Các dấu hiệu của cận thị nhẹ ban đầu thường không nghiêm trọng, nhưng nếu không được theo dõi và kiểm soát, nó có thể tiến triển và gây các biến chứng nặng hơn. Trong bài viết này, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hoà sẽ chỉ ra 6 dấu hiệu điển hình của bệnh và cách phòng tránh kịp thời để bạn bảo vệ thị lực của mình.

Xem nhanh
1. Các dấu hiệu của cận thị nhẹ dễ nhận biết nhất
Nhiều bạn trẻ chủ quan với các dấu hiệu bị cận nhẹ (thường dưới 3 Diop theo cách phân loại cận thị phổ biến) vì ban đầu mọi thứ không quá rõ rệt. Tuy nhiên, nếu gặp phải một trong những biểu hiện dưới đây, rất có thể bạn đã bị cận thị mà không hề hay biết.
1.1. Khó khăn khi nhìn các vật ở xa
Đây là biểu hiện của cận thị nhẹ đặc trưng nhất, bạn thỉnh thoảng cảm thấy chữ trên bảng, biển báo giao thông, hoặc hình ảnh trên tivi bị mờ nhòe, không còn rõ nét như trước. Ở người cận thị, hình ảnh của vật ở xa không hội tụ đúng trên võng mạc mà lại nằm phía trước võng mạc. Kết quả là bạn phải ngồi lại gần hơn hoặc nheo mắt để cố gắng nhìn rõ.
Nếu như tần suất gặp hiện tượng này càng lúc càng nhiều, rất có khả năng bạn đã bị cận thị ở mức độ nhẹ.
>> Xem thêm: Hình ảnh người cận thị nhìn thấy như thế nào?

1.2. Nheo mắt hoặc nghiêng đầu khi cố nhìn rõ vật ở xa
Khi mắt phải làm việc quá sức để cố gắng nhìn rõ, cơ thể mi và các cơ khác xung quanh mắt bị căng thẳng, dẫn đến các cơn đau đầu âm ỉ, thường ở vùng trán hoặc thái dương.
Đôi khi, sự “gắng sức thị giác” này cũng có thể gây ra cảm giác chóng mặt nhẹ. Đây là một trong những triệu chứng của cận thị nhẹ và dễ bị nhầm lẫn với các nguyên nhân khác, đặc biệt là tình trạng cận thị giả – một hiện tượng mắt mờ tạm thời do điều tiết quá mức mà không cần đeo kính.
1.3. Chảy nước mắt hoặc dụi mắt thường xuyên
Cận thị nhẹ khiến mắt phải điều tiết liên tục để nhìn rõ, gây mỏi mắt. Việc điều tiết quá mức này dễ dẫn đến tình trạng khô mắt, kích ứng hoặc chảy nước mắt nhiều hơn bình thường.
Khi mắt khó chịu hoặc nhìn mờ, bạn có thể vô thức dụi mắt để cố gắng cải thiện tầm nhìn. Điều này sẽ khiến tình trạng ngày càng thêm nghiêm trọng.

1.4. Chớp mắt nhiều hơn bình thường
Hiện tượng chớp mắt là một phản xạ tự nhiên giúp làm ẩm bề mặt nhãn cầu và loại bỏ bụi bẩn. Tuy nhiên, khi bị cận thị nhẹ, mắt sẽ khô hơn và tần suất chớp mắt thường tăng lên trên 15 lần/phút. Vì thế, khi bạn bỗng nhiên phát hiện mình chợp mắt nhiều hơn bình thường để nhìn rõ hơn, rất có thể bạn đã bị cận thị.
Nếu bạn xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu trên, rất có thể mắt đã bắt đầu bị cận thị. Đừng nên chủ quan, bởi cận thị thường có xu hướng tiến triển nhanh, đặc biệt ở trẻ em, thanh thiếu niên và người thường xuyên sử dụng thiết bị điện tử. Hãy tìm hiểu ngay về tác hại của cận thị và những biến chứng có thể gặp phải để chủ động bảo vệ thị lực.
2. Cận thị nhẹ có cần đeo kính không?
Cận thị nhẹ có thể cần hoặc không cần đeo kính, tùy thuộc vào việc nó có ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập hay công việc của bạn hay không. Thông thường, các bác sĩ nhãn khoa sẽ đưa ra lời khuyên dựa trên các cột mốc sau:
- Cận thị -0.25D: Mức cận rất nhẹ, thường chưa ảnh hưởng đáng kể đến học tập và sinh hoạt. Phần lớn trường hợp chưa cần đeo kính, chỉ cần theo dõi thị lực định kỳ.
- Cận thị -0.50D: Có thể bắt đầu thấy mờ nhẹ khi nhìn xa (nhìn bảng, nhìn biển báo), tuy nhiên nhiều người vẫn sinh hoạt ổn nếu nhu cầu thị lực xa không cao. Nếu thường xuyên phải nhìn xa (đi đường, học tập), bạn có thể cân nhắc đeo kính theo tình huống để tránh nheo mắt và mỏi mắt.
- Cận thị -0.75D đến -1.5D: Ở mốc này, việc nhìn xa đã giảm rõ hơn. Bạn nên đeo kính khi cần thị lực xa như lái xe, xem phim, học trên lớp hoặc làm việc với màn hình/nhìn bảng… nhằm giảm căng thẳng điều tiết, hạn chế nhức đầu, mỏi mắt.
- Cận thị trên -1.5D: Đây là nhóm cận nhẹ đến trung bình, thường cần đeo kính đầy đủ để đảm bảo nhìn rõ trong học tập, công việc và sinh hoạt. Đeo kính đúng độ giúp cải thiện chất lượng thị giác và giảm tình trạng mỏi mắt do cố gắng nhìn.
Để biết mình có cần đeo kính thường xuyên hay chỉ đeo trong một số trường hợp, người bệnh nên đo mắt cận để xác định độ cận thị. Bác sĩ sẽ đánh giá độ cận, thị lực và nhu cầu sử dụng mắt để đưa ra chỉ định phù hợp.

3. Cận thị nhẹ có chữa được không?
Có, thông qua phương pháp mổ mắt cận. Hiện nay, không có phương pháp tự nhiên, bài tập mắt hay loại thuốc nào có thể làm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn độ cận. Những biện pháp như nghỉ ngơi hợp lý, bổ sung dinh dưỡng hay massage mắt chỉ giúp giảm triệu chứng, không thể chữa khỏi cận thị.
Đối với cận thị nhẹ, thị lực thường chưa bị ảnh hưởng quá nhiều nên đa số người bệnh chỉ cần đeo kính đúng độ khi học tập, làm việc, lái xe hoặc nhìn xa để đảm bảo sinh hoạt hằng ngày. Đồng thời, nên khám mắt định kỳ để theo dõi sự thay đổi của độ cận và có hướng xử trí phù hợp.
Tuy nhiên, nếu bạn không muốn phụ thuộc vào kính hoặc cần thị lực sắc nét để đáp ứng yêu cầu học tập, nghề nghiệp, chẳng hạn như chuẩn bị thi vào trường quân đội, công an, phi công hoặc một số ngành nghề có tiêu chuẩn thị lực nghiêm ngặt, thì có thể cân nhắc phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện.
Các phương pháp mổ mắt cận thị công nghệ mới nhất hiện nay như SmartSurfACE, Femto Pro, CLEAR và Phakic IPCL có thể loại bỏ tật cận thị, giúp nhiều người đạt thị lực tốt mà không còn phụ thuộc vào kính. Trước khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ thăm khám toàn diện để đánh giá độ cận, độ dày giác mạc và sức khỏe mắt nhằm lựa chọn phương pháp phù hợp, an toàn nhất.
Riêng với trẻ em và thanh thiếu niên, do chưa đủ điều kiện mổ mắt cận, mục tiêu điều trị là kiểm soát tiến triển cận thị, giúp làm chậm tốc độ tăng độ và giảm nguy cơ cận thị nặng trong tương lai.

4. Cách phòng ngừa và cải thiện các dấu hiệu của cận thị nhẹ
4.1. Điều chỉnh thói quen sinh hoạt
- Áp dụng Quy tắc 20-20-20: Khi sử dụng máy tính, điện thoại, đọc sách hoặc làm bất cứ công việc gì đòi hỏi tập trung nhìn gần trong thời gian dài, cứ sau 20 phút, hãy cho mắt nghỉ ngơi bằng cách nhìn vào một vật ở xa khoảng 20 feet (tương đương 6 mét) trong ít nhất 20 giây. Quy tắc này giúp cơ mắt được thư giãn, giảm căng thẳng và mỏi mắt.
- Đảm bảo đủ ánh sáng khi làm việc: Làm việc hoặc đọc sách dưới ánh sáng yếu khiến mắt phải điều tiết nhiều hơn, dễ gây mỏi. Vì thế, hãy đảm bảo khu vực làm việc hoặc đọc sách của bạn có đủ ánh sáng, ưu tiên ánh sáng tự nhiên. Nếu dùng đèn, nên chọn ánh sáng vàng dịu, không quá chói và đặt đèn ở vị trí thích hợp để tránh gây lóa mắt.
- Thay đổi chế độ ăn phù hợp: Bạn có thể thêm vào thực đơn hàng ngày của mình các loại thực phẩm bổ mắt hỗ trợ người cận thị nhẹ. Thông thường, vitamin A, C, E, kẽm và omega-3 là những dưỡng chất giúp bảo vệ võng mạc, giảm mỏi mắt và làm chậm quá trình thoái hóa điểm vàng. Một số thực phẩm nên bổ sung gồm cà rốt, rau bina, bông cải xanh, cá hồi, cá thu, trứng, hạt óc chó và hạt chia. Ngoài ra, các loại trái cây giàu vitamin C như cam, kiwi, dâu tây cũng góp phần tăng cường sức khỏe mắt.
>> Xem thêm: Thực hư các cách giảm độ cận tại nhà, có thể chữa khỏi cận thị không?
4.2. Tuân thủ chỉ định của bác sĩ
- Đeo kính đúng độ (nếu cần): Nếu bác sĩ khuyên bạn nên đeo kính (ví dụ: khi nhìn xa, khi học tập/làm việc), bạn nhất định cần đeo kính đúng với số đo chính xác của mình. Đeo kính sai độ có thể gây phản tác dụng vì mắt phải điều tiết quá mức, dẫn đến mỏi mắt và thậm chí dễ làm tăng độ cận nhanh hơn.
- Tái khám mắt định kỳ: Dù là cận thị nhẹ và đã có kính hay chưa cần đeo kính thường xuyên, việc tái khám mắt theo lịch hẹn (thường là 6-12 tháng/lần) là cực kỳ quan trọng. Bác sĩ sẽ theo dõi sự thay đổi về độ cận, kiểm tra sức khỏe tổng thể của mắt và đưa ra lời khuyên điều chỉnh kính hoặc thói quen sinh hoạt kịp thời.

Như vậy, việc thăm khám mắt định kỳ là điều cần cho cả trẻ nhỏ lẫn người trưởng thành để sớm nhận diện những dấu hiệu của cận thị nhẹ và có biện pháp can thiệp hiệu quả. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về các biểu hiện ban đầu và từ đó có hướng chăm sóc thị lực đúng cách, giúp đôi mắt luôn khỏe mạnh.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



