Thay thủy tinh thể là phẫu thuật loại bỏ thủy tinh thể tự nhiên đã bị đục và đặt một thấu kính nội nhãn nhân tạo, còn gọi là IOL, vào trong mắt. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi đục thủy tinh thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc cản trở việc theo dõi bệnh mắt khác. Chỉ định cụ thể cần dựa trên kết quả khám của bác sĩ chuyên khoa.
Bài viết được Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa biên soạn và đội ngũ bác sĩ Nhãn khoa tham vấn chuyên môn. Nội dung nhằm cung cấp kiến thức y khoa đáng tin cậy, không thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ.

Xem nhanh
- 1. Thay thủy tinh thể là gì?
- 2. Thay thủy tinh thể được thực hiện như thế nào?
- 3. Khi nào cần thay thủy tinh thể?
- 4. Thay thủy tinh thể có thể cải thiện điều gì?
- 5. Bác sĩ cần kiểm tra gì trước khi mổ?
- 6. Các phương pháp thay thủy tinh thể
- 7. Các nhóm IOL thường được tư vấn
- 8. Lợi ích, giới hạn và rủi ro cần biết
- 9. Chi phí và quyền lợi BHYT tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
- 10. Quy trình khám và tư vấn tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
- 11. Câu hỏi thường gặp
- 11.1. Thay thủy tinh thể là như thế nào?
- 11.2. Thay thủy tinh thể được mấy lần?
- 11.3. IOL tồn tại được bao lâu?
- 11.4. Bao lâu thì nhìn rõ trở lại?
- 11.5. Mổ xong có bị đục thủy tinh thể trở lại không?
- 11.6. Chi phí thay thủy tinh thể bao nhiêu?
- 11.7. Mổ thay thủy tinh thể có đau không?
- 11.8. Thay tinh thể mắt có giống mổ Phaco không?
1. Thay thủy tinh thể là gì?
Thay thủy tinh thể là phẫu thuật lấy thủy tinh thể tự nhiên ra khỏi mắt và đặt một thấu kính nội nhãn nhân tạo vào vị trí thay thế. Trong phần lớn trường hợp, người bệnh nhắc đến “thay thủy tinh thể” khi điều trị đục thủy tinh thể, còn gọi là cườm khô. Phần thủy tinh thể bị đục được tán nhỏ và hút ra, trong khi bao thủy tinh thể thường được giữ lại để nâng đỡ IOL.
Thủy tinh thể tự nhiên là cấu trúc trong suốt nằm phía sau mống mắt. Bộ phận này có vai trò hội tụ ánh sáng lên võng mạc, giúp mắt tạo được hình ảnh rõ nét. Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng không còn đi qua bình thường, khiến người bệnh có thể nhìn mờ, chói sáng, giảm độ tương phản hoặc thấy màu sắc kém tươi. Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, thủy tinh thể bị đục được lấy ra và thay bằng một thấu kính nhân tạo trong suốt.
1.1. IOL được đặt ở đâu?
Sau khi lấy phần thủy tinh thể tự nhiên ra, bác sĩ thường đặt IOL vào bên trong bao thủy tinh thể. Đây là lớp màng mỏng được giữ lại trong quá trình phẫu thuật để nâng đỡ thấu kính nhân tạo.
Trong một số trường hợp bao thủy tinh thể hoặc hệ thống dây chằng không còn đủ khả năng nâng đỡ, bác sĩ có thể lựa chọn vị trí hoặc phương pháp cố định IOL khác. Phương án cụ thể phụ thuộc cấu trúc mắt và tình trạng phát hiện trong quá trình thăm khám hoặc phẫu thuật.
1.2. Thay thủy tinh thể có phải lúc nào cũng là mổ cườm khô?
Không hoàn toàn. Thay thủy tinh thể do đục thủy tinh thể là trường hợp phổ biến nhất. Mục tiêu là loại bỏ thủy tinh thể đã bị đục và cải thiện phần thị lực bị ảnh hưởng bởi cườm khô.
Ngoài ra, một số người chưa bị đục thủy tinh thể rõ vẫn có thể được bác sĩ đánh giá thay thủy tinh thể vì mục đích khúc xạ. Phương pháp này thường được gọi là thay thủy tinh thể trong hoặc refractive lens exchange, được cân nhắc trong những trường hợp phù hợp sau khi so sánh lợi ích và rủi ro với các phương pháp điều chỉnh khúc xạ khác.
Bài viết này tập trung vào phẫu thuật thay thủy tinh thể để điều trị cườm khô.
2. Thay thủy tinh thể được thực hiện như thế nào?
Thay thủy tinh thể do cườm khô hiện thường được thực hiện bằng kỹ thuật Phaco. Bác sĩ tạo một đường mổ nhỏ ở rìa giác mạc, mở bao trước thủy tinh thể, sử dụng năng lượng siêu âm để tán và hút phần thủy tinh thể bị đục, sau đó đặt IOL vào vị trí phù hợp. Quy trình tổng quát gồm năm bước:
2.1. Bước 1: Khám và tính công suất IOL
Người bệnh được kiểm tra thị lực, nhãn áp, giác mạc, võng mạc và các cấu trúc liên quan. Bác sĩ đo sinh trắc nhãn cầu để tính công suất IOL dự kiến.
Việc lựa chọn IOL không chỉ dựa vào giá mà còn phụ thuộc vào:
- Tình trạng giác mạc và võng mạc.
- Mức độ loạn thị.
- Bệnh mắt đi kèm.
- Nhu cầu nhìn xa, trung gian và gần.
- Khả năng chấp nhận quầng sáng hoặc chói.
- Khả năng cần đeo kính sau phẫu thuật.
2.2. Bước 2: Gây tê và chuẩn bị phẫu thuật
Phẫu thuật thường được thực hiện dưới hình thức gây tê tại chỗ phù hợp. Người bệnh có thể vẫn nhìn thấy ánh sáng hoặc cảm nhận áp lực nhẹ nhưng thường không đau nhiều.
Không nên khẳng định tất cả trường hợp chỉ cần nhỏ thuốc tê hoặc hoàn toàn không cần phương pháp gây tê khác. Bác sĩ gây mê và phẫu thuật viên sẽ lựa chọn phương án theo sức khỏe và khả năng phối hợp của từng người.
2.3. Bước 3: Lấy thủy tinh thể bị đục
Bác sĩ tạo đường mổ nhỏ tại rìa giác mạc, mở một phần bao trước thủy tinh thể, sau đó sử dụng đầu Phaco để tán và hút phần thủy tinh thể bị đục ra ngoài. Bao sau thủy tinh thể thường được giữ lại để làm vị trí nâng đỡ IOL.
2.4. Bước 4: Đặt IOL vào mắt
IOL được đưa qua đường mổ và đặt vào trong bao thủy tinh thể hoặc vị trí phù hợp khác. Bác sĩ kiểm tra vị trí IOL, tình trạng bao thủy tinh thể và độ kín của đường mổ.
2.5. Bước 5: Theo dõi sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật, người bệnh được kiểm tra mắt, hướng dẫn sử dụng thuốc, bảo vệ mắt và tái khám theo lịch. Phẫu thuật cườm khô thường được thực hiện ngoại trú và nhiều người có thể về trong ngày khi tình trạng ổn định. Thời gian thực hiện và theo dõi có thể khác nhau tùy từng ca.
Lưu ý y khoa: Không phải tất cả bệnh nhân bị cườm khô đều cần mổ ngay. Quyết định mổ do bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ đục, tình trạng đáy mắt và nhu cầu thị lực thực tế của từng người.

3. Khi nào cần thay thủy tinh thể?
Không phải cứ phát hiện đục thủy tinh thể là cần mổ ngay. Thời điểm phẫu thuật thường được cân nhắc khi tình trạng nhìn mờ, chói sáng hoặc giảm độ tương phản ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, công việc và sự an toàn.
NICE khuyến nghị quyết định phẫu thuật không nên chỉ dựa trên một ngưỡng thị lực cố định mà cần xem xét mức độ khó khăn thị giác ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Người bệnh nên được khám để đánh giá phẫu thuật khi có các biểu hiện:
- Nhìn mờ dù đã thay đổi độ kính.
- Khó đọc sách, xem tivi, nấu ăn hoặc thực hiện công việc hằng ngày.
- Chói khi ra nắng hoặc gặp đèn xe vào ban đêm.
- Khó lái xe hoặc đi lại trong điều kiện thiếu sáng.
- Màu sắc nhìn kém tươi, độ tương phản giảm.
- Thị lực hai mắt chênh lệch gây khó chịu.
- Đục thủy tinh thể cản trở việc khám hoặc điều trị võng mạc.
- Thủy tinh thể đục tiến triển và có nguy cơ gây biến chứng.
Các biểu hiện trên không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn phải mổ. Bác sĩ cần xác định mức độ đục thủy tinh thể có thực sự là nguyên nhân chính gây giảm thị lực hay không.
Xem thêm: Đục thủy tinh thể có nên mổ không? Thời điểm nào phù hợp?

4. Thay thủy tinh thể có thể cải thiện điều gì?
Phẫu thuật giúp loại bỏ phần thủy tinh thể bị đục và có thể cải thiện thị lực khi cườm khô là nguyên nhân chính gây nhìn mờ.
Công suất IOL cũng được tính toán để hỗ trợ điều chỉnh một phần cận thị, viễn thị hoặc loạn thị. Tuy nhiên, kết quả sau mổ không chỉ phụ thuộc vào IOL mà còn liên quan đến giác mạc, võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị giác và các bệnh mắt đi kèm.
| Phẫu thuật có thể hỗ trợ | Phẫu thuật không trực tiếp điều trị |
| Nhìn mờ do thủy tinh thể đục | Glôcôm và tổn thương thần kinh thị giác |
| Chói sáng và giảm tương phản do cườm khô | Thoái hóa hoàng điểm |
| Một phần cận thị hoặc viễn thị tùy công suất IOL | Bệnh võng mạc tiểu đường |
| Một phần loạn thị khi dùng phương án phù hợp | Sẹo hoặc bệnh lý giác mạc |
| Cải thiện khả năng thực hiện sinh hoạt | Các nguyên nhân thần kinh gây giảm thị lực |
Người có bệnh võng mạc, hoàng điểm, giác mạc hoặc thần kinh thị giác vẫn có thể được cân nhắc phẫu thuật khi có chỉ định, nhưng mức thị lực cải thiện có thể bị giới hạn.

5. Bác sĩ cần kiểm tra gì trước khi mổ?
Trước khi chỉ định phẫu thuật, người bệnh được khám mắt tổng quát và tầm soát toàn diện qua 5 nhóm đánh giá:
- Giác mạc: Kiểm tra độ trong, loạn thị giác mạc và bề mặt mắt (khô mắt, viêm) có thể ảnh hưởng đến kế hoạch phẫu thuật.
- Sinh trắc học nhãn cầu: Đo chiều dài trục nhãn cầu và độ cong giác mạc để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo (IOL) phù hợp.
- Võng mạc và hoàng điểm: Chụp OCT, soi đáy mắt để phát hiện bệnh lý có thể giới hạn kết quả thị lực sau mổ.
- Nhãn áp và thần kinh thị giác: Loại trừ glôcôm hoặc các bất thường thần kinh thị giác đi kèm.
- Bệnh nền và thuốc đang sử dụng: Kiểm tra huyết áp, đường huyết, điện tim; một số loại thuốc đang dùng có thể cần được bác sĩ lưu ý trước mổ.
Trong quá trình thăm khám, các bác sĩ phải dự đoán những trường hợp có nguy cơ cao và tư vấn phương án điều trị phù hợp, đặc biệt là có phương án dự phòng rủi ro và kiểm soát những yếu tố nguy cơ có thể xảy ra. Vì vậy, người bệnh cần lựa chọn các cơ sở nhãn khoa uy tín với đội ngũ bác sĩ dày dặn kinh nghiệm để hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm.
6. Các phương pháp thay thủy tinh thể
6.1. Phẫu thuật Phaco (Phacoemulsification)
Phaco sử dụng năng lượng siêu âm để tán phần thủy tinh thể bị đục thành các mảnh nhỏ và hút ra ngoài. Sau đó, bác sĩ đặt IOL vào trong mắt.
Phương pháp này thường được thực hiện qua đường mổ nhỏ. Trong nhiều trường hợp đường mổ có thể tự kín, nhưng bác sĩ vẫn có thể đặt chỉ khâu khi cần bảo đảm độ kín và an toàn.
Tìm hiểu chuyên sâu: Phẫu thuật Phaco (Mổ mắt Phaco): Quy trình và bảng giá BHYT

6.2. Phẫu thuật Phaco Laser không dao (Femto Cataract)
Laser Femtosecond có thể hỗ trợ bác sĩ thực hiện một số bước như tạo đường mổ, mở bao trước và phân chia nhân thủy tinh thể. Sau bước Laser, bác sĩ vẫn cần tiếp tục lấy phần thủy tinh thể, hút vật chất còn lại và đặt IOL.
Laser hỗ trợ một số thao tác nhưng không thay thế toàn bộ vai trò của phẫu thuật viên và không mặc định đem lại thị lực tốt hơn trong mọi trường hợp. Tổng hợp bằng chứng được NICE rà soát năm 2025 không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng về thị lực hoặc biến chứng giữa Phaco có Laser hỗ trợ và Phaco tiêu chuẩn trong các nghiên cứu được xem xét.
| Tiêu chí | Phaco tiêu chuẩn | Phaco có Laser hỗ trợ |
| Mục tiêu | Lấy thủy tinh thể đục và đặt IOL | Cùng mục tiêu |
| Tạo đường mổ và mở bao | Bác sĩ thực hiện bằng dụng cụ vi phẫu | Laser có thể hỗ trợ một số bước |
| Phân chia nhân đục | Thực hiện bằng kỹ thuật Phaco | Laser có thể hỗ trợ chia nhân trước |
| Lấy thủy tinh thể | Sử dụng hệ thống Phaco | Vẫn cần hệ thống Phaco hoặc dụng cụ phù hợp |
| Kết quả thị lực | Phụ thuộc tình trạng mắt, IOL và kỹ thuật | Không mặc định tốt hơn trong mọi trường hợp |
| Chi phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn do bổ sung công nghệ Laser |
| Chỉ định | Phù hợp với nhiều trường hợp | Cần đánh giá lợi ích dự kiến sau khi khám |
Tìm hiểu chuyên sâu: Mổ đục thủy tinh thể bằng Laser Femtosecond có gì khác biệt?
7. Các nhóm IOL thường được tư vấn
Không có loại IOL nào là “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Các loại thủy tinh thể nhân tạo phù hợp với nhu cầu thị lực, ngân sách và tình trạng đáy mắt khác nhau.
- Đơn tiêu (Monofocal): Cho tầm nhìn rõ ở một khoảng cách (thường là nhìn xa); cần đeo thêm kính gọng khi đọc gần. Chi phí hợp lý, được BHYT chi trả ở mức cao.
- Đơn tiêu tăng cường / EDOF: Mở rộng nhẹ vùng nhìn rõ so với đơn tiêu tiêu chuẩn, giảm một phần phụ thuộc kính ở khoảng trung gian.
- Đa tiêu hoặc ba tiêu (Multifocal/Trifocal): Cung cấp tầm nhìn ở nhiều khoảng cách (gần, trung gian, xa), có thể giảm phụ thuộc kính gọng sau mổ. Tuy nhiên, IOL đa tiêu không bảo đảm hoàn toàn không cần kính trong mọi trường hợp, và một số người có thể gặp quầng sáng hoặc chói khi nhìn đèn ban đêm cần được tư vấn kỹ và yêu cầu đáy mắt khỏe mạnh.
- Toric (điều chỉnh loạn thị): Hỗ trợ giảm loạn thị giác mạc có sẵn, có thể kết hợp với nền đơn tiêu, EDOF hoặc đa tiêu.

Xem chi tiết tại Cách chăm sóc mắt sau mổ đục thủy tinh thể nhanh phục hồi
8. Lợi ích, giới hạn và rủi ro cần biết
- Lợi ích: loại bỏ thủy tinh thể đục và cải thiện thị lực rõ rệt ở đa số người bệnh có đáy mắt khỏe mạnh. Đây là một trong những phẫu thuật phổ biến, được đánh giá an toàn và hiệu quả cao trong nhãn khoa hiện đại, thực hiện ngoại trú và bệnh nhân xuất viện trong ngày.
- Giới hạn: không điều trị được các bệnh lý đáy mắt khác (xem mục 3) và không bảo đảm mọi người đạt thị lực tối đa nếu có bệnh nền đi kèm.
- Rủi ro có thể xảy ra (hiếm gặp, mọi can thiệp y tế đều có tỷ lệ rủi ro nhất định):
- Đục bao sau: biến chứng thường gặp nhất vì mắt mờ sau mổ Phaco một thời gian, xử lý nhanh bằng laser YAG tại phòng khám, không cần mổ lại.
- Viêm/nhiễm trùng nội nhãn: hiếm gặp nhờ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và kháng sinh dự phòng.
- Các rủi ro khác: xuất huyết, bong võng mạc, lệch IOL rất hiếm gặp, bác sĩ sẽ tầm soát yếu tố nguy cơ trước mổ để hạn chế tối đa.
Người bệnh nên lựa chọn cơ sở nhãn khoa uy tín với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm để giảm thiểu rủi ro biến chứng.
9. Chi phí và quyền lợi BHYT tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
Mức chi phí phụ thuộc phương pháp phẫu thuật (Phaco hay có hỗ trợ Laser) và loại IOL được chọn. Bảng giá trọn gói tham khảo (đã gồm khám, phẫu thuật, IOL và thuốc nhỏ mắt sau mổ):
| LOẠI DỊCH VỤ | LOẠI KÍNH | GIÁ TRỌN GÓI |
|
Thủy tinh thể dịch vụ (Không áp dụng BHYT) | Đơn tiêu | 9.900.000 – 25.850.000đ |
| Đa tiêu | 25.300.000 – 45.650.000đ | |
|
Thủy tinh thể BHYT (Đã trừ BHYT) | Đơn tiêu | 2.500.000 – 9.500.000đ |
Cập nhật giá ngày 01/07/2026. Mức giá thực tế có thể chênh lệch tùy từng trường hợp và chương trình ưu đãi hiện hành. Xem bảng giá đầy đủ.
Từ 1/7/2026, quy định BHYT về khám chữa bệnh ngoại trú trái tuyến có một số thay đổi mở rộng quyền lợi cho người bệnh tại một số nhóm cơ sở y tế. Mức hưởng cụ thể cho từng trường hợp bao gồm phẫu thuật thay thủy tinh thể vẫn phụ thuộc loại thẻ BHYT, nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu, hình thức điều trị (nội trú/ngoại trú) và nhóm bệnh được chẩn đoán. Bộ phận BHYT của bệnh viện sẽ kiểm tra và tính chính xác quyền lợi cho từng thẻ trước khi báo giá.
Chi tiết: Mổ cườm mắt có được bảo hiểm không? Cách tính chi tiết

ĐẶT LỊCH NGAY!
10. Quy trình khám và tư vấn tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
Người bệnh được thăm khám, tư vấn và phẫu thuật trực tiếp bởi đội ngũ BS.CKII với hơn 20 năm kinh nghiệm nhãn khoa, từng công tác tại các bệnh viện lớn tại TP.HCM và thường xuyên cập nhật kiến thức qua các hội thảo quốc tế nhãn khoa, gồm

Bác sĩ đã thực hiện thành công hơn hơn 100.000 ca phẫu thuật đục thủy tinh thể và phẫu thuật khúc xạ mắt, trong đó có nhiều ca khó và phức tạp, giúp hàng chục ngàn bệnh nhân tìm lại ánh sáng.

Bác sĩ có thế mạnh trong khám – chẩn đoán và điều trị các bệnh lý mắt thường gặp, đặc biệt trong phẫu thuật điều trị đục thủy tinh thể.
Cả 2 bác sĩ đều đã từng công tác tại các Bệnh viện lớn tại TP.HCM, thường xuyên tham gia các hội thảo quốc tế nhãn khoa để cập nhật kiến thức và công nghệ. Do đó, bệnh nhân có thể hoàn toàn yên tâm về trình độ chuyên môn của các bác sĩ phẫu thuật.
Quy trình khám gồm 4 bước: khám sàng lọc thị lực và mức độ đục → đánh giá 5 nhóm chỉ số trước mổ (mục 4) → tư vấn phương pháp phẫu thuật và loại IOL phù hợp → lên lịch mổ và hẹn tái khám sau phẫu thuật.
11. Câu hỏi thường gặp
11.1. Thay thủy tinh thể là như thế nào?
Bác sĩ lấy thủy tinh thể tự nhiên ra khỏi mắt và đặt một thấu kính nhân tạo gọi là IOL vào vị trí thay thế. Trong điều trị cườm khô, phần thủy tinh thể bị đục thường được tán và hút bằng kỹ thuật Phaco trước khi đặt IOL.
11.2. Thay thủy tinh thể được mấy lần?
IOL được thiết kế để lưu lại lâu dài trong mắt và thường không cần thay định kỳ, nên đa số chỉ cần phẫu thuật một lần cho mỗi mắt. Nếu sau này mắt mờ lại, nguyên nhân thường gặp là đục bao sau được xử lý bằng laser YAG, không phải mổ thay IOL lần 2. Xem chi tiết.
11.3. IOL tồn tại được bao lâu?
IOL được thiết kế để lưu lại lâu dài trong mắt, thông thường không cần thay theo thời gian. Chỉ trong một số trường hợp hiếm gặp (như lệch kính do chấn thương), bác sĩ mới cân nhắc điều chỉnh hoặc thay IOL. Xem chi tiết.
11.4. Bao lâu thì nhìn rõ trở lại?
Đa số người bệnh nhận thấy mắt sáng rõ hơn ngay ngày hôm sau. Thị lực tiếp tục cải thiện và ổn định dần trong khoảng 4–6 tuần, tùy cơ địa và tình trạng mắt trước mổ.
11.5. Mổ xong có bị đục thủy tinh thể trở lại không?
Bản thân IOL không bị đục trở lại. Tình trạng mờ có thể xuất hiện sau một thời gian do đục bao sau (túi màng còn lại bị mờ) được xử lý nhanh bằng laser YAG tại phòng khám, không cần mổ lại.
11.6. Chi phí thay thủy tinh thể bao nhiêu?
Chi phí phụ thuộc phương pháp phẫu thuật, loại IOL và quyền lợi BHYT của từng người, dao động trong khoảng đã nêu ở bảng giá tại mục 9.
11.7. Mổ thay thủy tinh thể có đau không?
Phẫu thuật thường được thực hiện dưới hình thức gây tê phù hợp nên người bệnh có thể ít đau. Một số người vẫn cảm nhận ánh sáng, căng hoặc khó chịu nhẹ. Mức độ cảm nhận và phương án gây tê khác nhau tùy từng trường hợp.
11.8. Thay tinh thể mắt có giống mổ Phaco không?
Trong phần lớn trường hợp điều trị đục thủy tinh thể, thay tinh thể mắt là cách người bệnh gọi phẫu thuật Phaco đặt IOL. Tuy nhiên, thay thủy tinh thể cũng có thể được cân nhắc vì mục đích khúc xạ ở một số trường hợp phù hợp.
Lưu ý y khoa: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ. Tình trạng mắt của mỗi người khác nhau – vui lòng đến trực tiếp Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa hoặc liên hệ hotline để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn phương pháp phù hợp.
Thay thủy tinh thể là phẫu thuật lấy thủy tinh thể tự nhiên ra khỏi mắt và đặt IOL vào vị trí thay thế. Trong điều trị cườm khô, thời điểm phẫu thuật cần dựa trên mức ảnh hưởng đến thị lực, sinh hoạt, tình trạng các cấu trúc trong mắt và lợi ích dự kiến đối với từng người.
Người đang nhìn mờ, chói sáng hoặc thay kính nhưng thị lực không cải thiện nên khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân. Không nên tự quyết định loại IOL hoặc thời điểm mổ khi chưa được kiểm tra giác mạc, võng mạc, thần kinh thị giác và công suất IOL.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



