Mắt lồi ở trẻ em là tình trạng khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng. Đây có thể chỉ là đặc điểm bẩm sinh bình thường, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý tiềm ẩn cần được phát hiện và can thiệp sớm nhằm bảo vệ thị lực cũng như sự phát triển toàn diện của trẻ. Trong bài viết dưới đây, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cung cấp những thông tin cần thiết giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về tình trạng này.

Xem nhanh
1. Mắt lồi ở trẻ em là gì?
Mắt lồi ở trẻ em là tình trạng nhãn cầu bị đẩy ra phía trước, có thể do bẩm sinh, viêm nhiễm, cường giáp (Basedow) hoặc khối u hốc mắt. Một số trường hợp chỉ là đặc điểm cấu trúc tự nhiên, nhưng cũng có thể liên quan đến bệnh lý nguy hiểm. Nếu thấy bé mắt lồi kèm theo triệu chứng đỏ mắt, giảm thị lực hoặc lồi một bên đột ngột, cha mẹ cần đưa trẻ đến ngay các cơ sở chuyên khoa mắt nhi để thăm khám.
Độ lồi mắt được đo bằng thước Hertel (đường chiếu từ đỉnh giác mạc đến bờ ngoài hốc mắt). Ở người Việt, độ lồi bình thường khoảng 12 mm. Nếu vượt quá mức này, được coi là mắt lồi. Bệnh thường được phân loại thành 4 cấp độ:
- Cấp độ 1 (nhẹ): Độ lồi 13–16 mm.
- Cấp độ 2 (nhẹ đến trung bình): Độ lồi 17–20 mm.
- Cấp độ 3 (trung bình): Độ lồi 20–23 mm.
- Cấp độ 4 (nặng): Độ lồi > 24 mm.

Ngoài ra, mắt lồi ở trẻ em và người lớn có nhiều điểm khác biệt rõ rệt về nguyên nhân, biểu hiện cũng như mức độ tiến triển.
| Tiêu chí | Mắt lồi ở trẻ em | Mắt lồi ở người lớn |
| Nguyên nhân | – Bẩm sinh (cấu trúc hốc mắt dị thường, di truyền) – U hốc mắt – Viêm nhiễmLeukemia (bệnh bạch cầu) – Neuroblastoma (U nguyên bào thần kinh) | – Phần lớn liên quan đến bệnh lý tuyến giáp (Basedow/Graves) – Có thể do u hoặc chấn thương |
| Biểu hiện | Khó phát hiện sớm (mắt long lanh nhưng nhạy cảm), có thể một bên hoặc hai bên đột ngột | Thường xuất hiện ở cả hai mắt, kèm theo dấu hiệu co rút mí, ánh nhìn trợn hoặc nhìn chằm chằm |
| Tiến triển | Có thể giảm dần theo tuổi nếu nhẹ; nguy cơ cao biến chứng nhanh do hốc mắt đang phát triển | Thường mạn tính, liên quan hormone, tiến triển chậm hơn nhưng dai dẳng |
| Nguy cơ | Cao hơn với u ác tính, ảnh hưởng phát triển thị lực và thẩm mỹ lâu dài | Chủ yếu gây biến chứng như viêm giác mạc, lác mắt hoặc tăng nhãn áp |
2. Dấu hiệu nhận biết trẻ bị lồi mắt
Mắt lồi ở trẻ em thường tiến triển âm thầm nhưng có thể nhận biết qua một số dấu hiệu rõ rệt nếu cha mẹ quan sát kỹ. Dưới đây là các dấu hiệu thường gặp:
- Nhãn cầu lồi ra phía trước: Quan sát rõ nhất khi nhìn nghiêng hoặc từ trên xuống, đỉnh giác mạc nhô cao hơn so với cung lông mày và bờ hốc mắt (độ lồi >12mm theo thước Hertel).
- Khó nhắm hoặc khép chặt mi mắt: Bé hay nheo mắt, mí mắt không khép kín hoàn toàn, dẫn đến mắt dễ bị khô và tăng nguy cơ viêm loét giác mạc.
- Chảy nước mắt liên tục: Kèm theo sưng phù ở góc ngoài trên của mắt, đặc biệt khi bé tiếp xúc với gió, bụi hoặc ánh sáng mạnh.
- Nhạy cảm với ánh sáng, gió, bụi: Bé thường nheo mắt, nhắm mắt khó chịu, hay dụi mắt hoặc chảy nước mắt nhiều hơn bình thường.
- Song thị (nhìn đôi): Nhìn một vật thành hai, rối loạn vận động nhãn cầu và mi mắt.
- Mắt mờ, đau đầu, ù tai: Kèm theo tầm nhìn hạn chế và có thể tăng nhãn áp.
Nếu bé xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu trên, đặc biệt là lồi mắt một bên đột ngột hoặc kèm theo đỏ mắt, cha mẹ không nên chủ quan mà cần đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa mắt nhi ngay lập tức.

3. Nguyên nhân mắt lồi ở trẻ em
Bệnh mắt lồi ở trẻ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ bẩm sinh đến các bệnh lý nghiêm trọng. Dưới đây là các nguyên nhân chính:
- Bệnh cường giáp (Basedow) – bệnh cường giáp mắt lồi: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, do rối loạn hormone tuyến giáp gây viêm và tăng thể tích tổ chức sau nhãn cầu, đẩy mắt lồi ra phía trước (thường cả hai bên).
- Cấu trúc hốc mắt bất thường bẩm sinh hoặc di truyền: Hốc mắt nông, xương sọ mặt dị dạng khiến nhãn cầu bị đẩy ra trước ngay từ khi sinh. Tình trạng này có thể di truyền từ cha mẹ.
- Viêm nhiễm hốc mắt: Áp-xe dưới màng xương, viêm mô tế bào quanh hốc mắt, viêm xoang lan rộng gây sưng nề và đẩy nhãn cầu.
- U hốc mắt: U lành tính hoặc ác tính (Neuroblastoma, u lympho, u mạch…) chiếm chỗ và tăng thể tích trong hốc mắt, thường gây lồi một bên đột ngột.
- Chấn thương và tai nạn: Va đập mạnh gây tràn khí hốc mắt, tụ máu hoặc rò động mạch cảnh xoang hang, dẫn đến lồi mắt cấp tính.

4. Mắt lồi bẩm sinh ở trẻ có nguy hiểm không?
Mắt lồi bẩm sinh ở trẻ em tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng đến thị lực và sức khỏe tổng thể nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Dưới đây là những biến chứng thường gặp:
- Viêm loét giác mạc: Mí mắt không khép kín hoàn toàn do nhãn cầu lồi, gây khô mắt kéo dài, dễ viêm, loét giác mạc. Nếu nặng có thể dẫn đến sẹo giác mạc, giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa, thậm chí phải khoét bỏ mắt.
- Mắt lác: Các cơ vận nhãn bị phù nề, xơ hóa dẫn đến rối loạn vận động, trẻ nhìn một vật thành hai (song thị). Nặng hơn là gây chứng lác mắt, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và học tập.
- Tăng nhãn áp: Áp lực sau nhãn cầu tăng cao do hốc mắt chật hẹp, gây tổn thương dây thần kinh thị giác, lâu ngày dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.
- Mất thị lực vĩnh viễn: Các cơ vận nhãn phì đại chèn ép dây thần kinh thị giác ở đỉnh hốc mắt, biến chứng nặng nhất là mù hoàn toàn.
- Ảnh hưởng phát triển toàn diện: Trẻ dễ tự ti về thẩm mỹ, rối loạn tâm lý, đồng thời nếu kèm theo u hốc mắt hoặc bệnh lý khác thì nguy cơ ác tính cao hơn.

5. Mắt lồi bẩm sinh có chữa được không?
Mắt lồi bẩm sinh có thể chữa được, đặc biệt khi phát hiện sớm và can thiệp đúng nguyên nhân. Nhiều trường hợp mắt lồi bẩm sinh ở trẻ em có thể cải thiện rõ rệt hoặc trở về gần mức bình thường, giúp bảo vệ thị lực và thẩm mỹ lâu dài cho bé.
Tuy nhiên, đa số trường hợp cần theo dõi và điều trị chuyên sâu vì nếu để lâu sẽ dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Ngoài ra, hiệu quả điều trị mắt lồi bẩm sinh phụ thuộc vào:
- Mức độ lồi (càng nhẹ càng dễ cải thiện).
- Nguyên nhân gốc rễ (bẩm sinh cấu trúc, di truyền, u, viêm…).
- Thời điểm phát hiện (càng sớm càng tốt).
6. Cách chữa mắt lồi bẩm sinh ở trẻ
Mắt lồi bẩm sinh ở trẻ em có thể cải thiện tốt nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng nguyên nhân, mức độ. Tùy theo tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ phù hợp nhằm giảm độ lồi, bảo vệ thị lực và cải thiện thẩm mỹ cho bé.
6.1. Điều trị bằng thuốc
Khi thăm khám chuyên khoa, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc dựa trên nguyên nhân và mức độ bệnh. Phương pháp phổ biến là sử dụng Corticosteroid toàn thân để chèn ép hốc mắt, giảm phù nề, kiểm soát tình trạng viêm hoặc khối u. Cách điều trị này thường mang lại hiệu quả đối với các trường hợp nhẹ đến trung bình, đặc biệt khi nguyên nhân liên quan đến viêm hoặc cường giáp.
Lưu ý quan trọng: Cha mẹ tuyệt đối không tự ý mua thuốc hoặc dùng thuốc dân gian không rõ nguồn gốc.

6.2. Xạ trị chữa lồi mắt
Xạ trị sử dụng tia sáng công nghệ cao chiếu trực tiếp vào vùng hốc mắt để điều chỉnh vị trí nhãn cầu, giảm độ lồi. Phương pháp này thường áp dụng cho trường hợp mức độ trung bình, hỗ trợ nhãn cầu trở về gần vị trí bình thường và hạn chế biến chứng.
6.3. Phẫu thuật
Trong các trường hợp từ trung bình đến nặng, phẫu thuật thường được xem là giải pháp điều trị hiệu quả. Một số kỹ thuật phổ biến bao gồm:
- Phẫu thuật giải áp hốc mắt nhằm giảm thể tích mô phía sau nhãn cầu.
- Phẫu thuật điều chỉnh mí mắt và cơ vận nhãn để cải thiện tình trạng co rút và hỗ trợ khép mí tốt hơn.
Ngoài ra, chi phí điều trị mắt lồi sẽ thay đổi tùy theo mức độ bệnh, phương pháp can thiệp cũng như cơ sở y tế thực hiện. Phụ huynh nên đưa trẻ đến các bệnh viện chuyên khoa để được thăm khám, tư vấn cụ thể về chi phí và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
7. Lưu ý khi bé bị lồi mắt
Khi trẻ bị lồi mắt, phụ huynh cần chăm sóc và theo dõi đúng cách để hạn chế ảnh hưởng đến thị lực cũng như hỗ trợ quá trình điều trị đạt hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ: Cha mẹ nên cho bé dùng thuốc nhỏ mắt, thuốc bổ mắt hoặc các loại thuốc hỗ trợ khác đúng chỉ định nhằm giảm khô mắt, hạn chế phù nề và bảo vệ giác mạc.
- Dùng thuốc hỗ trợ cơ vận nhãn đúng liều: Với những trường hợp cần điều trị co kéo cơ vận nhãn, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để hỗ trợ ổn định vị trí nhãn cầu.
- Đeo kính đúng độ và đúng vị trí: Nếu trẻ có tật khúc xạ, cần đeo kính phù hợp với độ mắt. Kính nên được điều chỉnh vừa vặn để tránh gây mỏi mắt hoặc làm tăng áp lực lên mắt.
- Đảm bảo ánh sáng đầy đủ khi sinh hoạt: Không nên để bé học tập hoặc sử dụng thiết bị điện tử trong môi trường thiếu sáng vì mắt phải điều tiết nhiều hơn, dễ gây mệt mỏi và khó chịu.
- Tăng cường dinh dưỡng tốt cho mắt: Bổ sung các thực phẩm giàu vitamin A, C, Beta-caroten, Lutein và khoáng chất cần thiết giúp hỗ trợ sức khỏe thị giác và giảm nguy cơ tiến triển bệnh.
- Theo dõi thường xuyên và tái khám định kỳ: Phụ huynh cần chú ý các dấu hiệu bất thường như mắt đỏ, chảy nước mắt, song thị hoặc mức độ lồi tăng lên. Nếu có biểu hiện mới xuất hiện, nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa sớm để được xử lý kịp thời.

8. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp của phụ huynh về tình trạng mắt lồi ở trẻ em.
8.1. Mắt lồi do cận thị ở trẻ có xảy ra không?
Có, ở trẻ bị cận thị nặng hoặc cận thị tiến triển nhanh, mắt có thể trông như bị lồi ra ngoài. Tuy nhiên, đây thường là tình trạng “giả lồi” do trục nhãn cầu kéo dài hơn bình thường, chứ không phải do hốc mắt bị chèn ép. Dù vậy, tình trạng này vẫn ảnh hưởng đến thẩm mỹ và làm tăng nguy cơ bong võng mạc. Vì thế, việc thăm khám sớm để được tư vấn hướng chữa mắt lồi cận thị phù hợp, kết hợp đeo kính đúng độ và kiểm soát cận thị là rất cần thiết đối với trẻ nhỏ.
8.2. Em bé mắt lồi từ nhỏ lớn lên có hết không?
Em bé mắt lồi từ nhỏ thường không tự hết khi lớn lên nếu do cấu trúc bẩm sinh, di truyền, hoặc bệnh lý như Basedow, khối u hốc mắt. Mắt lồi có thể duy trì hoặc trở nên rõ rệt hơn khi cấu trúc mặt phát triển. Cần đưa bé đi khám chuyên khoa sớm để chẩn đoán nguyên nhân và điều trị kịp thời.
8.3. Bé lồi mắt một bên có nguy hiểm hơn hai bên không?
Có. Lồi mắt một bên thường do khối u hoặc viêm nhiễm sâu trong hốc mắt, mức độ nguy hiểm cao hơn lồi hai bên. Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám cấp cứu nhãn khoa để chụp CT hoặc MRI hốc mắt nhằm xác định chính xác nguyên nhân và loại trừ u ác tính kịp thời
Mắt lồi ở trẻ em là tình trạng cần được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách nhằm hạn chế những ảnh hưởng lâu dài đến thị lực cũng như sự phát triển toàn diện của trẻ. Nếu phụ huynh đang băn khoăn về dấu hiệu này hoặc cần tư vấn chuyên sâu về hướng điều trị phù hợp, hãy liên hệ Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua hotline 0846 403 403 để được hỗ trợ và đặt lịch thăm khám nhanh chóng.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
