Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Hướng dẫn đọc bảng đo thị lực mắt 10/10 chi tiết

Hiện nay, đo thị lực bằng bảng kiểm tra mắt là phương pháp phổ biến tại các bệnh viện và phòng khám chuyên khoa. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng cách đọc bảng đo thị lực mắt 10/10 và ý nghĩa các chỉ số trên bảng. Trong bài viết này, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ hướng dẫn cách đọc bảng đo thị lực mắt 10/10 một cách dễ hiểu và chính xác.

bảng đo thị lực mắt 10 10

1. Bảng đo thị lực mắt 10/10 là gì?

Bảng đo thị lực mắt 10/10 là công cụ chuyên dụng được sử dụng để đánh giá khả năng nhìn rõ của mắt ở khoảng cách tiêu chuẩn. Kết quả 10/10 (theo hệ thập phân phổ biến tại Việt Nam và Châu Âu) hoặc 20/20 (theo hệ đo lường Snellen của Mỹ) cho thấy mắt có thể nhìn rõ các chi tiết nhỏ ở khoảng cách quy định. Đây được xem là mức thị lực bình thường của một người có đôi mắt khỏe mạnh.

Trong quá trình kiểm tra thị lực, người được đo sẽ đứng hoặc ngồi cách bảng một khoảng cách cố định theo đúng thiết kế của loại bảng đó (thường là 5 mét đối với bảng hệ thập phân 10/10 phổ biến tại Việt Nam hoặc 6 mét theo tiêu chuẩn quốc tế 20/20). Chuyên viên khúc xạ hoặc bác sĩ sẽ yêu cầu bạn đọc các ký tự từ hàng lớn đến hàng nhỏ dần. Thị lực được ghi nhận dựa trên hàng chữ nhỏ nhất mà mắt có thể đọc chính xác (thông thường là đúng trên 50% số ký tự của hàng đó).

Bảng đo thị lực 10/10 được áp dụng để đánh giá khả năng nhìn rõ của mắt
Bảng đo thị lực 10/10 được áp dụng để đánh giá khả năng nhìn rõ của mắt

2. Các loại bảng đo thị lực mắt 10/10 phổ biến nhất

Tùy vào độ tuổi, khả năng nhận biết chữ và tình trạng thị lực của người được kiểm tra, bác sĩ sẽ lựa chọn loại bảng đo phù hợp để đảm bảo kết quả chính xác. Hiện nay, hai loại bảng đo thị lực 10/10 được sử dụng phổ biến nhất tại các cơ sở nhãn khoa gồm:

2.1. Bảng chữ cái (Snellen)

Bảng chữ cái Snellen là loại bảng đo thị lực quen thuộc nhất, thường thấy tại bệnh viện và phòng khám mắt. Bảng bao gồm các hàng chữ cái Latinh với kích thước giảm dần từ trên xuống dưới.

Đặc điểm:

  • Phù hợp với người trưởng thành và trẻ em đã biết chữ.
  • Người đo sẽ đọc lần lượt các chữ cái từ hàng lớn đến hàng nhỏ.
  • Thị lực được xác định dựa trên hàng nhỏ nhất đọc đúng.

Ưu điểm:

  • Dễ sử dụng, phổ biến toàn cầu.
  • Giúp đánh giá nhanh tình trạng thị lực.

Hạn chế:

  • Có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố đoán chữ hoặc ghi nhớ thứ tự chữ.

2.2. Bảng vòng tròn hở (Landolt C)

Đối với trẻ em hoặc người không biết chữ, bác sĩ thường sử dụng bảng đo thị lực chữ C 10/10 (Landolt C). Người được kiểm tra chỉ cần xác định hướng hở của vòng tròn thay vì đọc chữ, giúp loại bỏ yếu tố đoán chữ và cho kết quả đánh giá thị lực chính xác hơn.

Đặc điểm:

  • Phù hợp với trẻ em, người không biết chữ hoặc người gặp khó khăn trong việc đọc.
  • Loại bỏ yếu tố đoán chữ, tăng độ chính xác trong đánh giá thị lực.

Ưu điểm:

  • Độ tin cậy cao về mặt y khoa.
  • Áp dụng được cho nhiều đối tượng khác nhau.

Hạn chế:

  • Cần giải thích trước cho người đo để họ hiểu cách trả lời.
Bảng vòng tròn hở phù hợp để đánh giá thị lực trẻ em
Bảng vòng tròn hở phù hợp để đánh giá thị lực trẻ em

2.3. Bảng chữ E và bảng hình

Bên cạnh bảng chữ cái và bảng Landolt C, bảng chữ E và bảng hình cũng là các loại bảng đo thị lực 10/10 thường được sử dụng cho trẻ nhỏ, người không biết chữ hoặc người khó nhận diện ký tự. Ngoài đo thị lực nhìn xa bằng các bảng treo tường, trong trường hợp khó đọc sách, nhìn mờ khi dùng điện thoại, người được kiểm tra cần sử dụng bảng đo mắt cận thị lực nhìn gần để đánh giá thị lực nhìn gần ở khoảng cách 30–35 cm.

Bảng chữ E phù hợp với người không biết chữ và trẻ nhỏ
Bảng chữ E phù hợp với người không biết chữ và trẻ nhỏ

2.3.1. Bảng chữ E (Tumbling E)

Bảng chữ E sử dụng ký tự “E” in hoa với các hướng xoay khác nhau (trên, dưới, trái, phải). Người được đo cần chỉ ra hướng của các “chân” chữ E thay vì đọc chữ.

Phù hợp với:

  • Trẻ em chưa biết chữ.
  • Người lớn không biết chữ.
  • Trường hợp cần loại bỏ yếu tố đoán chữ.

Ưu điểm:

  • Dễ hiểu, dễ trả lời bằng cách chỉ tay hoặc nói hướng.
  • Cho kết quả chính xác, khách quan.

2.3.2. Bảng hình (Picture Chart)

Bảng hình sử dụng các biểu tượng quen thuộc như con vật, đồ vật hoặc hình khối thay cho chữ cái, giúp trẻ nhỏ dễ nhận biết và hợp tác trong quá trình đo thị lực.

Phù hợp với:

  • Trẻ em mẫu giáo hoặc chưa biết chữ.
  • Trẻ nhút nhát, khó phối hợp khi khám mắt.

Ưu điểm:

  • Tạo cảm giác thoải mái, giảm lo lắng cho trẻ.
  • Giúp bác sĩ đánh giá thị lực sớm ở trẻ nhỏ.

3. Hướng dẫn quy trình tự đo mắt tại nhà với bảng 10/10

Tự đo thị lực tại nhà với bảng 10/10 giúp kiểm tra nhanh tình trạng mắt, cần thực hiện ở nơi đủ sáng, treo bảng ngang tầm mắt, đứng cách 5m. Che lần lượt từng mắt, đọc các hàng chữ từ lớn đến bé, ghi lại dòng nhỏ nhất nhìn rõ để đánh giá.

3.1. Chuẩn bị

  • Treo bảng đo thị lực (chữ E, chữ C hoặc bảng Snellen) cao ngang tầm mắt.
  • Đảm bảo ánh sáng đủ tốt (ánh sáng tự nhiên hoặc đèn chiếu).
  • Đo khoảng cách từ người đo đến bảng chính xác là 5 mét.

Lưu ý quan trọng: Mỗi bảng thị lực được thiết kế riêng cho một khoảng cách cố định (3m, 5m hoặc 6m). Nếu bạn dùng bảng 6m nhưng lại đứng ở khoảng cách 5m để đo, kết quả sẽ cao hơn thực tế, dẫn đến chủ quan bỏ qua các vấn đề về mắt.

3.2. Thực hiện

  • Bước 1: Ngồi hoặc đứng thẳng lưng, che một mắt (ví dụ mắt trái) bằng lòng bàn tay hoặc tấm bìa, không ấn vào nhãn cầu.
  • Bước 2: Đọc to lần lượt các ký tự trên bảng từ hàng lớn đến hàng nhỏ. Bạn cần mở mắt tự nhiên, tuyệt đối không nheo mắt để tránh tạo ảo giác nhìn rõ, làm che giấu tật khúc xạ và gây sai lệch kết quả đo.
  • Bước 3: Ghi lại kết quả ở dòng nhỏ nhất có thể đọc đúng trên 50% số ký tự.
  • Bước 4: Lặp lại quy trình tương tự với mắt còn lại (che mắt phải).

3.3. Đánh giá kết quả

  • Thị lực 10/10: Nhìn rõ hàng số 10 (hàng tương ứng 10/10 hoặc 20/20).
  • Thị lực thấp: Nếu chỉ đọc được các hàng to phía trên, có thể mắc tật khúc xạ (cận, viễn, loạn). Ví dụ: 5/10, 6/10 cần đi đo chuyên sâu.

Riêng với trẻ em, dù đạt 10/10 nhưng nếu bé có biểu hiện hay mỏi mắt, nheo mắt hoặc nghiêng đầu, bác sĩ cần nhỏ thuốc liệt điều tiết để xác định thị lực và độ khúc xạ thật.

4. Mắt 10/10 có phải là mắt khỏe hoàn toàn?

Nhiều người cho rằng đạt thị lực 10/10 đồng nghĩa với đôi mắt hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên, trên thực tế, chỉ số 10/10 chỉ phản ánh khả năng nhìn rõ ở khoảng cách tiêu chuẩn, chứ không đánh giá đầy đủ sức khỏe mắt. Bạn vẫn có thể đạt 10/10 nhưng tồn tại các vấn đề tiềm ẩn mà bảng đo thị lực không phát hiện được.

Do đó, để đánh giá chính xác tình trạng mắt, bạn nên thăm khám mắt định kỳ với các kiểm tra chuyên sâu hơn. Hiện nay, chi phí khám mắt tương đối hợp lý, giúp phát hiện sớm bệnh lý và bảo vệ thị lực lâu dài, thay vì chỉ dựa vào kết quả đo thị lực thông thường.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Khoảng cách từ mắt đến bảng đo thị lực là bao nhiêu?

Khoảng cách chuẩn là 5 mét hoặc 6 mét tùy loại bảng. Điều quan trọng nhất là kích thước ký tự trên bảng phải tương ứng với khoảng cách đó. Việc đo đúng khoảng cách giúp cơ điều tiết của mắt được nghỉ ngơi, từ đó phản ánh trung thực độ sắc nét của võng mạc.

5.2. Đo bằng điện thoại có chuẩn không?

Đo bằng điện thoại qua các ứng dụng AR chỉ mang tính tham khảo, độ chính xác phụ thuộc vào cảm biến thiết bị, ánh sáng và độ ổn định khi cầm máy. Phương pháp này phù hợp để kiểm tra nhanh nhưng không thay thế được đo thị lực bằng bảng chuẩn và thiết bị y khoa. Nếu cần kết quả chính xác, bạn nên thăm khám tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được kiểm tra chuyên sâu.

Hiểu đúng cách đọc bảng đo thị lực mắt 10/10 không chỉ giúp bạn tự đánh giá khả năng nhìn của mắt mà còn hỗ trợ phát hiện sớm các vấn đề như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị. Nếu bạn cần kiểm tra thị lực chính xác hoặc tư vấn chăm sóc mắt, hãy liên hệ Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua hotline 0846 403 403 để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng và tận tình.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn