Tình trạng trẻ bị khô mắt đang có xu hướng gia tăng do thời gian sử dụng thiết bị điện tử nhiều hơn, thường xuyên ở trong môi trường điều hòa và chế độ dinh dưỡng chưa hợp lý. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, khô mắt có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, việc học tập cũng như sự phát triển thị lực của trẻ. Trong bài viết dưới đây, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ giúp cha mẹ nhận biết dấu hiệu, nguyên nhân và cách xử lý an toàn.

Xem nhanh
- 1. Tìm hiểu về bệnh khô mắt ở trẻ em
- 2. Dấu hiệu nhận biết bé bị khô mắt (Dành cho cha mẹ)
- 3. Nguyên nhân khiến trẻ bị khô mắt phổ biến nhất
- 4. Khô mắt ở trẻ em khác gì người lớn?
- 5. Biến chứng của bệnh khô mắt trẻ em
- 6. Cách điều trị khô mắt ở trẻ em
- 7. Biện pháp phòng ngừa bé bị khô mắt
- 8. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Tìm hiểu về bệnh khô mắt ở trẻ em
Bệnh khô mắt ở trẻ em là một tình trạng khá phổ biến trong nhãn khoa nhi, xảy ra khi màng phim nước mắt – lớp bảo vệ tự nhiên bao phủ bề mặt nhãn cầu bị mất ổn định. Khi lượng nước mắt tiết ra không đủ hoặc chất lượng nước mắt suy giảm, mắt sẽ không được duy trì độ ẩm cần thiết, từ đó dễ gây kích ứng, viêm nhẹ và tổn thương bề mặt mắt theo thời gian.
Theo định nghĩa chuyên môn, khô mắt là bệnh lý đa yếu tố của bề mặt nhãn cầu, xuất hiện khi trẻ tiết không đủ nước mắt hoặc nước mắt bốc hơi quá nhanh. Tình trạng này ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống bảo vệ của mắt, gây cảm giác khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày và có thể tác động đến chất lượng thị lực nếu không được phát hiện sớm.
Tại Việt Nam, bệnh khô mắt ở trẻ em ngày càng được ghi nhận nhiều hơn, đặc biệt ở nhóm trẻ nhỏ dưới 5 tuổi – lứa tuổi dễ chịu tác động từ yếu tố môi trường, dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt. Theo một số thống kê y khoa, tỷ lệ mắc khô mắt ở trẻ em trên thế giới khoảng 6.6% và xu hướng này đang gia tăng tại nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

2. Dấu hiệu nhận biết bé bị khô mắt (Dành cho cha mẹ)
Cha mẹ thường gặp khó khăn trong việc nhận biết khô mắt ở trẻ nhỏ vì bé chưa thể diễn đạt rõ cảm giác khó chịu. Do đó, việc chú ý các dấu hiệu bất thường từ sớm sẽ giúp phát hiện kịp thời, hạn chế ảnh hưởng đến thị lực và quá trình phát triển thị giác của trẻ.
2.1. Dấu hiệu thường gặp ở trẻ bị khô mắt
- Bé thường xuyên dụi mắt hoặc nháy mắt liên tục: Đây là phản xạ tự nhiên khi bề mặt mắt bị khô, gây ngứa rát và khó chịu. Trẻ nhỏ hay dụi mạnh tay vào mắt, dễ dẫn đến viêm nhiễm thứ phát. Hành động dụi mắt mạnh liên tục có thể làm biến dạng giác mạc, gây loạn thị nặng và giảm thị lực vĩnh viễn ở trẻ.
- Mắt trẻ bị đỏ, chảy nước mắt “sống” (phản xạ khi mắt quá khô): Khi mắt quá khô, cơ thể có thể tăng tiết nước mắt để bù trừ. Tuy nhiên, dù chảy nước mắt nhiều hơn bình thường, mắt trẻ vẫn đỏ và cảm thấy khó chịu.
- Trẻ kêu đau rát, cộm mắt hoặc sợ nhìn vào ánh sáng mạnh: Với trẻ lớn, bé có thể mô tả cảm giác cộm như có dị vật trong mắt, nóng rát hoặc châm chích. Trẻ nhỏ hơn thường có biểu hiện nheo mắt, cụp mắt hoặc né tránh nơi có ánh sáng chói.
- Dịch mắt có dạng dây hoặc nhầy: Nước mắt có thể trở nên đặc hơn, xuất hiện chất nhầy hoặc kéo thành sợi do thiếu hụt thành phần cần thiết để giữ ẩm cho bề mặt mắt.
- Chớp mắt nhiều bất thường: Tần suất chớp mắt tăng rõ rệt để cố gắng giữ ẩm cho bề mặt mắt.
- Nhìn màn hình nhanh mỏi: Bé dễ mỏi mắt, khó tập trung khi xem điện thoại, máy tính hoặc đọc sách trong thời gian ngắn, ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt hằng ngày.

2.2. Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?
Cha mẹ nên đưa bé đến cơ sở nhãn khoa uy tín ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Đau mắt nhiều, kéo dài.
- Sợ ánh sáng rõ rệt (nhạy cảm với ánh sáng).
- Nhìn mờ hoặc thị lực giảm.
- Chảy ghèn bất thường (ghèn nhiều, đặc, có màu).
3. Nguyên nhân khiến trẻ bị khô mắt phổ biến nhất
Bệnh khô mắt ở trẻ em có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là các yếu tố liên quan đến dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt và môi trường sống. hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực của trẻ.
- Khô mắt do thiếu vitamin A: Đây là nguyên nhân quan trọng, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi. Vitamin A giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ mắt. Trẻ thiếu vitamin A (do ăn uống kém, bú mẹ không đủ, cai sớm hoặc sau nhiễm trùng như sởi, tiêu chảy, viêm phổi) dễ bị khô mắt. Nếu không điều trị kịp thời, có thể dẫn đến quáng gà, tổn thương giác mạc và suy giảm thị lực. Ở Việt Nam, khoảng 0,7% trẻ mắc, với ~70.000 trẻ thiếu hụt và 4.400 trẻ bị mù.
- Tiếp xúc lâu với thiết bị điện tử: Đây là nguyên nhân ngày càng phổ biến hiện nay. Khi nhìn màn hình quá lâu, trẻ có xu hướng giảm tần suất chớp mắt, khiến nước mắt bốc hơi nhanh hơn. Đồng thời, ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử cũng có thể gây mỏi mắt và làm tăng cảm giác khô rát.
- Viêm nhiễm bề mặt mắt: Một số bệnh lý như viêm kết mạc do virus hoặc vi khuẩn, viêm bờ mi hay rối loạn tuyến Meibomian có thể làm suy giảm chất lượng màng phim nước mắt, từ đó dẫn đến khô mắt kéo dài.
- Yếu tố môi trường và thói quen: Trẻ thường xuyên ở trong phòng điều hòa, tiếp xúc với quạt mạnh, khói bụi hoặc thời tiết hanh khô cũng dễ bị khô mắt. Ngoài ra, việc sử dụng một số thuốc như kháng Histamin hoặc chế độ dinh dưỡng thiếu cân đối cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

4. Khô mắt ở trẻ em khác gì người lớn?
Bệnh khô mắt ở trẻ em ngày càng phổ biến do thói quen sử dụng thiết bị điện tử và dinh dưỡng, trong khi bệnh khô mắt ở người già chủ yếu liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm chức năng tuyến lệ và tuyến Meibomian. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa khô mắt ở trẻ em và người lớn/người già:
| Tiêu chí | Khô mắt ở trẻ em | Khô mắt ở người lớn/người già |
| Nguyên nhân | – Thiếu vitamin A. – Tiếp xúc màn hình điện tử nhiều. – Viêm kết mạc, dị ứng, viêm bờ mi. – Suy dinh dưỡng, dùng thuốc kháng Histamin. | – Lão hóa tự nhiên. – Thay đổi nội tiết tố (mãn kinh ở phụ nữ). – Tác dụng phụ của nhiều loại thuốc mãn tính. |
| Triệu chứng và biểu hiện | – Bé hay dụi mắt, nháy /chớp mắt nhiều, chảy nước mắt phản xạ, đỏ mắt, sợ ánh sáng, cộm rát, mỏi mắt nhanh khi xem màn hình. – Thường kèm theo biểu hiện hành vi (né ánh sáng, dụi mạnh tay). | – Cảm giác khô rát, cộm như có sạn/ bụi, ngứa, mỏi mắt, đỏ mắt, nhạy cảm ánh sáng, nhìn mờ dao động. – Triệu chứng rõ hơn, tuy nhiên mức độ khó chịu đôi khi không dữ dội như ở trẻ nhỏ. |
| Mức độ nguy hiểm và tác động | – Nguy cơ cao ảnh hưởng đến sự phát triển thị lực lâu dài. – Tác động mạnh đến học tập, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của trẻ. – Có thể dẫn đến mù lòa. | – Ít ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thị lực. – Chủ yếu gây khó chịu kéo dài, giảm chất lượng cuộc sống, tăng nguy cơ nhiễm trùng bề mặt mắt. – Biến chứng thường nhẹ hơn nhưng dai dẳng do lão hóa. |
| Cách khắc phuc | – Bổ sung vitamin A đầy đủ qua chế độ ăn. – Hạn chế màn hình, tăng thời gian hoạt động ngoài trời (ít nhất 2 giờ/ ngày). – Nhỏ nước mắt nhân tạo không bảo quản, điều trị viêm nhiễm nếu có. – Khám sớm tại nhãn khoa nhi. | – Sử dụng nước mắt nhân tạo thường xuyên, dùng thuốc theo chỉ định từ bác sĩ. – Điều trị bệnh nền. – Duy trì độ ẩm môi trường, nghỉ ngơi mắt (quy tắc 20-20-20). – Ít phụ thuộc vào thay đổi lối sống nhiều như trẻ em. |
5. Biến chứng của bệnh khô mắt trẻ em
Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh khô mắt ở trẻ em có thể tiến triển từ những khó chịu ban đầu thành các tổn thương nghiêm trọng hơn. Dưới đây là những biến chứng thường gặp:
- Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và học tập: Khô mắt khiến thị lực dao động, nhìn mờ từng lúc, nhanh mỏi mắt và giảm khả năng tập trung khi học hoặc vui chơi.
- Viêm giác mạc và nhiễm trùng bề mặt mắt: Khi lớp phim nước mắt suy giảm, bề mặt nhãn cầu mất đi hàng rào bảo vệ tự nhiên nên dễ bị trầy xước và viêm nhiễm do vi khuẩn hoặc virus. Trẻ có thể bị đỏ mắt nhiều, đau rát kéo dài và tăng nguy cơ loét giác mạc.
- Sẹo giác mạc: Tổn thương kéo dài để lại sẹo trắng đục trên giác mạc, gây mờ mắt vĩnh viễn hoặc giảm thị lực nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng học tập và sinh hoạt của trẻ.
- Biến chứng nặng do thiếu vitamin A:
- Mức độ nhẹ (Quáng gà): Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất. Võng mạc không đủ sắc tố để điều tiết trong bóng tối. Trẻ em bị quáng gà thường nhút nhát, chỉ ngồi yên một chỗ khi trời chập choạng tối.
- Mức độ trung bình (Khô mắt & Vệt Bitot): Mắt mất độ bóng trung thực, xuất hiện các vệt trắng như bọt xà phòng (vệt Bitot) trên lòng trắng.
- Mức độ nặng (Loét & Nhuyễn giác mạc): Đây là tình trạng giác mạc (lòng đen) bị mờ đục, loét và nhanh chóng “tan chảy” (nhuyễn). Khi đã đến giai đoạn này, dù có điều trị cũng thường để lại sẹo gây mờ mắt hoặc mù lòa.
- Rối loạn phát triển thị giác lâu dài: Ở trẻ nhỏ, tổn thương bề mặt mắt có thể cản trở sự hoàn thiện của hệ thị giác, tăng nguy cơ nhược thị hoặc các vấn đề thị lực khác sau này.

6. Cách điều trị khô mắt ở trẻ em
Điều trị khô mắt ở trẻ em cần được thực hiện sớm và đúng phương pháp nhằm phục hồi độ ẩm cho bề mặt mắt, xử lý nguyên nhân gây bệnh và bảo vệ thị lực của trẻ trong giai đoạn phát triển.
6.1. Thuốc nhỏ mắt trị khô mắt và các chế phẩm hỗ trợ
Thuốc nhỏ mắt trị khô mắt (nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản) được xem là lựa chọn điều trị đầu tiên cho trẻ bị khô mắt. Bác sĩ có thể khuyến nghị sử dụng đều đặn 3 – 6 lần/ ngày, kể cả khi bé chưa xuất hiện cảm giác khó chịu rõ rệt.
Trong trường hợp khô mắt từ mức độ trung bình đến nặng, trẻ có thể được chỉ định thêm gel hoặc thuốc mỡ bôi mắt vào buổi tối để giữ ẩm lâu hơn trong lúc ngủ, dù có thể gây nhìn mờ tạm thời sau khi dùng. Nếu bề mặt nhãn cầu có dấu hiệu viêm hoặc giác mạc bị tổn thương, bác sĩ sẽ cân nhắc kê các thuốc chuyên biệt như Cyclosporine nhằm giảm viêm và hỗ trợ tăng tiết nước mắt tự nhiên.

6.2. Chườm ấm và vệ sinh mí mắt
Chườm ấm vùng mí mắt bằng gạc sạch thấm nước ấm khoảng 40–42°C trong 5–10 phút vào buổi sáng và buổi tối là phương pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả cho trẻ bị khô mắt. Nhiệt ấm giúp làm mềm chất dầu trong tuyến Meibomian, từ đó hỗ trợ tuyến hoạt động tốt hơn.
Sau khi chườm, nên massage mí mắt nhẹ nhàng để kích thích tiết dầu, góp phần cải thiện chất lượng màng phim nước mắt và giảm tình trạng bay hơi nước mắt quá nhanh. Bên cạnh đó, cha mẹ nên vệ sinh mí mắt và lông mi mỗi ngày bằng bông gòn sạch hoặc dung dịch vệ sinh mắt chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn, ghèn mắt và hạn chế nguy cơ viêm nhiễm.

7. Biện pháp phòng ngừa bé bị khô mắt
Phòng ngừa khô mắt ở trẻ em tập trung vào việc xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh và bổ sung dinh dưỡng ngay từ sớm, giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
7.1. Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử
Kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng và TV ở mức hợp lý, tránh để trẻ nhìn màn hình liên tục trong thời gian dài. Có thể áp dụng quy tắc 20-20-20: Sau mỗi 20 phút nhìn gần, cho mắt nghỉ 20 giây bằng cách nhìn xa khoảng 20 feet (khoảng 6 mét).
Bên cạnh đó, nên hạn chế cho trẻ sử dụng màn hình ít nhất 1 – 2 giờ trước khi đi ngủ để giảm mỏi mắt và hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn. Ngoài thời gian trong nhà, hãy khuyến khích trẻ vận động ngoài trời tối thiểu 2 giờ/ ngày. Hoạt động ngoài trời giúp trẻ chớp mắt tự nhiên nhiều hơn, thư giãn mắt và tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên có lợi cho thị lực.
7.2. Bổ sung dinh dưỡng hàng ngày để tránh thiếu vitamin A
Xây dựng chế độ ăn giàu vitamin A cho trẻ thông qua các thực phẩm tự nhiên như rau củ quả màu vàng, đỏ (cà rốt, bí đỏ), rau lá xanh đậm như rau bina, cùng với gan động vật, cá, trứng và sữa. Khi chế biến, nên kết hợp thêm chất béo lành mạnh để cơ thể hấp thu vitamin A tốt hơn.
Với trẻ nhỏ, nên ưu tiên nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời để hỗ trợ cung cấp dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của mắt và cơ thể. Ngoài ra, trẻ cũng cần được bổ sung vitamin A dự phòng theo khuyến cáo: 100.000 UI cho trẻ dưới 1 tuổi và 200.000 UI cho trẻ từ 1 tuổi trở lên, thực hiện 6 tháng/ lần.

7.3. Duy trì môi trường sống và thói quen vệ sinh mắt
Giữ độ ẩm không khí trong phòng bằng máy tạo ẩm, tránh để quạt hoặc điều hòa thổi trực tiếp vào mắt. Dạy bé thói quen chớp mắt chậm rãi và đều đặn, rửa mắt sạch bằng nước sạch hoặc dung dịch chuyên dụng hàng ngày. Khi ra ngoài nắng hoặc gió bụi, cho bé đeo kính râm đạt chất lượng tốt hoặc mũ rộng vành.
7.4. Khám sàng lọc mắt định kỳ
Cha mẹ nên đưa bé khám mắt định kỳ tại cơ sở nhãn khoa, tối thiểu 1 – 2 lần/ năm hoặc sớm hơn nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường ở mắt. Việc thăm khám đều đặn giúp phát hiện sớm các vấn đề về thị lực và can thiệp kịp thời trước khi ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Đặc biệt, những bé có nguy cơ cao như suy dinh dưỡng hoặc vừa trải qua các bệnh nhiễm trùng như sởi, tiêu chảy càng cần được theo dõi sát và kiểm tra mắt đúng lịch.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Dưới đây là những câu hỏi cha mẹ thường thắc mắc nhất về bệnh khô mắt ở trẻ em.
8.1. Trẻ bị khô mắt có nguy hiểm không?
Thường không nguy hiểm nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng. Tuy nhiên, nếu kéo dài không can thiệp, trẻ có thể bị kích ứng mạn tính, viêm bề mặt nhãn cầu hoặc tổn thương giác mạc. Đặc biệt, khô mắt do thiếu vitamin A ở trẻ nhỏ có nguy cơ tiến triển nặng, thậm chí gây suy giảm thị lực.
8.2. Bệnh khô mắt ở trẻ em bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục tùy nguyên nhân và mức độ. Trường hợp nhẹ (do nhìn màn hình nhiều, môi trường khô) thường cải thiện sau vài ngày đến 1–2 tuần khi điều chỉnh thói quen và dùng nước mắt nhân tạo. Nếu do viêm nhiễm hoặc thiếu vitamin A, thời gian điều trị có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng và cần tái khám.
8.3. Thuốc nhỏ mắt nào an toàn cho bé dưới 5 tuổi?
Ưu tiên nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản, dạng tép đơn liều hoặc loại dành riêng cho trẻ nhỏ. Không tự ý dùng thuốc chứa corticoid, kháng sinh hoặc menthol. Với trẻ dưới 2 tuổi hoặc có dấu hiệu như đỏ mắt, đau, chảy ghèn nhiều, nên đưa đi khám trước khi dùng thuốc.
Trẻ bị khô mắt là tình trạng không nên chủ quan vì có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và sự phát triển thị lực nếu kéo dài. Khi trẻ có những dấu hiệu bất thường, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm để xác định nguyên nhân và điều trị đúng cách. Để được thăm khám chuyên sâu và tư vấn chi tiết, hãy liên hệ ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua hotline 0846 403 403 để được hỗ trợ và đặt lịch khám nhanh chóng.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
