Viêm giác mạc luôn được xếp vào nhóm cấp cứu nhãn khoa hàng đầu vì khả năng cao gây mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Không giống như các bệnh viêm về mắt thông thường, viêm giác mạc tiến triển rất nhanh, gây đau đớn dữ dội và có thể để lại sẹo vĩnh viễn nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ phân tích nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả. Cùng tìm hiểu ngay!

Xem nhanh
- 1. Mắt bị viêm giác mạc là bệnh gì?
- 2. Phân loại viêm giác mạc mắt
- 3. Triệu chứng nhận biết bệnh viêm giác mạc ở mắt
- 4. Nguyên nhân bị viêm giác mạc mắt
- 5. Bệnh viêm giác mạc mắt có nguy hiểm không?
- 6. Các phương pháp điều trị viêm giác mạc mắt
- 7. Cách phòng ngừa viêm giác mạc mắt hiệu quả
- 8. Câu hỏi thường gặp
1. Mắt bị viêm giác mạc là bệnh gì?
Viêm giác mạc là tình trạng giác mạc là lớp trong suốt phía trước nhãn cầu che phủ mống mắt và đồng tử bị viêm và sưng tấy. Đây là bộ phận quan trọng trong quá trình khúc xạ ánh sáng nên khi bị tổn thương có thể khiến thị lực suy giảm nhanh. Người bệnh thường có biểu hiện đau nhức mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt, nhạy cảm với ánh sáng và nhìn mờ rõ rệt.
Nếu tình trạng viêm không được kiểm soát kịp thời, các lớp biểu mô và chất nền giác mạc có thể bị phá hủy, dẫn đến hình thành các vết loét nguy hiểm. Trường hợp loét sâu có thể để lại sẹo vĩnh viễn, gây đục giác mạc hoặc thậm chí thủng nhãn cầu, làm giảm thị lực nghiêm trọng và khó phục hồi. So với các bệnh viêm về mắt thông thường, viêm giác mạc có mức độ tổn thương nặng và nguy cơ biến chứng cao hơn.
Viêm giác mạc là bệnh lý mắt khá phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường xảy ra ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động. Theo thống kê, nam giới chiếm khoảng 65 đến 71% số ca mắc. Bệnh có thể được kiểm soát hiệu quả nếu người bệnh tuân thủ điều trị, giữ vệ sinh mắt đúng cách và hạn chế các yếu tố nguy cơ từ môi trường sống và làm việc.

2. Phân loại viêm giác mạc mắt
Bệnh viêm giác mạc ở mắt được phân chia dựa trên 2 tiêu chí chính: mức độ tổn thương và vị trí tổn thương. Mỗi dạng bệnh sẽ có mức độ nguy hiểm và tiên lượng hồi phục hoàn toàn khác nhau.
2.1. Theo mức độ tổn thương
Viêm giác mạc nông: Tổn thương chỉ nằm ở lớp biểu mô phần bề mặt, chiều sâu dưới 100 micromet, bao gồm:
- Viêm giác mạc chấm nông: Các đốm tổn thương nhỏ trên bề mặt giác mạc, thường do khô mắt, viêm bờ mi, nhiễm độc thuốc hoặc virus gây ra.
- Viêm giác mạc dạng sợi: Tổn thương kéo dài, thường gặp ở người bị khô mắt nặng.
- Loét giác mạc nông: Vùng mất biểu mô khu trú, sẽ hiện rõ màu xanh lá khi bác sĩ nhỏ thuốc nhuộm Fluorescein để kiểm tra.
Viêm giác mạc sâu: Tổn thương đã vượt qua lớp bề mặt, lan sâu vào lớp đệm giác mạc, chiều sâu trên 100 micromet.
- Viêm giác mạc kẽ: Gây thâm nhiễm và làm đục giác mạc.
- Viêm giác mạc dạng đĩa: Tổn thương hình tròn ở trung tâm, thường do virus Herpes (HSV-1), rất dai dẳng.
- Viêm giác mạc xơ hóa: Giai đoạn muộn, tạo sẹo giác mạc vĩnh viễn.
Viêm loét giác mạc: Đây là tình trạng nguy cấp nhất. Vết loét sâu > 200 micromet tiến triển rất nhanh, có nguy cơ gây thủng nhãn cầu và mù lòa nếu không được cấp cứu kịp thời.
2.2. Theo vị trí tổn thương
- Viêm giác mạc trung tâm: Tổn thương nằm ngay vùng trung tâm giác mạc (đường kính 3-4mm ở giữa), làm giảm thị lực trầm trọng.
- Viêm giác mạc rìa: Tổn thương nằm gần bờ mi và vùng rìa (cách rìa < 2mm). Dù ít ảnh hưởng đến trục thị giác hơn nhưng lại dễ gây kích ứng và đau nhức dai dẳng.
- Viêm giác mạc lan tỏa: Tình trạng viêm không khu trú mà trải rộng khắp bề mặt giác mạc, thường gây nhiễm trùng nặng.

3. Triệu chứng nhận biết bệnh viêm giác mạc ở mắt
Nhận biết sớm các dấu hiệu viêm giác mạc giúp bạn có biện pháp hỗ trợ điều trị kịp thời. Dưới đây là các triệu chứng điển hình của bệnh:
- Đau nhức mắt: Cảm giác đau âm ỉ hoặc dữ dội trong mắt, đau buốt cực kỳ khó chịu giống như có mảnh kính vụn hoặc dị vật sắc nhọn đang nằm trong mắt.
- Chảy nước mắt giàn giụa: Mắt tiết nước liên tục không kiểm soát được, đi kèm với tình trạng co quắp mi khiến người bệnh rất khó khăn để tự mở mắt.
- Sợ ánh sáng (chói sáng): Đây là triệu chứng đặc trưng. Người bệnh thường phải nhắm nghiền mắt hoặc lấy tay che mắt khi gặp ánh sáng (kể cả ánh sáng đèn trong nhà) vì cảm giác đau nhức tăng lên đột ngột.
- Thị lực giảm sút: Khả năng nhìn bị ảnh hưởng nghiêm trọng, mọi vật trở nên mờ nhòe như đang nhìn qua một màn sương dày đặc hoặc lớp kính mờ.
- Dấu hiệu thực thể trên lòng đen: Khi quan sát kỹ trong gương hoặc dưới ánh sáng, bạn có thể thấy xuất hiện các đốm trắng đục, vùng xám mờ hoặc vết loét lõm xuống ngay trên vùng tròng đen.

4. Nguyên nhân bị viêm giác mạc mắt
Xác định chính xác nguyên nhân gây viêm giác mạc là bước quan trọng nhất để đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, cụ thể gồm 5 nhóm chính sau:
Viêm giác mạc do Virus: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, virus thường xâm nhập qua các vết xước nhỏ hoặc trú ngụ trong dây thần kinh thị giác chờ cơ hội phát bệnh:
- Herpes Simplex (HSV-1): Dễ tái phát nhiều lần trong năm, gây tổn thương dạng cành cây đặc trưng.
- Varicella Zoster (VZV): Thường xảy ra sau khi người bệnh bị zona thần kinh ở vùng mặt.
- Adenovirus: Có khả năng lây lan cực nhanh, thường bùng phát thành dịch vào mùa hè.
Viêm giác mạc do vi khuẩn: Đây là tác nhân gây nhiễm trùng mắt cấp tính vô cùng nguy hiểm. Vi khuẩn (như Tụ cầu vàng, Trực khuẩn mủ xanh…) có thể gây loét giác mạc trầm trọng chỉ trong vòng 12-24 giờ sau khi xâm nhập qua các vết trầy xước.
Viêm giác mạc do nấm: Thường gặp ở người lao động nông nghiệp bị bụi cây, rơm rạ quệt vào mắt. Bệnh do nấm (Fusarium, Aspergillus) tiến triển chậm nhưng cực kỳ khó điều trị và dễ gây biến chứng mù lòa nếu chủ quan.
Viêm giác mạc do ký sinh trùng Acanthamoeba: Nguyên nhân này đặc biệt phổ biến ở người bị cận thị sử dụng kính áp tròng. Việc vệ sinh kính bằng nước máy hoặc đeo kính khi đi bơi tạo điều kiện cho ký sinh trùng xâm nhập và phá hủy giác mạc.
Viêm giác mạc do chấn thương: Chấn thương làm tăng nguy cơ nhiễm trùng lên gấp 5-7 lần. Các tác nhân bao gồm:
- Trầy xước do móng tay, cành cây, hoặc va đập mạnh.
- Bỏng kiềm hoặc axit (đặc biệt nguy hiểm với pH > 11.5).
- Cháy máy hàn hoặc tiếp xúc tia UV cường độ cao mà không đeo kính bảo hộ.
Lưu ý khác: Các bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, thiếu Vitamin A, hoặc tình trạng khô mắt mãn tính cũng là yếu tố gây viêm nhiễm.
5. Bệnh viêm giác mạc mắt có nguy hiểm không?
Có, viêm giác mạc được xếp vào nhóm cấp cứu nhãn khoa nguy hiểm. Bệnh có thể dẫn đến loét, sẹo giác mạc, thị lực suy giảm hoặc mù lòa vĩnh viễn nếu không được xử lý đúng cách và kịp thời. Bệnh nhân viêm giác mạc thể nặng bị suy giảm thị lực nặng sau điều trị, đặc biệt khi tổn thương rộng hoặc ăn sâu vào giác mạc.

6. Các phương pháp điều trị viêm giác mạc mắt
Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh là nấm, vi khuẩn hay virus mà bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ và cách điều trị viêm giác mạc mắt chuyên biệt nhằm ngăn chặn vết loét lan rộng và hạn chế hình thành sẹo. Dưới đây là các phương pháp điều trị đang được các chuyên gia nhãn khoa áp dụng hiện nay:
- Dùng thuốc: Đối với các trường hợp mắt bị viêm giác mạc nhẹ, bác sĩ sẽ ưu tiên sử dụng thuốc nhỏ mắt, thuốc uống hỗ trợ để tiêu diệt tác nhân gây bệnh (nấm, virus, ký sinh trùng…). Tuyệt đối không tự ý nhỏ các loại thuốc có chứa Corticoid nếu chưa có chỉ định của bác sĩ nhãn khoa.
- Phẫu thuật: Trong trường hợp viêm giác mạc trở nặng, gây loét sâu hoặc có nguy cơ thủng nhãn cầu mà thuốc không còn tác dụng, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm ghép giác mạc, phủ kết mạc, ghép màng ối….để khôi phục thị giác và cấu trúc mắt.
Lưu ý quan trọng sau điều trị và phẫu thuật: Để đôi mắt phục hồi tối ưu và tránh viêm giác mạc tái phát nhiều lần, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sau:
- Tuyệt đối không dụi mắt: Hành động này có thể làm trầy xước thêm bề mặt giác mạc đang tổn thương; nên đeo băng che mắt hoặc kính bảo hộ khi cần thiết.
- Ngưng trang điểm: Không sử dụng bất kỳ loại mỹ phẩm nào quanh vùng mắt trong suốt thời gian điều trị để tránh nhiễm trùng chéo.
- Tái khám định kỳ: Tuân thủ lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi tiến trình lành thương và điều chỉnh liều lượng thuốc kịp thời.
7. Cách phòng ngừa viêm giác mạc mắt hiệu quả
Chủ động phòng ngừa là cách tốt nhất để bảo tồn thị lực lâu dài. Để ngăn chặn viêm giác mạc bạn nên áp dụng các biện pháp sau:
- Chế độ dinh dưỡng: Ưu tiên thực phẩm giàu Vitamin A, C, B2, các khoáng chất như Kẽm (Zn), Đồng (Cu) và Omega-3 để nuôi dưỡng giác mạc từ bên trong.
- Thư giãn điều tiết và bảo vệ mắt: Các bài tập mắt và quy tắc nghỉ ngơi giúp giải tỏa tình trạng co thắt điều tiết (cận thị giả), giúp thị lực ổn định hơn. Tuy không làm giảm độ cận thực tế, thói quen này giúp mắt bớt mỏi mệt và ngăn ngừa khô rát, từ đó bảo vệ bề mặt giác mạc hiệu quả.
- Bảo vệ mắt trước tác động môi trường: Luôn đeo kính khi bơi lội hoặc làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, hóa chất. Việc tiếp xúc quá nhiều với bụi bẩn có thể gây viêm nhiễm hoặc các bệnh lý về mắt khác.
- Vệ sinh cá nhân đúng cách: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng trước khi chạm tay vào mắt hoặc vùng quanh mắt.
- Tuyệt đối không dụi mắt: Hành động dụi mắt mạnh có thể tạo ra các vết trầy xước siêu nhỏ, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm xâm nhập gây loét giác mạc.
- Vệ sinh kính áp tròng: Vệ sinh và ngâm kính bằng dung dịch chuyên dụng, tuyệt đối không dùng nước máy. Ngoài ra không đeo kính áp tròng khi đi ngủ hoặc khi đi bơi, thay khay đựng kính định kỳ để tránh tích tụ ký sinh trùng Acanthamoeba.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý liên quan: Điều trị dứt điểm tình trạng khô mắt mãn tính, viêm mủ túi lệ hoặc lông quặm. Kiểm soát đường huyết đối với bệnh nhân tiểu đường để tăng khả năng tự chữa lành của cơ thể khi có tổn thương ở mắt.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Viêm giác mạc bao lâu thì khỏi?
Nếu bạn bị viêm giác mạc nông do các tác nhân nhẹ như virus Adeno hoặc trầy xước nhẹ và được can thiệp kịp thời, mắt có thể hồi phục hoàn toàn sau khoảng 7 – 14 ngày. Đối với các trường hợp viêm nặng hơn do nấm, bị tổn thương sâu vào lớp đệm giác mạc, có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Thậm chí để lại sẹo hoặc suy giảm thị lực nếu không được chữa trị kịp thời.
8.2. Sẹo giác mạc có chữa được không?
Có thể, tuy nhiên khả năng khôi phục thị lực hoàn toàn hay không còn tùy thuộc vào độ sâu, kích thước và vị trí của vết sẹo. Sẹo giác mạc có thể can thiệp điều trị bằng các biện pháp như sử dụng kính mắt, thuốc nhỏ, laser (sẹo nông), phẫu thuật ghép giác mạc (sẹo sâu và nặng) để phục hồi thị lực.
Chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu viêm giác mạc và tuân thủ đúng phác đồ điều trị không chỉ giúp đôi mắt nhanh chóng hồi phục mà còn ngăn chặn nguy cơ để lại sẹo hay mất thị lực vĩnh viễn. Nếu bạn đang lo lắng về tình trạng viêm nhiễm hoặc cần tư vấn kỹ hơn về các phương pháp điều trị, hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa nhé!
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
