần loại bỏ sẽ càng nhiều.
Giác mạc sau mổ phải còn đủ độ dày để duy trì cấu trúc vững chắc và ổn định lâu dài. Với phẫu thuật LASIK, phần giác mạc còn lại sau phẫu thuật thường cần đạt tối thiểu khoảng 420 micromet. Nếu giác mạc quá mỏng hoặc lượng mô cần loại bỏ quá lớn, nguy cơ biến chứng như giãn phồng giác mạc và tái cận sẽ rất cao.
Bản đồ giác mạc (Corneal Topography) đóng vai trò quan trọng khi đánh giá chi tiết hình thái và độ cong của giác mạc. Người có giác mạc mỏng sẽ bị hạn chế trong việc lựa chọn phương pháp mổ hơn người bình thường. Việc lựa chọn phương pháp nào sẽ được bác sĩ tư vấn sau kết quả thăm khám thực tế của từng người bệnh.
Nếu không đáp ứng tiêu chuẩn về độ dày giác mạc, bác sĩ thường sẽ chỉ định các công nghệ Laser hiện đại, giúp bảo toàn giác mạc như SmartSurfACE, CLEAR hoặc phương pháp đặt thấu kính nội nhãn Phakic IPCL.
3.4. Không có bệnh lý mắt
Mắt phải hoàn toàn khỏe mạnh, không bị viêm nhiễm cấp tính như viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm bờ mi… Các bệnh mãn tính như khô mắt nặng, tăng nhãn áp (Glôcôm), đục thủy tinh thể phải được điều trị ổn định trước mổ từ 1 – 3 tháng nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và giúp vết thương mau lành.
Không có tổn thương hoặc mắc các bệnh lý như bong võng mạc, rách võng mạc, thoái hóa điểm vàng, xuất huyết võng mạc,… Thực hiện mổ cận ngay lúc này sẽ làm tăng nguy cơ xảy ra các biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực. Việc khám đáy mắt kỹ lưỡng trước mổ là bắt buộc, đặc biệt là ở người cận thị cao do nhãn cầu dài hơn bình thường, khiến võng mạc bị kéo căng và trở nên mỏng, dễ tổn thương hơn.
3.5. Không đang mang thai hoặc cho con bú
Sự thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn mang thai sẽ làm thay đổi độ khúc xạ của mắt, gây sai lệch kết quả đo và dễ dẫn đến tình trạng khô mắt, khiến quá trình hồi phục diễn ra lâu hơn.
Phụ nữ sau sinh nên đợi ít nhất 3-6 tháng và kết thúc hoàn toàn việc cho con bú trước khi mổ cận. Khi đó, nội tiết tố và độ khúc xạ thường đã ổn định hơn, giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng mắt và tối ưu kết quả phẫu thuật. Với những người có kế hoạch mang thai trong tương lai gần, việc phẫu thuật trước khi mang thai cũng là lựa chọn nên cân nhắc.

4. Các phương pháp mổ mắt cận tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
Hiện nay, các phương pháp phẫu thuật khúc xạ ngày càng được cải tiến nhằm nâng cao độ chính xác, giảm mức độ xâm lấn và rút ngắn thời gian phục hồi. Mỗi phương pháp có nguyên lý thực hiện, ưu điểm và phạm vi điều trị khác nhau, nhưng đều hướng đến mục tiêu giúp người bệnh cải thiện thị lực an toàn, hạn chế khó chịu và sớm trở lại sinh hoạt bình thường.
Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, chúng tôi đang áp dụng các phương pháp mổ cận công nghệ cao, bao gồm:
4.1. Phẫu thuật SmartSurfACE
SmartSurfACE là phương pháp mổ cận bằng laser bề mặt thế hệ mới, được phát triển từ kỹ thuật TransPRK và tích hợp công nghệ SmartPulse. Toàn bộ quá trình điều trị được thực hiện hoàn toàn bằng tia Laser Excimer, không tạo vạt giác mạc, không dùng dao mổ và không đưa bất kỳ dụng cụ nào tiếp xúc trực tiếp với giác mạc. Nhờ đó, phương pháp này giúp điều chỉnh tật khúc xạ đồng thời bảo tồn tối đa cấu trúc giác mạc.
Điểm nổi bật của SmartSurfACE là “không chạm vào mắt” (No Touch), loại bỏ hoàn toàn các rủi ro liên quan đến tạo vạt giác mạc. Công nghệ SmartPulse còn giúp tạo bề mặt giác mạc nhẵn mịn hơn, hỗ trợ biểu mô phục hồi nhanh và cải thiện chất lượng thị giác trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật. Với cơ chế không tạo vạt, SmartSurfACE đặc biệt phù hợp với người có giác mạc mỏng.

4.2. Phẫu thuật Femto Pro
Femto Pro (Femtosecond LASIK Pro) là phương pháp phẫu thuật LASIK thế hệ mới, sử dụng hai loại tia laser hiện đại gồm Laser Femtosecond để tạo vạt giác mạc và Laser Excimer để điều chỉnh tật khúc xạ. So với LASIK truyền thống, Femto Pro thay thế dao vi phẫu bằng laser, giúp tạo vạt giác mạc chính xác hơn, đồng đều hơn và nâng cao độ an toàn trong quá trình phẫu thuật.
Femto Pro là khả năng phục hồi thị lực rất nhanh, người bệnh có thể nhìn rõ ngay sau mổ và sớm quay trở lại học tập, làm việc. Bên cạnh đó, công nghệ Laser Femtosecond thế hệ mới giúp tạo vạt siêu mịn với độ chính xác đến từng micromet, giảm thiểu các biến chứng liên quan đến tạo vạt, trong khi hệ thống Laser Excimer tốc độ cao hỗ trợ điều chỉnh tật khúc xạ nhanh chóng và chính xác.
4.3. Phẫu thuật CLEAR
Phẫu thuật CLEAR là phương pháp mổ cận bằng Laser Femtosecond thế hệ mới, điều chỉnh tật khúc xạ thông qua kỹ thuật rút lõi mô giác mạc (Lenticule) mà không cần tạo vạt. Toàn bộ quá trình được thực hiện trên hệ thống Femto LDV Z8 (Ziemer – Thụy Sĩ), giúp tái định hình giác mạc qua đường rạch siêu nhỏ khoảng 2 mm, từ đó cải thiện thị lực mà vẫn bảo tồn tối đa cấu trúc giác mạc.
Điểm nổi bật của CLEAR là không tạo vạt giác mạc, giúp giảm tác động lên bề mặt mắt, hạn chế nguy cơ khô mắt và các biến chứng liên quan đến vạt sau phẫu thuật. Nhờ đường rạch rất nhỏ cùng công nghệ Laser Femtosecond năng lượng thấp, người bệnh thường phục hồi thị lực nhanh, có thể trở lại sinh hoạt và làm việc sau 1–2 ngày nếu được chăm sóc đúng cách.
4.4. Phẫu thuật Phakic IPCL
Phakic IPCL là phương pháp điều trị tật khúc xạ bằng cách cấy ghép một thấu kính nội nhãn phía sau mống mắt và trước thủy tinh thể. Khác với SmartSurfACE, Femto Pro và CLEAR, Phakic IPCL không dùng laser tác động lên giác mạc mà đặt một thấu kính sinh học để điều chỉnh đường đi của ánh sáng, giúp hình ảnh hội tụ chính xác trên võng mạc.
Phakic IPCL nổi bật với khả năng điều trị những trường hợp cận thị rất cao hoặc giác mạc mỏng mà các phương pháp laser không còn phù hợp. Do bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc giác mạc, phương pháp này giúp hạn chế tình trạng khô mắt sau mổ, duy trì độ bền sinh học của giác mạc và thấu kính có thể được tháo hoặc thay thế khi cần thiết.

5. Quy trình mổ mắt cận thị như thế nào?
Các bước phẫu thuật mắt cận tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ diễn ra theo các bước dưới đây:
5.1. Khám cận chuyên sâu
Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, người bệnh sẽ được thăm khám và tư vấn điều trị tật khúc xạ chuyên sâu để đảm bảo bệnh nhân đủ điều kiện mổ cận với quy trình 7 bước, thực hiện trong vòng 120 phút như sau:
- Bước 1: Bác sĩ trao đổi với bệnh nhân về tình trạng mắt hiện tại.
- Bước 2: Đo khúc xạ chủ quan và khách quan lần 1 để xác định độ cận loạn.
- Bước 3: Đo nhãn áp, kiểm tra các bệnh lý khác về mắt.
- Bước 4: Nhỏ thuốc dãn đồng tử nhằm phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn ở đáy mắt như thoái hóa võng mạc, lỗ hoàng điểm, bong võng mạc chu biên…
- Bước 5: Chụp đáy mắt, chụp bản đồ giác mạc để đo độ dày và cấu trúc giác mạc.
- Bước 6: Đo khúc xạ chủ quan và khách quan lần 2 sau liệt điều tiết để xác định chính xác độ cận loạn.
- Bước 7: Bác sĩ tư vấn phương pháp mổ cận phù hợp từ kết quả thăm khám.
5.2. Tiến hành phẫu thuật
Sau khi hoàn tất các bước chuẩn bị, người bệnh sẽ được đưa vào phòng mổ để tiến hành phẫu thuật theo phương pháp đã được chỉ định. Thời gian thực hiện thường chỉ khoảng 5–15 phút cho mỗi mắt, tùy thuộc vào công nghệ áp dụng. Đối với các phương pháp mổ cận bằng laser hiện đại, thời gian chiếu laser chỉ kéo dài từ vài giây đến vài chục giây.
5.3. Theo dõi hậu phẫu và tái khám
Ngay sau phẫu thuật, người bệnh sẽ được nghỉ ngơi và kiểm tra tình trạng mắt trước khi ra về. Hầu hết các trường hợp không cần nằm viện và có thể trở về nhà ngay trong ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
Bác sĩ sẽ hẹn tái khám theo từng mốc thời gian để đánh giá quá trình hồi phục của giác mạc, kiểm tra thị lực và theo dõi hiệu quả điều trị. Đồng thời, hướng dẫn cách chăm sóc mắt, điều chỉnh thuốc (nếu cần) và kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh, góp phần đảm bảo kết quả thị lực ổn định và lâu dài.
6. Những yếu tố quyết định thành công của một ca mổ cận
Công nghệ chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định kết quả phẫu thuật. Để đạt thị lực tối ưu và đảm bảo an toàn lâu dài, người bệnh cần được đánh giá toàn diện trước khi mổ, lựa chọn đúng phương pháp và được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn, kinh nghiệm.
- Chỉ phẫu thuật khi đủ điều kiện: Việc phẫu thuật khi chưa đủ điều kiện có thể làm tăng nguy cơ biến chứng và ảnh hưởng đến thị lực sau mổ.
- Bác sĩ phẫu thuật: Bác sĩ là người trực tiếp khám sàng lọc, phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn như giác mạc chóp, võng mạc có tổn thương, khô mắt, bất thường giác mạc… Sau đó, xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, giảm thiểu rủi ro trong và sau phẫu thuật.
- Lựa chọn đúng phương pháp mổ cận: Không có phương pháp nào là tốt nhất cho tất cả mọi người. Mỗi công nghệ đều có ưu điểm và chỉ định riêng tùy theo độ cận – loạn, độ dày giác mạc, nghề nghiệp, tình trạng khô mắt và nhu cầu thị giác của từng người. Việc lựa chọn đúng phương pháp giúp tối ưu hiệu quả điều trị, hạn chế biến chứng và mang lại chất lượng thị giác lâu dài.
- Khám sàng lọc chuyên sâu: Một ca mổ cận an toàn bắt đầu từ quá trình khám tiền phẫu. Việc đo đạc chính xác độ dày giác mạc, bản đồ giác mạc, kích thước đồng tử, tình trạng võng mạc và các thông số khác giúp bác sĩ đưa ra chỉ định phù hợp và loại trừ các trường hợp không đủ điều kiện phẫu thuật.
- Chăm sóc sau mổ và tái khám đúng lịch: Người bệnh cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời tái khám đầy đủ để bác sĩ theo dõi quá trình hồi phục và xử lý kịp thời nếu có bất thường.
7. Chi phí mổ mắt cận 2026 tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa là bao nhiêu?
Chi phí mổ mắt cận 2026 phụ thuộc vào công nghệ bạn lựa chọn. Để giảm áp lực chi phí, bệnh viện hiện đang hỗ trợ chương trình trả góp mổ mắt 0% Biên Hòa qua thẻ tín dụng và nhiều ưu đãi trợ giá hàng tháng.

ĐẶT LỊCH KHÁM
7. Cần chuẩn bị gì trước ngày khám mổ mắt cận?
Để quá trình đo đạc thông số mắt diễn ra chính xác 100% và ca mổ thuận lợi, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các lưu ý sau từ Bác sĩ:
- Ngưng sử dụng kính áp tròng nghiêm ngặt: Kính áp tròng làm thay đổi hình dáng giác mạc. Bạn bắt buộc phải ngưng kính mềm ít nhất 3 ngày và kính cứng (Ortho-K) ít nhất 3-4 tuần. Điều này giúp giác mạc trở về độ cong tự nhiên, đảm bảo kết quả chụp bản đồ giác mạc không bị sai lệch.
- Tuyệt đối không sử dụng mỹ phẩm: Trong ngày mổ, không trang điểm, không dùng mascara, kẻ mắt, phấn rôm hay kem chống nắng. Không dùng nước hoa, keo xịt tóc có mùi hương nồng vì hơi hóa chất có thể làm ảnh hưởng đến năng lượng của tia Laser trong phòng mổ vô trùng.
- Vệ sinh cá nhân và trang phục: Hãy gội đầu và tắm rửa sạch sẽ từ nhà, vì sau mổ bạn sẽ cần kiêng nước dính vào mắt vài ngày. Nên mặc áo cài nút phía trước (áo sơ mi) để khi thay đồ không bị cọ xát trúng vùng mắt.
- Ngủ đủ giấc và không dùng chất kích thích: Tránh thức khuya, không uống rượu bia, cà phê trước ngày mổ để giữ nhãn áp ổn định và mắt không bị khô.
- Trong ngày phẫu thuật: Sau khi phẫu thuật, mắt sẽ nhạy cảm với ánh sáng, chảy nước mắt và thị lực chưa nhìn rõ ngay. Tuyệt đối không tự lái xe máy hoặc ô tô về nhà.

8. Hướng dẫn chăm sóc mắt sau mổ cận đảm bảo phục hồi nhanh
Để ca phẫu thuật diễn ra an toàn tuyệt đối, thị lực phục hồi nhanh đạt 10/10 và triệt tiêu nguy cơ tái cận, dưới đây là hướng dẫn chăm sóc y khoa chi tiết được đúc kết từ hàng ngàn ca phẫu thuật thành công tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa:
(**)Trong 24 giờ đầu tiên: Cần nghỉ ngơi tuyệt đối
- Mắt sẽ có cảm giác cộm xốn nhẹ (như có hạt bụi trong mắt), chảy nước mắt nhiều, nhạy cảm và chói khi nhìn ánh sáng. Đừng quá lo lắng, đây là phản ứng sinh lý bình thường và sẽ hết sau vài giờ.
- Nhắm mắt nghỉ ngơi hoàn toàn. Đeo kính bảo hộ 24/24, kể cả khi ngủ để vô thức không đưa tay lên dụi mắt. Tránh xa 100% các thiết bị điện tử (điện thoại, tivi, iPad).
(**)Trong 1 tuần đầu: Chống nhiễm trùng và bảo vệ vết mổ
- Vệ sinh mặt: Không rửa mặt bằng nước vã. Dùng khăn mềm thấm nước ấm vắt khô để lau mặt, tuyệt đối tránh vùng mắt. Không để xà phòng, dầu gội, nước máy dính vào mắt.
- Sử dụng thiết bị điện tử: Bắt đầu sử dụng lại thiết bị điện tử nhưng tuân thủ nghiêm ngặt Quy tắc 20-20-20: Nhìn màn hình 20 phút – Nhắm mắt nghỉ ngơi hoặc nhìn xa 20 feet (6 mét) trong 20 giây.
- Cách nhỏ thuốc: Nhỏ thuốc kháng sinh, kháng viêm và nước mắt nhân tạo đúng liều lượng bác sĩ kê toa.
Lưu ý: Rửa tay sạch trước khi nhỏ, không để đầu lọ thuốc chạm vào lông mi hay kết mạc mắt.
(**)Trong 1 – 3 tháng tiếp theo: Ổn định thị lực lâu dài
- Khi ra đường, luôn đeo kính râm có khả năng chống tia UV và cản gió bụi.
- Tuyệt đối không dụi mắt trong ít nhất 1 tháng.
- Kiêng đi bơi, tắm biển, tắm xông hơi trong 1 tháng đầu.
- Không chơi các môn thể thao đối kháng, vận động mạnh (bóng đá, võ thuật, bóng rổ…) trong 3 tháng đầu để tránh va đập làm xô lệch giác mạc.
(**)Tuân thủ lịch tái khám & Nhỏ thuốc:
- Nhỏ thuốc kháng sinh, kháng viêm và nước mắt nhân tạo đúng giờ. Lưu ý: Rửa tay thật sạch bằng xà phòng trước khi nhỏ, và không để đầu lọ thuốc chạm vào lông mi hay mắt.
- Tái khám đúng lịch hẹn của Bác sĩ (Thường là: 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau mổ) để theo dõi sát sao tiến trình phục hồi.
9. Một số câu hỏi thường gặp khi mổ cận thị
9.1. Mổ mắt cận có đau không?
Không. Bệnh nhân được nhỏ thuốc tê tại chỗ trước phẫu thuật. Quá trình laser chỉ 10-15 giây, hoàn toàn không gây đau.
9.2. Mổ cận có bị tái cận không?
Nguy cơ tái cận rất thấp (dưới 3%) nếu độ cận đã ổn định 6-12 tháng trước mổ. Việc lạm dụng thiết bị điện tử thiếu khoa học sau mổ là nguyên nhân chính gây tăng độ lại.
>>>Xem thêm: Mổ mắt cận có bị cận lại không? Phải làm gì khi bị tái cận?
9.3. Giác mạc mỏng có mổ mắt cận được không?
Có. Bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp SmartSurfACE hoặc Phakic IPCL vì không yêu cầu tạo vạt, bảo tồn tuyệt đối độ dày giác mạc hiện tại.
9.4. Mổ mắt cận bao lâu thì nhìn rõ và đi làm lại được?
Với Femto LASIK và CLEAR, thị lực phục hồi 90% sau 24-48 giờ. Bạn có thể lái xe và đi làm văn phòng lại sau 2-3 ngày.
9.5. Cận bao nhiêu độ thì mổ mắt cận được?
Laser có thể xử lý từ 0.5 đến 10 Diop. Cận trên 10 Diop sẽ ưu tiên mổ Phakic. Bệnh nhân có độ cận lệch vẫn mổ bình thường để cân bằng thị lực hai mắt.
9.6. Chi phí mổ mắt cận tại Biên Hòa là bao nhiêu?
Dao động từ 24 – 100 triệu VNĐ tùy phương pháp. Bệnh viện có hỗ trợ trả góp 0% lãi suất.
9.7. Mổ mắt cận có nguy hiểm, có dẫn đến mù lòa không?
Phẫu thuật khúc xạ chỉ tác động lên phần vỏ ngoài (giác mạc), hoàn toàn không chạm vào võng mạc hay dây thần kinh thị giác bên trong. Do đó rủi ro dẫn đến mù lòa là 0%.
Phẫu thuật mắt cận là một hành trình thay đổi cuộc sống đáng giá. Tuy nhiên, sự thành công của ca mổ phụ thuộc 50% vào công nghệ máy móc và 50% vào tay nghề của Bác sĩ phẫu thuật. Hãy đến Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được khám chuyên sâu cùng đội ngũ chuyên gia nhãn khoa hàng đầu ngay hôm nay!
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
(*) Nguồn tham khảo:



