Viêm dây thần kinh thị giác là tình trạng viêm ảnh hưởng đến đường dẫn truyền hình ảnh từ mắt lên não. Bệnh thường gây giảm thị lực trong vài giờ đến vài ngày, đau khi cử động mắt và nhìn màu sắc nhạt hơn. Do mỗi thể bệnh có tiên lượng và cách điều trị khác nhau, người bệnh cần được thăm khám khi thị lực thay đổi bất thường.

Xem nhanh
- 1. Viêm dây thần kinh thị giác là gì?
- 2. Dấu hiệu viêm dây thần kinh thị giác thường gặp
- 3. Viêm dây thần kinh thị giác điển hình và không điển hình
- 4. Nguyên nhân gây viêm dây thần kinh thị giác
- 5. “Viêm dây thần kinh hốc mắt” có phải viêm dây thần kinh thị giác không?
- 6. Viêm dây thần kinh thị giác có nguy hiểm không?
- 7. Điều trị viêm dây thần kinh thị giác như thế nào?
- 7.1. Có phải trường hợp nào cũng cần dùng thuốc không?
- 7.2. Điều trị bằng corticosteroid
- 7.3. Điều trị bệnh lý miễn dịch liên quan
- 7.4. Điều trị nguyên nhân nhiễm trùng
- 7.5. Điều trị khi bệnh liên quan viêm xoang hoặc hốc mắt
- 7.6. Thay huyết tương hoặc các phương pháp điều trị chuyên sâu
- 7.7. Phẫu thuật có điều trị được không?
- 8. Viêm dây thần kinh thị giác có phục hồi được không?
- 9. Biến chứng của viêm dây thần kinh thị giác
- 10. Cách chăm sóc và theo dõi trong quá trình điều trị
- 11. Câu hỏi thường gặp
1. Viêm dây thần kinh thị giác là gì?
Viêm dây thần kinh thị giác, còn gọi là viêm thị thần kinh, là tình trạng viêm và tổn thương dây thần kinh có nhiệm vụ truyền tín hiệu hình ảnh từ võng mạc đến não. Khi đường dẫn truyền này bị ảnh hưởng, người bệnh có thể bị đau mắt, giảm thị lực, giảm khả năng nhận biết màu sắc hoặc mất một phần thị trường.
1.1. Dây thần kinh thị giác có chức năng gì?
Dây thần kinh thị giác là dây thần kinh sọ số II, có nhiệm vụ truyền tín hiệu hình ảnh từ võng mạc đến não để não tiếp nhận và xử lý thông tin thị giác. Mỗi mắt đều có một dây thần kinh thị giác riêng. Khi dây thần kinh này bị tổn thương, thị lực sẽ suy giảm và không thể cải thiện chỉ bằng đeo kính hoặc phẫu thuật khúc xạ.

1.2. Viêm dây thần kinh thị giác và viêm thị thần kinh có giống nhau không?
Viêm dây thần kinh thị giác và viêm thị thần kinh đều là cách gọi của cùng một bệnh lý, tương ứng với thuật ngữ tiếng Anh optic neuritis. Thuật ngữ này dùng để chỉ tình trạng viêm gây tổn thương dây thần kinh thị giác. Trong thực hành lâm sàng và các tài liệu y khoa tiếng Việt, hai cách gọi này được sử dụng thay thế cho nhau và không có sự khác biệt về bản chất bệnh.
1.3. Viêm gai thị có phải viêm dây thần kinh thị giác không?
Viêm dây thần kinh thị giác là thuật ngữ rộng, chỉ tình trạng viêm ở bất kỳ đoạn nào của dây thần kinh thị giác. Khi viêm ảnh hưởng đến phần đầu dây thần kinh và gây phù gai nhìn thấy khi soi đáy mắt, tình trạng này có thể được gọi là viêm gai thị.
Ngược lại, nếu viêm xảy ra ở đoạn phía sau nhãn cầu, gai thị vẫn có thể bình thường trong giai đoạn đầu. Vì vậy, kết quả soi đáy mắt bình thường không đủ để loại trừ viêm dây thần kinh thị giác.
Cần phân biệt viêm gai thị với phù gai thị do tăng áp lực nội sọ. Hai tình trạng này có nguyên nhân, biểu hiện và cách xử trí khác nhau.
1.4. Viêm dây thần kinh thị giác thường xảy ra ở một hay hai mắt?
Viêm dây thần kinh thị giác điển hình thường chỉ ảnh hưởng đến một mắt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp không điển hình hoặc liên quan đến bệnh lý tự miễn, tình trạng viêm có thể xảy ra ở cả hai mắt.
Nếu tổn thương xuất hiện ở hai mắt hoặc tái phát nhiều lần, người bệnh cần được thăm khám chuyên sâu để xác định nguyên nhân. Viêm dây thần kinh thị giác có thể liên quan đến các bệnh như đa xơ cứng, viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) hoặc bệnh liên quan kháng thể MOG (MOGAD), mỗi bệnh có đặc điểm và hướng điều trị khác nhau.

2. Dấu hiệu viêm dây thần kinh thị giác thường gặp
Viêm dây thần kinh thị giác thường gây giảm thị lực cấp hoặc bán cấp, tiến triển trong vài giờ đến vài ngày. Triệu chứng có thể khác nhau tùy thể bệnh, nguyên nhân và vị trí đoạn dây thần kinh bị ảnh hưởng.
2.1. Đau mắt tăng khi cử động mắt
Đau phía sau nhãn cầu hoặc đau tăng khi đảo mắt là biểu hiện thường gặp trong viêm dây thần kinh thị giác điển hình. Cơn đau có thể xuất hiện trước hoặc cùng thời điểm thị lực bắt đầu giảm. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng đau mắt; trường hợp giảm thị lực nặng nhưng không đau là dấu hiệu cần đánh giá thêm nguyên nhân không điển hình.
2.2. Giảm thị lực nhanh ở một mắt
Thị lực thường giảm trong vài giờ đến vài ngày, với mức độ từ nhìn mờ nhẹ đến suy giảm rõ. Đổi kính hoặc điều chỉnh độ cận, viễn thường không giúp cải thiện vì tổn thương nằm ở đường dẫn truyền thần kinh, không phải tật khúc xạ.

2.3. Màu sắc trở nên nhạt hoặc sai lệch
Người bệnh thường nhận thấy màu sắc bị thay đổi, đặc biệt là màu đỏ trở nên tối hoặc nhạt hơn rõ rệt khi nhìn bằng mắt bị bệnh so với mắt còn lại. Hiện tượng này làm cho thế giới xung quanh nhìn qua mắt bệnh trở nên “xám” hoặc kém sống động hơn.
2.4. Xuất hiện điểm mù hoặc mất một phần thị trường
Một dấu hiệu quan trọng khác là sự xuất hiện của điểm mờ hoặc điểm mù ở trung tâm thị trường, khiến người bệnh khó nhìn rõ chi tiết ở vị trí đang tập trung. Một số trường hợp mất một phần thị trường ngoại vi, tạo cảm giác như có vùng bị che phủ hoặc bị cắt mất khi nhìn sang hai bên. Cảm giác chung là thị trường nhìn không còn đầy đủ và liên tục như trước.

2.5. Nhìn thấy chớp sáng khi chuyển động mắt
Một số người bệnh có thể thấy chớp sáng khi chuyển động mắt hoặc nhìn mờ hơn tạm thời khi sốt, vận động mạnh hay nhiệt độ cơ thể tăng. Đây là biểu hiện có thể gặp nhưng không đủ để tự chẩn đoán bệnh.
3. Viêm dây thần kinh thị giác điển hình và không điển hình
Việc phân biệt hai thể bệnh giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, lựa chọn hướng điều trị và theo dõi phù hợp.
3.1. Viêm dây thần kinh thị giác điển hình
Thể điển hình thường chỉ ảnh hưởng đến một mắt. Người bệnh thường đau khi cử động mắt, sau đó giảm thị lực trong thời gian ngắn. Nhiều trường hợp có thể cải thiện dần sau giai đoạn cấp nếu được theo dõi và điều trị phù hợp. Thể bệnh này thường liên quan đến tình trạng mất myelin của dây thần kinh thị giác.
3.2. Những biểu hiện gợi ý trường hợp không điển hình
Một số biểu hiện cần lưu ý gồm viêm đồng thời ở cả hai mắt, mất thị lực rất nặng, giảm thị lực sâu nhưng không đau mắt, gai thị phù nhiều hoặc kèm xuất huyết, tái phát nhiều lần, diễn tiến không cải thiện như dự kiến hoặc xuất hiện thêm các triệu chứng thần kinh hay bệnh lý toàn thân. Để phân biệt chính xác, bác sĩ sẽ kết hợp đánh giá triệu chứng, khám mắt, chụp MRI và thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu.
4. Nguyên nhân gây viêm dây thần kinh thị giác
Viêm dây thần kinh thị giác có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là những nguyên nhân chính:
4.1. Bệnh lý mất myelin và đa xơ cứng
Myelin là lớp vỏ bao quanh sợi thần kinh, có vai trò bảo vệ và giúp dẫn truyền xung thần kinh hiệu quả. Khi quá trình viêm làm tổn thương lớp myelin, chức năng truyền tín hiệu của dây thần kinh thị giác sẽ bị ảnh hưởng. Trong một số trường hợp, viêm dây thần kinh thị giác là biểu hiện đầu tiên của bệnh lý mất myelin. Bệnh cũng đã được ghi nhận có liên quan đến đa xơ cứng, tuy nhiên không phải tất cả người bị viêm dây thần kinh thị giác đều mắc bệnh này.

4.2. Viêm tủy thị thần kinh (NMOSD)
NMOSD là bệnh tự miễn có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác và tủy sống. Người bệnh có thể bị giảm thị lực ở một hoặc cả hai mắt, kèm theo các triệu chứng thần kinh khác. Để chẩn đoán chính xác, cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu và được theo dõi, điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh – miễn dịch.
4.3. Bệnh liên quan kháng thể MOG (MOGAD)
MOGAD là bệnh viêm của hệ thần kinh trung ương, có thể gây viêm dây thần kinh thị giác ở cả trẻ em và người lớn. Bệnh cần được phân biệt với đa xơ cứng và NMOSD do có đặc điểm và hướng điều trị khác nhau. Người bệnh thường đau mắt tăng khi cử động và giảm thị lực ở một hoặc cả hai mắt.

4.4. Bệnh tự miễn và các bệnh lý viêm toàn thân
Một số bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống hoặc sarcoidosis có thể là nguyên nhân gây viêm dây thần kinh thị giác. Ngoài ra, các bệnh lý viêm toàn thân khác cũng cần được xem xét khi người bệnh có triệu chứng toàn thân đi kèm hoặc nghi ngờ tổn thương ở nhiều cơ quan.
4.5. Nhiễm trùng
Một số bệnh nhiễm trùng có thể liên quan đến viêm dây thần kinh thị giác hoặc các dạng viêm thần kinh–võng mạc. Tác nhân được xem xét tùy biểu hiện lâm sàng, yếu tố dịch tễ và tình trạng miễn dịch của người bệnh, có thể gồm giang mai, lao, bệnh mèo cào và một số virus.
Không thể xác định nguyên nhân nhiễm trùng chỉ từ triệu chứng đau mắt, nhìn mờ. Người bệnh cần được xét nghiệm có chỉ định trước khi sử dụng thuốc kháng nhiễm trùng hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
5. “Viêm dây thần kinh hốc mắt” có phải viêm dây thần kinh thị giác không?
“Viêm dây thần kinh hốc mắt” không phải tên chẩn đoán y khoa thống nhất. Người bệnh có thể đang nói đến viêm dây thần kinh thị giác hậu nhãn cầu, viêm mô hốc mắt hoặc bệnh thần kinh thị giác liên quan viêm xoang.
Viêm xoang bướm hoặc xoang sàng sau hiếm khi có thể ảnh hưởng đến thần kinh thị giác do viêm lan, thiếu máu hoặc chèn ép. Viêm hốc mắt thường kèm sưng đỏ mi, sốt, lồi mắt hoặc hạn chế vận nhãn và cần được xử trí khẩn.
Thuốc, methanol và thiếu hụt dinh dưỡng cũng có thể gây bệnh thần kinh thị giác nhưng thường không được xếp chung với viêm thị thần kinh mất myelin. Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc kê đơn hoặc tự điều trị.
6. Viêm dây thần kinh thị giác có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào thể bệnh và nguyên nhân. Thể mất myelin điển hình thường có tiên lượng tương đối khả quan và có thể cải thiện trong vài tuần đến vài tháng. Ngược lại, viêm liên quan NMOSD, MOGAD, nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn có thể gây giảm thị lực nặng, ảnh hưởng hai mắt hoặc tái phát.
Người bệnh cần được xác định đúng thể bệnh vì phác đồ điều trị và mục tiêu dự phòng không giống nhau.
7. Điều trị viêm dây thần kinh thị giác như thế nào?
Việc điều trị viêm dây thần kinh thị giác phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của từng người.
7.1. Có phải trường hợp nào cũng cần dùng thuốc không?
Không phải mọi trường hợp viêm dây thần kinh thị giác đều cần áp dụng cùng một phác đồ điều trị. Một số trường hợp điển hình có thể cải thiện dần theo thời gian mà không cần can thiệp tích cực. Quyết định sử dụng thuốc sẽ dựa trên mức độ suy giảm thị lực, nguyên nhân gây bệnh và nguy cơ mắc các bệnh lý thần kinh liên quan sau khi được bác sĩ đánh giá toàn diện.
7.2. Điều trị bằng corticosteroid
Corticosteroid có thể được bác sĩ chỉ định để rút ngắn thời gian hồi phục thị lực hoặc kiểm soát đợt viêm cấp. Trong thể mất myelin điển hình, thuốc có thể giúp thị lực cải thiện nhanh hơn nhưng không nhất thiết làm thị lực cuối cùng tốt hơn.
Liều, đường dùng và thời gian điều trị phụ thuộc nguyên nhân. Người bệnh không được tự mua corticosteroid uống hoặc tiêm, đặc biệt khi chưa loại trừ nhiễm trùng.
Cảnh báo y khoa quan trọng: Người bệnh tuyệt đối không tự mua Corticoid dạng uống (như Prednisone) tại nhà thuốc. Việc tự ý dùng Corticoid đường uống liều thấp ngay từ đầu không những không giúp ích mà còn làm tăng nguy cơ tái phát bệnh.

7.3. Điều trị bệnh lý miễn dịch liên quan
Nếu viêm dây thần kinh thị giác liên quan đến NMOSD, MOGAD hoặc các bệnh tự miễn khác, người bệnh có thể cần điều trị đợt cấp kết hợp với thuốc dự phòng nhằm giảm nguy cơ tái phát. Quá trình điều trị thường có sự phối hợp giữa bác sĩ chuyên khoa mắt, thần kinh và miễn dịch để đạt hiệu quả tối ưu.
7.4. Điều trị nguyên nhân nhiễm trùng
Khi nguyên nhân được xác định là nhiễm trùng, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc phù hợp với từng tác nhân như vi khuẩn, virus hoặc các vi sinh vật khác. Người bệnh không nên tự ý sử dụng kháng sinh hay thuốc kháng virus vì có thể làm chậm chẩn đoán hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Một số trường hợp cần phối hợp với chuyên khoa truyền nhiễm hoặc tai mũi họng để xử trí toàn diện.
7.5. Điều trị khi bệnh liên quan viêm xoang hoặc hốc mắt
Đối với các trường hợp liên quan đến viêm xoang hoặc viêm nhiễm vùng hốc mắt, người bệnh cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa mắt và tai mũi họng để đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương. Chụp CT hoặc MRI có thể được chỉ định khi cần thiết. Nếu xuất hiện giảm thị lực, sưng mắt hoặc hạn chế vận động nhãn cầu, việc điều trị cần được thực hiện sớm nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương dây thần kinh thị giác.
7.6. Thay huyết tương hoặc các phương pháp điều trị chuyên sâu
Thay huyết tương có thể được cân nhắc trong trường hợp giảm thị lực nặng, nghi ngờ NMOSD, MOGAD hoặc đáp ứng không đầy đủ với corticosteroid. Đây không phải phương pháp thường quy cho mọi người bệnh.

7.7. Phẫu thuật có điều trị được không?
Viêm dây thần kinh thị giác thông thường không phải là bệnh được điều trị bằng phẫu thuật mắt. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi nguyên nhân gây tổn thương là tình trạng chèn ép dây thần kinh thị giác, khối choán chỗ, biến chứng vùng hốc mắt hoặc các bệnh lý khác cần can thiệp ngoại khoa.
8. Viêm dây thần kinh thị giác có phục hồi được không?
Nhiều trường hợp có thể cải thiện thị lực, đặc biệt khi nguyên nhân được xác định và xử trí phù hợp. Khả năng phục hồi phụ thuộc thể bệnh, mức độ tổn thương, số lần tái phát và bệnh lý đi kèm. Một số người vẫn còn giảm cảm nhận màu sắc hoặc khuyết thị trường dù thị lực trung tâm đã tốt hơn. Thể điển hình thường cải thiện trong vài tuần đến vài tháng, nhưng vẫn có trường hợp để lại tổn thương thị lực.
9. Biến chứng của viêm dây thần kinh thị giác
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm dây thần kinh thị giác có thể để lại các di chứng ảnh hưởng đến chức năng thị giác và chất lượng cuộc sống. Một số biến chứng thường gặp gồm:
- Giảm khả năng nhìn màu hoặc độ tương phản.
- Điểm mù hoặc khuyết thị trường.
- Mỏng lớp sợi thần kinh trên OCT.
- Teo dây thần kinh thị giác sau tổn thương nặng.
- Khó đọc, lái xe hoặc nhìn trong điều kiện thiếu sáng.
Khả năng tái phát phụ thuộc nguyên nhân, thường cao hơn trong một số bệnh miễn dịch như NMOSD và MOGAD.
10. Cách chăm sóc và theo dõi trong quá trình điều trị
Trong quá trình điều trị, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi sát các triệu chứng để hỗ trợ phục hồi thị lực cũng như hạn chế biến chứng.
- Tái khám đúng hẹn: Đánh giá thị lực và theo dõi diễn tiến bệnh.
- Theo dõi triệu chứng: Báo ngay cho bác sĩ nếu đau mắt tăng, thị lực giảm hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường.
- Hạn chế hoạt động cần thị lực cao: Tránh làm việc hoặc lái xe khi thị lực chưa ổn định.
- Dùng thuốc đúng chỉ định: Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều.
- Kiểm soát bệnh lý nền: Điều trị tốt các bệnh tự miễn hoặc bệnh lý liên quan nếu có.
- Bảo vệ mắt: Tránh chấn thương và hạn chế tiếp xúc với môi trường có nguy cơ nhiễm trùng.
- Thực hiện đầy đủ chỉ định: Làm các xét nghiệm và chụp chiếu theo yêu cầu của bác sĩ để theo dõi hiệu quả điều trị.

11. Câu hỏi thường gặp
11.1. Viêm dây thần kinh thị giác có gây mù không?
Không phải mọi trường hợp đều dẫn đến mù. Nhiều người phục hồi thị lực đáng kể sau điều trị. Tuy nhiên, thể nặng, tái phát hoặc điều trị muộn có thể để lại giảm thị lực vĩnh viễn. Cần khám sớm để hạn chế nguy cơ này.
11.2. Viêm dây thần kinh thị giác có lây không?
Bệnh không lây từ người sang người. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến phản ứng miễn dịch, mất myelin hoặc nhiễm trùng tại chỗ, không phải bệnh truyền nhiễm thông thường.
11.3. Viêm thần kinh thị giác có tái phát không?
Có thể tái phát, đặc biệt khi liên quan đến bệnh lý miễn dịch như đa xơ cứng, NMOSD hoặc MOGAD. Việc theo dõi lâu dài và điều trị dự phòng giúp giảm nguy cơ tái phát.
11.4. Viêm xoang có gây tổn thương dây thần kinh thị giác không?
Viêm xoang bướm hoặc xoang sàng sau hiếm khi có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác do viêm lan, thiếu máu hoặc chèn ép. Đau hốc mắt kèm giảm thị lực, sốt, sưng mi hoặc triệu chứng xoang cần được khám sớm.
11.5. Trẻ em có bị viêm dây thần kinh thị giác không?
Trẻ em vẫn có thể mắc bệnh, đặc biệt trong các bệnh lý liên quan kháng thể MOG hoặc nhiễm trùng. Triệu chứng và tiên lượng có thể khác người lớn, cần được đánh giá tại cơ sở chuyên khoa.
Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo y khoa. Không tự ý áp dụng bất kỳ biện pháp can thiệp nào. Nếu mắt có dấu hiệu sưng đau bất thường, mờ nhòe hoặc giảm thị lực đột ngột, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác.
Viêm dây thần kinh thị giác có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Nếu bạn hoặc người thân có triệu chứng nghi ngờ, hãy liên hệ Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua hotline 0846 403 403 để được bác sĩ thăm khám, tư vấn và điều trị kịp thời.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



