Đối với bệnh nhân Glaucoma (cườm nước), khi việc điều trị bằng thuốc không còn mang lại hiệu quả hạ nhãn áp, phẫu thuật cắt bè củng giác mạc có thể được xem là một trong những phương pháp hiệu quả giúp kiểm soát nhãn áp và ngăn ngừa mù lòa hiệu quả. Vậy kỹ thuật này diễn ra như thế nào và có thực sự an toàn? Ở bài viết này, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cung cấp toàn diện về quy trình cắt bè củng giác mạc và cách chăm sóc sau mổ để bạn hoàn toàn yên tâm điều trị.

Xem nhanh
1. Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc là gì?
Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) là phương pháp điều trị ngoại khoa trong bệnh glocom, giúp tạo một đường thoát mới để dẫn lưu thủy dịch ra ngoài mắt. Thủ thuật này nhằm giảm áp lực trong nhãn cầu, từ đó hạn chế tổn thương đến dây thần kinh thị giác và bảo vệ thị lực.
Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ tạo một lỗ dẫn nhỏ bằng cách cắt một phần mô tại vùng góc tiền phòng, kết hợp xử lý một phần rất nhỏ của mống mắt. Đường dẫn này giúp thủy dịch thoát từ tiền phòng ra khoang dưới kết mạc, hình thành vùng thấm lọc và hỗ trợ hạ nhãn áp hiệu quả.
Cơ chế hoạt động của phẫu thuật là tạo dòng lưu thông thủy dịch chủ động ra ngoài khi hệ thống thoát dịch tự nhiên hoạt động kém hiệu quả. Khi lượng dịch được kiểm soát, áp lực trong mắt giảm xuống, từ đó giảm nguy cơ tổn thương dây thần kinh thị giác do tăng nhãn áp.
Phẫu thuật thường được thực hiện tại vùng rìa, là ranh giới giữa củng mạc và giác mạc. Đây là khu vực có vai trò quan trọng trong việc thoát thủy dịch, nhưng ở người bệnh glocom, chức năng này đã suy giảm hoặc bị cản trở.

2. Khi nào cần phẫu thuật cắt bè củng mạc
Không phải tất cả bệnh nhân glocom đều cần phẫu thuật. Bác sĩ sẽ chỉ định mổ cắt bè củng giác mạc khi việc dùng thuốc hoặc điều trị khác không đủ hiệu quả hoặc có nguy cơ mất thị lực cao. Các trường hợp thường cần phẫu thuật bao gồm:
- Tăng nhãn áp không kiểm soát: Nhãn áp vẫn ở mức cao dù đã dùng phối hợp nhiều loại thuốc nhỏ mắt tối đa.
- Tổn thương dây thần kinh thị giác tiến triển: Thị trường thu hẹp, dây thần kinh thị giác lõm hoặc teo nặng.
- Nguy cơ mất thị lực cao: Bệnh nhân không tuân thủ dùng thuốc hàng ngày hoặc gặp tác dụng phụ nghiêm trọng với thuốc hạ nhãn áp.
- Glocom góc đóng cấp tính: Nhãn áp không ổn định sau khi điều trị bằng thuốc hoặc laser.
- Glocom góc đóng nặng: Thuốc hạ nhãn áp không còn hiệu quả hoặc chống chỉ định, có dính góc tiền phòng trên một nửa chu vi, hoặc đã thất bại sau điều trị laser mống mắt chu biên.
- Glocom bẩm sinh: Chỉ áp dụng khi các phẫu thuật đầu tay (mở góc, mở bè) thất bại. Phương pháp này ít dùng cho trẻ sơ sinh vì cơ địa lành sẹo ở trẻ rất mạnh, dễ làm tắc đường thoát dịch.
- Glocom thứ phát: Do viêm mắt, chấn thương mắt hoặc các nguyên nhân khác, nhãn áp không giảm được bằng thuốc.
3. Quy trình thực hiện cắt bè củng giác mạc
Một ca phẫu thuật cắt bè củng giác mạc thường kéo dài khoảng 30 – 45 phút, được thực hiện theo các bước sau:
3.1. Thăm khám và chuẩn bị trước mổ
Trước phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được kiểm tra kỹ để đánh giá mức độ tổn thương và khả năng đáp ứng điều trị, bao gồm:
- Đo nhãn áp
- Khám đáy mắt, đánh giá gai thị
- Đo thị trường
- Chụp OCT dây thần kinh thị giác
- Làm các xét nghiệm cơ bản (máu, huyết áp, tim phổi…)
Nếu đủ điều kiện, bác sĩ sẽ lên lịch phẫu thuật phù hợp.
3.2. Các bước tiến hành phẫu thuật
Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc là một kỹ thuật vi phẫu tinh vi, đòi hỏi độ chính xác cao nhằm tạo ra một đường thoát mới cho thủy dịch, từ đó giúp kiểm soát nhãn áp ổn định lâu dài. Quy trình được thực hiện tuần tự qua các bước sau:
Bước 1: Gây tê
Bệnh nhân được gây tê bằng cách tiêm vào cạnh nhãn cầu hoặc nhỏ thuốc tê. Trong suốt quá trình phẫu thuật, bệnh nhân vẫn tỉnh táo nhưng hầu như không đau, có thể hơi khó chịu nhẹ, giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi phản ứng của mắt.
Bước 2: Mở kết mạc
Bác sĩ tiến hành rạch một đường nhỏ ở lớp kết mạc (lớp màng mỏng phủ bên ngoài nhãn cầu) để bộc lộ vùng củng mạc bên dưới. Đây là bước quan trọng để tiếp cận đúng vị trí phẫu thuật và tạo điều kiện cho việc hình thành “bọng lọc” sau mổ.
Bước 3: Tạo vạt củng mạc
Một vạt mỏng trên củng mạc được tạo ra, thường có hình chữ nhật hoặc tam giác với độ sâu khoảng 1/2 – 2/3 chiều dày củng mạc. Vạt này sẽ đóng vai trò như một “van điều tiết”, giúp kiểm soát lượng thủy dịch thoát ra ngoài sau khi phẫu thuật hoàn tất.
Bước 4: Sử dụng thuốc chống xơ (nếu cần)
Ở những bệnh nhân có nguy cơ hình thành sẹo cao, bác sĩ có thể sử dụng thuốc chống xơ như Mitomycin C hoặc 5-FU. Thuốc giúp hạn chế quá trình xơ hóa, tránh bít tắc đường thoát dịch, từ đó tăng tỷ lệ thành công lâu dài của phẫu thuật.
Bước 5: Cắt bè củng giác mạc
Bác sĩ cắt bỏ một phần rất nhỏ của vùng bè (khu vực dẫn lưu thủy dịch tự nhiên của mắt) để tạo một “lỗ thoát” mới. Nhờ đó, thủy dịch có thể thoát ra ngoài dễ dàng hơn, giúp giảm áp lực bên trong nhãn cầu.
Bước 6: Cắt mống mắt chu biên
Một phần nhỏ ở rìa mống mắt được cắt đi nhằm tạo thêm đường lưu thông cho thủy dịch và ngăn ngừa tình trạng tắc nghẽn đồng tử sau phẫu thuật, đây là biến chứng có thể làm nhãn áp tăng trở lại.
Bước 7: Khâu đóng và điều chỉnh dòng thoát dịch
Bác sĩ khâu lại vạt củng mạc và kết mạc bằng chỉ siêu nhỏ. Độ chặt của mũi khâu được điều chỉnh để kiểm soát lượng dịch thoát ra, đảm bảo nhãn áp ổn định.
3.3. Theo dõi sau phẫu thuật
Sau mổ, bệnh nhân sẽ được:
- Dùng thuốc nhỏ mắt kháng sinh và chống viêm theo chỉ định
- Tái khám định kỳ để theo dõi nhãn áp
- Kiểm tra hoạt động của “bọng lọc” (vùng thoát dịch mới tạo)
Việc tuân thủ điều trị và tái khám đúng lịch đóng vai trò rất quan trọng đối với hiệu quả lâu dài của ca phẫu thuật.

4. Ưu điểm và rủi ro của phẫu thuật cắt bè
Sau khi thực hiện phẫu thuật, mục tiêu hàng đầu của bác sĩ là kiểm soát chỉ số nhãn áp về mức an toàn để bảo vệ thị lực cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ phương pháp can thiệp ngoại khoa nào, kỹ thuật này luôn tồn tại hai mặt song hành giữa lợi ích điều trị và các nguy cơ tiềm ẩn mà bệnh nhân cần nắm rõ:
Ưu điểm:
- Hiệu quả hạ nhãn áp mạnh mẽ, giúp bảo tồn phần thị lực còn lại.
- Kết quả duy trì lâu dài giúp bệnh nhân giảm bớt hoặc có thể giảm nhu cầu dùng thuốc nhỏ mắt.
Biến chứng có thể gặp:
- Nhãn áp quá thấp: Có thể gây phù giác mạc, bong hắc mạc.
- Nhiễm trùng bọng lọc (Viêm nội nhãn): Do mắt có một “lỗ dò” thông ra ngoài nên nguy cơ vi khuẩn xâm nhập là suốt đời (ngay cả sau 10-20 năm). Bệnh nhân bắt buộc phải đeo kính bảo vệ khi đi đường, bơi lội để tránh nước bẩn gây nhiễm trùng, mù lòa.
- Xuất huyết nội nhãn: Chảy máu bên trong mắt trong hoặc sau mổ.
- Sẹo hóa lỗ dò: Cơ thể tạo mô sẹo quá mức làm bít tắc đường thoát dịch mới, khiến nhãn áp tăng trở lại. Bệnh nhân sẽ cần bác sĩ can thiệp xử lý sẹo hoặc mổ lại để khắc phục.
5. Chăm sóc sau mổ cắt bè củng giác mạc để nhanh hồi phục
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò rất quan trọng trong ca mổ. Bệnh nhân cần lưu ý:
- 24h đầu: Đeo miếng bảo vệ mắt theo hướng dẫn bác sĩ, nghỉ ngơi tuyệt đối. Tránh cúi đầu thấp, không bê vác vật nặng và không vận động mạnh để tránh làm tăng áp lực đột ngột lên mắt.
- Sử dụng thuốc: Phải tuân thủ tuyệt đối lịch nhỏ và giảm liều thuốc kháng viêm (Corticoid) của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc dù mắt đã êm để tránh sẹo hóa bít tắc bọng lọc hoàn toàn.
- Vệ sinh: Sử dụng khăn sạch lau nhẹ quanh mắt, không để nước bẩn, xà phòng dính trực tiếp vào mắt trong ít nhất 2 tuần đầu. Không dụi mắt dưới mọi hình thức.
- Tái khám: Tuân thủ lịch hẹn để bác sĩ kiểm tra nhãn áp, độ hầm của sẹo bọng và cắt chỉ (nếu cần).

6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Chi phí phẫu thuật cắt bè củng giác mạc là bao nhiêu?
- Bệnh viện công: Dao động từ 3.000.000 – 6.000.000 VNĐ/mắt (Chi phí này chưa được áp dụng BHYT).
- Bệnh viện tư nhân/Quốc tế: Khoảng 10.000.000 – 20.000.000 VNĐ tùy vào dịch vụ và trang thiết bị.
Lưu ý: Chi phí trên chỉ là mức tham khảo, cần phải liên hệ hoặc thăm khám để biết mức phí chính xác hơn.
6.2. Biến chứng sau mổ cắt bè là gì?
Biến chứng muộn có thể bao gồm: đục thủy tinh thể tiến triển nhanh hơn, nhiễm trùng sẹo bọng (có thể xảy ra nhiều năm sau mổ) hoặc nhãn áp tăng cao trở lại do sẹo hóa hoàn toàn lỗ dò.
6.3. Sau mổ cắt bè củng giác mạc bao lâu thì hồi phục?
Thông thường, mắt sẽ ổn định sau khoảng 4–6 tuần. Tuy nhiên, trong 1-2 tuần đầu, thị lực có thể hơi mờ do nhãn áp chưa ổn định hoặc do tác dụng của thuốc nhỏ mắt.
6.4. Sau mổ có cần dùng thuốc lâu dài không?
Mục tiêu của phẫu thuật là giúp bệnh nhân không phải dùng thuốc hạ nhãn áp. Tuy nhiên, một số trường hợp nhãn áp vẫn chưa đạt mức an toàn tuyệt đối, bác sĩ có thể chỉ định dùng thêm các loại thuốc hỗ trợ. Việc nhỏ thuốc kháng viêm sau mổ là bắt buộc trong vài tuần đầu.
Hy vọng qua bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ về quy trình và tầm quan trọng của phẫu thuật cắt bè củng giác mạc trong điều trị Glaucoma. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời bằng kỹ thuật cắt bè củng giác mạc chính là chìa khóa để bảo vệ đôi mắt khỏi nguy cơ mù lòa vĩnh viễn. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp phải vấn đề liên quan đến mắt, hãy ghé ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được thăm khám và điều trị sớm nhé.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
