U tuyến lệ là bệnh lý hiếm gặp ở mắt nhưng có thể ảnh hưởng đến thị lực và thẩm mỹ nếu không phát hiện sớm. Do nằm sâu trong hốc mắt, các dấu hiệu ban đầu thường dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với vấn đề mắt thông thường. Vậy u tuyến lệ là gì, có triệu chứng ra sao, chẩn đoán và điều trị như thế nào? Tìm hiểu ngay nội dung dưới đây!

Xem nhanh
1. Tổng quan về u tuyến lệ và nang tuyến lệ
Tuyến lệ là cơ quan có nhiệm vụ tiết nước mắt, giúp giữ ẩm, làm sạch và bảo vệ bề mặt nhãn cầu. Hệ thống này gồm tuyến lệ chính (nằm ở góc trên ngoài của hốc mắt) và nhiều tuyến lệ phụ nhỏ nằm dưới kết mạc. Bình thường, tuyến lệ chỉ tiết một lượng nước mắt vừa đủ để duy trì độ ẩm cho mắt.
1.1. Phân loại
U tuyến lệ lành tính chủ yếu gặp ở nhóm u biểu mô, trong đó u tuyến lệ hỗn hợp là dạng phổ biến nhất. Đây là khối u có cấu trúc đặc trưng gồm cả thành phần biểu mô và mô đệm, thường phát triển chậm nhưng có nguy cơ tái phát nếu không được xử lý triệt để.
Đối với nang tuyến lệ, việc phân loại chủ yếu dựa vào vị trí xuất hiện. Bao gồm: nang ở thùy mi của tuyến lệ chính, nang ở thùy ổ mắt, nang xuất phát từ các tuyến lệ phụ như Krause hoặc Wolfring, và một số trường hợp hiếm gặp là nang tuyến lệ lạc chỗ.

1.2. So sánh sự khác biệt u tuyến lệ và nang tuyến lệ
Về cơ bản, 2 bệnh lý này có bản chất khác nhau:
- U tuyến lệ: Là sự phát triển bất thường của các tế bào trong tuyến lệ, tạo thành khối u. U có thể là lành tính hoặc ác tính, trong đó một số trường hợp ác tính có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực và sức khỏe.
- Nang tuyến lệ: Là tình trạng hình thành túi chứa dịch (nang) do tắc nghẽn hoặc rối loạn bài tiết của tuyến lệ. Đây thường là tổn thương lành tính, tiến triển chậm.
| Tiêu chí | U tuyến lệ | Nang tuyến lệ |
| Bản chất | Tăng sinh tế bào bất thường | Túi chứa dịch do tắc nghẽn |
| Tính chất | Có thể lành tính hoặc ác tính | Chủ yếu là lành tính |
| Tốc độ phát triển | Có thể nhanh (đặc biệt u ác) | Thường chậm |
| Triệu chứng | Lồi mắt, sưng vùng góc ngoài, đau (nếu ác tính) | Sưng nhẹ, ít đau, có thể mềm |
| Mức độ nguy hiểm | Có thể nghiêm trọng nếu là u ác | Ít nguy hiểm hơn |
| Hướng điều trị | Phẫu thuật, có thể kết hợp xạ trị/hóa trị | Theo dõi hoặc phẫu thuật nếu cần |
2. Triệu chứng của bệnh u tuyến lệ
Các triệu chứng của u tuyến lệ thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu và dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề mắt thông thường. Tuy nhiên, khi khối u phát triển, người bệnh sẽ bắt đầu nhận thấy những dấu hiệu đặc trưng dưới đây.
- Sưng phù, lồi mắt: Vùng mí trên (góc ngoài) xuất hiện khối gồ. Khi u lớn dần sẽ chèn ép, đẩy lệch nhãn cầu lồi xuống dưới và vào trong. Triệu chứng tiến triển chậm, dễ bỏ qua ở giai đoạn đầu.
- Sụp mi:Khối u chèn ép mi trên, tạo ra dấu hiệu sụp mi hình chữ S cực kỳ đặc trưng. Nếu nặng có thể che khuất đồng tử, cản trở tầm nhìn.
- Chảy nước mắt sống hoặc khô mắt: Rối loạn tuyến lệ khiến mắt chảy nước liên tục hoặc ngược lại, khô rát, khó chịu.
- Rối loạn thị giác: U chèn ép trong hốc mắt (đặc biệt là dây thần kinh thị giác) gây nhìn đôi, nhìn mờ hoặc giảm thị lực và cần đi khám sớm.
- Cảm giác đau: U lành thường không đau và tiến triển âm thầm. Nếu xuất hiện đau nhức dữ dội lan lên đầu kèm khối cứng góc ngoài mắt, có thể là dấu hiệu của u ác tính hoặc biến chứng áp xe tuyến lệ, cần đi khám ngay.
3. Nguyên nhân gây u tuyến lệ và nang tuyến lệ
Bản chất và nguyên nhân hình thành của hai bệnh lý này hoàn toàn khác nhau:
- Đối với U tuyến lệ (Khối u thực thể):
- Đột biến gen và tăng sinh tế bào: Do các tế bào mô tuyến biểu mô phát triển sai lệch, tạo thành khối u.
- Tính chất vô căn: Quá trình này diễn ra âm thầm, thường không có nguyên nhân cụ thể từ bên ngoài và không liên quan đến thói quen sinh hoạt hay môi trường khói bụi.
- Đối với Nang tuyến lệ:
- Tắc nghẽn ống dẫn tiết: Đây là nguyên nhân chính. Khi ống dẫn nước mắt bị bít tắc, dịch tiết sẽ bị ứ đọng, làm giãn ống tuyến và hình thành túi nang.
- Hệ quả của viêm nhiễm và chấn thương: Các đợt viêm kết mạc mãn tính, viêm tuyến lệ tái phát hoặc chấn thương vùng mắt gây sẹo hẹp ống dẫn, ngăn cản sự lưu thông bình thường của nước mắt.

4. U tuyến lệ, nang tuyến lệ có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm của u tuyến lệ và nang tuyến lệ phụ thuộc vào bản chất tổn thương (lành tính hay ác tính) cũng như thời điểm phát hiện và điều trị.
- Nang tuyến lệ: Phần lớn các trường hợp nang tuyến lệ là tổn thương lành tính, tiến triển chậm và ít gây biến chứng nghiêm trọng. Nếu kích thước nhỏ, nang có thể chỉ gây khó chịu nhẹ. Tuy nhiên, khi nang lớn hoặc bị viêm nhiễm, người bệnh vẫn có thể gặp đau, sưng và cần can thiệp y tế.
- U tuyến lệ:
- U lành tính: Thường phát triển chậm, ít xâm lấn và có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và xử lý đúng cách (thường là phẫu thuật). Tuy nhiên, nếu điều trị không triệt để, vẫn có nguy cơ tái phát hoặc biến đổi bất lợi.
- U ác tính: Đây là tình trạng nguy hiểm hơn, vì khối u có thể xâm lấn các cấu trúc xung quanh trong hốc mắt, ảnh hưởng đến thị lực, thậm chí lan rộng nếu không được kiểm soát kịp thời.
Nhìn chung, dù là nang hay u tuyến lệ, người bệnh cũng không nên chủ quan. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở vùng mắt, chủ động thăm khám sớm sẽ giúp chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả, hạn chế tối đa biến chứng.
5. Phương pháp chẩn đoán bệnh
Chẩn đoán u tuyến lệ cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để xác định chính xác vị trí, tính chất và mức độ nguy hiểm của tổn thương.
- Khám lâm sàng: Đây là bước đầu tiên và quan trọng. Bác sĩ sẽ quan sát, sờ nắn vùng tuyến lệ để phát hiện bất thường, đồng thời kiểm tra thị lực, đo nhãn áp và đánh giá chức năng mắt.
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, CT-Scanner hoặc MRI hốc mắt giúp xác định rõ kích thước, vị trí và tính chất khối u/nang, từ đó hỗ trợ định hướng chẩn đoán và điều trị.
- Sinh thiết: Hạn chế thực hiện khi nghi ngờ u lành để tránh làm vỡ vỏ khối u gây tái phát. Phương pháp này chủ yếu dùng để xác định tính chất u ác tính, giúp bác sĩ lên phác đồ điều trị bổ trợ (xạ trị, hóa trị) chính xác.
6. Cách điều trị u tuyến lệ và nang tuyến lệ
Phương pháp điều trị u tuyến lệ và nang tuyến lệ sẽ phụ thuộc vào loại tổn thương, mức độ tiến triển và tình trạng cụ thể của người bệnh.
6.1. Điều trị khối u lành tính
Điều trị u tuyến lệ lành tính chủ yếu là phẫu thuật lấy trọn khối u ngay từ đầu. Nguyên tắc quan trọng nhất là lấy nguyên khối, không làm vỡ vỏ u để hạn chế tối đa nguy cơ tái phát hoặc biến đổi ác tính.
- Nguyên tắc: Khi đã chẩn đoán rõ, thường sẽ chỉ định mổ sớm và không sinh thiết trước mổ nếu nghi ngờ u lành tính điển hình.
- Phẫu thuật: Bác sĩ tiếp cận từ phía ngoài hốc mắt, bóc tách khối u theo lớp bao và lấy ra nguyên vẹn (en bloc).
- Lưu ý: Tránh bóp, cắt hoặc làm vỡ u trong quá trình mổ để không làm lan tế bào.
6.2. Điều trị khối u ác tính
Điều trị u tuyến lệ ác tính thường cần phối hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tốt nhất, trong đó phẫu thuật kết hợp xạ trị là nền tảng chính.
- Phẫu thuật: Là bước quan trọng nhất nhằm loại bỏ khối u. Nếu phát hiện sớm, bác sĩ có thể cắt u và bảo tồn nhãn cầu. Trường hợp u lan rộng, có thể phải cắt bỏ toàn bộ tổ chức trong hốc mắt để kiểm soát bệnh.
- Xạ trị bổ trợ: Thường được thực hiện sau mổ để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, giúp giảm nguy cơ tái phát, đặc biệt với các loại u dễ lan như ACC.
- Hóa trị/điều trị toàn thân: Được cân nhắc trong các trường hợp u tiến triển, khó phẫu thuật hoặc đã di căn. Một số kỹ thuật như hóa trị nội động mạch có thể giúp thu nhỏ u trước mổ.

Bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ về u tuyến lệ, nang tuyến lệ và cách điều trị đúng để kiểm soát, hạn chế biến chứng và bảo tồn thị lực. Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở vùng mắt, đừng chủ quan mà hãy thăm khám chuyên khoa sớm. Để được tư vấn và kiểm tra chính xác, bạn có thể liên hệ với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua hotline 0846 403 403.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
