Mống mắt là bộ phận quan trọng trong hệ thống thị giác của con người, giúp điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt thông qua việc co giãn đồng tử. Bài viết này của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cùng bạn khám phá mọi điều thú vị về mống mắt, từ cấu tạo, chức năng đến các bệnh lý thường gặp và cách chăm sóc đôi mắt sáng khỏe.

Xem nhanh
1. Mống mắt là gì? Đặc điểm của mống mắt
Mống mắt (thường được gọi là tròng đen trong dân gian) là một phần của màng bồ đào (cùng với thể mi và hắc mạc), có màu, nằm ở trước thuỷ tinh thể và sau giác mạc, cấu trúc này có hình dạng tròn phẳng với đường kính trung bình khoảng 10 – 12 mm.
Nằm ngay chính giữa mống mắt là một lỗ tròn nhỏ được gọi là đồng tử. Đồng tử không phải là một cấu trúc đặc mà là một khoảng trống, hoạt động như một cánh cửa cho phép ánh sáng đi xuyên vào sâu bên trong tế bào võng mạc. Mống mắt sẽ co giãn linh hoạt để điều chỉnh kích thước của đồng tử, từ đó kiểm soát chính xác lượng ánh sáng đi vào mắt.
Màu sắc của mống mắt chính là yếu tố quyết định màu mắt đặc trưng của mỗi cá nhân. Màu sắc này được quy định bởi nồng độ và mật độ phân bố của hắc sắc tố melanin bên trong cấu trúc tế bào. Những người có lượng sắc tố melanin thấp thường sở hữu đôi mắt màu xanh lam hoặc xám. Khi hàm lượng sắc tố này tăng dần, màu mống mắt sẽ chuyển sang tông màu nâu và đậm nhất là màu đen, phổ biến ở người gốc Á. Sự hình thành màu sắc này liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, đồng thời có mối liên hệ mật thiết với màu da và màu tóc của từng chủng tộc.
Đặc biệt, các đường vân, rãnh và sợi mô trên mống mắt là một đặc điểm sinh trắc học hoàn toàn độc nhất của mỗi cá thể, tương tự như dấu vân tay. Ngay cả những cặp song sinh cùng trứng cũng có cấu trúc mô mống mắt khác nhau. Do tính chất không thể trùng lặp và không thể làm giả, công nghệ quét mống mắt hiện nay đang được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống bảo mật tối tân.

2. Cấu tạo của mống mắt
Mống mắt được cấu thành chủ yếu bởi hệ thống cơ trơn và mạng lưới dây thần kinh dày đặc. Từ trước ra sau, cấu tạo mống mắt được chia thành hai lớp mô chính:
- Lớp biểu mô mống mắt: Nằm ở phía sau, giáp với hậu phòng, chứa mật độ tế bào sắc tố rất cao và sẫm màu để ngăn chặn ánh sáng xuyên thấu qua thân mống mắt.
- Lớp mạch sợi stroma (nhu mô mống mắt): Nằm ở phía bề mặt tiền phòng, bao gồm các sợi collagen, mạch máu và tế bào chứa sắc tố melanin quyết định màu mắt.
Sự thay đổi đường kính của đồng tử được vận hành bởi hoạt động đối kháng của hai nhóm cơ trơn chuyên biệt bên trong nhu mô mống mắt, bao gồm cơ thắt mống mắt và cơ giãn mống mắt:
- Cơ thắt mống mắt (cơ vòng): Là dải cơ chạy vòng quanh bờ đồng tử. Khi tiếp xúc với cường độ ánh sáng mạnh, hệ thần kinh đối giao cảm kích thích cơ vòng co lại, thu hẹp kích thước đồng tử để bảo vệ võng mạc không bị quá tải ánh sáng.
- Cơ giãn mống mắt: Gồm các sợi cơ bố trí theo nan quạt chạy từ bờ ngoài hướng vào tâm. Trong môi trường ánh sáng yếu hoặc bóng tối, hệ thần kinh giao cảm sẽ kích hoạt cơ giãn co thắt, kéo mở rộng đồng tử để thu nhận tối đa lượng ánh sáng vào mắt.
Hoạt động biến đổi đường kính đồng tử được gọi là phản xạ ánh sáng của đồng tử. Đây là một phản xạ không điều kiện, xảy ra liên tục mà không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người. Khi bác sĩ chiếu đèn pin vào một bên mắt, đồng tử của cả hai mắt sẽ tự động co lại, hiện tượng này là cơ sở lâm sàng quan trọng để đánh giá chức năng sống và độ toàn vẹn của hệ thần kinh trung ương.

3. Mống mắt có chức năng gì?
Chức năng nguyên phát và quan trọng nhất của mống mắt là điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào bên trong nhãn cầu thông qua việc co duỗi nhịp nhàng của các dải cơ trơn để thu hẹp hoặc mở rộng đồng tử.
Cơ chế điều tiết này giúp con người duy trì được khả năng quan sát tối ưu và nhìn rõ các vật thể trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, từ những nơi có ánh nắng gay gắt ban ngày đến những không gian thiếu sáng vào ban đêm. Khi di chuyển đột ngột từ vùng tối ra vùng sáng, mống mắt lập tức thu nhỏ đồng tử, giúp mắt không bị chói lòa, giảm thiểu cảm giác khó chịu và ngăn ngừa hiện tượng lóa mắt gây tổn thương tế bào thị giác.
Bên cạnh việc cân bằng ánh sáng, mống mắt còn giúp tối ưu hóa hiệu quả thị giác bằng cách hạn chế hiện tượng quang sai (nhòe hình do ánh sáng đi qua rìa thấu kính), tăng độ sâu trường ảnh, từ đó bảo vệ toàn diện các cấu trúc nhạy cảm phía sau như võng mạc và dây thần kinh thị giác.
4. Các bệnh lý liên quan đến mống mắt
Dưới đây là tổng hợp chi tiết các bệnh lý phổ biến có tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến mống mắt:
4.1. Hội chứng Horner
Bệnh lý này phát sinh do có sự tổn thương hoặc gián đoạn trên đường truyền của hệ thống dây thần kinh giao cảm kéo dài từ não bộ qua tủy sống, vùng ngực rồi đi ngược lên mắt. Khi sợi thần kinh chi phối mống mắt bị liệt, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng đặc trưng ở một bên mặt bao gồm: sụp mí mắt, đồng tử co nhỏ rõ rệt so với bên lành do cơ giãn mống mắt bị mất phân phối thần kinh và giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng tiết mồ hôi ở vùng da mặt bên tổn thương.

4.2. Bệnh tăng nhãn áp (Glaucoma)
Đây là tình trạng bệnh lý nguy hiểm liên quan chặt chẽ đến sự lưu thông chất lỏng trong mắt. Ở bệnh tăng nhãn áp góc đóng, khi đường thoát thủy dịch ở góc tiền phòng bị nghẽn do cấu trúc mống mắt áp sát vào hoặc do các dải sắc tố bít kín, thủy dịch sẽ tích tụ lại. Sự ứ đọng này làm gia tăng áp lực nội nhãn, ép lên đầu dây thần kinh thị giác. Hậu quả lâu dài là phá hủy các sợi thần kinh truyền dẫn tín hiệu hình ảnh, gây thu hẹp thị trường và dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được can thiệp kịp thời.
4.3. Chứng loạn sắc tố mống mắt (Heterochromia)
Biểu hiện đặc trưng của tình trạng này là sự bất thường về màu sắc thẩm mỹ của mắt, trong đó một mống mắt có thể tồn tại hai vùng màu khác nhau (loạn sắc tố một phần) hoặc hai bên mắt mang hai màu sắc hoàn toàn khác nhau (loạn sắc tố toàn phần).
Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này rất đa dạng, có thể là bẩm sinh lành tính, nhưng cũng có thể do thứ phát sau khi sử dụng một số loại thuốc nhỏ mắt điều trị tăng nhãn áp, sự xuất hiện của nốt ruồi hoặc nghiêm trọng hơn là sự phát triển của các khối u ác tính trong mống mắt. Vì vậy, việc chẩn đoán chuyên khoa mắt là bắt buộc để tìm ra nguyên nhân chính xác.
4.4. Đục thủy tinh thể (Cườm khô)
Dù là bệnh lý của thủy tinh thể, đục thủy tinh thể có mối liên quan về giải phẫu với mống mắt nằm trước nó. Tình trạng này xảy ra khi các protein bên trong thủy tinh thể bị biến tính và co cụm lại, khiến thấu kính chuyển từ trạng thái trong suốt sang màu vàng đục.
Người bệnh sẽ có biểu hiện nhìn mờ dần, hình ảnh nhận được suy giảm độ tương phản giống như nhìn qua một lớp sương mù dày đặc hoặc một tấm kính phủ sương. Bệnh lý này thường tiến triển chậm ở những người lớn tuổi và gây ảnh hưởng lớn đến các sinh hoạt hằng ngày.

4.5. Viêm mống mắt
Đây là hiện tượng phản ứng viêm khu trú tại mống mắt. Nguyên nhân có thể bắt nguồn từ yếu tố di truyền, tình trạng nhiễm trùng (vi khuẩn, virus), chấn thương đụng dập mắt, các bệnh lý tự miễn hệ thống (như viêm cột sống dính khớp, lupus ban đỏ) hoặc phản ứng với thuốc.
Triệu chứng lâm sàng thường khởi phát rầm rộ bao gồm đau nhức mắt sâu, đỏ mắt quanh rìa giác mạc, nhìn mờ, rất sợ ánh sáng và khi quan sát kỹ sẽ thấy kích thước hoặc hình dạng đồng tử méo mó, không đều do hiện tượng dính mống mắt vào mặt trước thủy tinh thể.
4.6. Viêm mống mắt dị sắc Fuchs
Là một dạng viêm màng bồ đào trước mãn tính, tiến triển âm thầm, mức độ nhẹ và thường chỉ xảy ra ở một bên mắt. Điểm đặc trưng của bệnh là gây ra sự thay đổi màu sắc mống mắt bên viêm (mống mắt trở nên nhạt màu hơn do teo nhu mô).
Bệnh thường được phát hiện ở những người trẻ trong độ tuổi từ 30 đến 40. Mặc dù diễn tiến chậm, viêm mống mắt Fuchs lại tiềm ẩn rủi ro cao dẫn đến các biến chứng muộn như đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp thứ phát.
4.7. Hội chứng phân tán sắc tố (PDS)
Đây là một biến thể cơ học đặc biệt thuộc nhóm tăng nhãn áp góc mở, hay gặp ở người trẻ bị cận thị, tỷ lệ nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ. Bệnh xảy ra khi cấu trúc mống mắt có xu hướng hơi lõm về phía sau, khiến lớp biểu mô sắc tố của mống mắt liên tục cọ xát vào các dây chằng treo thủy tinh thể, hoặc cọ xát vào kính nội nhãn IOL sau phẫu thuật.
Sự ma sát này làm bong tróc các hạt sắc tố melanin vào dòng lưu thông của thủy dịch. Các hạt sắc tố lơ lửng này sau đó sẽ lắng đọng tạo thành trục Krukenberg trên mặt sau giác mạc, bám vào mặt trước thấu kính và gây ra các khiếm khuyết xuyên sáng trên mống mắt khi soi đèn.
Đa phần bệnh nhân không có triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu, đôi khi có biểu hiện đau nhức, đỏ mắt nhẹ sau khi vận động mạnh và có nguy cơ tiến triển thành tăng nhãn áp thứ phát do các hạt sắc tố bít kín mạng bồ đào.
4.8. Viêm màng bồ đào
Đây là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở toàn bộ hoặc một phần của màng bồ đào (bao gồm mống mắt, thể mi và hắc mạc). Cơ chế bệnh sinh liên quan đến việc hệ thống miễn dịch của cơ thể hoạt động bất thường, tự tấn công các mô nội nhãn khỏe mạnh hoặc do phản ứng chống lại các tác nhân nhiễm khuẩn ngoại lai.
Biểu hiện của viêm màng bồ đào bao gồm đau nhức nhãn cầu, sưng đỏ mắt, thị lực giảm sút. Bệnh có thể xuất hiện đột ngột rồi biến mất nhanh, nhưng cũng rất dễ tái phát nhiều đợt hoặc chuyển sang giai đoạn mãn tính kéo dài.
Nếu không kiểm soát kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như tăng nhãn áp, dính mống mắt, bong võng mạc, tổn thương dây thần kinh thị giác và dẫn đến suy giảm thị lực, thậm chí mù lòa. Việc khám chuyên khoa mắt sớm, dùng thuốc theo đúng chỉ định và theo dõi định kỳ là rất quan trọng để kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.
4.9. Hội chứng Waardenburg
Hội chứng này là một nhóm các rối loạn di truyền hiếm gặp, tuân theo quy luật di truyền gen trội trên nhiễm sắc thể thường. Bệnh lý này gây ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của các tế bào sắc tố (melanocyte) trong cơ thể từ giai đoạn bào thai.
Biểu hiện lâm sàng đặc trưng của hội chứng này bao gồm tình trạng mất thính lực bẩm sinh, đi kèm với sự thay đổi màu sắc bất thường, nhợt nhạt của làn da, các mảng tóc bạc sớm trước tuổi và đặc biệt là mống mắt có màu xanh mờ nhạt hoặc hai mắt có hai màu sắc khác biệt rõ rệt.

5. Dấu hiệu tình trạng mống mắt cần gặp bác sĩ
Khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào dưới đây, bạn cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được thăm khám lâm sàng kịp thời:
- Mờ mắt kèm triệu chứng phụ: Thị lực suy giảm đột ngột hoặc từ từ, nhìn mọi vật như có màn sương che phủ, đi kèm với cảm giác đau nhức âm ỉ trong nhãn cầu, chảy nước mắt liên tục và đỏ mắt quanh rìa lòng đen.
- Nhìn đôi (Song thị): Hiện tượng nhìn một vật thành hai hình ảnh. Cần phân biệt rõ song thị một mắt (vẫn nhìn thấy hai ảnh khi đã che một bên mắt lành – thường do tổn thương cấu trúc mống mắt, thủy tinh thể) và song thị hai mắt (chỉ nhìn thấy hai ảnh khi mở cả hai mắt – thường do nguyên nhân thần kinh điều khiển cơ vận nhãn, dễ nhầm lẫn với lác mắt).
- Đau mắt kéo dài: Cảm giác đau nhức nhãn cầu dai dẳng, đau lan lên vùng thái dương hoặc đỉnh đầu. Đây là dấu hiệu cảnh báo đỏ của các tình trạng cấp cứu nhãn khoa nguy hiểm như viêm màng bồ đào cấp hoặc tăng nhãn áp góc đóng.
- Nhạy cảm quá mức với ánh sáng: Cảm giác chói mắt, đau đớn hoặc khó chịu buộc phải nhắm mắt lại khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng đèn thông thường. Đây là triệu chứng điển hình của tổn thương mống mắt, viêm giác mạc, viêm bờ mi, đục thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp.
- Suy giảm tầm nhìn: Diện tích không gian quan sát được bị thu hẹp (thị trường hình ống), thường đi kèm với các cơn đau đầu, đau mắt dữ dội. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ các ổ nhiễm trùng sâu, chấn thương hoặc bệnh tự miễn phá hủy mống mắt và võng mạc, có nguy cơ tiến triển thành mù lòa.
Nếu các tổn thương mống mắt không được chẩn đoán và điều trị ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể phải gánh chịu những biến chứng rủi ro vô cùng nặng nề. Cấu trúc mống mắt có thể bị biến dạng cơ học vĩnh viễn, dẫn đến liệt giãn đồng tử, tổn thương rễ mống mắt gây xuất huyết tiền phòng.
Đối với các bệnh lý nền tảng như viêm mống mắt, đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp, nếu bỏ qua giai đoạn vàng điều trị, hậu quả cuối cùng sẽ là sự teo tóp dây thần kinh thị giác, gây mất thị lực hoàn toàn và mù lòa không có khả năng phục hồi.

6. Cách chăm sóc mắt khoa học
Để chủ động bảo vệ mống mắt cũng như phòng ngừa các rủi ro bệnh lý không đáng có, bạn nên thiết lập và duy trì các thói quen khoa học sau đây:
- Bảo vệ mắt trước tia cực tím: Luôn đeo kính râm có chức năng chống tia UV mỗi khi di chuyển hoặc làm việc ngoài trời nắng để tránh tổn thương sắc tố mống mắt.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng vàng: Bổ sung vào thực đơn hằng ngày các thực phẩm giàu Vitamin A, Beta-carotene (tiền Vitamin A) và các loại cá béo giàu Omega-3 (cá hồi, cá ngừ…) để nuôi dưỡng võng mạc và tăng cường sức đề kháng cho mắt.
- Kiểm soát cân nặng và lượng đường huyết: Duy trì thể trạng cân đối, hạn chế tiêu thụ đồ ngọt để phòng ngừa bệnh tiểu đường – một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến chứng nghiêm trọng về mắt.
- Nói không với thuốc lá và chất kích thích: Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia vì đây là những tác nhân độc hại làm tăng tốc độ lão hóa tự nhiên của mắt, dễ dẫn đến đục thủy tinh thể hay tổn thương dây thần kinh thị giác.
- Áp dụng quy tắc thư giãn 20-20-20: Sau mỗi 20 phút làm việc với màn hình điện tử, hãy cho mắt nghỉ ngơi bằng cách nhìn xa khoảng 20 feet (tương đương 6m) trong vòng 20 giây nhằm giảm áp lực điều tiết và tránh mỏi mắt.
7. Một số câu hỏi thường gặp
7.1. Mống mắt có thay đổi không?
Mống mắt của con người hình thành từ 10 tháng tuổi và gần như không thay đổi về cấu trúc các đường vân trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, kích thước mống mắt sẽ thay đổi khi đồng tử co giãn để điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt. Các bệnh về mắt như loạn sắc tố mống mắt (dị sắc tố), viêm màng bồ đào, hoặc chấn thương có thể làm thay đổi màu sắc hoặc cấu trúc mống mắt
7.2. Cơ vòng mống mắt do thần kinh nào chi phối?
Cơ vòng mống mắt (cơ thắt) do dây thần kinh phó giao cảm thuộc dây thần kinh sọ số III – dây thần kinh vận nhãn chi phối. Khi được kích thích, cơ này co lại làm đồng tử nhỏ đi, giúp điều tiết lượng ánh sáng vào mắt.
7.3. Người mù có mống mắt không?
Mù lòa thường là kết quả của sự suy giảm hoặc mất chức năng thị giác do tổn thương ở các bộ phận khác nhau của hệ thống mắt như giác mạc, võng mạc, dây thần kinh thị giác hoặc não bộ.
Tuy nhiên, có một số rất ít trường hợp bị mù bẩm sinh do dị tật không có mống mắt (bệnh Aniridia). Đây là một chứng rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc mắt.
Việc hiểu rõ cấu tạo, chức năng cũng như tầm quan trọng của mống mắt chính là chìa khóa giúp bạn chủ động hơn trong việc phòng ngừa các bệnh lý nguy hiểm. Đừng quên thực hiện kiểm tra định kỳ tại các cơ sở nhãn khoa uy tín và lắng nghe ngay các dấu hiệu cảnh báo từ đôi mắt. Hy vọng những thông tin hữu ích mà Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa chia sẻ trên đây đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức bổ ích để chăm sóc toàn diện cho đôi mắt của mình.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
