Tắc động mạch trung tâm võng mạc là một trong những cấp cứu nhãn khoa nguy hiểm nhất, có thể khiến thị lực giảm đột ngột và dẫn đến mù lòa vĩnh viễn nếu không được xử trí kịp thời. Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hoà tìm hiểu nguyên nhân & cách điều trị như thế nào trong bài viết dưới đây.

Xem nhanh
1. Bệnh tắc động mạch trung tâm võng mạc là gì?
Tắc động mạch trung tâm võng mạc (CRAO) là tình trạng dòng máu nuôi võng mạc bị chặn lại đột ngột, khiến các tế bào võng mạc thiếu oxy nghiêm trọng và nhanh chóng tổn thương. Khi máu không thể lưu thông, võng mạc rơi vào trạng thái nhồi máu và trắng bệch do thiếu oxy nghiêm trọng. Cần lưu ý, khác với tắc tĩnh mạch thường gây ra tình trạng xuất huyết võng mạc rầm rộ (mắt đỏ ngầu máu), thì tắc động mạch trung tâm lại khiến võng mạc mất đi màu sắc hồng hào tự nhiên, dẫn đến mất thị lực cực kỳ nhanh chóng.
CRAO được xem như một dạng đột quỵ thiếu máu cục bộ tại mắt, xảy ra cấp tính và tiến triển nhanh. Chỉ dưới 20% người bệnh có thể phục hồi thị lực chức năng ở mắt bị ảnh hưởng. Ngoài tổn thương võng mạc, tắc động mạch trung tâm còn có thể liên quan đến nhồi máu đầu dây thần kinh thị, nhãn cầu và các mô mắt khác, tùy thuộc vào khả năng tuần hoàn bàng hệ.
Tương tự đột quỵ não, người mắc CRAO cũng đối mặt với nguy cơ tái phát các biến cố mạch máu, do đó cần phát hiện và xử trí sớm để hạn chế tổn thương thị lực vĩnh viễn.

2. Các hình thái lâm sàng
2.1. Mù thoáng qua do co thắt động mạch
Tình trạng này xuất hiện đột ngột, khiến người bệnh mất thị lực hoàn toàn ở một mắt, nhưng chỉ kéo dài vài phút rồi hồi phục. Ngoài thời điểm xảy ra cơn mù thoáng qua, thị lực và đáy mắt hoàn toàn bình thường.
Do đây có thể là dấu hiệu cảnh báo hẹp hoặc tắc động mạch cảnh, bệnh nhân cần được làm thêm các xét nghiệm tim mạch để tìm nguyên nhân sớm.
2.2. Tắc nhánh động mạch trung tâm võng mạc
Tùy vị trí nhánh động mạch bị tắc, biểu hiện lâm sàng sẽ khác nhau. Tuy nhiên, triệu chứng điển hình nhất là giảm thị lực đột ngột, kèm mất một phần trường nhìn tương ứng vùng võng mạc thiếu máu.
Khám đáy mắt cho thấy võng mạc bị phù ở khu vực tắc nghẽn. Đôi khi có thể quan sát được mảng cholesterol hoặc canxi, là những nguyên nhân trực tiếp gây tắc mạch.
2.3. Tắc động mạch trung tâm võng mạc ở người có động mạch mi–võng mạc
Khoảng 20% bệnh nhân có thêm mạch mi–võng mạc, giúp vùng hoàng điểm (trung tâm thị giác) vẫn được nuôi dưỡng. Nhờ đó, thị lực trung tâm thường được bảo tồn tốt, người bệnh có thể không bị mù hoàn toàn mà chỉ bị khuyết tầm nhìn ở vùng ngoại vi.
Lâm sàng thường ghi nhận: bệnh nhân giảm thị lực trầm trọng, đáy mắt cho thấy một vùng phù trắng nằm giữa gai thị và hoàng điểm, trong khi võng mạc xung quanh vẫn bình thường. Vì vẫn còn nguồn máu từ mi và võng mạc, người bệnh không mù hoàn toàn như các thể tắc mạch khác.
3. Triệu chứng nhận biết của bệnh tắc động mạch trung tâm võng mạc
Triệu chứng điển hình là mất thị lực đột ngột (thường chỉ sau một đêm ngủ dậy hoặc trong vài giây). Tuy nhiên, khác với cơn Glaucoma cấp gây đau nhức dữ dội hay viêm nhiễm gây đỏ mắt, bệnh nhân tắc động mạch võng mạc sẽ thấy mắt vẫn trắng bình thường và hoàn toàn không đau. Chính sự ‘êm đềm’ này là cái bẫy nguy hiểm, khiến nhiều người đợi đến khi mắt mờ hẳn hoặc vài ngày sau mới đi khám, lúc này các tế bào thần kinh võng mạc đã chết do thiếu máu quá lâu.
Về cơ bản khi thăm khám, bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu đặc trưng thông qua các hình thức sau:
Khám mắt:
- Đồng tử hơi giãn, mất hoặc giảm phản xạ với ánh sáng, cho thấy mắt không nhận được tín hiệu thị giác như bình thường.
- Phần trước của mắt thường không có bất thường, giúp định hướng vấn đề nằm sâu hơn ở võng mạc.
Soi đáy mắt:
- Động mạch võng mạc co hẹp rõ, đôi khi nhỏ như sợi chỉ và gần như không thấy dòng máu chảy trong giai đoạn đầu.
- Võng mạc bị phù nề do thiếu máu, nhìn mờ đục và mất độ trong suốt. Khi soi, ánh đồng tử chuyển sang màu xám.
- Hình ảnh hoàng điểm anh đào là dấu hiệu điển hình của tắc động mạch trung tâm võng mạc. Võng mạc xung quanh thiếu máu nên phù, trắng nhợt, trong khi hoàng điểm vẫn hồng đỏ do còn được nuôi dưỡng. Sự tương phản này giúp bác sĩ chẩn đoán xác định bệnh.
Ngoài việc soi đáy mắt lâm sàng, để đánh giá chính xác mức độ tổn thương và đưa ra tiên lượng, bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật cao:
- OCT (Chụp cắt lớp quang học võng mạc): Giúp quan sát chi tiết sự phù nề của các lớp sợi thần kinh võng mạc ngay trong giai đoạn cấp tính.
- Chụp mạch huỳnh quang (FA): Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng tưới máu. Hình ảnh sẽ cho thấy thời gian lấp đầy mạch máu bị chậm lại đáng kể hoặc dòng máu bị chặn hoàn toàn tại vị trí tắc.
4. Nguyên nhân khiến tắc động mạch trung tâm võng mạc
Tắc động mạch trung tâm võng mạc thường xảy ra khi dòng máu nuôi võng mạc bị gián đoạn đột ngột. Các nguyên nhân được chia thành ba nhóm chính gồm:
- Huyết khối / Mảng xơ vữa bong ra: Mảng xơ vữa hoặc cục máu đông hình thành tại động mạch cảnh hay trong tim (đặc biệt ở người có bệnh tim mạch). Khi chúng bong ra và theo dòng máu lên mắt, chúng gây tắc đột ngột mạch trung tâm võng mạc.
- Viêm mạch máu: Các bệnh như viêm động mạch tế bào khổng lồ, viêm nội tâm mạc làm tổn thương thành mạch, tạo điều kiện hình thành cục máu đông và chặn dòng máu.
- Rối loạn đông máu: Những tình trạng khiến máu “dễ đông hơn bình thường” như hội chứng kháng phospholipid, đa hồng cầu, đa u tủy, hoặc các rối loạn đông máu bẩm sinh làm tăng nguy cơ tạo huyết khối gây tắc mạch võng mạc.

5. Các biện pháp điều trị bệnh tắc động mạch võng mạc
Tắc động mạch võng mạc là một cấp cứu nhãn khoa, cần can thiệp càng sớm càng tốt (lý tưởng trong 90 – 120 phút, muộn nhất 24 giờ). Mục tiêu của điều trị bệnh võng mạc này luôn xoay quanh ba nguyên tắc chính: giảm áp lực trong mắt, cải thiện tưới máu võng mạc, và xử lý nguyên nhân toàn thân. Đây cũng là những trụ cột quan trọng trong điều trị các bệnh lý võng mạc nói chung.
5.1. Các biện pháp cấp cứu tại mắt (thực hiện càng sớm càng tốt)
Nhằm giảm áp lực nội nhãn và giúp cục tắc di chuyển ra nhánh động mạch nhỏ hơn, hạn chế tổn thương võng mạc.
- Xử trí cấp cứu tại nhà: Đây là thao tác cần thực hiện ngay lập tức trong lúc chờ đến bệnh viện. Người bệnh nhắm mắt, dùng ngón tay ấn mạnh lên mắt 10–15 giây rồi thả ra đột ngột, lặp lại liên tục khi di chuyển. Động tác này tạo thay đổi áp lực trong mắt, có thể giúp đẩy cục máu đông sang mạch nhỏ hơn, từ đó tăng cơ hội bảo tồn một phần thị lực.
- Chọc dò tiền phòng (khi cần thiết): Bác sĩ có thể chọc lấy bớt thuỷ dịch để giảm nhanh áp lực mắt – một kỹ thuật cấp cứu quan trọng trong điều trị bệnh lý võng mạc cấp tính.
- Thuốc hạ nhãn áp: Như Timolol hoặc Acetazolamide, giúp giảm áp lực nội nhãn, tạo điều kiện máu quay trở lại nuôi võng mạc.
- Thuốc giãn mạch, chống kết tập tiểu cầu hoặc tiêu huyết khối: Có thể được cân nhắc nếu không có chống chỉ định, nhằm hỗ trợ phục hồi dòng máu lưu thông đến võng mạc.
- Liệu pháp Oxy hỗ trợ: Bác sĩ có thể cho bạn thở Oxy cao áp để giúp mạch máu giãn ra và đưa thêm thật nhiều oxy vào mắt. Đây là cách ‘tiếp tế’ khẩn cấp để nuôi sống võng mạc, ngăn tế bào thần kinh bị chết trong khi chờ dòng máu chính lưu thông trở lại.
5.2. Điều trị nguyên nhân gốc rễ và phòng ngừa tái phát
Đây là phần quan trọng để đảm bảo điều trị toàn diện, bởi tắc động mạch võng mạc thường liên quan đến bệnh lý toàn thân.
- Corticosteroid liều cao: Chỉ định ngay nếu nguyên nhân là viêm động mạch tế bào khổng lồ, một tình trạng có thể gây mất thị lực vĩnh viễn nếu chậm trễ.
- Tiêu sợi huyết chọn lọc: Một số trường hợp thử dùng thuốc tiêu sợi huyết bơm vào động mạch cảnh hoặc động mạch võng mạc. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế và chưa có bằng chứng mạnh mẽ.
- Kiểm soát bệnh toàn thân: Điều chỉnh các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, giúp giảm nguy cơ tắc mạch tái diễn. Điều rất quan trọng trong quản lý các bệnh lý võng mạc mạn tính.
- Tầm soát hệ thống: Bệnh nhân bắt buộc thực hiện Siêu âm Doppler động mạch cảnh và Siêu âm tim ngay lập tức để tìm mảng xơ vữa hoặc cục máu đông. Đây là bước sinh tử để phòng ngừa đột quỵ não, vốn có nguy cơ xảy ra cao nhất trong vòng 7 ngày đầu sau khi tắc mạch mắt.

6. Tiên lượng về tắc động mạch võng mạc
Tiên lượng của tắc động mạch võng mạc phụ thuộc nhiều vào mức độ tắc, vị trí tổn thương và đặc biệt là thời điểm điều trị. Nếu người bệnh đến sớm trong 90 phút đầu và được xử trí kịp thời, cơ hội cứu vãn thị lực sẽ cao hơn.
Mặc dù được cấp cứu tích cực, nhưng thực tế lâm sàng cho thấy tỷ lệ hồi phục thị lực hữu ích là rất thấp. Tuy nhiên, việc điều trị vẫn cần thiết để ngăn ngừa biến chứng tân mạch và quan trọng hơn là tìm nguyên nhân để phòng ngừa đột quỵ não/tim sắp xảy ra.
Ngược lại, nếu người bệnh đến muộn (sau 6 giờ), tiên lượng thường rất xấu, nguy cơ mù lòa vĩnh viễn gần như chắc chắn. Khi đó, mục tiêu điều trị chuyển sang ngăn ngừa biến chứng tại mắt và bảo vệ tính mạng người bệnh trước các cơn tai biến mạch máu khác.
Lưu ý sinh tử: Tắc động mạch trung tâm võng mạc được xem là dấu hiệu báo trước của ĐỘT QUỴ NÃO. Sau khi sơ cứu mắt, bệnh nhân bắt buộc phải tầm soát tim mạch và thần kinh ngay lập tức để phòng ngừa cơn tai biến mạch máu não có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Tắc động mạch trung tâm võng mạc là tình trạng nghiêm trọng, đòi hỏi chẩn đoán và can thiệp ngay lập tức để giữ lại tối đa thị lực. Việc trang bị kiến thức về dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và hướng điều trị sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc mắt.
Nếu bạn xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường như nhìn mờ đột ngột, mất thị lực một bên mắt hoặc nghi ngờ tắc động mạch võng mạc, hãy liên hệ ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa. Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, trang thiết bị hiện đại và quy trình điều trị tiêu chuẩn cao, bệnh viện sẽ hỗ trợ bạn thăm khám và can thiệp kịp thời, giúp bảo vệ thị lực một cách tốt nhất.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
