Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Nhãn cầu: Giải phẫu cấu tạo, chức năng và bệnh lý thường gặp

Nhãn cầu là cơ quan cốt lõi chịu trách nhiệm thu nhận ánh sáng và giúp con người định hình không gian xung quanh. Việc hiểu rõ nhãn cầu là gì, nắm vững cấu tạo nhãn cầu cũng như các đặc điểm giải phẫu nhãn cầu không chỉ giúp bạn trân trọng sự vận hành tinh vi của đôi mắt, mà còn là nền tảng để nhận biết sớm các bệnh lý nội nhãn nguy hiểm. Dưới đây là những thông tin tổng quan và chi tiết nhất về cấu trúc đặc biệt này từ các chuyên gia nhãn khoa tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa!

Nhãn cầu: Giải phẫu cấu tạo, chức năng và bệnh lý thường gặp

1. Nhãn cầu là gì?

Nhãn cầu (hay còn gọi là cầu mắt) là một cơ quan cảm giác hình cầu nằm trong hốc mắt. Đây là bộ phận đảm nhiệm chức năng tiếp nhận ánh sáng và chuyển đổi tín hiệu thị giác để não bộ xử lý thành hình ảnh.

Ở người trưởng thành, nhãn cầu có đường kính trung bình khoảng 24 mm (ở người trưởng thành) và được hợp thành từ nhiều lớp màng, cơ, dây chằng, chất dịch cùng hệ thống thần kinh hoạt động liên tục nhằm duy trì thị lực ổn định.

Không chỉ đơn thuần giúp nhìn thấy, nhãn cầu còn tham gia điều tiết nhịp sinh học qua tế bào nhạy sáng võng mạc, đồng thời cung cấp thông tin thị giác giúp não định hướng không gian và phối hợp giữ thăng bằng.

2. Cấu tạo nhãn cầu

Cấu tạo nhãn cầu bao gồm nhiều lớp màng, chất dịch và các bộ phận hỗ trợ, bao gồm:

Nhãn cầu bao gồm nhiều lớp màng, chất dịch và các bộ phận hỗ trợ
Nhãn cầu bao gồm nhiều lớp màng, chất dịch và các bộ phận hỗ trợ

2.1. Ba lớp màng chính

Nhãn cầu được bao bọc và bảo vệ vững chắc bởi ba lớp màng đồng tâm, tính từ ngoài vào trong bao gồm:

Màng sợi: Là lớp ngoài cùng gồm củng mạc và giác mạc.

  • Củng mạc: Phần màu trắng của mắt, có cấu trúc chắc và dày, chiếm 5/6 phía sau giúp bảo vệ các thành phần nội nhãn cũng như duy trì hình dạng nhãn cầu.
  • Giác mạc: Là lớp mô trong suốt nằm ở 1/6 phía trước củng mạc, có hình chỏm cầu, đóng vai trò như một thấu kính hội tụ ánh sáng vào mắt, đóng góp khoảng 2/3 tổng công suất khúc xạ của mắt.

Màng mạch: Là lớp ở giữa, gồm hắc mạc, thể mi và mống mắt

  • Hắc mạc: Chứa nhiều mạch máu và sắc tố giúp nuôi dưỡng mắt, đồng thời tạo thành buồng tối ngăn tán xạ ánh sáng.
  • Thể mi: Nằm nối tiếp hắc mạc, chịu trách nhiệm sản sinh thủy dịch và điều tiết hình dáng thủy tinh thể.
  • Mống mắt (tròng đen): Là phần có màu của mắt, ở giữa có lỗ thủng gọi là đồng tử (con ngươi) giúp điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào.

Lớp trong cùng (Võng mạc – Retina): Là lớp màng thần kinh nhạy cảm với ánh sáng, nơi tiếp nhận các kích thích thị giác và truyền về não. Trên võng mạc có hoàng điểm (điểm vàng) – nơi tập trung tế bào thụ cảm giúp nhìn rõ chi tiết nhất.

2.2. Các môi trường trong suốt và chất dịch

Bên trong nhãn cầu là các môi trường trong suốt giúp ánh sáng truyền đến võng mạc, bao gồm:

  • Thủy tinh thể: Là một thấu kính sinh học trong suốt, hai mặt lồi, nằm sau mống mắt và đồng tử với đường kính xấp xỉ 1cm và dày cỡ 4mm. Thuỷ tinh thể có khả năng thay đổi độ dày linh hoạt để điều tiết tiêu cự, giúp mắt nhìn rõ vật thể ở các khoảng cách khác nhau.
  • Thủy dịch: Là một chất lỏng trong suốt nằm ở tiền phòng và hậu phòng, được tiết ra liên tục từ thể mi của mắt. Nó lấp đầy các khoảng trống phía trước mắt (tiền phòng và hậu phòng), với chức năng chính là cung cấp dinh dưỡng cho thủy tinh thể, mống mắt, giác mạc và duy trì áp suất nội nhãn (nhãn áp) giúp nhãn cầu luôn căng phồng.
  • Dịch kính: Là một khối chất gel trong suốt, không màu, lấp đầy khoảng trống giữa thủy tinh thể và võng mạc, chiếm khoảng 80% thể tích nhãn cầu [1].
Thuỷ tinh thể, thuỷ dịch và dịch kính giúp ánh sáng truyền đến võng mạc
Thuỷ tinh thể, thuỷ dịch và dịch kính giúp ánh sáng truyền đến võng mạc

2.3. Hệ thống vận động và dẫn truyền thần kinh

Nhãn cầu được điều khiển bởi 6 cơ vận nhãn, gồm 4 cơ thẳng và 2 cơ chéo. Các cơ này giúp mắt thực hiện các động tác nhìn lên, xuống, liếc ngang và xoay dưới sự chỉ huy của 3 cặp dây thần kinh sọ: dây III (điều khiển cơ thẳng trên/dưới/trong và cơ chéo dưới), dây IV (điều khiển cơ chéo trên) và dây VI (điều khiển cơ thẳng ngoài).

Khi các cơ đưa mắt đến đúng vị trí, thông tin hình ảnh tiếp nhận tại võng mạc sẽ được truyền về não bộ thông qua dây thần kinh thị giác (dây II) để xử lý và tái tạo thành hình ảnh hoàn chỉnh.

Sự gắn kết chặt chẽ giữa hệ thống cơ vận nhãn, võng mạc và các dây thần kinh chức năng giúp hai mắt di chuyển đồng bộ, dễ dàng định hướng, theo dõi vật thể và tạo nên thị giác hai mắt (nhìn nổi ba chiều).

3. Chức năng của nhãn cầu là gì?

Nhãn cầu là cơ quan cốt lõi của thị giác. Chức năng chính của nó là thu nhận ánh sáng, tập trung hình ảnh sắc nét lên võng mạc và chuyển đổi thành tín hiệu điện. Các tín hiệu này sau đó được truyền lên não bộ để phân tích, giúp chúng ta nhìn và nhận diện thế giới xung quanh.

Bên cạnh chức năng nhìn, võng mạc còn tham gia điều hòa nhịp sinh học thông qua các tế bào nhạy sáng đặc biệt liên quan đến chu kỳ thức – ngủ và hormone melatonin.

Nhìn thấy là chức năng cốt lõi của nhãn cầu
Nhìn thấy là chức năng cốt lõi của nhãn cầu

4. Các bệnh lý thường gặp ở nhãn cầu

Do cấu trúc nhạy cảm và thường xuyên tiếp xúc với môi trường, nhãn cầu mắt có thể gặp nhiều bệnh lý khác nhau từ tật khúc xạ, lão hóa tự nhiên cho đến các viêm nhiễm nghiêm trọng:

  • Tật khúc xạ: Nhóm bệnh lý phổ biến nhất khi hình ảnh không rơi đúng vào võng mạc, bao gồm cận thị, viễn thị, loạn thị và lão thị.
  • Đục thuỷ tinh thể (cườm khô): Là tình trạng thủy tinh thể tự nhiên trong mắt bị mờ đục. Hiện tượng này cản trở ánh sáng đi qua, dẫn đến suy giảm thị lực và có thể gây mù lòa nếu không được điều trị.
  • Thoái hóa điểm vàng: Là bệnh lý tổn thương võng mạc tại vùng điểm vàng, làm mất dần thị lực trung tâm. Người bệnh vẫn giữ được thị lực ngoại vi nhưng gặp khó khăn khi đọc sách, lái xe hay nhận diện khuôn mặt do hình ảnh ở trung tâm bị mờ, méo mó hoặc biến dạng.
  • Vẫn đục dịch kính: Là tình trạng xuất hiện các đốm đen, sợi mảnh, mạng nhện hoặc bóng mờ trôi nổi trong tầm nhìn. Chúng di chuyển theo cử động của mắt và rõ nhất khi bạn nhìn vào nền sáng (như bầu trời xanh hoặc tường trắng).
  • Viêm kết mạc (đau mắt đỏ): là tình trạng viêm nhiễm lớp màng trong suốt bao phủ bề mặt nhãn cầu và mặt trong mí mắt. Bệnh rất phổ biến, dễ lây lan (nếu do virus/vi khuẩn) nhưng thường lành tính, có thể điều trị khỏi sau vài ngày nếu phát hiện và chăm sóc đúng cách.
  • Tăng nhãn áp (Glaucoma): Là tình trạng áp lực chất lỏng (thủy dịch) bên trong mắt tăng cao. Sự ứ đọng này chèn ép và làm tổn thương dây thần kinh thị giác, có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
  • Giác mạc chóp: Là bệnh lý thoái hóa không viêm, khiến phần trung tâm hoặc cạnh trung tâm của giác mạc bị mỏng đi, yếu dần và lồi ra trước thành hình chóp thay vì hình cầu bình thường. Tình trạng này làm méo mó ánh sáng, dẫn đến loạn thị nặng, giảm thị lực và thường ảnh hưởng cả hai mắt.

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động thăm khám định kỳ cùng các bác sĩ nhãn khoa là chìa khóa vàng để bảo vệ toàn vẹn cấu trúc nhãn cầu, bảo tồn thị lực một cách tốt nhất.

Tóm lại, nhãn cầu là một cấu trúc sinh học tinh vi với sự phối hợp của nhiều lớp màng, môi trường khúc xạ và hệ thần kinh thị giác. Mỗi thành phần trong nhãn cầu đều giữ vai trò quan trọng trong quá trình tiếp nhận và xử lý hình ảnh. Việc hiểu rõ cấu tạo, chức năng cũng như các bệnh lý thường gặp ở nhãn cầu sẽ giúp chủ động hơn trong chăm sóc mắt và bảo vệ thị lực lâu dài.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn

(*) Nguồn tham khảo:

  1. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9203484/