Lỗ hoàng điểm là tình trạng tổn thương vùng trung tâm võng mạc, khiến người bệnh nhìn mờ, méo hình và khó đọc chữ. Bệnh thường tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ qua cho đến khi thị lực giảm rõ rệt. Nếu không điều trị đúng cách, lỗ hoàng điểm có thể gây suy giảm thị lực kéo dài. Vậy nguyên nhân do đâu, dấu hiệu nhận biết là gì và điều trị như thế nào? Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Xem nhanh
1. Bệnh lỗ hoàng điểm là gì?
Lỗ hoàng điểm là tình trạng xuất hiện một khiếm khuyết (lỗ) tại hoàng điểm, đây là vùng trung tâm quan trọng nhất của võng mạc. Hoàng điểm có hình bầu dục, rộng khoảng 3mm, nằm phía ngoài đĩa thị, là nơi tập trung các tế bào cảm thụ ánh sáng giúp mắt nhìn rõ chi tiết, đọc chữ, nhận diện khuôn mặt và phân biệt màu sắc. Do ngoài lớp biểu mô sắc tố, vùng này còn chứa nhiều sắc tố màu vàng nên hoàng điểm thường có màu sẫm hơn so với phần võng mạc xung quanh.
Khi cấu trúc hoàng điểm bị gián đoạn, tín hiệu hình ảnh truyền về não bị sai lệch, dẫn đến suy giảm thị lực trung tâm. Về mặt cơ chế bệnh sinh, lỗ hoàng điểm thường hình thành do lực co kéo bất thường của dịch kính lên bề mặt võng mạc trung tâm. Theo thời gian, dịch kính thoái hóa và tách khỏi võng mạc, quá trình này nếu diễn ra không đồng đều có thể tạo lực kéo tập trung tại hoàng điểm, làm rách hoặc thủng các lớp mô võng mạc.

2. Các giai đoạn của bệnh lỗ hoàng điểm
Bệnh lỗ hoàng điểm tiến triển theo từng giai đoạn rõ ràng, bắt đầu từ những biến đổi rất nhỏ ở hoàng điểm và có thể dẫn đến tổn thương toàn bộ võng mạc trung tâm nếu không được can thiệp kịp thời.
2.1. Bong hố thị giác (Giai đoạn I)
Đây là giai đoạn khởi phát của bệnh lỗ hoàng điểm. Ở thời điểm này, dịch kính bắt đầu co kéo và bám bất thường vào vùng hoàng điểm, làm biến dạng cấu trúc hố thị giác nhưng chưa hình thành lỗ thực sự. Trên phương diện cấu trúc, hoàng điểm có thể xuất hiện các nang nhỏ trong lớp võng mạc trung tâm, là dấu hiệu sớm cho thấy hoàng điểm đang chịu lực kéo kéo dài.
Người bệnh có thể cảm nhận thị lực giảm nhẹ, nhìn hình ảnh hơi méo hoặc mờ thoáng qua, đặc biệt khi đọc chữ nhỏ. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng, khiến bệnh dễ bị bỏ sót nếu không được khám chuyên sâu bằng OCT võng mạc.
Giai đoạn I được xem là giai đoạn “tiền lỗ hoàng điểm”. Nếu lực kéo dịch kính được giải phóng tự nhiên hoặc được theo dõi, can thiệp kịp thời, các nang nhỏ có thể biến mất và hoàng điểm hồi phục cấu trúc mà không để lại tổn thương vĩnh viễn. Tuy nhiên, nếu lực co kéo tiếp tục tồn tại, bệnh có nguy cơ tiến triển sang các giai đoạn nặng hơn.
2.2. Lỗ dày 1 phần (Giai đoạn II)
Khi lực co kéo của dịch kính tiếp tục tác động và không được giải phóng, lớp võng mạc trung tâm bắt đầu bị rách, hình thành lỗ hoàng điểm giai đoạn sớm. Ở giai đoạn này, tổn thương có thể biểu hiện dưới hai dạng: lỗ dày một phần hoặc lỗ toàn bộ nhưng kích thước còn nhỏ (< 400 micromet), cho thấy bệnh đang tiến triển rõ ràng hơn so với giai đoạn khởi phát.
Sự gián đoạn cấu trúc hoàng điểm khiến các tế bào cảm thụ ánh sáng bị ảnh hưởng trực tiếp, do đó triệu chứng lâm sàng trở nên rõ rệt hơn. Người bệnh thường gặp các biểu hiện sau:
- Nhìn mờ vùng trung tâm
- Chữ bị cong hoặc đứt đoạn khi đọc
- Khó tập trung thị lực vào một điểm
Khả năng tự hồi phục ở giai đoạn II là rất thấp. Nếu không được điều trị đúng thời điểm, lỗ hoàng điểm có xu hướng tiến triển nhanh sang giai đoạn toàn phần, làm giảm đáng kể khả năng phục hồi thị lực về sau.
2.3. Lỗ dày toàn phần (Giai đoạn III)
Đây là giai đoạn nặng của bệnh, khi lỗ hoàng điểm xuyên toàn bộ chiều dày võng mạc, gây tổn thương nghiêm trọng cấu trúc vùng nhìn trung tâm. Ở giai đoạn này, kích thước lỗ hoàng điểm thường ≥ 400 micromet, ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng điều trị.
Người bệnh lúc này thường nhận thấy:
- Thị lực trung tâm giảm rõ rệt
- Xuất hiện điểm đen hoặc vùng trống ở trung tâm tầm nhìn
- Khó đọc chữ, khó nhận diện khuôn mặt dù thị lực ngoại vi vẫn còn
Giai đoạn III không thể tự hồi phục và cần can thiệp y tế chuyên sâu, chủ yếu là phẫu thuật cắt dịch kính. Việc điều trị càng sớm thì khả năng đóng lỗ hoàng điểm và cải thiện thị lực càng cao, giúp hạn chế nguy cơ suy giảm thị lực kéo dài.
3. Bệnh lỗ hoàng điểm có nguy hiểm không?
Lỗ hoàng điểm là bệnh lý nguy hiểm đối với thị lực trung tâm, đặc biệt khi không được phát hiện và điều trị kịp thời. Mặc dù bệnh không gây mù hoàn toàn, nhưng có thể dẫn đến suy giảm thị lực trung tâm kéo dài hoặc không hồi phục, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Khi hoàng điểm bị tổn thương, người bệnh vẫn có thể nhìn thấy xung quanh nhờ thị lực ngoại vi, nhưng sẽ gặp khó khăn trong các hoạt động đòi hỏi nhìn chi tiết như đọc sách, xem điện thoại, lái xe, nhận diện khuôn mặt hay làm việc tinh xảo. Nếu lỗ hoàng điểm tiến triển sang giai đoạn dày toàn phần và kéo dài, các tế bào cảm thụ ánh sáng tại hoàng điểm có thể bị tổn thương vĩnh viễn, làm hạn chế khả năng phục hồi thị lực ngay cả sau điều trị.
Mức độ nguy hiểm của lỗ hoàng điểm phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện, kích thước lỗ và thời gian mắc bệnh. Trường hợp được can thiệp sớm, đặc biệt ở giai đoạn II hoặc giai đoạn đầu của giai đoạn III, tỷ lệ đóng lỗ và cải thiện thị lực sau điều trị là khá cao. Ngược lại, nếu để bệnh tiến triển lâu ngày, thị lực trung tâm thường chỉ cải thiện một phần.
Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý “quy luật hai mắt”: khoảng 10–15% bệnh nhân bị lỗ hoàng điểm ở một mắt có nguy cơ xuất hiện lỗ hoàng điểm ở mắt còn lại trong tương lai. Vì vậy, việc thăm khám và tầm soát định kỳ cho mắt thứ hai là bắt buộc, giúp phát hiện sớm tổn thương và can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ thị lực lâu dài.

4. Dấu hiệu thường gặp ở lỗ hoàng điểm
Các triệu chứng của lỗ hoàng điểm chủ yếu liên quan đến thị lực trung tâm và thường tiến triển tăng dần theo thời gian. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Nhìn mờ vùng trung tâm: Hình ảnh không còn rõ nét dù đã đeo kính đúng số.
- Méo hình, cong đường thẳng: Các đường thẳng (khung cửa, dòng chữ) trông bị uốn cong hoặc lệch.
- Khó đọc chữ, khó nhìn chi tiết nhỏ: Chữ bị đứt đoạn, thiếu nét hoặc nhòe ở giữa tầm nhìn.
- Xuất hiện điểm đen hoặc vùng trống trung tâm: Có cảm giác như có một “đốm mờ” che khuất chính giữa hình ảnh.
- Thị lực giảm dần ở một mắt: Bệnh thường ảnh hưởng một bên mắt trong giai đoạn đầu nên dễ bị bỏ qua.
- Cảm giác nhìn không cân đối giữa hai mắt: Một mắt nhìn rõ, mắt còn lại nhìn mờ hoặc méo.

5. Nguyên nhân nào gây ra lỗ hoàng điểm?
Lỗ hoàng điểm có thể hình thành do quá trình thoái hóa tự nhiên của mắt hoặc là hậu quả của chấn thương và các bệnh lý võng mạc đi kèm. Dựa vào cơ chế hình thành, nguyên nhân gây lỗ hoàng điểm thường được chia thành các nhóm sau:
5.1. Lỗ hoàng điểm nguyên phát
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, thường gặp ở người trung niên và người cao tuổi. Lỗ hoàng điểm nguyên phát chủ yếu liên quan đến quá trình thoái hóa dịch kính theo tuổi.
Theo thời gian, dịch kính co rút và tách dần khỏi võng mạc. Khi quá trình bong dịch kính diễn ra không hoàn toàn và vẫn bám chặt tại vùng hoàng điểm, lực co kéo bất thường sẽ làm biến dạng hố thị giác, sau đó gây rách mô hoàng điểm và hình thành lỗ.
Lỗ hoàng điểm nguyên phát thường tiến triển âm thầm, không đau và dễ bị bỏ sót ở giai đoạn sớm nếu không được khám chuyên sâu.
5.2. Lỗ hoàng điểm do chấn thương
Lỗ hoàng điểm cũng có thể xuất hiện sau chấn thương trực tiếp vào mắt hoặc vùng đầu, thường gặp ở người trẻ tuổi.
Lực tác động mạnh khiến võng mạc trung tâm bị tổn thương đột ngột, gây rách các lớp mô tại hoàng điểm. Khác với lỗ hoàng điểm nguyên phát, lỗ do chấn thương thường khởi phát nhanh, triệu chứng nhìn mờ và méo hình xuất hiện sớm sau chấn thương. Một số trường hợp có thể cải thiện tự nhiên, nhưng phần lớn vẫn cần theo dõi và can thiệp y tế khi thị lực giảm nhiều.
5.3. Một số nguyên nhân khác
Ngoài hai nhóm nguyên nhân chính trên, lỗ hoàng điểm còn có thể liên quan đến nhiều bệnh lý và yếu tố nguy cơ khác, bao gồm:
- Phù hoàng điểm kéo dài, làm mô võng mạc trung tâm suy yếu và dễ bị rách
- Bong võng mạc, đặc biệt là bong vùng cực sau gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoàng điểm
- Bệnh võng mạc tiểu đường, gây phù hoàng điểm và biến đổi cấu trúc võng mạc
- Màng trước võng mạc, tạo lực co kéo ngang lên vùng hoàng điểm
- Cận thị nặng, khiến võng mạc bị kéo giãn và mỏng hơn, làm tăng nguy cơ tổn thương hoàng điểm
Những nguyên nhân này thường làm thay đổi cấu trúc hoàng điểm hoặc tạo lực co kéo kéo dài, từ đó góp phần hình thành lỗ hoàng điểm thứ phát.

6. Chẩn đoán lỗ hoàng điểm
Để chẩn đoán lỗ hoàng điểm chính xác, bác sĩ cần thực hiện các bước thăm khám chuyên sâu nhằm phát hiện những tổn thương dù là nhỏ nhất. Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Soi đáy mắt giãn đồng tử: Đây là bước quan trọng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp vùng hoàng điểm. Qua kỹ thuật soi đáy mắt, các dấu hiệu như biến dạng hố thị giác, thay đổi phản xạ ánh sáng hoặc hình ảnh lỗ ở giai đoạn muộn sẽ được phát hiện rõ nét.
- Chụp OCT võng mạc: Tiêu chuẩn vàng để xác định giai đoạn, kích thước lỗ và phân biệt các tổn thương võng mạc khác.
- Kiểm tra thị lực và Lưới Amsler: Đánh giá mức độ méo hình và điểm mù trung tâm, giúp người bệnh tự theo dõi dấu hiệu cảnh báo tổn thương hoàng điểm tại nhà.

7. Phương pháp điều trị mắt bị lỗ hoàng điểm
Điều trị lỗ hoàng điểm phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước lỗ, thời gian mắc bệnh và tình trạng thị lực.Mục tiêu điều trị là giải phóng lực co kéo lên hoàng điểm, giúp đóng lỗ và cải thiện thị lực trung tâm tối đa.
7.1. Phẫu thuật cắt dịch kính
Đây là phương pháp điều trị hiệu quả và được áp dụng phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt với lỗ hoàng điểm giai đoạn II và III. Phẫu thuật nhằm loại bỏ dịch kính gây co kéo, đồng thời bóc màng giới hạn trong (ILM) để giải phóng hoàn toàn lực kéo lên hoàng điểm. Tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm sau phẫu thuật cắt dịch kính có thể đạt 90–95% nếu được can thiệp sớm, giúp cải thiện đáng kể thị lực trung tâm.
7.2. Tiêm Ocriplasmin nội nhãn
Ocriplasmin là thuốc có tác dụng làm phân giải các liên kết giữa dịch kính và võng mạc. Phương pháp này phù hợp với lỗ hoàng điểm nhỏ, giai đoạn sớm, chưa có bong dịch kính hoàn toàn. Ưu điểm là không cần phẫu thuật, tuy nhiên chỉ được chỉ định trong những trường hợp chọn lọc và cần theo dõi sát sau tiêm. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công của phương pháp tiêm thuốc thường thấp hơn phẫu thuật và chi phí khá cao, nên bác sĩ sẽ cân nhắc rất kỹ trước khi chỉ định.
7.3. Bơm khí nở nội nhãn
Phương pháp này thường được thực hiện kết hợp trong phẫu thuật cắt dịch kính. Khí nở trong mắt giúp ép hai bờ lỗ hoàng điểm áp sát vào nhau, tạo điều kiện cho mô võng mạc lành lại. Sau can thiệp, người bệnh cần tuân thủ tư thế úp mặt theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tối ưu.
Có một lưu ý quan trọng cần ghi nhớ, đó là sau khi bơm khí, bệnh nhân bắt buộc phải duy trì tư thế nằm sấp (úp mặt xuống gối) gần như 24/24 giờ trong khoảng 5-7 ngày liên tục. Đây là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị, vì bong bóng khí chỉ ép được vào lỗ hoàng điểm khi bệnh nhân nằm sấp.
Ngoài ra, tuyệt đối không được đi máy bay hoặc thay đổi độ cao đột ngột cho đến khi khí tan hoàn toàn, do áp suất thay đổi có thể làm khí giãn nở gây tăng nhãn áp cấp tính, dẫn đến nguy cơ mù lòa.
Lỗ hoàng điểm là bệnh lý mắt nghiêm trọng, cần được phát hiện và can thiệp sớm để bảo tồn thị lực trung tâm. Khi xuất hiện các dấu hiệu nhìn mờ, méo hình hoặc giảm thị lực bất thường, người bệnh nên chủ động thăm khám tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, tránh nguy cơ suy giảm thị lực lâu dài.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
