Không có phương pháp tự nhiên nào được chứng minh có thể làm giảm số Diop của cận thị thật. Vì vậy, cách giảm độ cận cần được hiểu đúng là kiểm soát tốc độ tăng độ ở trẻ em, điều chỉnh thị lực hoặc giảm phụ thuộc kính ở người trưởng thành. Mỗi mục tiêu sẽ cần phương pháp và quy trình theo dõi khác nhau.

Xem nhanh
1. Có cách giảm độ cận không?
Cận thị thường liên quan đến trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc công suất hội tụ của mắt quá lớn, khiến ánh sáng tập trung phía trước võng mạc. Nghỉ ngơi, tập mắt, massage hay bổ sung dưỡng chất không thể làm trục nhãn cầu ngắn lại.
Nếu kết quả đo khúc xạ thấp hơn trước, chưa thể kết luận cận thị thật đã giảm. Sự thay đổi có thể liên quan đến điều tiết, điều kiện đo mắt cận, cận thị giả hoặc ảnh hưởng tạm thời của kính Ortho-K. Bạn có thể xem giải thích chi tiết tại bài cận thị có giảm độ được không.
Trước khi lựa chọn phương pháp, cần xác định đúng mục tiêu:
| Mục tiêu | Phương pháp thường được cân nhắc | Kết quả cần hiểu đúng |
| Nhìn rõ hơn | Kính gọng hoặc kính áp tròng | Điều chỉnh thị lực khi sử dụng, không làm mất độ cận |
| Làm chậm tăng độ ở trẻ | Tròng kính hoặc kính áp tròng kiểm soát cận thị, Ortho-K, Atropine theo chỉ định | Làm chậm tiến triển, không bảo đảm dừng tăng hoàn toàn |
| Nhìn rõ ban ngày không đeo kính | Ortho-K | Thay đổi giác mạc tạm thời, cần duy trì sử dụng |
| Giảm phụ thuộc kính ở người trưởng thành | Phẫu thuật khúc xạ nếu đủ điều kiện | Điều chỉnh khúc xạ, không làm trục nhãn cầu ngắn lại |
| Giảm mỏi mắt | Nghỉ mắt, điều chỉnh khoảng cách, xử trí khô mắt | Giảm khó chịu nhưng không giảm số Diop |

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI
2. Cách giảm độ cận hiệu quả ở trẻ em
Với trẻ em, mục tiêu quan trọng là làm chậm tăng độ và hạn chế kéo dài trục nhãn cầu. Kiểm soát tốt từ sớm có thể góp phần giảm nguy cơ cận thị cao và các tác hại của cận thị đối với võng mạc, hoàng điểm và thị lực về lâu dài.
Phương pháp cần được cá nhân hóa dựa trên tuổi, độ cận hiện tại, tốc độ tiến triển, chiều dài trục nhãn cầu, tiền sử gia đình, tình trạng giác mạc và khả năng tuân thủ của trẻ.
2.1. Khám mắt và đeo kính đúng độ
Trẻ cần được đo thị lực, khúc xạ và khám mắt đúng quy trình. Khi kết quả dao động hoặc nghi ngờ điều tiết ảnh hưởng đến số đo, bác sĩ có thể chỉ định đo khúc xạ sau liệt điều tiết để xác định độ cận chính xác hơn.
Không nên tự mua kính theo đơn cũ hoặc cố tình cho trẻ đeo kính nhẹ hơn với hy vọng mắt phải “tự luyện tập”. Kính cần phù hợp với số độ, khả năng nhìn của hai mắt và nhu cầu học tập.

2.2. Tăng hoạt động ngoài trời và điều chỉnh thói quen nhìn gần
Hoạt động ngoài trời có vai trò rõ hơn trong việc giảm nguy cơ khởi phát cận thị và vẫn là một phần quan trọng của quản lý cận thị ở trẻ em. Tuy nhiên, biện pháp này không làm giảm số độ đã có và không thay thế điều trị khi trẻ đang tăng độ nhanh.
Phụ huynh nên hướng dẫn trẻ:
- Duy trì hoạt động ngoài trời đều đặn, phù hợp với sức khỏe và thời tiết.
- Giữ sách, vở hoặc thiết bị ở khoảng cách phù hợp, tránh đưa sát mắt.
- Học tập trong môi trường đủ sáng và ngồi đúng tư thế.
- Nghỉ ngắn sau mỗi giai đoạn nhìn gần liên tục; có thể áp dụng quy tắc 20–20–20 để thư giãn mắt.
- Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử không phục vụ học tập.
- Không đọc sách khi nằm, khi đang di chuyển hoặc trong điều kiện thiếu sáng.

2.3. Tròng kính gọng kiểm soát cận thị
Một số tròng kính được thiết kế với vùng quang học đặc biệt nhằm vừa điều chỉnh thị lực trung tâm, vừa tạo tín hiệu hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị. Đây không phải kính đơn tròng thông thường và cần được kê theo thông số của từng trẻ.
Ưu điểm của kính gọng là dễ sử dụng, không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mắt và phù hợp với nhiều trẻ. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế tròng, thời gian đeo, mức độ tuân thủ và đáp ứng riêng.
Phụ huynh có thể tìm hiểu thêm về tròng kính Essilor Stellest và trao đổi với bác sĩ để xác định mức độ phù hợp.
2.4. Kính áp tròng mềm kiểm soát cận thị
Kính áp tròng mềm đa tiêu hoặc có thiết kế chuyên biệt có thể vừa điều chỉnh thị lực vừa hỗ trợ làm chậm tăng độ ở một số trẻ. Phương pháp này đòi hỏi trẻ và gia đình tuân thủ nghiêm ngặt việc rửa tay, đeo tháo, thời gian sử dụng và lịch tái khám.
Không nên tự mua kính áp tròng theo thông số kính gọng. Bác sĩ cần đánh giá giác mạc, bề mặt nhãn cầu, nước mắt và khả năng chăm sóc kính. Nếu xuất hiện đỏ mắt, đau, sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ bất thường, cần ngừng đeo và đi khám sớm.
2.5. Kính áp tròng ban đêm Ortho-K
Kính Ortho-K là kính áp tròng cứng thấm khí được đeo khi ngủ để định hình tạm thời bề mặt giác mạc. Nhờ đó, người dùng có thể nhìn rõ hơn vào ban ngày mà không cần kính gọng. Phương pháp này cũng có bằng chứng hỗ trợ làm chậm kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ phù hợp.
Ortho-K không làm hết cận vĩnh viễn. Hiệu quả điều chỉnh thị lực sẽ giảm dần khi ngừng đeo. Vì kính được sử dụng qua đêm, trẻ cần được đo thiết kế chính xác, vệ sinh đúng quy trình và tái khám định kỳ để hạn chế nguy cơ viêm hoặc nhiễm trùng giác mạc.

2.6. Atropine nồng độ thấp
Atropine nhỏ mắt có thể được bác sĩ cân nhắc để làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ. Hiệu quả và tác dụng không mong muốn thay đổi theo nồng độ, độ tuổi và đáp ứng của từng người; không có một nồng độ duy nhất phù hợp cho tất cả trường hợp.
Atropine là thuốc cần sử dụng theo chỉ định. Phụ huynh không nên tự mua, tự pha hoặc thay đổi liều. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể theo dõi khúc xạ, chiều dài trục nhãn cầu, khả năng nhìn gần và các biểu hiện như chói sáng hoặc khó chịu.
2.7. Phối hợp phương pháp khi cần thiết
Một số trẻ vẫn tăng độ dù đã tuân thủ điều trị. Sau khi đánh giá lại, bác sĩ có thể cân nhắc đổi hoặc phối hợp phương pháp. Việc kết hợp không mặc định tốt hơn cho mọi trẻ mà cần xem xét hiệu quả, độ an toàn, chi phí và khả năng duy trì lâu dài.
Bạn có thể tham khảo thêm quy trình kiểm soát tiến triển cận thị để hiểu các chỉ số cần theo dõi trong quá trình điều trị.
3. Cách giảm phụ thuộc kính ở người trưởng thành
Ở người trưởng thành, việc nghỉ mắt hoặc điều chỉnh thói quen sinh hoạt chỉ giúp giảm mỏi mắt, không làm mất số độ cận. Các lựa chọn chính gồm kính gọng, kính áp tròng, Ortho-K hoặc phẫu thuật khúc xạ nếu đủ điều kiện.
3.1. Kính gọng và kính áp tròng
Kính gọng là phương pháp điều chỉnh thị lực phổ biến và phù hợp với đa số người dùng. Kính áp tròng mang lại trường nhìn rộng hơn nhưng cần được lựa chọn và vệ sinh đúng cách. Người bị khô mắt, dị ứng hoặc thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều bụi nên được khám trước khi sử dụng.
Nếu kính mới gây nhức đầu, chóng mặt, nhìn méo hoặc khó thích nghi kéo dài, người dùng nên đo lại khúc xạ thay vì cố đeo.
3.2. Ortho-K ở người trưởng thành
Người chưa muốn phẫu thuật có thể được đánh giá khả năng sử dụng Ortho-K để nhìn rõ hơn vào ban ngày. Hiệu quả phụ thuộc vào độ cận, độ loạn, hình dạng giác mạc và thời gian đeo. Đây vẫn là phương pháp tạm thời và cần duy trì theo hướng dẫn.
3.3. Mổ mắt cận
Mổ mắt cận có thể giúp giảm phụ thuộc kính bằng cách tái định hình giác mạc hoặc đặt thấu kính nội nhãn. Người bệnh thường cần từ 18 tuổi, có độ khúc xạ ổn định và đáp ứng các tiêu chí về giác mạc, bề mặt nhãn cầu, đáy mắt cũng như sức khỏe toàn thân.
Dưới đây là một số phương pháp mổ mắt cận phổ biến hiện nay:
- Phẫu thuật CLEAR: Ưu thế là tốc độ khử cận nhanh khoảng 10 giây/ mắt, thời gian chiếu laser tạo lõi mô và rút lõi chỉ khoảng 1 phút/ mắt. Bên cạnh đó, đường rạch cự nhỏ chỉ khoảng 2mm giúp rút ngắn thời gian phục hồi sau phẫu thuật .Đây là phương pháp không vạt, ít tổn thương, phù hợp với những người cận thị dưới -10.00 diop.
- Femto Pro: Nổi bật với khả năng tạo vạt mịn, có độ chính xác cao nên giảm tối đa nguy cơ biến chứng. Đây là phương pháp lý tưởng cho những người có giác mạc đủ dày và độ cận không quá -12.00 diop. Femto Pro còn được người bệnh đánh giá cao bởi sự cân bằng giữa hai yếu tố chi phí và hiệu quả điều trị.
- SmartsurfACE: Là một trong những phẫu thuật mổ cận có chi phí tiết kiệm nhất. Phương pháp này không chạm, không vạt, thường được chỉ định cho những người cận thị dưới -10.00 diop, có giác mạc bất thường hoặc mỏng (khoảng 450 – 480 micromet).
- Mổ mắt Phakic: Bảo tồn nguyên vẹn độ dày giác mạc nên được áp dụng cho những người có giác mạc quá mỏng, dưới 450 micromet. Đây cũng là lựa chọn tối ưu nhất cho những người cận thị cao với ngưỡng điều trị lên tới -30.00 diop. Bên cạnh đó, việc sử dụng thấu kính IPCL còn giúp giảm biến chứng cườm nước và tăng nhãn áp sau phẫu thuật.

>>>Xem thêm: Mổ mắt cận bao nhiêu tiền? Thông tin về chi phí mới nhất
4. Thực hư về các mẹo dân gian chữa cận thị
Bên cạnh các bài tập khoa học, nhiều bệnh nhân thường thắc mắc với bác sĩ về hiệu quả của việc bấm huyệt chữa cận thị hay áp dụng chữa mắt cận bằng diện chẩn.
Thực tế, các phương pháp tác động vật lý này có thể giúp tăng cường tuần hoàn máu, giúp cơ mắt được thư giãn và giảm triệu chứng mỏi mắt (đặc biệt hiệu quả với trường hợp cận thị giả do điều tiết quá mức). Tuy nhiên, chúng không thể làm ngắn trục nhãn cầu để giúp mắt hết cận thị thật sự. Người bệnh cần tỉnh táo, không nên thần thánh hóa các phương pháp này thay thế cho kính thuốc hay phẫu thuật.
Đặc biệt, bác sĩ đưa ra cảnh báo đỏ về phương pháp nhìn mặt trời chữa cận thị đang lan truyền sai lệch. Việc nhìn trực tiếp vào mặt trời không những không chữa được cận mà còn gây bỏng võng mạc do tia UV, dẫn đến nguy cơ mù lòa vĩnh viễn.
5. Câu hỏi thường gặp
5.1. Người bị cận nặng có thể phục hồi thị lực không?
Cận thị nặng vẫn có thể phục hồi thị lực nếu kịp thời áp dụng các biện pháp can thiệp y tế phù hợp. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể áp dụng các biện pháp chăm sóc phù hợp để giảm nguy cơ tái cận hoặc tăng độ cận trở lại.
5.2. Tập mắt có thực sự giúp giảm cận không?
Không. Các bài tập nhìn xa, chớp mắt hoặc quy tắc 20–20–20 có thể giúp giảm mỏi và căng thẳng thị giác nhưng không làm trục nhãn cầu ngắn lại. Nếu số đo thay đổi đáng kể, người bệnh nên khám để loại trừ cận thị giả hoặc rối loạn điều tiết.
5.3. Phẫu thuật cận thị có phải là cách duy nhất để hết cận?
Đúng. Phẫu thuật khúc xạ là biện pháp duy nhất để xóa cận và khôi phục thị lực hoàn toàn. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể bị tái cận nếu không có chế độ chăm sóc và sinh hoạt đúng cách.
5.4. Bao nhiêu tuổi có thể mổ cận?
Tuổi chỉ là một trong các điều kiện. Người bệnh thường cần từ 18 tuổi, độ khúc xạ ổn định và không có bất thường làm tăng nguy cơ phẫu thuật. Chỉ định cuối cùng phải dựa trên khám chuyên sâu, không thể quyết định riêng bằng số độ cận.
Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp.

Trên đây là bài viết tổng quan về cách giảm độ cận thị của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa. Mong rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về các biện pháp mà mình đang thực hiện. Nếu có thắc mắc cần tư vấn, bạn có thể liên hệ trực tiếp với bệnh viện qua Hotline: 0846 403 403.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



