Hiến giác mạc là một trong những nghĩa cử nhân đạo cao đẹp nhất, giúp mang lại ánh sáng cho những người đang sống trong bóng tối. Tuy nhiên, xoay quanh vấn đề này vẫn còn nhiều nỗi băn khoăn về tâm linh và quy trình thực hiện. Vậy hiến tặng giác mạc là gì và thực tế hiến tặng giác mạc có bị mù không? Ở bài viết dưới đây, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ giúp bạn hiểu đúng về hành động ý nghĩa này.

Xem nhanh
1. Hiến giác mạc là gì?
Hiến giác mạc là việc một cá nhân tự nguyện tặng lại lớp màng trong suốt ngoài cùng của mắt sau khi qua đời. Giác mạc là bộ phận quan trọng giúp hội tụ ánh sáng vào mắt để tạo hình ảnh rõ nét. Phần giác mạc hiến tặng sẽ được sử dụng để thay thế cho giác mạc bị tổn thương hoặc bệnh lý của người khác thông qua phẫu thuật ghép.
Quá trình lấy giác mạc cần được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định sau khi người hiến qua đời để đảm bảo chất lượng mô. Sau đó, giác mạc sẽ được bảo quản và chuyển đến cơ sở y tế để tiến hành ghép cho bệnh nhân phù hợp.
Những lưu ý quan trọng về mặt y tế:
- Cấu trúc lấy đi: Bác sĩ chỉ lấy lớp giác mạc ở phía trước nhãn cầu, không lấy toàn bộ mắt, giúp giữ nguyên hình dạng và thẩm mỹ khuôn mặt người hiến.
- Đối tượng nhận: Đây là phương pháp hiệu quả cho bệnh nhân bị sẹo giác mạc nặng, giác mạc đục bẩm sinh hoặc tổn thương do chấn thương, khi các phần khác của mắt vẫn hoạt động bình thường.

2. Người hiến giác mạc có bị mù không?
Đây là câu hỏi mà nhiều người thường thắc mắc khi tìm hiểu về vấn đề này. Tuy nhiên, chúng ta cần phân tích trên hai khía cạnh y khoa và tâm linh/thẩm mỹ.
Về mặt y khoa: Thực tế, giác mạc chỉ được thu nhận sau khi người hiến đã trút hơi thở cuối cùng (qua đời). Tại thời điểm này, mọi chức năng sinh học đã ngừng hoạt động; việc lấy giác mạc hoàn toàn không gây đau đớn cho người quá cố. Khái niệm “mù” thường chỉ dùng cho người đang sống; đối với người đã khuất, đây là việc để lại một “di sản ánh sáng” cho cuộc đời.
Về mặt thẩm mỹ và tâm linh: Câu hỏi người hiến giác mạc có bị mù không thường xuất phát từ nỗi lo hình hài không nguyên vẹn.
- Với kỹ thuật y tế hiện đại, quy trình lấy giác mạc diễn ra rất nhanh chóng (khoảng 15–30 phút).
- Sau khi thực hiện, các kỹ thuật viên y tế sẽ đặt một khuôn nhựa thẩm mỹ (chỏm cầu nhựa) vào trong mắt và vuốt đóng kín mi mắt lại để giữ nguyên hình dáng căng tròn tự nhiên. Nhìn bề ngoài, người hiến như đang nằm ngủ yên bình, hoàn toàn không bị biến dạng khuôn mặt hay hốc mắt.
Kết luận: Mọi tôn giáo và đạo đức xã hội đều coi đây là hành động cứu người cao cả, mang lại phước đức lớn lao cho cả người hiến và gia đình.
3. Ai có thể hiến tặng giác mạc?
Khác với việc hiến tạng (như tim, gan, thận) đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về độ tuổi và sức khỏe, điều kiện hiến giác mạc rộng mở hơn rất nhiều:
- Độ tuổi: Mọi lứa tuổi đều có thể hiến tặng. Tuy nhiên, để tự đăng ký cần đủ 18 tuổi trở lên; người dưới 18 tuổi muốn hiến tặng phải có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ.
- Tình trạng mắt: Những người có tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị), đã từng phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc mổ laser (Lasik) vẫn có thể thực hiện hiến tặng giác mạc.
- Điều kiện loại trừ: Chỉ những người mắc bệnh truyền nhiễm lây qua đường máu như HIV, viêm gan B, viêm gan C hoặc nhiễm khuẩn huyết nặng mới không được tiếp nhận để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người nhận.
4. Quy trình và thủ tục đăng ký hiến giác mạc
Để thực hiện nguyện vọng hiến tặng giác mạc, bạn có thể tiến hành theo các bước sau:
- Tìm hiểu thông tin: Chủ động tìm hiểu về ý nghĩa, quy trình và các điều kiện liên quan đến việc hiến giác mạc.
- Đăng ký tự nguyện: Liên hệ các cơ sở y tế có chức năng tiếp nhận để điền đơn đăng ký, cung cấp giấy tờ tùy thân và ký cam kết tự nguyện hiến tặng.
- Kiểm tra, sàng lọc sức khỏe (nếu cần): Một số trường hợp có thể được đánh giá tình trạng sức khỏe để đảm bảo phù hợp cho việc hiến tặng.
- Nhận thẻ đăng ký: Sau khi hoàn tất thủ tục, bạn sẽ được cấp thẻ đăng ký hiến tặng giác mạc sau khi qua đời.
- Thông báo cho người thân: Đây là bước quan trọng. Hãy chia sẻ rõ nguyện vọng với gia đình để họ có thể hỗ trợ liên hệ cơ sở y tế kịp thời.
- Thu nhận giác mạc: Trong vòng 6–8 giờ sau khi người hiến qua đời, gia đình cần thông báo ngay cho cơ sở y tế để tiến hành thu nhận và bảo quản giác mạc theo quy định.
Lưu ý: Người đăng ký có thể thay đổi hoặc hủy quyết định hiến tặng bất cứ lúc nào bằng cách thông báo với đơn vị đã đăng ký.

5. Ý nghĩa của hành động hiến tặng giác mạc
Hành động hiến tặng giác mạc mang lại giá trị nhân văn sâu sắc, là “phép màu” thực sự đối với những người đang sống trong bóng tối:
- Khôi phục thị lực và thay đổi cuộc đời: Mỗi người hiến tặng có thể mang lại ánh sáng cho 1–2 người mù do các bệnh lý về giác mạc. Việc khôi phục thị lực không chỉ giúp họ nhìn thấy lại thế giới mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp họ tự chủ trong sinh hoạt và hòa nhập cộng đồng.
- Giải pháp tối ưu so với giác mạc nhân tạo: Hiện nay, dù y học đã phát triển loại giác mạc nhân tạo để thay thế trong những trường hợp cơ thể đào thải giác mạc tự nhiên, nhưng giác mạc từ người hiến tặng vẫn là ưu tiên hàng đầu. Giác mạc tự nhiên có độ tương thích sinh học cao hơn, ít nguy cơ biến chứng và mang lại cảm giác chân thực hơn cho người bệnh.
- Giảm tải cho danh sách chờ đợi: Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân chờ ghép giác mạc rất lớn trong khi nguồn cung còn hạn chế. Nghĩa cử của bạn góp phần lan tỏa thông điệp “Cho đi là còn mãi”, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi cho các bệnh nhân đang mòn mỏi tìm lại ánh sáng.
6. Lưu ý khi đăng ký hiến giác mạc
Để đảm bảo việc hiến tặng được thực hiện đúng nguyện vọng và quy trình, cần lưu ý:
- Trao đổi với gia đình: Cần có sự đồng thuận của người thân để việc hiến tặng được thực hiện thuận lợi.
- Đăng ký đúng nơi: Nên thực hiện tại các cơ sở y tế được cấp phép để đảm bảo thông tin được ghi nhận đầy đủ.
- Chủ động về thời gian: Việc thông báo kịp thời sau khi qua đời là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng giác mạc.
- Chuẩn bị thông tin liên lạc: Nên lưu giữ thông tin đăng ký và số liên hệ cần thiết để hỗ trợ khi cần.

7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Hiến giác mạc cần đảm bảo nguyên tắc nào?
Hiến tặng dựa trên 3 nguyên tắc vàng: Tự nguyện (không ép buộc), Nhân đạo (không vì mục đích thương mại) và Bí mật (thông tin của người hiến và người nhận được bảo mật theo quy định của pháp luật).
7.2. Hiến giác mạc khi còn sống được không?
Câu trả lời là: KHÔNG. Theo luật pháp Việt Nam và quy định y tế quốc tế, giác mạc chỉ được lấy sau khi người hiến đã qua đời (chết lâm sàng hoặc chết não). Việc lấy giác mạc khi đang sống sẽ gây mù lòa và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người hiến, điều này đi ngược lại đạo đức ngành y.
7.3. Chế độ chính sách và quyền lợi của gia đình có thân nhân hiến giác mạc như thế nào?
Người hiến giác mạc sẽ được truy tặng kỷ niệm chương “Vì sức khỏe nhân dân”. Bên cạnh đó, nếu người thân trong gia đình (vợ, chồng, con, bố, mẹ) của người đã hiến giác mạc chẳng may bị bệnh về giác mạc và cần ghép, họ sẽ được ưu tiên trong danh sách chờ ghép giác mạc tại các bệnh viện mắt.
Hiến giác mạc là một quyết định dũng cảm và đầy yêu thương, giúp thắp sáng hy vọng cho những người đang sống trong bóng tối. Hành động này không chỉ là sự sẻ chia sự sống mà còn là di sản nhân ái cao đẹp để lại cho cuộc đời. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp phải các vấn đề liên quan đến nhãn khoa, hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được các chuyên gia thăm khám và tư vấn điều trị kịp thời với trang thiết bị hiện đại nhất.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
