Viêm kết mạc có giả mạc là thể viêm kết mạc nặng, gây đỏ mắt, sưng nề, cộm xốn và có thể xuất hiện lớp giả mạc bám dính trên mắt. Tình trạng này khiến nhiều người, đặc biệt là phụ huynh có con nhỏ, không khỏi lo lắng. Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu dấu hiệu, hướng xử trí và cách phòng ngừa hiệu quả trong bài viết dưới đây.

Xem nhanh
1. Viêm kết mạc có giả mạc là gì?
Viêm kết mạc có giả mạc là một thể viêm kết mạc nặng, xảy ra khi phản ứng viêm tại mắt diễn tiến mạnh, khiến hình thành lớp giả mạc (màng viêm màu trắng đục hoặc vàng nhạt) bám chặt vào mặt trong mí mắt hoặc bề mặt kết mạc.
Tình trạng này thường do virus, vi khuẩn (kể cả lậu cầu) gây ra. Sự xuất hiện của giả mạc cho thấy sức đề kháng của mắt đã suy yếu và bệnh không còn ở mức độ nhẹ như viêm kết mạc thông thường, mà có nguy cơ tiến triển nặng và dễ biến chứng nếu không được xử trí đúng cách.

2. Dấu hiệu của bệnh viêm giả mạc mắt
Các triệu chứng thường xuất hiện nhanh chóng, thường chỉ sau 1 đến 3 ngày nhiễm bệnh, và có xu hướng nặng hơn so với viêm kết mạc thông thường:
- Mí mắt sưng húp: Mí mắt sưng to, đỏ, gây cảm giác nặng và khó mở, đôi khi che một phần tầm nhìn, nhất là sau khi ngủ dậy.
- Dịch tiết bất thường: Mắt chảy nhiều nước, có thể chuyển từ trong sang hồng nhạt hoặc vàng, đôi khi lẫn sợi máu nhỏ.
- Cộm xốn dữ dội: Người bệnh cảm giác như có dị vật cọ xát trong mắt, khó chịu rõ khi chớp mắt.
- Có giả mạc: Khi lật mí mắt, quan sát thấy màng trắng hoặc vàng nhạt bám chặt vào kết mạc, có thể kèm chấm xuất huyết nhỏ, cho thấy tình trạng viêm nặng.
Đôi khi, bệnh có thể đi kèm với tình trạng vỡ mạch máu mắt gây viêm kết mạc xuất huyết, khiến mắt vừa có màng trắng vừa có các đốm máu đỏ rực, làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng và sự lo lắng cho người bệnh.

3. Nguyên nhân gây bệnh viêm kết mạc có giả mạc
Viêm kết mạc có giả mạc không phải lúc nào cũng xuất hiện. Nó thường là kết quả của một phản ứng viêm rất mạnh, thường gặp nhất do các tác nhân cụ thể:
- Virus Adeno: Theo thống kê, virus Adeno là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm tới 80% các trường hợp viêm kết mạc có giả mạc (thường là chủng 8, 19, 37). Adeno lây lan cực kỳ nhanh qua dịch tiết, vật dụng chung hoặc thậm chí qua không khí, khiến bệnh dễ dàng bùng phát thành các dịch lớn trong cộng đồng.
- Vi khuẩn:
- Liên cầu và phế cầu: Mặc dù ít gặp hơn virus, nhưng nhiễm khuẩn do liên cầu hoặc phế cầu cũng có thể gây ra viêm kết mạc có giả mạc. Các trường hợp này thường kèm theo nhiều dịch mủ đặc, màu vàng xanh.
- Bạch hầu (hiếm gặp nhưng rất nặng): Viêm kết mạc do trực khuẩn bạch hầu là một trường hợp cực kỳ hiếm gặp ở các quốc gia có tỷ lệ tiêm chủng cao như Việt Nam. Tuy nhiên, khi xảy ra, tình trạng này rất nặng và có thể đe dọa thị lực nếu không được điều trị khẩn cấp.
- Hóa chất: Tiếp xúc với một số hóa chất độc hại hoặc có tính ăn mòn cao có thể gây bỏng kết mạc, kích thích phản ứng viêm mạnh mẽ và dẫn đến sự hình thành giả mạc.
- Dị ứng: Trong một số trường hợp dị ứng mắt nặng, cơ thể có thể phản ứng quá mức và hình thành giả mạc. Điều này thường xảy ra khi tiếp xúc với dị nguyên mạnh hoặc kéo dài.
Cần lưu ý, viêm kết mạc giả mạc, đặc biệt do virus Adeno, thường kèm viêm kết mạc xuất huyết và vỡ mạch máu mắt. Khi đó, ngoài giả mạc trắng, mắt còn xuất hiện các đốm máu đỏ do mao mạch bị tổn thương. Riêng màng bạch hầu là màng thật, bám rất sâu, dễ chảy máu nhiều khi bóc và nguy hiểm hơn giả mạc do virus.
4. Biến chứng ở viêm kết mạc có giả mạc
Nếu không được chẩn đoán và xử lý kịp thời, viêm kết mạc có giả mạc có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực và sức khỏe đôi mắt về lâu dài.
- Viêm giác mạc mắt: Lớp giả mạc cứng và dai, khi cọ xát liên tục vào bề mặt giác mạc (lớp trong suốt phía trước nhãn cầu), có thể gây ra những vết trầy xước li ti. Những vết trầy xước này, nếu không được loại bỏ giả mạc sớm và chăm sóc đúng cách, có thể tiến triển thành viêm giác mạc. Tình trạng viêm giác mạc có thể dẫn đến hình thành sẹo giác mạc, đục giác mạc, gây giảm thị lực vĩnh viễn, thậm chí là mù lòa nếu sẹo nằm ở vùng trung tâm thị giác.
- Khô mắt kéo dài: Giả mạc có thể làm tắc nghẽn các tuyến nước mắt phụ trên kết mạc, ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng nước mắt, dẫn đến tình trạng khô mắt mạn tính. Khô mắt không chỉ gây khó chịu, cộm xốn mà còn làm tăng nguy cơ tổn thương bề mặt nhãn cầu.
- Dính kết mạc: Trong những trường hợp nặng, lớp giả mạc có thể dính vào nhau hoặc dính vào giác mạc, tạo thành những dải xơ sẹo, hạn chế cử động của nhãn cầu và mí mắt. Biến chứng này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em, có thể gây sụp mi hoặc dính mi mắt vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.
- Giảm thị lực tạm thời hoặc vĩnh viễn: Do tình trạng viêm, sưng, dịch tiết và đặc biệt là các biến chứng ở giác mạc, thị lực của người bệnh có thể bị ảnh hưởng. Nếu có sẹo giác mạc hoặc biến chứng khác, giảm thị lực có thể trở thành vĩnh viễn.
- Tái phát: Giả mạc có thể mọc lại sau khi bóc nếu nguyên nhân gây viêm chưa được kiểm soát hoàn toàn hoặc nếu quá trình chăm sóc hậu phẫu không được tuân thủ nghiêm ngặt.
- Viêm giác mạc đốm: Mắt nhìn mờ như sương mù kéo dài hàng tháng do các đốm viêm li ti để lại, dù mắt đã hết đỏ.

5. Cách chữa viêm kết mạc có giả mạc
Điều trị viêm kết mạc có giả mạc bắt buộc phải kết hợp chặt chẽ giữa thủ thuật loại bỏ giả mạc và việc sử dụng thuốc đúng phác đồ. Quy trình này cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa mắt để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
5.1. Thủ thuật bóc giả mạc (tiểu phẫu)
Bóc giả mạc là bước điều trị quan trọng vì lớp giả mạc có thể cản trở thuốc nhỏ thấm vào mắt. Việc loại bỏ giả mạc giúp thuốc phát huy hiệu quả tốt hơn, nếu không bóc, điều trị thường kém hiệu quả dù dùng đúng thuốc.
- Quy trình thực hiện: Bác sĩ sẽ nhỏ thuốc tê tại chỗ để giảm cảm giác khó chịu cho bệnh nhân. Sau đó, sử dụng một que gạt hoặc kẹp nhỏ chuyên dụng để nhẹ nhàng bóc tách và loại bỏ hoàn toàn lớp giả mạc trên bề mặt kết mạc mi. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo để không gây tổn thương thêm cho mắt.
- Tần suất bóc giả mạc: Tùy thuộc vào tốc độ hình thành và độ dày của giả mạc, bác sĩ có thể chỉ định bóc giả mạc 1 lần duy nhất hoặc lặp lại trong vài ngày liên tiếp (thường là 3-5 ngày). Việc bóc giả mạc định kỳ giúp kiểm soát tình trạng viêm và ngăn chặn sự phát triển của màng xơ.
- Chăm sóc mắt sau khi thực hiện bóc giả mạc:
- Vệ sinh mắt: Người bệnh cần giữ vệ sinh mắt sạch sẽ tuyệt đối. Rửa tay bằng xà phòng diệt khuẩn trước và sau khi chạm vào mắt. Sử dụng nước muối sinh lý (0.9% NaCl) hoặc dung dịch vệ sinh mắt chuyên dụng theo chỉ định của bác sĩ để làm sạch dịch tiết.
- Tránh chạm tay vào mắt: Hạn chế tối đa việc dụi mắt để tránh gây tổn thương hoặc nhiễm trùng thêm.
- Tuân thủ thuốc nhỏ mắt: Đảm bảo nhỏ thuốc đúng liều lượng, đúng giờ và đúng loại theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Tái khám định kỳ: Việc tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ là cực kỳ quan trọng để đánh giá mức độ hồi phục, kiểm tra xem giả mạc có tái phát hay không và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần.
5.2. Sử dụng thuốc
Sau khi bóc giả mạc, việc sử dụng thuốc là không thể thiếu để kiểm soát viêm nhiễm, ngăn giả mạc mọc lại và hỗ trợ quá trình lành thương.
- Thuốc nhỏ mắt kháng viêm: Bác sĩ thường kê đơn các loại thuốc nhỏ mắt kháng viêm mạnh, điển hình như Tobradex và Pred-Forte. Các loại thuốc này giúp chống viêm nhiễm và ngăn chặn sự hình thành giả mạc mới. Tuyệt đối tuân thủ liều lượng và thời gian dùng để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
- Kháng sinh và Kháng viêm (Corticoid):
- Kháng sinh: Nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn hoặc để dự phòng bội nhiễm, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc kháng sinh dạng nhỏ mắt hoặc đường uống.
- Corticoid: Nhóm thuốc kháng viêm cực mạnh, giúp kiểm soát phản ứng viêm hiệu quả. Tuy nhiên, việc sử dụng Corticoid cần được theo dõi chặt chẽ vì có thể gây ra tác dụng phụ nếu dùng không đúng liều lượng hoặc kéo dài.
- Đặc biệt lưu ý: Cần phải xác định giác mạc (lòng đen) chưa bị loét do virus Herpes. Nếu nhầm lẫn giữa Adenovirus và Herpes, nhỏ Corticoid sẽ gây thủng giác mạc.
- Nước mắt nhân tạo: Việc nhỏ nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản giúp làm dịu mắt, giảm cảm giác cộm xốn, và tạo môi trường ẩm ướt thuận lợi cho quá trình lành biểu mô giác mạc và kết mạc.
- Thuốc kháng virus: Trong một số trường hợp viêm nặng do virus Adeno, bác sĩ có thể cân nhắc các loại thuốc kháng virus chuyên biệt.
6. Phòng ngừa bệnh viêm kết mạc có giả mạc
Phòng ngừa viêm kết mạc có giả mạc, đặc biệt do virus Adeno, cần chú trọng vệ sinh và cách ly. Virus Adeno có thể tồn tại trên bề mặt vật dụng nhiều ngày, người bệnh vẫn có thể lây dù mắt đã đỡ đỏ, vì vậy cần dùng riêng đồ cá nhân và hạn chế tiếp xúc ít nhất 7–10 ngày:
- Rửa tay thường xuyên và đúng cách: Biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Hãy rửa tay bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người bệnh hoặc vật dụng công cộng.
- Tránh chạm tay vào mắt, mũi, miệng: Mắt mũi miệng là con đường lây truyền chính của nhiều loại vi khuẩn và virus, bao gồm cả Adeno.
- Không dùng chung vật dụng cá nhân: Tuyệt đối không dùng chung khăn mặt, kính bơi, đồ trang điểm mắt, hoặc bất kỳ vật dụng nào có thể tiếp xúc với mắt của người khác, đặc biệt là người đang có dấu hiệu đau mắt.
- Vệ sinh môi trường sống: Giữ nhà cửa, văn phòng, trường học sạch sẽ, thông thoáng. Thường xuyên lau chùi các bề mặt tiếp xúc chung như tay nắm cửa, bàn ghế, đồ chơi.
- Cách ly người bệnh: Nếu trong gia đình hoặc cộng đồng có người bị viêm kết mạc, hãy khuyến khích họ đeo kính râm để tránh đưa tay dụi mắt, nghỉ học/nghỉ làm để hạn chế lây lan.
- Hạn chế đến nơi đông người: Trong mùa dịch, nếu không cần thiết, hãy tránh những nơi công cộng đông đúc để giảm nguy cơ tiếp xúc với nguồn lây bệnh.
- Tăng cường sức đề kháng: Ăn uống đủ chất, sinh hoạt điều độ, tập thể dục thường xuyên để nâng cao sức đề kháng của cơ thể.
- Thăm khám định kỳ: Đến các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa mắt uy tín để được thăm khám định kỳ hoặc ngay khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về mắt.

7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Viêm kết mạc giả mạc bao lâu thì khỏi?
Thông thường, các triệu chứng sẽ cải thiện sau 7 đến 14 ngày nếu được bóc giả mạc và dùng thuốc đúng cách. Thời gian hồi phục hoàn toàn có thể kéo dài hơn, tùy mức độ viêm và việc tuân thủ phác đồ điều trị. Quan trọng là cần tái khám theo chỉ định của bác sĩ.
7.2. Trẻ em bị giả mạc có nên bóc không?
Có, điều này là bắt buộc nếu không sẽ gây sụp mí hoặc dính mắt. Trẻ em bị giả mạc thường cần bóc bỏ để loại bỏ tác nhân gây viêm và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như viêm giác mạc, loét giác mạc, hay nhược thị vĩnh viễn do thị lực bị cản trở.
7.3. Chi phí bóc giả mạc bao nhiêu tiền?
Chi phí bóc giả mạc thường dao động từ 100.000 đến 300.000 VNĐ cho mỗi lần, mỗi mắt. Mức giá này chỉ mang tính tham khảo, chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào tình trạng viêm kết mạc giả mạc và chỉ định của bác sĩ.
Viêm kết mạc có giả mạc là tình trạng viêm mắt nghiêm trọng, cần được phát hiện sớm và xử trí kịp thời để hạn chế biến chứng và nguy cơ lây lan. Khi xuất hiện các dấu hiệu như mắt đỏ kéo dài, cộm xốn, nhiều ghèn hoặc có màng bất thường, người bệnh nên chủ động đi khám sớm. Để được chẩn đoán chính xác và tư vấn điều trị phù hợp, hãy liên hệ Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa nhằm bảo vệ thị lực an toàn cho bản thân và cộng đồng.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
