Mù màu đa sắc là tình trạng mù màu hiếm gặp, khiến người bệnh khó phân biệt nhiều nhóm màu sắc khác nhau cùng lúc, không chỉ là mù màu đỏ-xanh đơn thuần. Bệnh thường do di truyền, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và cơ hội lựa chọn nghề nghiệp. Vậy dấu hiệu nhận biết bệnh là gì? Có cách nào điều trị không? Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu chi tiết hơn qua bài viết sau đây.

Xem nhanh
- 1. Mù màu đa sắc là gì? Phân loại
- 2. Người bị mù màu đa sắc nhìn thế giới như thế nào?
- 3. Dấu hiệu nhận biết mù màu đa sắc
- 4. Nguyên nhân gây mù màu đa sắc
- 5. Mù màu đa sắc có nguy hiểm không?
- 6. Chẩn đoán tình trạng mù màu đa sắc
- 7. Mù màu đa sắc có chữa được không? Cách điều trị hiệu quả
- 8. Câu hỏi thường gặp
1. Mù màu đa sắc là gì? Phân loại
Mù màu đa sắc là một dạng rối loạn sắc giác phổ biến, người bệnh không mất hoàn toàn khả năng nhìn màu mà gặp khó khăn trong việc phân biệt các sắc thái khác nhau của nhiều nhóm màu cùng lúc.
Thay vì chỉ nhầm lẫn giữa hai màu đơn lẻ, người mắc chứng mù màu này thường thấy thế giới bị xáo trộn, mờ nhạt hoặc biến đổi thành các tông màu trung tính. Dạng mù màu đa sắc gồm 2 loại:
1.1. Mù màu đỏ – xanh lá cây (Phổ biến nhất)
Đây là dạng mù màu thường gặp nhất do sự thiếu hụt hoặc hoạt động sai lệch của tế bào nón cảm nhận ánh sáng đỏ hoặc xanh lá.
- Protanomaly (Yếu đỏ): Người bệnh kém nhạy cảm với ánh sáng đỏ, khiến màu đỏ trông nhạt hơn, đục hơn và dễ bị nhầm lẫn với màu xanh lá cây hoặc màu nâu.
- Deuteranomaly (Yếu xanh lục): Đây là loại phổ biến nhất ở nam giới. Người bệnh kém nhạy cảm với ánh sáng xanh lục, khiến các sắc thái xanh lá, vàng và đỏ trông rất giống nhau.
1.2. Mù màu xanh dương – vàng (Ít phổ biến)
Dạng này xảy ra khi tế bào nón cảm nhận ánh sáng xanh dương bị tổn thương hoặc thiếu hụt hoàn toàn, ảnh hưởng đến cả các tông màu sáng.
- Tritanomaly (Yếu xanh dương): Người bệnh gặp khó khăn khi phân biệt màu xanh dương với xanh lá cây, và màu vàng với màu hồng hoặc xám.
- Tritanopia (Mù xanh dương): Người bệnh hoàn toàn không nhận diện được màu xanh dương và thường nhìn thấy thế giới qua các tông màu đỏ, hồng và xanh lá mờ.
2. Người bị mù màu đa sắc nhìn thế giới như thế nào?
Thay vì mất hoàn toàn cảm nhận về màu sắc như trường hợp mù màu hoàn toàn, người bị mù màu đa sắc vẫn thấy một thế giới đa sắc nhưng bảng màu đó đã bị biến đổi, trở nên hỗn loạn và thiếu chính xác. Các tông màu như đỏ, xanh lá, nâu, cam hay tím có thể hòa lẫn vào nhau thành một tông màu trung tính, xỉn hoặc đục. Điều này khiến họ không thể cảm nhận được sự rực rỡ vốn có của cảnh vật.
Thử thách lớn nhất đối với họ là phân biệt các màu sắc nằm cạnh nhau trên vòng tròn màu hoặc các màu có cùng cường độ ánh sáng:
- Màu gần nhau: Việc phân biệt giữa màu xanh lam và màu tím, hay giữa màu hồng và màu xám trở nên cực kỳ mơ hồ.
- Độ sáng tương tự: Khi các màu khác nhau có cùng độ sáng, mắt họ sẽ có xu hướng nhìn tất cả thành một màu duy nhất, khiến các chi tiết bị mờ nhạt hoặc biến mất hoàn toàn.
Ví dụ thực tế:
- Hệ thống đèn giao thông: Thay vì nhìn màu, họ thường phải học cách ghi nhớ vị trí của đèn (trên, giữa, dưới) để đưa ra quyết định di chuyển an toàn.
- Lựa chọn trang phục: Việc phối đồ trở thành một bài toán khó khi họ không thể phân biệt được sự khác biệt giữa một chiếc áo màu xanh đen và màu đen, hay màu đỏ đô và màu nâu.
- Đọc biểu đồ và bản đồ: Các loại bản đồ nhiệt hoặc biểu đồ cột đa màu sắc trong công việc thường gây ra sự nhầm lẫn nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả lao động.

3. Dấu hiệu nhận biết mù màu đa sắc
Dấu hiệu nhận biết tình trạng mù màu đa sắc chủ yếu nằm ở việc nhận diện màu sắc:
- Nhầm lẫn giữa các màu: Người bệnh thường xuyên nhầm lẫn giữa đỏ – xanh lá, hoặc xanh dương – vàng, đặc biệt ở những vùng ánh sáng yếu hoặc các tông màu pastel, màu xỉn.
- Thị lực vẫn bình thường: Hầu hết người bị mù màu đa sắc (chỉ yếu màu) vẫn có thị lực tốt (nhìn rõ các vật thể, đọc chữ bình thường), không bị mờ mắt.
Lưu ý: Chỉ trong trường hợp người bệnh mắc một thể bệnh cực kỳ hiếm gặp và nặng hơn là mù màu toàn phần, thì mới kèm theo các dấu hiệu như suy giảm thị lực (nhìn mờ), sợ ánh sáng (chói mắt) và nhãn cầu rung giật nhẹ. Bạn cần đến bác sĩ đo khám để phân biệt rõ mình đang bị mù màu đa sắc thông thường hay mù màu toàn phần.
4. Nguyên nhân gây mù màu đa sắc
Mù màu đa sắc có thể xuất hiện từ khi sinh ra hoặc hình thành trong quá trình trưởng thành do nhiều tác nhân khác nhau:
4.1. Do di truyền và đột biến gen
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng mù màu đa sắc bẩm sinh. Trong võng mạc người có ba loại tế bào nón, mỗi loại chứa một protein Opsin để hấp thụ các bước sóng ánh sáng:
- Nhóm liên kết giới tính (Nhiễm sắc thể X): Gồm gen OPN1LW (ánh sáng đỏ) và OPN1MW (ánh sáng lục). Vì nằm trên NST X, nên nam giới chỉ cần nhận một gen lỗi từ mẹ là sẽ mắc bệnh. Đây là lý do tại sao nam giới chiếm tỷ lệ cao hơn hẳn ở thể mù màu đỏ – xanh lá.
- Nhóm không liên kết giới tính (Nhiễm sắc thể số 7): Gồm gen OPN1SW (ánh sáng lam). Đột biến gen này gây ra tình trạng mù màu đa sắc thể xanh dương – vàng, ảnh hưởng đến nam và nữ với tỷ lệ ngang nhau.
4.2. Do bệnh lý
Bên cạnh yếu tố bẩm sinh, khả năng nhận diện màu sắc có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các tổn thương tại mắt và hệ thần kinh:
- Bệnh lý tại mắt: Thoái hóa điểm vàng, đục thủy tinh thể (cườm khô) hoặc tăng nhãn áp (cườm nước) làm biến đổi cách ánh sáng đi vào mắt. Ví dụ, cườm khô nặng thường khiến bệnh nhân nhìn mọi thứ như có một lớp kính lọc màu vàng đục, làm sai lệch cảm nhận màu sắc.
- Tổn thương thần kinh: Viêm dây thần kinh thị giác hoặc tổn thương vỏ não thị giác (do đột quỵ, chấn thương) khiến các tín hiệu màu sắc bị “ngắt kết nối” trên đường truyền về não.
4.3. Tác động của thuốc và hóa chất
Một số trường hợp rối loạn sắc giác không kéo dài vĩnh viễn mà chỉ xuất hiện trong một giai đoạn nhất định, hay còn gọi là mù màu tạm thời. Tình trạng này thường do:
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc điều trị lao (Ethambutol), thuốc trị sốt rét và khớp (Chloroquine), hay thuốc chống loạn thần có thể gây độc cho võng mạc.
- Nhiễm độc hóa chất: Tiếp xúc thường xuyên với các dung môi công nghiệp như styrene hoặc phân bón hóa học mà không có đồ bảo hộ. Khi ngừng sử dụng thuốc hoặc loại bỏ nguồn nhiễm độc, sắc giác của người bệnh có thể dần phục hồi trở lại bình thường.
Lưu ý: Khi phát hiện các dấu hiệu mù màu đa sắc do thuốc, người bệnh cần ngưng thuốc ngay theo chỉ định của bác sĩ. Nếu phát hiện sớm, sắc giác có thể phục hồi; tuy nhiên, nếu để quá muộn, tổn thương tế bào nón có thể trở thành vĩnh viễn.

5. Mù màu đa sắc có nguy hiểm không?
Không, mù màu đa sắc thường không gây mù hoàn toàn hay nguy hiểm đến tính mạng, nhưng gây bất tiện lớn cho cuộc sống hàng ngày và công việc. Vì không thể nhận biết được nhiều nhóm màu (đỏ, xanh lá, xanh dương…) nên gây khó khăn khi tham gia giao thông và hạn chế cơ hội nghề nghiệp.
6. Chẩn đoán tình trạng mù màu đa sắc
Để xác định chính xác tình trạng mù màu đa sắc (rối loạn trên nhiều trục màu cùng lúc), bác sĩ nhãn khoa sẽ thực hiện quy trình đo khám qua các cấp độ từ kiểm tra chức năng đến chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu:
6.1. Các bài kiểm tra sắc giác tiêu chuẩn (Bắt buộc)
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phân loại các dạng mù màu:
- Bảng màu Ishihara: Phương pháp phổ biến nhất, chủ yếu dùng để sàng lọc nhanh mù màu Đỏ – Xanh lá.
- Bảng màu Hardy-Rand-Rittler (HRR): Đây là bài kiểm tra quan trọng nhất đối với mù màu đa sắc. Khác với Ishihara, bảng HRR có thể phát hiện đồng thời cả mù màu Đỏ – Xanh lá và Xanh dương – Vàng, đồng thời đánh giá được mức độ khiếm khuyết (nhẹ, trung bình hay nặng).
- Farnsworth-Munsell 100 Hue Test: Người bệnh sắp xếp các quân cờ theo dải màu liên tục. Đây là bài kiểm tra chính xác nhất để vẽ nên “bản đồ sắc giác”, xác định người bệnh bị yếu ở vùng màu nào trên toàn bộ phổ màu.
- Anomaloscope (Máy đo sắc giác): (Bổ sung thêm) Đây là thiết bị “tiêu chuẩn vàng” để phân biệt giữa người chỉ yếu màu (Anomaly) và người mù màu hoàn toàn (Anopia) ở trục Đỏ – Xanh lá.
6.2. Chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chuyên sâu (Khi nghi ngờ mù màu mắc phải)
Nếu tình trạng mù màu đa sắc xuất hiện đột ngột hoặc có dấu hiệu tiến triển nặng hơn (nghi ngờ do bệnh lý thay vì di truyền), các kỹ thuật sau sẽ được thực hiện:
- Chụp cắt lớp võng mạc (OCT): Quan sát chi tiết lớp tế bào nón tại điểm vàng để tìm tổn thương cấu trúc (thường gặp trong mù màu mắc phải do tiểu đường, lão hóa).
- Điện võng mạc (ERG): Đo phản ứng điện học của tế bào nón, giúp chẩn đoán các trường hợp mù màu đa sắc nặng hoặc mù màu toàn phần bẩm sinh.
- MRI não bộ: Được chỉ định khi mù màu đi kèm với các dấu hiệu thần kinh, nhằm kiểm tra vùng vỏ não thị giác xử lý màu sắc.
- Xét nghiệm di truyền: Phân tích đột biến trên các gen OPN1LW, OPN1MW và OPN1SW để khẳng định chính xác loại mù màu đa sắc do di truyền và tư vấn phả hệ.

7. Mù màu đa sắc có chữa được không? Cách điều trị hiệu quả
Hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm bằng thuốc hay phẫu thuật cho các dạng mù màu bẩm sinh do di truyền. Điều này là do cấu trúc gen và sự thiếu hụt tế bào nón trong võng mạc đã được hình thành ngay từ khi sinh ra.
Việc tự chẩn đoán tại nhà qua màn hình máy tính thường không mang lại kết quả chính xác 100%. Để biết chính xác tình trạng và mức độ mù màu đa sắc, bạn cần được đo khám bằng bảng màu Ishihara chuẩn y tế hoặc máy đo khúc xạ sắc giác chuyên sâu.
Tuy nhiên, bạn không nên quá lo lắng vì y học hiện đại đã phát triển nhiều giải pháp hỗ trợ giúp người bệnh nhìn thấy màu sắc rõ ràng hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể:
- Kính lọc màu (Color Blind Glasses): Đây là loại kính đeo hoặc kính áp tròng được tráng lớp phủ đặc biệt để lọc các bước sóng ánh sáng gây nhiễu giữa màu đỏ và xanh lá. Kính giúp tăng cường độ tương phản, cho phép người mù màu đa sắc phân biệt được các màu sắc vốn dĩ họ thấy giống hệt nhau trước đó.
- Ứng dụng công nghệ hỗ trợ: Nhiều ứng dụng trên điện thoại thông minh hiện nay có khả năng nhận diện màu sắc qua camera và thông báo cho người dùng, hoặc thay đổi bộ lọc màn hình để người bệnh dễ dàng quan sát các biểu đồ, hình ảnh đa sắc.
- Thay đổi lối sống và kỹ năng: Học cách ghi nhớ vị trí đèn giao thông, sắp xếp quần áo theo nhãn dán hoặc nhờ sự hỗ trợ của các thiết bị cảm biến màu sắc trong công việc chuyên môn.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Bị mù màu đa sắc có thi bằng lái xe được không?
Theo quy định y tế, bạn chỉ bị cấm thi bằng lái khi không phân biệt được 3 màu: Đỏ, Vàng và Xanh lá cây.
- Nếu không phân biệt được 3 màu này: Bạn không đủ điều kiện thi tất cả các hạng bằng (kể cả xe máy A1).
- Nếu vẫn nhận diện rõ 3 màu đèn giao thông: Dù bạn có kết quả “yếu sắc giác” khi khám mắt, bạn vẫn đủ điều kiện thi bằng lái xe (A1, B2, C…) như bình thường.
8.2. Ngành nghề nào hạn chế người bị mù màu đa sắc?
Người bị mù màu đa sắc (đặc biệt là mù màu đỏ-xanh lá) sẽ bị hạn chế trong các ngành nghề đòi hỏi khả năng phân biệt màu sắc chính xác, bao gồm ngành giao thông vận tải, an ninh – quốc phòng, kỹ thuật, điện tử, thiết kế, nghệ thuật….
8.3. Mù màu đa sắc có di truyền không?
Có, mù màu đa sắc phần lớn là do di truyền. Trong đó, thể đỏ – xanh lá do gen lỗi trên nhiễm sắc thể X (nên nam giới dễ mắc hơn), còn thể xanh dương – vàng do gen lỗi trên nhiễm sắc thể thường số 7 (tỷ lệ nam nữ mắc như nhau).
8.4. Mù màu đa sắc ảnh hưởng đến cuộc sống thế nào?
Mù màu đa sắc gây hạn chế khả năng phân biệt nhiều màu sắc cùng lúc. Do đó người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày, không đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông, hạn chế lựa chọn nghề nghiệp.
Mù màu đa sắc tuy là một rào cản khá lớn nhưng vẫn có cơ hội cải thiện nếu bạn biết cách kiểm soát và thích nghi sớm. Người bệnh cần thực hiện các bài kiểm tra sắc giác để giúp chẩn đoán chính xác tình trạng mù màu, từ đó lựa chọn giải pháp điều trị phù hợp. Bạn đang cần một địa chỉ uy tín để đo khám sắc giác và nhận tư vấn về các loại kính hỗ trợ mù màu? Liên hệ ngay với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được hỗ trợ sớm nhất.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
