Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Chuỗi Hội Thảo Kiểm Soát Tiến Triển Cận Thị Tại Bệnh Viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa

Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa triển khai chuỗi hội thảo về “Kiểm soát tiến triển cận thị”

I. Thông tin hội thảo

  • Chủ đề: Kiểm Soát Tiến Triển Cận Thị và Các Phương Pháp Bảo Vệ Đôi Mắt Trẻ
  • Thời gian: 08h30 – 12h00 ngày 04/1/2026
  • Địa điểm: Sảnh L1 – Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, 1403 Nguyễn Ái Quốc, P. Tam Hiệp, Đồng Nai
  • Diễn giả: Ths.Bs Lê Thái Minh Hiếu – Bác sĩ kiêm Chuyên gia Kiểm Soát Tiến Triển Cận Thị tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa
Hỏi bác sĩ ngay!
Đăng ký ngay!

II. Nội dung hội thảo

1. Phân loại độ cận thị

Trong nhãn khoa, độ cận thường được phân loại dựa trên mức khúc xạ (diop) để giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tiến triển và lựa chọn hướng theo dõi phù hợp:

  • Cận thị thấp: từ -0.50 D đến -6.00 D. Nhóm phổ biến, vẫn cần theo dõi định kỳ để kiểm soát tăng độ (đặc biệt ở trẻ em).
  • Cận thị cao: lớn hơn -6.00 D. Nhóm này có nguy cơ biến chứng cao hơn, nên được theo dõi sát hơn và kiểm tra đáy mắt theo chỉ định.
  • Tiền cận thị: từ +0.75 D đến -0.50 D, thường gặp ở trẻ có yếu tố nguy cơ (di truyền, học tập nhìn gần nhiều, ít hoạt động ngoài trời…). Tiền cận thị không phải “đã cận”, nhưng là giai đoạn cảnh báo có thể tiến triển thành cận thị nếu không can thiệp thói quen và theo dõi sớm.

Lưu ý: Phân loại trên mang tính định hướng. Để kết luận chính xác, trẻ nên được đo khúc xạ và khám mắt đầy đủ theo hướng dẫn bác sĩ (đặc biệt khi nghi ngờ tiền cận thị hoặc tăng độ nhanh).

2. Những yếu tố nguy cơ cận thị ở trẻ

Trong kiểm soát tiến triển cận thị, các yếu tố nguy cơ dưới đây có thể tác động độc lập đến việc khởi phát và tăng độ. Phụ huynh có thể tham khảo để nhận diện sớm và điều chỉnh thói quen phù hợp:

  • Tuổi khởi phát cận thị: Trẻ bắt đầu cận càng sớm (đặc biệt < 9 tuổi) thường có xu hướng tiến triển nhanh hơn.
  • Cha và/hoặc mẹ mắc cận thị: Nguy cơ tăng khi một phụ huynh bị cận và tăng cao hơn nữa nếu cả hai phụ huynh cùng bị cận.
  • Thời gian hoạt động ngoài trời: Nếu trẻ ra ngoài trời < 2 giờ/ngày, nguy cơ cận và tăng độ thường cao hơn; nên đặt mục tiêu ít nhất 2 giờ/ngày (tùy điều kiện học tập – sinh hoạt).
  • Công việc nhìn gần/thiết bị điện tử: Thói quen nhìn gần kéo dài, đặc biệt dùng thiết bị điện tử > 2 giờ/ngày, có thể làm tăng nguy cơ; nên giới hạn thời gian và cho mắt nghỉ xen kẽ.
  • Rối loạn thị giác hai mắt/điều tiết: Một số tình trạng như lác/lé trong, tỷ số AC/A cao, rối loạn điều tiết, hoặc lác/lé ngoài không liên tục cần được bác sĩ đánh giá vì có thể liên quan đến nguy cơ tiến triển.

3. Những phương pháp Kiểm Soát Tiến Triển Cận Thị

Hiện nay, Kiểm Soát Tiến Triển Cận Thị đã có nhiều lựa chọn an toàn và hiện đại như kính áp tròng ban đêm Ortho-K , kính gọng kiểm soát cận với tròng kính Stellest Essilor (thiết kế chuyên biệt), kính áp tròng kiểm soát cận dùng hằng ngày (Misight) và thuốc nhỏ mắt atropine nồng độ phù hợp theo chỉ định bác sĩ. Tùy độ tuổi, mức độ cận và thói quen sinh hoạt, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp hoặc phối hợp giải pháp để tối ưu hiệu quả kiểm soát cận thị cho từng trẻ.