Khả năng điều trị mù mắt chủ yếu phụ thuộc vào nguyên nhân cũng như thời điểm điều trị. Trong trường hợp mù do đục thủy tinh thể có thể điều trị được bằng cách thay thủy tinh thể. Trong khi đó, những tổn thương liên quan đến thần kinh thị giác vĩnh viễn thường rất khó để điều trị. Ở bài viết này, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cung cấp thông tin về các dấu hiệu bị mù mắt sớm và cách phòng ngừa để giúp bạn bảo vệ tốt đôi mắt.

Xem nhanh
- 1. Mù mắt là gì?
- 2. Các dạng mù mắt phổ biến
- 3. Các dấu hiệu bị mù mắt và triệu chứng cảnh báo sớm
- 4. Nguyên nhân dẫn đến bệnh mù mắt thường gặp
- 5. Đối tượng nguy cơ bị mù mắt
- 6. Bệnh mù mắt có chữa được không?
- 7. Phương pháp chẩn đoán và điều trị mù mắt
- 8. Cách phòng ngừa và bảo vệ đôi mắt khỏi nguy cơ mù lòa
- 9. Câu hỏi thường gặp
1. Mù mắt là gì?
Mù mắt là tình trạng mất đi thị lực hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn, khiến cho mắt không còn khả năng cảm nhận ánh sáng và hình ảnh xung quanh. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố, hiện có khoảng 39 triệu người mù trên toàn cầu. Trong đó:
- Hơn 90% người mù đang sinh sống tại các quốc gia đang phát triển.
- Trên 82% người mù nằm trong nhóm tuổi từ 50 trở lên.
- Khoảng 1,4 triệu trẻ em dưới 15 tuổi đang phải sống trong bóng tối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển nhận thức và xã hội.
Bên cạnh đó, tại Việt Nam ước tính đang có khoảng 2 triệu người mù lòa, chiếm tỷ lệ 2% dân số. Nguyên nhân chủ yếu đến từ bệnh đục thủy tinh thể, Glaucoma và các bệnh lý đáy mắt liên quan đến tuổi già hoặc biến chứng tiểu đường.

2. Các dạng mù mắt phổ biến
Mù mắt có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh như sau:
- Mù mắt bẩm sinh: Xuất hiện từ khi mới sinh do dị tật nhãn cầu hoặc bệnh di truyền như tật mắt nhỏ hay bệnh thần kinh thị giác di truyền Leber (LHON).
- Mù mắt do tuổi tác: Thường liên quan đến các bệnh lý lão hóa như đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng hoặc glaucoma.
- Mù mắt do rối loạn chuyển hóa: Thường gặp ở người mắc bệnh võng mạc tiểu đường hoặc thiếu vitamin A kéo dài.
- Mù mắt do chấn thương: Xảy ra khi mắt bị va đập mạnh, bỏng hóa chất hoặc tổn thương xuyên nhãn cầu.
- Mù mắt do nhiễm trùng: Có thể do bệnh mắt hột (Trachoma), herpes zoster ở mắt hoặc viêm võng mạc do Cytomegalovirus (CMV).
- Mù mắt do bệnh thần kinh thị giác: Liên quan đến các tổn thương thần kinh thị như viêm thần kinh thị giác, thiếu máu nuôi thần kinh thị hoặc khối u chèn ép.
Ngoài ra còn có một số dạng đặc biệt như:
- Mù ban đêm: Giảm khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng hoặc vào ban đêm.
- Mù màu: Rối loạn khả năng phân biệt màu sắc, không phải là mù hoàn toàn nhưng vẫn ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
- Mù hoàn toàn: Người bệnh mất hoàn toàn khả năng nhìn, kể cả cảm nhận ánh sáng.
- Mù một phần: Chỉ còn nhìn thấy ánh sáng hoặc bóng mờ nhưng không nhận diện rõ hình ảnh.
- Mù pháp lý: Thị lực dưới 20/200 (1/10) ngay cả khi đã đeo kính tối ưu hoặc điều trị hết mức. (Lưu ý: Người cận thị nặng nhưng nhìn rõ khi đeo kính thì không gọi là mù pháp lý).
- Thị lực thấp: Tình trạng suy giảm thị lực nghiêm trọng gây khó khăn trong sinh hoạt dù đã điều trị hoặc đeo kính hỗ trợ.

3. Các dấu hiệu bị mù mắt và triệu chứng cảnh báo sớm
Bạn không nên chủ quan mà hãy thăm khám ngay nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo mù mắt sớm dưới đây:
- Tầm nhìn mờ đột ngột: Hình ảnh trở nên mờ nhòe, không rõ nét cho dù bạn đã chớp mắt nhiều lần.
- Xuất hiện vật thể lạ: Thấy có nhiều chấm đen (ruồi bay), tia chớp sáng hoặc một bức màn đen che khuất một phần của tầm nhìn. Lưu ý: Đây có thể là dấu hiệu của bong võng mạc, cần đi cấp cứu ngay trong giờ vàng để tránh mù vĩnh viễn.
- Đau nhức mắt dữ dội: Cảm giác đau nhức đi kèm với buồn nôn, đỏ mắt và nhìn thấy các quầng hào quang xung quanh ánh đèn.
- Mất tầm nhìn ngoại vi: Bạn có thể chỉ nhìn rõ các vật ở chính giữa nhưng xung quanh lại bị tối đen hoặc trở nên mờ mịt.
4. Nguyên nhân dẫn đến bệnh mù mắt thường gặp
Các tác nhân dẫn đến mất thị lực được chia thành 3 nhóm chính sau đây:
4.1. Chấn thương mắt
Chấn thương là nguyên nhân gây mù đột ngột, thường chỉ ảnh hưởng đến một bên mắt nhưng hậu quả vô cùng nghiêm trọng nếu không được cấp cứu kịp thời. Các rủi ro bao gồm:
- Tai nạn sinh hoạt, lao động: Va đập mạnh, tai nạn giao thông, chơi thể thao hoặc chấn thương khi làm việc.
- Tác nhân hóa học: Bỏng mắt do axit, kiềm hoặc hóa chất độc hại.
- Nguyên nhân khác: Pháo hoa, vật sắc nhọn đâm xuyên gây vỡ nhãn cầu hoặc rách võng mạc.
4.2. Nhiễm khuẩn
Nhiều bệnh lý nhiễm trùng nếu không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến mất thị lực, thậm chí là mù mắt hoàn toàn:
- Bệnh mắt hột: Nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa có thể phòng ngừa.
- Viêm nhiễm nội nhãn: Gồm viêm nội nhãn, viêm giác mạc và viêm màng bồ đào.
- Tác nhân nhiễm trùng khác: Cytomegalovirus, Rubella, zona, giang mai, nấm Histoplasma hoặc Toxoplasmosis.
4.3. Bệnh lý mãn tính và di truyền
Nhóm này thường gây mù lòa tiến triển, đặc biệt nguy hiểm khi bệnh bước vào giai đoạn nặng:
- Đục thủy tinh thể: Nguyên nhân mù phổ biến nhưng có thể phục hồi bằng phẫu thuật.
- Tăng nhãn áp (Glaucoma): Tăng áp lực mắt gây tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục.
- Thoái hóa điểm vàng: Gây giảm thị lực trung tâm do lão hóa.
- Biến chứng tiểu đường: Bệnh võng mạc đái tháo đường gây xuất huyết và tổn thương võng mạc.
- Bệnh lý võng mạc: Gồm viêm võng mạc sắc tố và bệnh võng mạc trẻ sinh non.
- Dị tật và di truyền: LHON, tật mắt nhỏ, thiếu mắt hoặc teo nhãn cầu.
- Nguyên nhân khác: Đột quỵ, ung thư mắt, suy dinh dưỡng hoặc tật khúc xạ nặng không điều trị.
- Nhược thị ở trẻ em: Lác hoặc chênh lệch độ khúc xạ lớn khiến não bỏ tín hiệu từ mắt yếu, gây giảm thị lực vĩnh viễn nếu không điều trị sớm.

5. Đối tượng nguy cơ bị mù mắt
Hầu như bất cứ ai cũng có thể phải đối mặt với nguy cơ mất thị lực, nhưng tỉ lệ này sẽ tăng cao ở các nhóm sau đây:
- Người cao tuổi: Dễ mắc đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng.
- Người bị tiểu đường: Đường huyết cao gây tổn thương võng mạc.
- Người có tiền sử gia đình Glaucoma: Nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác cao hơn.
- Người làm việc trong môi trường độc hại: Tiếp xúc hóa chất hoặc tia xạ làm tăng nguy cơ mù lòa.
- Người cận thị nặng: Dễ bong hoặc thoái hóa võng mạc.
- Người hút thuốc lá: Tăng nguy cơ thoái hóa điểm vàng.
6. Bệnh mù mắt có chữa được không?
Mù mắt có thể chữa được hoặc hồi phục một phần nếu nguyên nhân xuất phát từ các bệnh lý có thể can thiệp như đục thủy tinh thể, bong võng mạc, tật khúc xạ nặng hoặc bệnh võng mạc tiểu đường giai đoạn sớm. Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật và điều trị kịp thời có thể giúp cải thiện thị lực đáng kể.
Tuy nhiên, nếu mù lòa xảy ra do tổn thương thần kinh thị giác, glaucoma giai đoạn nặng hoặc thoái hóa võng mạc nghiêm trọng, việc điều trị thường khó phục hồi hoàn toàn thị lực. Lúc này, mục tiêu chính là kiểm soát bệnh và ngăn tình trạng mất thị lực tiếp tục tiến triển.
Vì vậy, người bệnh nên thăm khám sớm ngay khi xuất hiện dấu hiệu nhìn mờ, mất thị lực hoặc đau nhức mắt để tăng khả năng bảo tồn thị giác.

7. Phương pháp chẩn đoán và điều trị mù mắt
7.1. Phương pháp chẩn đoán
Các bác sĩ nhãn khoa sẽ thực hiện các quy trình kiểm tra kỹ lưỡng để giúp chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả. Những phương pháp chẩn đoán chính bao gồm:
- Đo thị lực: Kiểm tra khả năng nhìn chữ và hình ảnh của mắt ở các khoảng cách khác nhau.
- Soi đáy mắt: Bác sĩ sẽ quan sát võng mạc và dây thần kinh thị giác của người bệnh để tìm kiếm các tổn thương.
- Đo nhãn áp: Kiểm tra áp lực trong mắt để sàng lọc mù do bệnh Glaucoma.
- Chụp OCT (Cắt lớp quang học): Chụp cắt lớp để cung cấp hình ảnh chi tiết các lớp của võng mạc.

7.2. Điều trị bệnh mù mắt
Dựa trên kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Phương pháp điều trị lòa phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân và mức độ tổn thương mắt của mỗi người. Một số phương pháp điều trị mù mắt gồm:
Điều trị nội khoa
- Thuốc đặc trị: Dùng thuốc kháng sinh, kháng virus hoặc kháng nấm cho các bệnh nhiễm trùng ở mắt.
- Kiểm soát nhãn áp: Thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc uống giúp kiểm soát glaucoma.
- Bổ sung Vitamin: Vitamin A hỗ trợ cải thiện mất thị lực do thiếu dinh dưỡng.
Can thiệp phẫu thuật
- Phẫu thuật đục thủy tinh thể: Thay thủy tinh thể mờ bằng thủy tinh thể nhân tạo.
- Ghép giác mạc: Thay giác mạc bị sẹo hoặc tổn thương.
- Phẫu thuật võng mạc: Điều trị bong võng mạc hoặc xuất huyết võng mạc bằng phẫu thuật hoặc laser.
- Tiêm nội nhãn (Anti-VEGF): Phương pháp hiện đại giúp ngăn chặn các mạch máu bất thường, là “cứu cánh” hàng đầu trong điều trị bệnh võng mạc tiểu đường và thoái hóa điểm vàng giai đoạn muộn.
Phục hồi chức năng thị giác
- Đối tượng áp dụng: Người mất thị lực không thể phục hồi hoàn toàn.
- Thiết bị hỗ trợ: Kính lúp, phần mềm đọc màn hình hoặc thiết bị thị giác hỗ trợ.
- Luyện tập kỹ năng: Giúp người bệnh thích nghi và sinh hoạt tự lập hơn.

8. Cách phòng ngừa và bảo vệ đôi mắt khỏi nguy cơ mù lòa
Mù mắt là một tình trạng nguy hiểm, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sinh hoạt thường ngày của bệnh nhân, chính vì thế mà việc phòng bệnh hơn chữa bệnh, bạn hãy thực hiện những thói quen sau đây để giúp bảo vệ tốt cửa sổ tâm hồn của mình:
- Khám mắt định kỳ: Trong vòng ít nhất 6 tháng/lần để phát hiện sớm các dấu hiệu âm thầm gây ảnh hưởng đến mắt.
- Kiểm soát bệnh nền: Luôn duy trì chỉ số đường huyết và huyết áp ở mức ổn định.
- Đeo kính bảo hộ: Sử dụng kính bảo hộ khi làm các công việc trong môi trường nhiều rủi ro hoặc chơi các môn thể thao mạnh.
- Chế độ ăn bổ dưỡng: Tăng cường cung cấp các loại thực phẩm giàu Vitamin A, C, E và Omega-3 như cá hồi, các loại rau củ quả,…
- Áp dụng quy tắc 20-20-20: Cho mắt nghỉ ngơi khi làm việc với máy tính (cứ 20 phút nhìn xa 20 feet trong 20 giây).
- Đeo kính chống tia UV khi ra ngoài: Tia cực tím từ ánh nắng mặt trời là tác nhân gây đục thủy tinh thể sớm.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Bị mù một bên mắt có lây sang mắt còn lại không?
Về bản chất, mù mắt không phải là bệnh truyền nhiễm nên sẽ không lây lan qua mắt lành hoặc qua người khác. Nhưng nếu nguyên nhân gây mù lòa là do bệnh lý toàn thân như tiểu đường hoặc glaucoma, cả hai mắt đều có nguy cơ bị ảnh hưởng tương đương nhau.
Ngoài ra, trong một số trường hợp chấn thương xuyên thủng nhãn cầu một bên, nếu không xử lý tốt, có thể gây ra tình trạng nhãn viêm đồng cảm ảnh hưởng đến mắt còn lại. Do vậy, việc xử lý vết thương mắt ban đầu là cực kỳ quan trọng.
9.2. Mù một bên mắt có nguy hiểm không?
Mù một bên mắt là tình trạng nguy hiểm và nghiêm trọng, dù người bệnh vẫn còn nhìn được bằng mắt còn lại. Tình trạng này làm giảm khả năng cảm nhận chiều sâu và không gian 3D, gây khó khăn khi lái xe, di chuyển, lên xuống cầu thang hoặc chơi thể thao.
9.3. Mất thị lực tạm thời có phải là dấu hiệu bị mù mắt vĩnh viễn?
Mất thị lực tạm thời không phải lúc nào cũng dẫn đến mù vĩnh viễn, nhưng đây có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý nguy hiểm như thiếu máu nuôi mắt, tắc mạch máu võng mạc hoặc tăng nhãn áp. Dù thị lực có thể tự hồi phục sau đó, người bệnh vẫn nên đi khám chuyên khoa mắt sớm để tránh nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn.
Mù mắt không chỉ ảnh hưởng đến thị lực mà còn tác động lớn đến chất lượng cuộc sống và tinh thần của người bệnh. Tuy nhiên, nhiều trường hợp có thể phòng ngừa hoặc hạn chế tiến triển nếu được phát hiện và điều trị sớm. Vì vậy, bạn nên duy trì thói quen chăm sóc mắt khoa học và thăm khám định kỳ để bảo vệ thị lực lâu dài. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như nhìn mờ, đau nhức mắt hoặc suy giảm thị lực bất thường, hãy đến Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra và điều trị kịp thời.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
