Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Phục hồi dây thần kinh thị giác được không? Cách điều trị

Phục hồi dây thần kinh thị giác không phải lúc nào cũng có thể. Khi dây thần kinh đã teo hoặc các sợi thần kinh bị phá hủy, phần tổn thương thường không thể tái tạo bằng phương pháp điều trị hiện hành. Tuy nhiên, thị lực vẫn có thể cải thiện nếu nguyên nhân như viêm hoặc chèn ép được xử trí phù hợp khi còn mô thần kinh hoạt động.

Phục hồi dây thần kinh thị giác

Xem nhanh

1. Dây thần kinh thị giác có phục hồi được không?

Dây thần kinh thị giác là một phần của hệ thần kinh trung ương, có nhiệm vụ truyền tín hiệu hình ảnh từ võng mạc đến não. Khác với một số mô khác trong cơ thể, các sợi thần kinh thị giác đã bị phá hủy có khả năng tự tái tạo rất hạn chế.

Tuy nhiên, “tái tạo dây thần kinh” và “cải thiện thị lực” là hai khái niệm khác nhau:

  • Tái tạo thần kinh là khôi phục các sợi trục và kết nối thần kinh đã mất. Đây hiện vẫn là mục tiêu nghiên cứu, chưa phải phương pháp điều trị thường quy trong thực hành.
  • Cải thiện thị lực là khả năng nhìn tốt hơn sau khi nguyên nhân gây viêm, phù, chèn ép, độc tính hoặc thiếu hụt dinh dưỡng được kiểm soát. Điều này có thể xảy ra nếu một phần sợi thần kinh vẫn còn hoạt động.

Vì vậy, người bệnh có thể thấy thị lực cải thiện sau điều trị nhưng điều đó không đồng nghĩa dây thần kinh thị giác đã được tái tạo hoàn toàn.

Tái tạo dây thần kinh và cải thiện thị lực là hai khái niệm khác nhau
Tái tạo dây thần kinh và cải thiện thị lực là hai khái niệm khác nhau

1.1. Trường hợp nào còn khả năng cải thiện thị lực?

Khả năng cải thiện thị lực có thể khả quan hơn trong các trường hợp:

  • Viêm dây thần kinh thị giác được chẩn đoán và theo dõi phù hợp.
  • Dây thần kinh bị chèn ép nhưng chưa xuất hiện teo rõ.
  • Tổn thương liên quan thiếu hụt vitamin hoặc dinh dưỡng được phát hiện sớm.
  • Tác nhân gây độc thần kinh thị giác được nhận diện và xử trí kịp thời.
  • Một phần sợi thần kinh và tế bào hạch võng mạc vẫn còn hoạt động.
  • Nguyên nhân gây tổn thương có khả năng kiểm soát hoặc đảo ngược.

Khả năng phục hồi phải được đánh giá riêng cho từng người bệnh, không thể chỉ dựa vào mức độ nhìn mờ hoặc thời gian xuất hiện triệu chứng.

1.2. Trường hợp nào thường khó phục hồi?

Khả năng phục hồi thường thấp hơn khi:

  • Dây thần kinh thị giác đã teo rõ.
  • Lớp sợi thần kinh võng mạc và tế bào hạch đã mất đáng kể.
  • Tổn thương kéo dài nhưng không được điều trị nguyên nhân.
  • Glôcôm đã gây mất thị trường ở giai đoạn muộn.
  • Dây thần kinh bị đứt hoặc tổn thương nặng sau chấn thương.
  • Bệnh thần kinh thị giác di truyền đã tiến triển.
  • Thị lực và thị trường còn lại rất ít.

Khi đã xảy ra teo dây thần kinh thị giác, mục tiêu thực tế là kiểm soát nguyên nhân, ngăn tổn thương tiến triển và hỗ trợ người bệnh sử dụng phần thị lực còn lại.

Phần sợi thần kinh thị giác đã teo thường khó phục hồi.
Phần sợi thần kinh thị giác đã teo thường khó phục hồi.

2. Khả năng phục hồi theo từng nguyên nhân

Bảng dưới chỉ mang tính định hướng. Tiên lượng cụ thể cần dựa trên kết quả đo thị lực, thị trường, OCT, khám gai thị và các xét nghiệm liên quan

Nguyên nhânKhả năng cải thiệnMục tiêu điều trị
Viêm dây thần kinh thị giácMột số trường hợp có thể cải thiện trong vài tuần đến vài thángXác định nguyên nhân, kiểm soát viêm và theo dõi bệnh thần kinh đi kèm
Chèn ép dây thần kinh thị giácCó thể cải thiện nếu được xử trí trước khi dây thần kinh teo rõGiải quyết nguyên nhân gây chèn ép
GlôcômPhần thị lực đã mất thường không thể phục hồiHạ nhãn áp và bảo tồn phần thị lực còn lại
Thiếu máu thần kinh thị giácKhả năng cải thiện thường hạn chế và tùy thuộc từng thể bệnhXử trí nguyên nhân, đánh giá nguy cơ toàn thân và bảo vệ mắt còn lại
Thuốc hoặc độc chấtCó thể cải thiện nếu tác nhân được nhận diện và xử trí sớmNgừng hoặc thay đổi tác nhân dưới sự hướng dẫn của bác sĩ
Thiếu dinh dưỡngCó thể cải thiện nếu tổn thương chưa nghiêm trọngXác định và bổ sung đúng dưỡng chất bị thiếu
Teo dây thần kinh thị giác rõPhần sợi thần kinh đã mất thường khó phục hồiNgăn bệnh tiến triển và hỗ trợ phục hồi chức năng thị giác
Bệnh di truyềnKhả năng cải thiện khác nhau tùy bệnh và loại đột biếnKhám chuyên khoa, tư vấn di truyền và điều trị đặc hiệu nếu có
Màu sắc nhìn nhạt hơn bình thường có thể cảnh báo tổn thương dây thần kinh thị giác
Màu sắc nhìn nhạt hơn bình thường có thể cảnh báo tổn thương dây thần kinh thị giác

3. Phục hồi dây thần kinh thị giác bằng cách nào?

Không có một loại thuốc hoặc một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi tổn thương thần kinh thị giác. Điều trị phải hướng vào nguyên nhân gây bệnh.

3.1. Điều trị viêm dây thần kinh thị giác

Viêm dây thần kinh thị giác có thể liên quan đến bệnh khử myelin, bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc một số nguyên nhân khác. Người bệnh cần được đánh giá đặc điểm khởi phát, mức độ giảm thị lực, đau khi chuyển động mắt, rối loạn màu sắc và hình ảnh MRI khi có chỉ định.

Thuốc chống viêm hoặc thuốc điều hòa miễn dịch chỉ được sử dụng sau khi xác định chẩn đoán. Không phải tất cả trường hợp viêm dây thần kinh thị giác đều có cùng phác đồ.

Trong viêm dây thần kinh thị giác mất myelin điển hình, corticosteroid có thể giúp thị lực cải thiện nhanh hơn trong giai đoạn đầu nhưng không nhất thiết làm thị lực cuối cùng tốt hơn. Vì vậy, người bệnh không được tự mua steroid uống hoặc tiêm.

3.2. Kiểm soát glôcôm và nhãn áp

Glôcôm là nhóm bệnh gây tổn thương tiến triển dây thần kinh thị giác. Bệnh thường liên quan đến nhãn áp nhưng vẫn có thể xảy ra khi chỉ số nhãn áp nằm trong giới hạn thông thường.

Điều trị có thể gồm:

  • Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp.
  • Laser.
  • Phẫu thuật khi có chỉ định.
  • Theo dõi nhãn áp, OCT và thị trường định kỳ.

Điều trị glôcôm không giúp lấy lại phần thị trường đã mất do thần kinh bị phá hủy. Mục tiêu chính là làm chậm hoặc ngăn bệnh tiến triển và bảo vệ thị lực còn lại.

3.3. Điều trị tình trạng chèn ép

Dây thần kinh thị giác có thể bị chèn ép bởi khối u, tổn thương hốc mắt, bệnh mắt do tuyến giáp hoặc bất thường mạch máu. Ngoài ra, tăng áp lực nội sọ có thể gây phù gai thị và làm tổn thương thần kinh thị giác nếu không được xử trí.

Tùy nguyên nhân, người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc, phẫu thuật hoặc phối hợp giữa chuyên khoa mắt, thần kinh, nội tiết và ngoại thần kinh. Thị lực có khả năng cải thiện tốt hơn nếu nguyên nhân được xử trí khi dây thần kinh chưa teo rõ.

3.4. Xử trí tổn thương sau chấn thương

Chấn thương vùng đầu, mặt hoặc hốc mắt có thể gây tổn thương trực tiếp, phù nề, tụ máu hoặc chèn ép dây thần kinh thị giác.

Không phải trường hợp chấn thương thần kinh thị giác nào cũng được điều trị bằng steroid hoặc phẫu thuật giải áp. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào:

  • Cơ chế chấn thương.
  • Thị lực sau chấn thương.
  • Phản xạ đồng tử.
  • Kết quả chẩn đoán hình ảnh phù hợp với cơ chế chấn thương, có thể gồm CT hoặc MRI theo chỉ định.
  • Có hay không tình trạng tụ máu, gãy xương hoặc chèn ép rõ.

Người bệnh giảm thị lực sau chấn thương cần đến cơ sở y tế ngay, không chờ theo dõi tại nhà.

Chấn thương vùng mắt hoặc đầu có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác
Chấn thương vùng mắt hoặc đầu có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác

3.5. Điều trị bệnh thần kinh thị giác do thiếu máu

Bệnh thần kinh thị giác do thiếu máu thường gây giảm thị lực đột ngột, thường không đau. Bác sĩ cần xác định đây là thể liên quan viêm động mạch hay không do viêm động mạch vì cách xử trí và mức độ khẩn cấp khác nhau.

Người trên 50 tuổi bị giảm thị lực đột ngột kèm đau đầu mới xuất hiện, đau vùng thái dương, đau da đầu hoặc đau hàm khi nhai cần được khám cấp cứu để loại trừ viêm động mạch tế bào khổng lồ.

Với các trường hợp không do viêm động mạch, người bệnh có thể cần được đánh giá:

  • Tăng huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Rối loạn mỡ máu.
  • Hút thuốc.
  • Bệnh mạch máu.
  • Hội chứng ngưng thở khi ngủ.

Việc đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa đối với sức khỏe toàn thân và giúp bác sĩ tư vấn nguy cơ cho mắt còn lại, nhưng không bảo đảm phục hồi thị lực đã mất hoặc ngăn bệnh tái diễn.

Giảm thị lực đột ngột không kèm đau có thể do thiếu máu dây thần kinh thị giác
Giảm thị lực đột ngột không kèm đau có thể do thiếu máu dây thần kinh thị giác

3.6. Ngừng thuốc hoặc loại bỏ độc chất

Một số thuốc và độc chất có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác. Khi nghi ngờ, bác sĩ sẽ khai thác loại thuốc đang sử dụng, liều lượng, thời gian dùng và mức độ thay đổi thị lực.

Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc kê đơn. Bác sĩ điều trị sẽ cân nhắc ngừng, giảm liều hoặc thay thế thuốc nếu xác định nguy cơ liên quan.

Nghi ngờ ngộ độc methanol là tình trạng cấp cứu. Người bệnh cần đến bệnh viện ngay, kể cả khi triệu chứng về mắt chưa rõ ràng.

3.7. Bổ sung vitamin khi có thiếu hụt

Thiếu vitamin B12, folate và một số chất dinh dưỡng có thể liên quan đến bệnh thần kinh thị giác dinh dưỡng. Việc điều trị gồm xác định chính xác chất bị thiếu, tìm nguyên nhân thiếu hụt và bổ sung theo chỉ định.

Vitamin không thể làm sống lại phần dây thần kinh đã teo. Vì vậy, không nên tự uống thuốc bổ mắt hoặc vitamin liều cao thay cho việc thăm khám.

3.8. Phục hồi chức năng thị giác

Khi thị lực không thể trở về mức trước đây, phục hồi chức năng thị giác giúp người bệnh khai thác tốt hơn phần thị lực còn lại.

Các biện pháp có thể gồm:

  • Kính và thiết bị hỗ trợ thị lực thấp.
  • Kính lúp hoặc thiết bị phóng đại điện tử.
  • Tăng kích thước chữ và độ tương phản.
  • Điều chỉnh ánh sáng trong không gian sống.
  • Hướng dẫn định hướng và di chuyển an toàn.
  • Hỗ trợ người bệnh thích nghi trong học tập, sinh hoạt và công việc.

Các thiết bị này không phục hồi dây thần kinh nhưng có thể giúp cải thiện khả năng sinh hoạt hằng ngày.

3.9. Tế bào gốc và kích thích điện

Tế bào gốc, kích thích điện, liệu pháp gen và các phương pháp tái tạo thần kinh đang được nghiên cứu. Một số kết quả tiền lâm sàng cho thấy tiềm năng nhưng hiện chưa phải phương pháp điều trị tiêu chuẩn để tái tạo dây thần kinh thị giác trong thực hành thông thường.

Người bệnh cần thận trọng với những cơ sở quảng cáo:

  • Khôi phục 100% thị lực.
  • Tái tạo hoàn toàn dây thần kinh.
  • Điều trị khỏi teo thần kinh sau một liệu trình.
  • Cam kết hiệu quả mà không cần chẩn đoán nguyên nhân.
Teo dây thần kinh thị giác thường là hậu quả của nhiều bệnh lý khác
Teo dây thần kinh thị giác thường là hậu quả của nhiều bệnh lý khác

4. Phục hồi dây thần kinh thị giác mất bao lâu?

Không có một mốc thời gian áp dụng cho tất cả người bệnh. Thời gian và mức độ cải thiện phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân.

4.1. Viêm dây thần kinh thị giác

Một số trường hợp viêm dây thần kinh thị giác điển hình có thể bắt đầu cải thiện trong vài tuần và tiếp tục thay đổi trong vài tháng. Thị lực trung tâm có thể phục hồi nhưng khả năng nhìn màu, độ tương phản hoặc thị trường vẫn có thể chưa trở lại hoàn toàn.

4.2. Chèn ép dây thần kinh thị giác

Sau khi nguyên nhân gây chèn ép được xử trí, thị lực có thể cải thiện dần trong vài tuần đến vài tháng. Tốc độ và mức độ cải thiện phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian dây thần kinh bị chèn ép, chức năng thị giác trước điều trị và việc dây thần kinh đã teo hay chưa. Nếu tình trạng chèn ép kéo dài hoặc đã gây teo rõ, thị lực có thể chỉ phục hồi một phần.

4.3. Tổn thương do thiếu dinh dưỡng hoặc độc chất

Thị lực có thể thay đổi sau khi loại bỏ nguyên nhân hoặc bổ sung đúng chất bị thiếu. Tuy nhiên, quá trình cải thiện thường không xảy ra ngay và có thể cần theo dõi trong nhiều tháng.

4.4. Glôcôm hoặc teo dây thần kinh rõ

Phần thị lực đã mất do glôcôm hoặc teo thần kinh thường không hồi phục. Việc theo dõi nhằm xác định bệnh đã ổn định hay vẫn tiếp tục tiến triển.

Để đánh giá khách quan, bác sĩ có thể so sánh qua từng lần tái khám:

  • Thị lực.
  • Khả năng nhận biết màu.
  • Thị trường.
  • Hình ảnh OCT.
  • Tình trạng gai thị.
  • Triệu chứng của người bệnh.

Không nên chỉ dựa vào cảm giác “nhìn sáng hơn” để kết luận dây thần kinh đã phục hồi.

Thời gian phục hồi dây thần kinh thị giác khác nhau ở mỗi người
Thời gian phục hồi dây thần kinh thị giác khác nhau ở mỗi người

5. Dấu hiệu tổn thương dây thần kinh thị giác

Tổn thương dây thần kinh thị giác có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển âm thầm. Các dấu hiệu gợi ý gồm:

5.1. Giảm thị lực không cải thiện khi đổi kính

Người bệnh có thể nhìn mờ nhanh trong vài ngày hoặc giảm thị lực từ từ. Việc thay đổi số kính không giúp nhìn rõ hơn nếu nguyên nhân nằm ở dây thần kinh thị giác.

5.2. Màu sắc nhìn nhạt hơn

Một mắt có thể nhìn màu sắc kém tươi hoặc màu đỏ nhạt hơn mắt còn lại. Đây là dấu hiệu gợi ý bệnh thần kinh thị giác nhưng không đủ để tự chẩn đoán nguyên nhân.

5.3. Điểm mù hoặc mất một vùng nhìn

Người bệnh có thể thấy vùng tối ở trung tâm, thu hẹp tầm nhìn ngoại vi hoặc mất một phần thị trường. Cần đo thị trường để xác định vị trí và mức độ bất thường.

5.4. Đau khi chuyển động mắt

Đau phía sau mắt hoặc đau tăng khi đảo mắt có thể gặp trong viêm dây thần kinh thị giác. Tuy nhiên, triệu chứng này cũng có thể xuất hiện trong các bệnh lý khác nên cần được khám chuyên khoa.

5.5. Dấu hiệu cần đi khám cấp cứu

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện:

  • Giảm hoặc mất thị lực đột ngột.
  • Giảm thị lực sau chấn thương đầu, mặt hoặc mắt.
  • Nhìn mờ kèm yếu liệt, méo miệng, nói khó hoặc rối loạn cảm giác.
  • Đau đầu dữ dội kèm nhìn mờ, buồn nôn hoặc nôn.
  • Giảm thị lực nhanh ở cả hai mắt.
  • Nghi ngờ uống phải rượu chứa methanol hoặc tiếp xúc độc chất.
  • Người trên 50 tuổi giảm thị lực đột ngột kèm đau thái dương hoặc đau hàm khi nhai.

6. Bác sĩ kiểm tra dây thần kinh thị giác bằng phương pháp nào?

Để đánh giá mức độ tổn thương dây thần kinh thị giác và xác định nguyên nhân, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng với các phương pháp cận lâm sàng sau:

  • Đo thị lực và kiểm tra khả năng nhận biết màu: Đánh giá mức độ suy giảm thị lực và rối loạn nhận biết màu sắc.
  • Đánh giá phản xạ đồng tử: Phát hiện bất thường của đường dẫn truyền thần kinh thị giác thông qua phản xạ với ánh sáng.
  • Soi đáy mắt và đánh giá gai thị: Quan sát hình dạng, màu sắc và các dấu hiệu bất thường của gai thị.
  • Đo thị trường: Xác định các vùng nhìn bị thu hẹp hoặc xuất hiện điểm mù.
  • Chụp OCT thần kinh thị giác: Định lượng lớp sợi thần kinh võng mạc và lớp tế bào hạch, hỗ trợ đánh giá cấu trúc và theo dõi thay đổi qua các lần khám.
  • Chụp MRI: Thường được chỉ định khi nghi ngờ viêm dây thần kinh thị giác, bệnh lý thần kinh trung ương, khối u hoặc tổn thương chèn ép mô mềm.
  • Chụp CT: Có thể được ưu tiên khi người bệnh bị chấn thương, nghi ngờ gãy xương, dị vật hoặc cần đánh giá cấu trúc xương vùng hốc mắt.
  • Điện thế gợi thị giác – VEP: Hỗ trợ đánh giá chức năng dẫn truyền tín hiệu trên đường thị giác trong một số trường hợp.
  • Xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm di truyền: Được chỉ định khi cần tìm nguyên nhân viêm, tự miễn, nhiễm trùng, thiếu dinh dưỡng, độc chất hoặc bệnh di truyền.
Soi đáy mắt giúp phát hiện bất thường của gai thị
Soi đáy mắt giúp phát hiện bất thường của gai thị

7. Người bệnh nên làm gì để bảo tồn thị lực còn lại?

Đối với các bệnh lý gây tổn thương dây thần kinh thị giác, mục tiêu điều trị không chỉ là cải thiện thị lực mà còn hạn chế tổn thương tiến triển và bảo tồn chức năng thị giác còn lại. Người bệnh nên thực hiện tốt các khuyến cáo sau để hỗ trợ quá trình điều trị:

  • Đi khám ngay khi thị lực thay đổi: Phát hiện và điều trị sớm giúp hạn chế tổn thương dây thần kinh thị giác.
  • Tuân thủ phác đồ điều trị và lịch tái khám: Kiểm soát tốt bệnh lý mắt và các bệnh nền giúp giảm nguy cơ bệnh tiến triển.
  • Không tự ý dùng thuốc: Chỉ sử dụng steroid, thuốc bổ thần kinh hoặc các thuốc khác khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Tránh tác động mạnh vào mắt: Không xoa bóp hoặc ấn vào nhãn cầu để hạn chế nguy cơ làm tổn thương mắt nặng hơn.
  • Hạn chế các yếu tố gây hại: Không hút thuốc lá, tránh rượu không rõ nguồn gốc và tiếp xúc với các chất độc có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác.
  • Sử dụng thiết bị hỗ trợ thị lực khi cần: Kính, kính lúp hoặc các dụng cụ hỗ trợ có thể giúp cải thiện khả năng sinh hoạt hằng ngày đối với người bị suy giảm thị lực.
Thăm khám có hệ thống giúp bác sĩ đánh giá nguyên nhân và mức độ tổn thương.
Thăm khám có hệ thống giúp bác sĩ đánh giá nguyên nhân và mức độ tổn thương.

Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, bác sĩ khai thác diễn tiến giảm thị lực, kiểm tra thị lực, màu sắc, phản xạ đồng tử, gai thị và nhãn áp. OCT và đo thị trường được thực hiện khi có chỉ định để đánh giá lớp sợi thần kinh và vùng thị trường bị ảnh hưởng. Trường hợp nghi nguyên nhân thần kinh, chèn ép hoặc bệnh toàn thân có thể cần thêm MRI, CT, xét nghiệm máu hoặc phối hợp chuyên khoa phù hợp.

8. Câu hỏi thường gặp về phục hồi thần kinh thị giác

8.1. Teo dây thần kinh thị giác có chữa được không?

Phần sợi thần kinh đã chết và teo thường không thể tái tạo bằng các phương pháp điều trị hiện hành. Bác sĩ sẽ tìm nguyên nhân để ngăn tổn thương tiếp diễn, bảo tồn thị lực còn lại và tư vấn thiết bị hỗ trợ khi cần.

8.2. Viêm dây thần kinh thị giác có phục hồi thị lực được không?

Một số trường hợp có thể cải thiện trong vài tuần đến vài tháng. Mức độ phục hồi phụ thuộc nguyên nhân, mức độ tổn thương và bệnh lý đi kèm. Người bệnh cần được theo dõi để phát hiện tái phát hoặc các bệnh thần kinh liên quan.

8.3. Vitamin B12 có giúp phục hồi dây thần kinh thị giác không?

Vitamin B12 chỉ có ý nghĩa khi người bệnh thực sự thiếu vitamin này. Việc bổ sung không thể tái tạo phần dây thần kinh đã teo và không thay thế cho việc xác định nguyên nhân giảm thị lực.

8.4. Phẫu thuật có phục hồi dây thần kinh thị giác không?

Phẫu thuật có thể được chỉ định để giải quyết nguyên nhân như chèn ép hoặc kiểm soát glôcôm. Phẫu thuật không làm sống lại phần sợi thần kinh đã mất; khả năng cải thiện phụ thuộc tình trạng dây thần kinh trước can thiệp.

Thông tin trong bài chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị trực tiếp của bác sĩ.

Khả năng phục hồi dây thần kinh thị giác phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và thời điểm điều trị. Phần dây thần kinh đã teo thường không thể tái tạo, nhưng thị lực vẫn có thể cải thiện nếu nguyên nhân còn khả năng xử trí và vẫn còn sợi thần kinh hoạt động. Giảm hoặc mất thị lực đột ngột, nhìn mờ sau chấn thương hoặc nghi ngộ độc methanol cần được đánh giá cấp cứu. Rối loạn màu sắc, điểm mù hoặc thị lực giảm kéo dài cũng cần được khám sớm để xác định nguyên nhân và bảo tồn phần thị lực còn lại.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn