Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Xuất huyết dưới kết mạc: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Tình trạng xuất hiện những mảng đỏ tươi trong lòng trắng hay còn gọi là bệnh xuất huyết dưới kết mạc. Phần lớn các trường hợp mắt bị xuất huyết khá lành tính và có thể tự khỏi, nhưng đôi khi đây lại là dấu hiệu của những bệnh lý nguy hiểm. Việc hiểu rõ nguyên nhân, cách nhận biết và xuất huyết kết mạc điều trị như thế nào rất quan trọng. Hãy cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau. 

xuất huyết dưới kết mạc

1. Xuất huyết dưới kết mạc là gì?

Xuất huyết dưới kết mạc (xuất huyết kết mạc hoặc xuất huyết mắt) là tình trạng vỡ các mạch máu nhỏ nằm ngay dưới lớp màng trong suốt (kết mạc) bao phủ lòng trắng mắt, tạo thành một mảng đỏ tươi rực trên bề mặt nhãn cầu. Xuất huyết kết mạc thông thường như vết bầm tím trên da, không gây hại thị lực, thường tự tan sau khoảng 1 – 2 tuần. 

Thuật ngữ y khoa gọi đây là xuất huyết dưới kết mạc (hay xuất huyết mắt), trong khi dân gian thường gọi bằng cái tên dễ hiểu hơn là chảy máu mắt.

Xuất huyết kết mạc mắt lành tính có thể tự tan
Xuất huyết kết mạc mắt lành tính có thể tự tan

2. Các hình thái xuất huyết tại mắt thường gặp

Tùy thuộc vào vị trí máu chảy, tình trạng xuất huyết ở mắt được phân loại thành 3 dạng chính, mỗi loại đều có những biểu hiện và mức độ nguy hiểm khác nhau đối với thị lực:

2.1. Xuất huyết tiền phòng

Xuất huyết tiền phòng xảy ra khi máu chảy vào khoang giữa giác mạc và mống mắt (phía trước con ngươi). Tình trạng này có thể nhận biết bằng cách nhìn thấy mức máu che lấp một phần lòng đen, gây đau nhức và nhìn mờ. Loại xuất huyết mắt này rất dễ dẫn đến biến chứng tăng nhãn áp cực kỳ nguy hiểm nếu không được xử lý cấp cứu. 

2.2. Xuất huyết dịch kính

Xuất huyết dịch kính xảy ra khi máu chảy vào khoang chứa chất dịch trong suốt giống như thạch ở giữa mắt (dịch kính). Khi bị xuất huyết dịch kính, người bệnh sẽ gặp tình trạng “ruồi bay”, tầm nhìn như có màn sương che phủ hoặc nặng hơn có thể gây mất thị lực tạm thời.

2.3. Xuất huyết võng mạc

Xuất huyết võng mạc là tình trạng máu thấm ra từ các mạch máu nuôi dưỡng lớp mô nhạy cảm ánh sáng ở đáy mắt. Loại xuất huyết này không thể nhìn thấy bằng mắt thường từ bên ngoài, chỉ bác sĩ soi đáy mắt mới phát hiện được, gây giảm thị lực nghiêm trọng.

3. Dấu hiệu nhận biết xuất huyết kết mạc

Khi bị xuất huyết dưới kết mạc, bạn sẽ thấy các dấu hiệu đặc trưng sau:

  • Mắt có chấm máu đỏ tươi hoặc mảng đỏ đặc che phủ một phần lòng trắng. Máu tích tụ thành một vùng, không phân tách rõ các sợi mạch máu.
  • Không có triệu chứng viêm, không đau hay ngứa, không chảy ghèn (rỉ mắt).
  • Bạn chỉ cảm thấy hơi mắt bị cộm hoặc vướng nhẹ khi chớp mắt do mảng máu tụ làm bề mặt kết mạc hơi gồ lên. 

Việc nhận diện đúng các dấu hiệu là cách tốt nhất để bạn bớt lo lắng và có hướng xử lý phù hợp. Thực tế, rất nhiều người đang nhầm lẫn giữa việc mắt bị xuất huyết kết mạc với mắt nổi gân máu (giãn mạch máu) hoặc bệnh lý đau mắt đỏ chảy máu. Để không hoang mang, bạn cần phân biệt rõ dấu hiệu nhận biết từng tình trạng:

  • Mắt nổi gân máu: Khác với xuất huyết kết mạc mắt tạo thành mảng đỏ đặc, tình trạng mắt nổi gân máu chỉ xuất hiện các tia máu li ti. Đây thường là hệ quả của việc thức khuya, mỏi mắt hoặc khô mắt, khiến các mạch máu giãn nở nhưng chưa bị vỡ.
  • Đau mắt đỏ chảy máu: Nếu mắt bạn vừa đỏ, vừa đau nhức, lại kèm theo tình trạng chảy nước mắt và ghèn xanh/vàng, thì đây có thể là đau mắt đỏ chảy máu. Trong trường hợp này, xuất huyết là biến chứng của viêm nhiễm do virus, có khả năng lây lan cao và cần điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc kháng virus theo chỉ định.
Mắt bị xuất huyết tạo những mảng máu đặc và đỏ tươi
Mắt bị xuất huyết tạo những mảng máu đặc và đỏ tươi

4. Nguyên nhân gây ra xuất huyết kết mạc mắt

Hiểu rõ nguyên nhân xuất huyết kết mạc sẽ giúp bạn có hướng xử lý kịp thời và ngăn ngừa tái phát. Dưới đây là 8 nhóm nguyên nhân chính:

4.1. Rối loạn đông máu 

Các bệnh lý gây thiếu hụt yếu tố đông máu khiến mạch máu ở kết mạc dễ vỡ hơn. Tình trạng bị xuất huyết ở mắt trong trường hợp này thường đi kèm với chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam. Đặc biệt, người dùng thuốc chống đông (Warfarin, Aspirin) để điều trị tim mạch có nguy cơ xuất huyết cao và nghiêm trọng hơn. 

4.2. Bệnh viêm kết mạc

Các loại virus như Enterovirus 70 hay vi khuẩn Leptospira gây viêm nhiễm nặng, làm các mao mạch bị xung huyết, giãn nở quá mức và vỡ ra. Người bệnh thường gặp các triệu chứng chảy nước mắt sống, chảy dịch mủ và cảm giác mắt bị cộm xốn dữ dội.

4.3. Biến chứng do tai biến mạch máu não

Đây là dấu hiệu cho thấy thành mạch đang yếu hoặc áp lực máu đang quá cao. Nếu xuất huyết mắt đi kèm liệt mặt, yếu tay chân, nói ngọng thì mới là dấu hiệu tai biến. Còn nếu chỉ đỏ mắt đơn thuần, cảnh báo bạn cần đi kiểm tra huyết áp và tầm soát xơ vữa mạch máu ngay.

4.4. Do chấn thương mắt, hậu phẫu thuật

  • Tác động trực tiếp: Xuất huyết mắt nguyên nhân do va đập, dụi mắt mạnh khiến mạch máu vỡ tức thì.
  • Kính áp tròng: Sử dụng sai cách gây trầy xước giác mạc và nhiễm trùng.
  • Hậu phẫu: Các thủ thuật như LASIK hoặc dùng dụng cụ cố định mắt có thể gây xuất huyết nhẹ sau phẫu thuật.

4.5. Do các chấn thương vùng đầu

Các chấn thương vùng đầu gây áp lực gián tiếp, cản trở lưu thông máu và làm tăng nguy cơ vỡ mạch máu kết mạc, khiến mắt đỏ rực thành mảng.

4.6. Bệnh tăng huyết áp

Các mao mạch dưới kết mạc rất mảnh. Khi huyết áp tăng đột ngột, áp lực dòng máu vượt quá sức chịu đựng của thành mạch gây vỡ mạch. Nếu mắt xuất huyết đi kèm nhức đầu, chóng mặt, bạn cần kiểm tra huyết áp ngay để phòng ngừa đột quỵ.

4.7. Tăng áp lực tĩnh mạch vùng đầu mặt đột ngột 

Những hành động như ho, hắt hơi mạnh, nôn mửa, rặn đẻ, mang vác nặng hoặc lặn sâu dưới biển gây thay đổi áp suất máu tức thời, làm vỡ các mạch máu nhỏ ở mắt. 

Nếu tình trạng xuất huyết máu ở mắt nghiêm trọng, có các triệu chứng như nhức đầu, buồn nôn, chóng mặt, da bị đỏ kèm nóng bừng, chảy máu cam,… thì bạn cần đến các cơ sở y tế để thăm khám, giúp phát hiện sớm các bệnh lý về tim mạch.

4.8. Biến chứng của các bệnh lý mãn tính

Người mắc bệnh tiểu đường (đái tháo đường), Lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm mạch máu thường có thành mạch yếu, dễ dẫn đến tình trạng xuất huyết kết mạc nhãn cầu

5. Biến chứng có thể gặp khi bị xuất huyết dưới kết mạc

Xuất huyết dưới kết mạc đơn thuần thường không gây biến chứng và sẽ tự khỏi. Tuy nhiên, nếu tình trạng này tái phát nhiều lần, kéo dài hoặc xuất hiện sau chấn thương, cần được thăm khám để loại trừ các bệnh lý tiềm ẩn bên trong mắt hoặc bệnh toàn thân. 

  • Nếu tình trạng chảy máu mắt tái phát nhiều lần, đây thường là dấu hiệu của bệnh tăng huyết áp mãn tính, tiểu đường hoặc rối loạn đông máu. Những bệnh này nếu không kiểm soát tốt sẽ dẫn đến đột quỵ hoặc suy đa tạng.
  • Trong trường hợp xuất huyết do virus (như đau mắt đỏ), nếu không được vệ sinh đúng cách, bệnh có thể biến chứng thành viêm loét giác mạc, chảy mủ và để lại sẹo vĩnh viễn.
  • Nếu xuất huyết xảy ra sau chấn thương, tình trạng này có thể tiềm ẩn các tổn thương sâu hơn như bong võng mạc, tăng nhãn áp (glaucoma) do máu cục làm tắc nghẽn lưu thông dịch trong mắt.

6. Những yếu tố làm tăng nguy cơ xuất huyết dưới kết mạc

Có rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ xuất huyết dưới kết mạc mà chúng ta thường vô tình gặp phải trong sinh hoạt hàng ngày, cụ thể:

  • Tăng áp lực tĩnh mạch đột ngột: Các hành động làm tăng áp suất máu vùng đầu mặt tức thời có thể khiến mao mạch mỏng manh ở mắt bị vỡ tự phát như ho dữ dội, hắt hơi mạnh, nôn mửa, rặn đẻ hoặc mang vác vật nặng quá sức.
  • Chấn thương và tác động vật lý: Mắt là cơ quan nhạy cảm, dễ tổn thương khi có ngoại lực tác động như bị va đập trực tiếp, chơi thể thao, thói quen dụi mắt quá mạnh hoặc các chấn thương vùng đầu mặt.
  • Biến chứng bệnh lý nền toàn thân: Người có thành mạch yếu hoặc khả năng đông máu kém sẽ dễ bị xuất huyết hơn. Các bệnh lý dễ tăng nguy cơ xuất huyết dưới kết mạc mắt như cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn máu đông…
  • Viêm nhiễm nhãn khoa cấp tính: Một số tình trạng viêm kết mạc nặng do virus (như Enterovirus 70) hoặc vi khuẩn khiến các mạch máu bị giãn nở quá mức, dẫn đến chảy máu vào lòng trắng mắt.
  • Tác động của thuốc điều trị: Việc sử dụng lâu dài các loại thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin) hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu (Aspirin) trong điều trị bệnh tim mạch sẽ làm tăng nguy cơ xuất huyết dưới kết mạc tự phát.
Hắt hơi quá mạnh có thể gây xuất huyết dưới kết mạc
Hắt hơi quá mạnh có thể gây xuất huyết dưới kết mạc

7. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh xuất huyết dưới kết mạc

Dưới đây là quy trình chẩn đoán và cách điều trị xuất huyết mắt dưới kết mạc chuẩn y khoa:

7.1. Các phương pháp chẩn đoán xuất huyết dưới kết mạc

Thông thường, bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng xuất huyết mắt khá nhanh chóng thông qua các bước:

  • Khám lâm sàng: Quan sát trực tiếp bằng mắt thường hoặc sử dụng đèn khe để xác định vị trí máu tụ và kiểm tra xem có tổn thương nào khác trên giác mạc hay không.
  • Hỏi tiền sử & đo huyết áp: Bác sĩ sẽ tìm hiểu xem bạn có vừa bị chấn thương hoặc có đang mắc bệnh cao huyết áp, tiểu đường hay không.
  • Xét nghiệm máu: Nếu tình trạng chảy máu mắt tái phát nhiều lần hoặc có dấu hiệu rối loạn đông máu, bạn có thể được chỉ định xét nghiệm công thức máu hoặc các yếu tố đông máu.
  • Soi đáy mắt: Chỉ định khi nghi ngờ có các vấn đề phức tạp hơn ở võng mạc

7.2. Điều trị xuất huyết dưới kết mạc

Nhóm lành tính (Dưới kết mạc): Chỉ cần nghỉ ngơi, nhỏ nước mắt nhân tạo, chườm lạnh và chườm ấm để máu nhanh tan. Đây là kiến thức lâm sàng cực kỳ quan trọng:

  • Trong 48 giờ đầu: Chườm lạnh (giúp co mạch, ngăn máu chảy thêm, giảm cộm).
  • Sau 48 giờ: Chườm ấm (giúp tăng cường tuần hoàn để máu tụ tan nhanh hơn).

Ngoài ra, bạn có thể bổ sung Vitamin C liều cao hoặc các thực phẩm chứa Rutin để hỗ trợ làm bền thành mạch. Nếu bạn thấy mắt bị cộm hoặc ngứa nhẹ, có thể sử dụng các loại nước nhỏ mắt nhân tạo. Tuyệt đối không dụi mắt, hạn chế khuân vác nặng hay tập thể dục cường độ cao vì sẽ làm vỡ thêm các mạch máu khác. 

Nhóm bệnh lý (Tiền phòng, võng mạc): Đối với các dạng xuất huyết nặng, có dấu hiệu đau nhức lan lên vùng đầu, suy giảm thị lực đột ngột hoặc xuất huyết nội nhãn đi kèm (như xuất huyết võng mạc), bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp can thiệp chuyên sâu. Chẳng hạn như điều trị bệnh nền giúp kiểm soát đường huyết và huyết áp để ngăn chặn mạch máu tiếp tục vỡ, hoặc tiêm thuốc nội nhãn (Anti-VEGF), laser võng mạc hay phẫu thuật cắt dịch kính.

Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không tự ý mua thuốc nhỏ mắt có chứa kháng sinh hoặc Corticoid khi thấy mắt đỏ rực. Điều này không những không giúp tan máu mà còn có thể gây hại cho mắt.

8. Phòng ngừa tình trạng xuất huyết dưới kết mạc mắt

Chủ động phòng ngừa xuất huyết dưới kết mạc mắt giúp bạn tránh được tình trạng mắt xuất hiện các mảng đỏ mất thẩm mỹ, ảnh hưởng đến thị lực. Dưới đây là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả: 

  • Phòng ngừa chấn thương và bảo vệ mắt: Luôn đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi, hóa chất. Hạn chế các hoạt động gắng sức như mang vác vật nặng quá khả năng, rặn mạnh hoặc cố kìm nén cơn ho, hắt hơi vì điều này dễ làm vỡ các mao mạch nhỏ ở mắt.
  • Kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền: Duy trì huyết áp ở mức ổn định và quản lý chỉ số đường huyết chặt chẽ để ngăn ngừa biến chứng xơ vữa thành mạch hoặc hình thành tân mạch dễ vỡ. Tầm soát định kỳ để kiểm tra chức năng đông máu và bổ sung vi chất theo chỉ định của bác sĩ nếu có dấu hiệu thiếu hụt tiểu cầu.
  • Sử dụng thuốc điều trị an toàn: Luôn hỏi ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng hoặc điều chỉnh liều lượng các loại thuốc chống đông. Thường xuyên kiểm tra chỉ số INR (đối với người dùng thuốc chống đông) để đảm bảo máu không quá loãng, dẫn đến nguy cơ xuất huyết tự phát.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Tăng cường thực phẩm giàu Vitamin A, C, E và Omega-3 để nuôi dưỡng thành mạch máu bền bỉ. Bạn cần điều chỉnh thói quen sinh hoạt, hạn chế thuốc lá và rượu bia. 
  • Khám mắt định kỳ: Nên thực hiện khám mắt định kỳ ít nhất 6 tháng/lần tại các cơ sở uy tín để kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường.

Lưu ý quan trọng: Với những bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông (Aspirin, Warfarin, Plavix…) hoặc người bị bệnh gan mãn tính, khi bị xuất huyết mắt nhất thiết phải làm xét nghiệm đông máu toàn bộ, vì đây có thể là dấu hiệu liều thuốc đang quá ngưỡng hoặc chức năng đông máu của gan suy giảm.

Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở mắt
Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở mắt

9. Câu hỏi thường gặp

9.1. Xuất huyết mắt có lây không?

Không, vì đây là vấn đề liên quan đến sự tổn thương của hệ thống mạch máu bên trong nhãn cầu, không phải là bệnh truyền nhiễm. Khi nguyên nhân bị xuất huyết mắt do tăng áp lực đột ngột, chấn thương, bệnh nền hoàn toàn không lây lan cho mọi người xung quanh.

Tuy nhiên, xuất huyết trong mắt do viêm kết mạc cấp (đau mắt đỏ) thì lại có khả năng lây lan rất mạnh nếu tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết ở mắt, dùng chung khăn mặt, đồ dùng cá nhân. 

9.2. Xuất huyết mắt bao lâu thì tan hết?

Thời gian để tình trạng chảy máu mắt biến mất hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí tổn thương và lượng máu tích tụ. 

  • Đối với xuất huyết dưới kết mạc, máu tụ ở lòng trắng, tương tự như một vết bầm tím trên da máu sẽ tự tan hết sau 1 – 2 tuần. Vết máu có thể loang rộng hơn trong 24 giờ đầu. Màu sắc sẽ chuyển dần từ Đỏ tươi -> Tím -> Xanh lục -> Vàng nhạt rồi biến mất hoàn toàn (giống như vết bầm tím trên da). Đây là quá trình tiêu máu tự nhiên, không phải bệnh nặng lên 
  • Đối với các trường hợp nặng: Có thể mất từ vài tuần đến vài tháng. Trong nhiều trường hợp, máu không thể tự tan và cần phải can thiệp y tế.

Xuất huyết dưới kết mạc dù đôi khi chỉ là một tổn thương lành tính nhưng tuyệt đối không nên chủ quan. Việc lắng nghe cơ thể và nhận biết sớm các dấu hiệu đi kèm sẽ giúp bạn ngăn chặn kịp thời những biến chứng đe dọa đến thị lực. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp phải tình trạng mắt bị xuất huyết và cảm thấy lo lắng, hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được thăm khám chuyên sâu.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn