Giác mạc đóng vai trò như một thấu kính hội tụ ánh sáng và bảo vệ nội nhãn khỏi các tác nhân gây hại. Tuy nhiên, đây cũng là bộ phận cực kỳ nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Các bệnh giác mạc mắt nếu không được phát hiện sớm có thể dẫn đến sẹo đục, làm suy giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí mù lòa. Ở bài viết dưới đây, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ tổng hợp 11 bệnh lý giác mạc phổ biến nhất hiện nay.

Xem nhanh
1. Viêm giác mạc
Viêm giác mạc là tình trạng viêm nhiễm tại lớp mô trong suốt nằm phía trước nhãn cầu. Đây là một trong những bệnh giác mạc mắt hay gặp nhất trong cấp cứu nhãn khoa.
- Nguyên nhân: Do vi khuẩn (Tụ cầu, trực khuẩn mủ xanh), Virus (Herpes Simplex, Zona), Nấm (thường do chấn thương nông nghiệp như cành cây quẹt phải), hoặc ký sinh trùng (Acanthamoeba do vệ sinh kính áp tròng kém).
- Dấu hiệu: Mắt đỏ ngầu, cộm xốn dữ dội, chói sáng (sợ ánh sáng), chảy nước mắt giàn giụa.
- Hướng điều trị: Sử dụng thuốc nhỏ mắt đặc trị (kháng sinh, kháng nấm hoặc kháng virus) theo căn nguyên. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc chứa Corticoid vì có thể làm tổn thương giác mạc nặng hơn, gây thủng mắt.

2. Loét giác mạc
Loét giác mạc là tình trạng mất lớp biểu mô và xuất hiện ổ viêm ăn sâu vào nhu mô giác mạc. Đây là một dạng viêm giác mạc nặng và được xếp vào nhóm cấp cứu nhãn khoa.
- Nguyên nhân: Thường do nhiễm vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng. Trong nhiều trường hợp, loét giác mạc xảy ra khi viêm giác mạc tiến triển nặng hoặc không được điều trị kịp thời.
- Dấu hiệu: Xuất hiện đốm trắng đục trên tròng đen, thị lực giảm mạnh, đau nhức buốt lên đỉnh đầu. Hệ lụy dễ để lại sẹo giác mạc vĩnh viễn hoặc gây thủng giác mạc, dẫn đến viêm nội nhãn.
- Hướng điều trị: Nhập viện điều trị tích cực bằng kháng sinh liều cao (nhỏ mắt và toàn thân). Nếu dọa thủng hoặc thủng giác mạc, cần phẫu thuật khâu kết mạc che phủ hoặc ghép giác mạc cấp cứu.
3. Trầy xước và rách giác mạc
Trầy xước giác mạc là tổn thương nông ở lớp biểu mô giác mạc, trong khi rách giác mạc là chấn thương sâu và nghiêm trọng hơn, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc nhãn cầu.
- Nguyên nhân: Bụi, hạt cát, mạt sắt bắn vào mắt; móng tay cào; chấn thương do vật sắc nhọn; hoặc tháo lắp kính áp tròng sai cách.
- Dấu hiệu: Cộm xốn như có dị vật trong mắt, chảy nước mắt, đỏ mắt, đau rát và sợ ánh sáng. Với trường hợp rách giác mạc, thị lực có thể giảm rõ rệt và đau nhiều.
- Hướng điều trị: Cần được bác sĩ nhãn khoa thăm khám để loại bỏ dị vật và dùng thuốc kháng sinh phòng nhiễm trùng. Một số trường hợp trầy xước nhẹ có thể dùng kính áp tròng băng bó để giảm đau và giúp giác mạc nhanh lành, trong khi rách giác mạc nặng có thể cần can thiệp phẫu thuật.

4. Bỏng giác mạc
Bỏng giác mạc là một tình trạng tổn thương hóa học hoặc vật lý cực kỳ khẩn cấp, đe dọa phá hủy cấu trúc mắt nhanh chóng.
- Nguyên nhân: Tiếp xúc với hóa chất (axit, bazơ – trong đó bazơ nguy hiểm hơn vì thấm sâu), bỏng nhiệt, hoặc bỏng tia UV (thường gặp ở thợ hàn).
- Dấu hiệu: Đau nhức dữ dội, không mở được mắt, kết mạc phù nề, giác mạc trắng đục hoặc mất độ bóng.
- Hướng điều trị: Sơ cứu tại chỗ là quan trọng nhất, nên rửa mắt bằng nước sạch chảy liên tục trong 15-30 phút. Sau đó đến viện để loại bỏ hoàn toàn hóa chất, dùng thuốc chống viêm và dinh dưỡng giác mạc.
5. Viêm giác mạc chấm nông (SPK)
Viêm giác mạc chấm nông (Superficial Punctate Keratitis – SPK) là tình trạng xuất hiện nhiều tổn thương li ti dạng chấm trên lớp biểu mô bề mặt giác mạc. Đây thường là biểu hiện tổn thương bề mặt giác mạc trong nhiều bệnh lý khác nhau.
- Nguyên nhân: Thường do hội chứng khô mắt nặng, viêm bờ mi, hở mi khi ngủ, hoặc lạm dụng các loại thuốc nhỏ mắt có chứa chất bảo quản lâu ngày.
- Dấu hiệu: Cảm giác rát như có cát trong mắt, mờ mắt nhẹ, mắt dễ kích ứng với ánh sáng và gió.
- Hướng điều trị: Điều trị nguyên nhân gốc (như chữa khô mắt bằng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản), dùng thuốc mỡ bôi trơn giác mạc vào ban đêm.
6. Bệnh giác mạc hình chóp
Đây là tình trạng cấu trúc giác mạc bị thay đổi, khiến giác mạc mỏng dần và lồi ra phía trước thành hình chóp thay vì hình cầu.
- Nguyên nhân: Thường do yếu tố di truyền, kết hợp với thói quen dụi mắt mạnh và thường xuyên.
- Dấu hiệu: Khởi phát ở tuổi dậy thì, thị lực giảm dần, loạn thị tăng số liên tục và kính gọng thông thường không giúp nhìn rõ.
- Hướng điều trị: Giai đoạn nhẹ dùng kính áp tròng cứng (RGP, Scleral). Giai đoạn tiến triển cần can thiệp Cross-linking hoặc ghép giác mạc. Đặc biệt, không nên dụi mắt để ngăn bệnh tiến triển nặng hơn.

7. Phù giác mạc
Phù giác mạc xảy ra khi chức năng của lớp nội mô giác mạc bị suy giảm, khiến khả năng bơm dịch ra khỏi giác mạc bị rối loạn. Khi đó, dịch tích tụ trong các lớp giác mạc làm giác mạc bị sưng lên và mất đi độ trong suốt.
- Bản chất: Phù giác mạc là tình trạng dịch tích tụ trong các lớp của giác mạc do chức năng bơm dịch của tế bào nội mô bị suy giảm, khiến giác mạc sưng lên và mất độ trong suốt.
- Nguyên nhân: Tổn thương tế bào nội mô sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp cấp tính hoặc các bệnh loạn dưỡng giác mạc như loạn dưỡng Fuchs.
- Dấu hiệu: Nhìn mờ như có màn sương trước mắt, đặc biệt mờ nhiều vào buổi sáng. Người bệnh có thể thấy quầng sáng hoặc tán sắc màu cầu vồng quanh nguồn sáng.
- Hướng dẫn điều trị: Có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ ưu trương (Natri Clorid 5%) để giảm phù giác mạc. Trong những trường hợp nặng do suy nội mô, phẫu thuật ghép nội mô giác mạc có thể được chỉ định.
Lưu ý: Việc dùng thuốc chỉ có tác dụng giảm phù nề bề mặt, nếu là suy nội mô giác mạc (như trong bệnh loạn dưỡng Fuchs), đây chỉ là biện pháp tạm thời, không thay thế được việc ghép nội mô giác mạc.
8. Sẹo giác mạc
Sẹo giác mạc là di chứng sau khi các tổn thương (viêm, loét, chấn thương) đã lành nhưng để lại mô xơ trắng đục thay thế mô trong suốt.
- Nguyên nhân: Do các bệnh lý viêm loét trước đó không được điều trị đúng cách hoặc vết thương xuyên thủng giác mạc.
- Dấu hiệu: Xuất hiện vệt/đốm trắng đục vĩnh viễn trên tròng đen (người ngoài nhìn vào cũng thấy được). Mức độ giảm thị lực tùy thuộc vào độ dày của sẹo và sẹo có nằm ngay trung tâm đồng tử hay không.
- Mức độ nguy hiểm: Sẹo giác mạc có thể làm giảm thị lực tùy theo vị trí và độ sâu của tổn thương. Nếu sẹo nằm ở trung tâm giác mạc, người bệnh sẽ nhìn mờ rõ rệt và có thể thấy một vệt trắng đục trên tròng đen. Trong trường hợp sẹo trắng đục dày, ánh sáng bị cản trở khi đi qua giác mạc nên thị lực có thể giảm nghiêm trọng.
- Hướng điều trị: Tùy độ sâu có thể dùng Laser (PTK) hoặc bắt buộc phải thay giác mạc (ghép giác mạc) để khôi phục thị lực.

9. Thoái hóa giác mạc
Thoái hóa giác mạc thường liên quan đến yếu tố tuổi tác, sự lão hóa, rối loạn chuyển hóa hoặc viêm nhiễm kéo dài, khiến các chất bất thường (như lipid, canxi) lắng đọng trên giác mạc. Bệnh thường tiến triển rất chậm.
- Dạng phổ biến nhất – Thoái hóa rìa giác mạc tuổi già (Vòng lão suy): Là tình trạng lắng đọng lipid ở chu vi rìa giác mạc, tạo thành một vòng tròn màu trắng đục bao quanh lòng đen. Dù nhìn khá rõ bằng mắt thường nhưng tình trạng này rất lành tính, không bao giờ lan vào trung tâm và không làm giảm thị lực nên người bệnh không cần lo lắng hay can thiệp điều trị.
- Các dạng thoái hóa khác (Thoái hóa dải băng, thoái hóa dạng nốt…): Ít gặp hơn vòng lão suy nhưng có nguy cơ gây cộm xốn, mờ mắt nếu vùng thoái hóa nằm ngay tâm giác mạc (trung tâm đồng tử). Tùy mức độ, bác sĩ có thể dùng thuốc, cạo bóc biểu mô hoặc gọt giác mạc bằng Laser (PTK) để điều trị
- Nguyên nhân: Tuổi tác (chiếm đa số), rối loạn chuyển hóa toàn thân hoặc kích ứng môi trường kéo dài.
- Dấu hiệu: Xuất hiện vòng trắng đục quanh rìa giác mạc (vòng lão suy) hoặc các dải băng trắng trên bề mặt mắt. Thường không đau nhưng có thể gây mờ nếu lan vào trung tâm.
- Hướng điều trị: Đa số các trường hợp thoái hóa tuổi già không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu là thoái hóa dải băng gây cộm xốn hoặc che khuất tầm nhìn, bác sĩ có thể gọt giác mạc bằng Laser (PTK) hoặc thực hiện thủ thuật cạo bóc biểu mô kết hợp dùng hóa chất hòa tan canxi (hoạt chất EDTA). Cần lưu ý, đây là loại hóa chất chuyên dụng được bác sĩ thực hiện trực tiếp trên bàn mổ/phòng thủ thuật, bệnh nhân tuyệt đối không tự tìm mua các loại “thuốc nhỏ mắt tan canxi” không rõ nguồn gốc để tự nhỏ tại nhà.
10. Viêm kết giác mạc
Đây là tình trạng viêm nhiễm đồng thời cả lớp lòng trắng (kết mạc) và lớp lòng đen (giác mạc). Đây thường là bước tiến triển của viêm kết mạc thông thường khi không được kiểm soát tốt.
- Nguyên nhân: Chủ yếu do Adenovirus (gây đau mắt đỏ), dị ứng nặng, hoặc do mắt bị khô nghiêm trọng dẫn đến tổn thương cả hai lớp mô.
- Dấu hiệu: Mắt đỏ rực, chảy nước mắt, nhiều gỉ mắt (ghèn), cảm giác cộm xốn như có sạn và đặc biệt là thị lực bắt đầu giảm (khi viêm lan vào giác mạc).
- Hướng điều trị: Điều trị nền tảng bao gồm dùng thuốc kháng virus hoặc kháng sinh để phòng bội nhiễm, kết hợp nước mắt nhân tạo làm dịu bề mặt mắt. Ở giai đoạn nặng, bác sĩ có thể kê thêm thuốc chống viêm nhẹ (chứa Corticoid) để giảm sẹo giác mạc, nhưng việc này BẮT BUỘC PHẢI DƯỚI SỰ GIÁM SÁT CHẶT CHẼ CỦA BÁC SĨ. Nếu người bệnh tự ý mua thuốc chống viêm nhỏ mắt khi chưa phân biệt được nguyên nhân (ví dụ nhầm lẫn giữa viêm do Adenovirus thông thường với viêm do virus Herpes), mắt có thể bị loét thủng và dẫn đến mù lòa ngay lập tức.

11. Loạn dưỡng giác mạc
Loạn dưỡng giác mạc là nhóm bệnh lý thường có tính chất di truyền, ảnh hưởng đến cấu trúc của một hoặc nhiều lớp trong giác mạc (biểu mô, nhu mô hoặc nội mô). Các bệnh này gây tích tụ những chất bất thường trong giác mạc, làm giảm độ trong suốt và ảnh hưởng đến thị lực.
Tùy từng loại loạn dưỡng, tổn thương có thể xuất hiện ở các lớp khác nhau của giác mạc. Ví dụ, loạn dưỡng Fuchs chủ yếu ảnh hưởng đến lớp nội mô, trong khi nhiều dạng loạn dưỡng khác lại liên quan đến biểu mô hoặc nhu mô giác mạc.
- Nguyên nhân: Chủ yếu do đột biến gen di truyền trong gia đình.
- Dấu hiệu: Người bệnh có thể nhìn mờ dần theo thời gian, cảm giác chói sáng hoặc thấy quầng sáng quanh nguồn sáng. Một số dạng loạn dưỡng nội mô có thể gây phù giác mạc khiến thị lực mờ nhiều hơn vào buổi sáng.
- Hướng điều trị: Ở giai đoạn sớm, điều trị chủ yếu nhằm giảm triệu chứng và bảo vệ bề mặt giác mạc bằng nước mắt nhân tạo hoặc thuốc ưu trương. Khi bệnh tiến triển nặng và thị lực giảm đáng kể, ghép giác mạc (toàn bộ hoặc ghép nội mô) có thể được chỉ định để cải thiện thị lực.
Các bệnh giác mạc mắt thường khá đa dạng, từ viêm nhiễm thông thường đến các biến chứng đe dọa thị lực vĩnh viễn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường là chìa khóa để bảo vệ đôi mắt của bạn. Nếu bạn đang gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào, đừng tự ý mua thuốc nhỏ mắt tại nhà. Hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được các chuyên gia đầu ngành thăm khám, chẩn đoán bằng trang thiết bị hiện đại và đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
