Đĩa thị giác, còn gọi là gai thị hoặc đầu thần kinh thị giác, là nơi các sợi trục của tế bào hạch võng mạc hội tụ và rời khỏi nhãn cầu. Hình dạng, màu sắc, vùng lõm và bờ đĩa cung cấp thông tin quan trọng khi bác sĩ đánh giá glôcôm, phù gai thị, viêm hoặc teo thần kinh thị giác. Tuy nhiên, không thể chẩn đoán bệnh chỉ dựa trên một đặc điểm đơn lẻ của đĩa thị giác.

Xem nhanh
- 1. Đĩa thị giác là gì?
- 2. Đĩa thị giác nằm ở đâu?
- 3. Đặc điểm đĩa thị giác bình thường
- 4. Đĩa thị giác có chức năng gì?
- 5. Những bất thường và bệnh lý có thể biểu hiện tại đĩa thị giác
- 6. Dấu hiệu bất thường đĩa thị giác
- 7. Bác sĩ kiểm tra đĩa thị giác bằng cách nào?
- 8. Điều trị bất thường đĩa thị giác
- 9. Câu hỏi thường gặp
1. Đĩa thị giác là gì?
Đĩa thị giác còn được gọi là gai thị hoặc đầu thần kinh thị giác. Đây là vị trí các sợi trục của tế bào hạch võng mạc tập trung lại rồi rời khỏi nhãn cầu để tạo thành dây thần kinh thị giác.
Do khu vực này không chứa tế bào cảm thụ ánh sáng (tế bào que và tế bào nón), nên không có khả năng tiếp nhận hình ảnh, tạo thành điểm mù sinh lý trong thị trường của mỗi mắt. Đây là hiện tượng bình thường và thường không ảnh hưởng đến khả năng nhìn vì não kết hợp thông tin từ hai mắt và các vùng võng mạc lân cận nên người bình thường thường không nhận thấy điểm mù này trong sinh hoạt.

2. Đĩa thị giác nằm ở đâu?
Đĩa thị giác nằm trên võng mạc, ở phía mũi so với hoàng điểm. Đây là vị trí động mạch võng mạc trung tâm đi vào mắt và tĩnh mạch võng mạc trung tâm dẫn máu ra, sau đó các nhánh mạch phân bố trên võng mạc. Trong khi đó, hoàng điểm là vùng trung tâm của võng mạc, tập trung nhiều tế bào nón và đảm nhiệm chức năng nhìn chi tiết cũng như phân biệt màu sắc.
Từ đĩa thị giác, các sợi thần kinh hợp thành dây thần kinh thị giác, đi qua ống thị giác để truyền tín hiệu hình ảnh đến não. Mặc dù có mối liên hệ chặt chẽ, đĩa thị giác, hoàng điểm và phần thần kinh thị giác nằm sau nhãn cầu là các vùng giải phẫu khác nhau.
3. Đặc điểm đĩa thị giác bình thường
Khi khám đáy mắt, bác sĩ sẽ đánh giá nhiều đặc điểm của đĩa thị giác để xác định cấu trúc này có bình thường hay không. Dưới đây là những dấu hiệu điển hình:
- Màu sắc và hình dạng: Đĩa thị giác bình thường thường có màu hồng vàng hoặc hồng cam, nhưng sắc độ có thể khác nhau tùy tuổi, sắc tố đáy mắt và phương tiện quan sát. Màu sắc và độ nhạt của đĩa là một phần trong đánh giá thần kinh thị giác, nhưng cần được đối chiếu với thị lực, phản xạ đồng tử, thị trường và hình ảnh OCT.
- Bờ đĩa thị giác: Bờ đĩa mờ hoặc nhô cao có thể gặp trong phù đĩa thị giác, nhưng cũng có thể do drusen, đĩa nhỏ chen chúc hoặc bất thường bẩm sinh. Bác sĩ cần phân biệt phù thật với giả phù gai thị.
- Lõm đĩa thị giác: Ở trung tâm đĩa thị giác có một vùng lõm sinh lý. Kích thước và độ sâu của vùng lõm có thể khác nhau giữa các cá thể nhưng vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
- Tỷ lệ lõm/đĩa (C/D): Tỷ lệ lõm/đĩa C/D thay đổi theo kích thước đĩa và đặc điểm từng người. Tỷ lệ dưới 0,5 thường được dùng làm giá trị tham khảo, nhưng không thể kết luận bình thường hoặc glôcôm chỉ dựa trên một ngưỡng C/D.
- Mạch máu tại đĩa thị giác: Động mạch và tĩnh mạch võng mạc trung tâm đi qua vùng đĩa thị giác rồi phân nhánh đến toàn bộ võng mạc. Những thay đổi về đường đi hoặc hình thái mạch máu có thể là dấu hiệu của bệnh lý bẩm sinh hoặc mắc phải.
- Viền thần kinh võng mạc: Là phần mô nằm giữa bờ vùng lõm và bờ đĩa. Bác sĩ đánh giá độ dày, màu sắc và các vùng khuyết khu trú của viền. Ở mắt bình thường, độ dày của viền thường tuân theo quy luật ISNT (dày nhất ở phía Dưới, rồi đến Trên, Mũi và mỏng nhất ở phía Thái dương). Việc viền mỏng đi, không tuân theo quy luật này hoặc xuất hiện khía lõm là những dấu hiệu cảnh báo tổn thương do glôcôm.

4. Đĩa thị giác có chức năng gì?
Đĩa thị giác đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền tín hiệu thị giác và hỗ trợ đánh giá sức khỏe của dây thần kinh thị giác. Cụ thể:
- Truyền tín hiệu thị giác đến não: Đĩa thị giác là nơi tập trung hơn một triệu sợi trục của tế bào hạch võng mạc để tạo thành dây thần kinh thị giác. Từ đây, các sợi trục đi qua vùng này để dẫn tín hiệu điện từ võng mạc theo thần kinh thị giác đến não.
- Đánh giá tình trạng dây thần kinh thị giác: Hình thái đĩa, viền thần kinh, vùng lõm và lớp sợi thần kinh giúp bác sĩ phát hiện dấu hiệu nghi ngờ glôcôm, phù, viêm hoặc teo thần kinh thị giác khi kết hợp với các kiểm tra chức năng.
- Phản ánh một số bệnh toàn thân: Những thay đổi tại đĩa thị giác có thể là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ, bệnh mất myelin, rối loạn mạch máu và một số bệnh lý thần kinh khác.
5. Những bất thường và bệnh lý có thể biểu hiện tại đĩa thị giác
Nhiều bệnh lý có thể làm thay đổi hình dạng, màu sắc hoặc chức năng của đĩa thị giác. Việc phát hiện sớm có ý nghĩa rất quan trọng vì một số tình trạng có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác và dẫn đến giảm thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.
5.1. Phù đĩa thị giác và phù gai thị
Phù đĩa thị giác là thuật ngữ chung chỉ tình trạng đầu thần kinh thị giác bị sưng. Phù gai thị là phù đĩa thị giác do tăng áp lực nội sọ; bệnh thường xuất hiện ở hai mắt nhưng mức độ có thể không cân xứng.
Nguyên nhân tăng áp lực nội sọ có thể gồm khối choán chỗ, xuất huyết, rối loạn lưu thông dịch não tủy, viêm màng não, huyết khối tĩnh mạch não hoặc tăng áp lực nội sọ vô căn. Tăng huyết áp ác tính cũng có thể gây phù đĩa hai bên nhưng cần được phân biệt với phù gai thị.
Nghi ngờ phù gai thị cần được đo huyết áp, đánh giá thần kinh và chẩn đoán hình ảnh khẩn để loại trừ khối choán chỗ hoặc huyết khối tĩnh mạch não. Chọc dò dịch não tủy chỉ được cân nhắc sau khi bác sĩ đánh giá hình ảnh và nguy cơ.

5.2. Teo thần kinh thị giác
Teo thần kinh thị giác là hậu quả của mất sợi trục trên đường dẫn truyền thị giác. Khi khám đáy mắt, đĩa có thể nhạt màu toàn bộ hoặc theo từng vùng. Đây là dấu hiệu của tổn thương trước đó chứ không phải một nguyên nhân bệnh riêng biệt.
Nguyên nhân thường gặp là glôcôm mạn tính, di chứng sau viêm thần kinh thị giác, thiếu máu nuôi thần kinh hoặc chèn ép do khối u. Người bệnh có thể giảm thị lực, giảm nhận biết màu sắc hoặc xuất hiện khiếm khuyết thị trường với hình thái khác nhau tùy nguyên nhân.
5.3. Lõm đĩa thị giác do glôcôm
Glôcôm là nhóm bệnh gây tổn thương thần kinh thị giác. Nhãn áp cao là một yếu tố nguy cơ quan trọng, nhưng bệnh vẫn có thể tiến triển khi nhãn áp nằm trong giới hạn thông thường. Hậu quả là vùng lõm sinh lý của đĩa thị giác ngày càng rộng và sâu hơn, khiến tỷ lệ lõm/đĩa (C/D) tăng lên.
Lõm tăng, khuyết viền thần kinh, xuất huyết đĩa và bất thường lớp sợi thần kinh có thể làm tăng nghi ngờ glôcôm. Chẩn đoán cần kết hợp khám góc tiền phòng, nhãn áp, OCT và thị trường. Các phương pháp như chụp OCT và đo thị trường giúp đánh giá cấu trúc và chức năng, đồng thời theo dõi sự thay đổi qua các lần khám.
5.4. Viêm thần kinh thị giác
Viêm thần kinh thị giác là tình trạng viêm ảnh hưởng đến thần kinh thị giác. Khi phần đầu thần kinh bị sưng và quan sát thấy bất thường trên đáy mắt, có thể gọi là viêm đĩa thị giác; nếu tổn thương nằm phía sau nhãn cầu, đĩa có thể vẫn bình thường ở giai đoạn đầu.
Thường gây giảm thị lực cấp hoặc bán cấp, màu sắc nhìn nhạt và có thể đau tăng khi vận động mắt. Bệnh có thể liên quan đến các bệnh mất myelin như xơ cứng rải rác, nhiễm trùng hoặc rối loạn tự miễn. Trường hợp viêm phần sau dây thần kinh thị giác (viêm hậu nhãn cầu), đĩa thị giác có thể vẫn bình thường ở giai đoạn đầu khi soi đáy mắt.

5.5. Xuất huyết quanh đĩa thị giác
Xuất huyết quanh đĩa thị giác có thể xuất hiện dưới dạng ngọn lửa, dạng dằm hoặc các ổ xuất huyết quanh đĩa. Tình trạng này thường gặp trong phù đĩa thị giác, tắc mạch võng mạc, tăng huyết áp hoặc glôcôm. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá kết hợp với các biểu hiện khác để xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Xuất huyết đĩa không phải một chẩn đoán riêng. Vị trí, hình dạng và các dấu hiệu võng mạc đi kèm giúp bác sĩ phân biệt glôcôm, tắc tĩnh mạch võng mạc, phù đĩa hoặc bệnh mạch máu toàn thân.
5.6. Drusen đĩa thị giác
Drusen đĩa thị giác là các lắng đọng dạng hyaline giàu mucoprotein và mucopolysaccharide, có thể vôi hóa theo thời gian nằm trong đĩa thị giác. Tình trạng này có thể khiến đĩa thị giác nhô cao hoặc bờ mờ, dễ nhầm lẫn với phù đĩa thị giác. Phần lớn người bệnh không có triệu chứng rõ, nhưng một số trường hợp xuất hiện điểm mù lớn, khiếm khuyết thị trường tiến triển hoặc các biến chứng thần kinh thị giác hiếm gặp. Bác sĩ có thể kết hợp khám đáy mắt, OCT tăng cường độ sâu, siêu âm B-scan, ảnh tự phát huỳnh quang hoặc các phương tiện khác để phân biệt drusen với phù gai thị.
5.7. Bất thường đĩa thị giác bẩm sinh
Một số bất thường bẩm sinh của đĩa thị giác gồm thiểu sản đĩa thị giác, khuyết đĩa thị giác, hội chứng Morning Glory hoặc đĩa thị giác nghiêng. Những bất thường này có thể gây giảm thị lực, lác, rung giật nhãn cầu hoặc khiếm khuyết thị trường. Một số trường hợp còn liên quan đến bất thường thần kinh, nội tiết hoặc cấu trúc toàn thân nên cần đánh giá thêm theo chỉ định. Việc phát hiện sớm giúp theo dõi lâu dài và có kế hoạch hỗ trợ thị lực phù hợp cho người bệnh.
6. Dấu hiệu bất thường đĩa thị giác
Bất thường ở đĩa thị giác có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Tuy nhiên, một số trường hợp không có biểu hiện rõ ràng và chỉ được phát hiện khi khám mắt định kỳ.
- Giảm một phần hoặc mất hoàn toàn thị lực ở một mắt hay cả hai mắt.
- Nhìn mờ, giảm khả năng phân biệt màu sắc.
- Xuất hiện điểm mù bất thường, vùng tối hoặc các dạng khiếm khuyết thị trường khác.
- Đau đầu, buồn nôn kèm nhìn mờ, đặc biệt trong các trường hợp tăng áp lực nội sọ.
- Đau mắt khi cử động mắt, thường gặp trong viêm dây thần kinh thị giác.
- Đồng tử phản xạ ánh sáng kém hoặc bất thường (Dấu hiệu khiếm khuyết phản xạ đồng tử – RAPD). Dấu hiệu này bệnh nhân thường khó tự nhận biết, nhưng sẽ được bác sĩ nhãn khoa phát hiện ngay khi chiếu đèn thăm khám.
- Không có triệu chứng rõ ràng, chỉ được phát hiện qua khám mắt và soi đáy mắt định kỳ.
Cần cấp cứu ngay khi: thị lực giảm đột ngột, đau đầu dữ dội kèm nôn hoặc rối loạn thị giác, mất một vùng tầm nhìn, yếu liệt, nói khó hoặc nghi phù gai thị. Đau đầu kèm phù đĩa không nên chỉ theo dõi tại nhà.

7. Bác sĩ kiểm tra đĩa thị giác bằng cách nào?
Để đánh giá tình trạng đĩa thị giác một cách toàn diện, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và cận lâm sàng phù hợp.
- Soi đáy mắt: Quan sát trực tiếp màu sắc, bờ đĩa thị giác, vùng lõm sinh lý và hệ thống mạch máu võng mạc.
- Chụp ảnh màu đáy mắt: Ghi lại hình ảnh đĩa thị giác và võng mạc để theo dõi, so sánh sự thay đổi theo thời gian.
- Chụp OCT đầu dây thần kinh thị giác: OCT giúp định lượng lớp sợi thần kinh quanh đĩa, lớp tế bào hạch và một số thông số của đầu thần kinh thị giác. Kết quả OCT cần được đối chiếu với hình ảnh đáy mắt, thị lực, thị trường và biểu hiện lâm sàng; OCT đơn độc không xác định được nguyên nhân phù hoặc teo thần kinh.
- Đo thị trường: Phát hiện các khiếm khuyết thị trường do tổn thương dây thần kinh thị giác gây ra.
- Đo nhãn áp: Đánh giá một yếu tố nguy cơ quan trọng của glôcôm. Nhãn áp bình thường không loại trừ bệnh và nhãn áp cao chưa đủ để xác nhận glôcôm.
- Siêu âm mắt, chụp MRI hoặc các xét nghiệm khác khi cần: MRI não – hốc mắt và chụp hệ tĩnh mạch có thể được chỉ định khi nghi tăng áp lực nội sọ, viêm, chèn ép hoặc bệnh thần kinh. Một số trường hợp cần thêm xét nghiệm máu hoặc chọc dò dịch não tủy sau khi đã được đánh giá hình ảnh.
8. Điều trị bất thường đĩa thị giác
Việc điều trị bất thường ở đĩa thị giác phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ tổn thương. Mỗi bệnh lý sẽ có hướng điều trị riêng, với mục tiêu kiểm soát nguyên nhân, hạn chế tổn thương tiến triển và bảo tồn thị lực.
- Điều trị nguyên nhân gây bệnh: Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng nguyên nhân cụ thể.
- Kiểm soát nhãn áp: Hạ nhãn áp theo mục tiêu được bác sĩ chỉ định trong glôcôm hoặc tăng nhãn áp mắt có nguy cơ, nhằm giảm nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác tiến triển.
- Điều trị viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn: Thuốc và hướng điều trị phụ thuộc nguyên nhân; không phải mọi viêm thần kinh thị giác đều dùng cùng một loại corticoid, kháng sinh hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
- Thăm khám và điều trị chuyên khoa thần kinh khi cần: Áp dụng trong các trường hợp nghi ngờ tăng áp lực nội sọ hoặc bệnh lý thần kinh liên quan.
- Theo dõi định kỳ: Kết hợp chụp OCT, đo thị trường và chụp ảnh đáy mắt để đánh giá diễn tiến và hiệu quả điều trị.
- Bảo tồn chức năng thị giác: Phần sợi trục thần kinh đã mất do teo thần kinh thị giác thường không thể tái tạo bằng các phương pháp điều trị hiện hành. Mục tiêu là xử lý nguyên nhân, ngăn tổn thương tiếp diễn và bảo tồn chức năng còn lại.

9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Đĩa thị giác và gai thị có giống nhau không?
Có. Đĩa thị giác và gai thị là hai cách gọi của cùng một cấu trúc giải phẫu, đều chỉ phần đầu của dây thần kinh thị giác nằm trong nhãn cầu. Đây là nơi các sợi thần kinh từ võng mạc hội tụ trước khi truyền tín hiệu thị giác đến não.
9.2. Đĩa thị giác có phải là dây thần kinh thị giác không?
Đĩa thị giác là phần đầu của thần kinh thị giác quan sát được khi khám đáy mắt; thần kinh thị giác còn kéo dài từ nhãn cầu về phía não.
9.3. Lõm đĩa thị giác bao nhiêu là bình thường?
Không có một tỷ lệ C/D duy nhất áp dụng cho tất cả mọi người. Tỷ lệ dưới 0,5 thường được dùng làm giá trị tham khảo, nhưng đĩa lớn có thể có vùng lõm lớn sinh lý. Bác sĩ còn phải đánh giá viền thần kinh, sự cân xứng hai mắt, nhãn áp, OCT và thị trường.
9.4. Phù đĩa thị giác có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc nguyên nhân. Phù gai thị do tăng áp lực nội sọ là dấu hiệu cần được đánh giá khẩn. Phù đĩa cũng có thể do viêm, thiếu máu, tăng huyết áp cấp hoặc bệnh võng mạc. Người bệnh không nên tự kết luận chỉ dựa trên hình ảnh bờ đĩa mờ.
9.5. Teo thần kinh thị giác có phục hồi được không?
Phần sợi trục thần kinh đã mất thường không thể tái tạo bằng các phương pháp hiện hành. Tuy nhiên, thị lực có thể cải thiện trong một số nguyên nhân còn mô thần kinh hoạt động, chẳng hạn viêm hoặc chèn ép được xử trí sớm. Bác sĩ cần xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương trước khi tư vấn tiên lượng.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Giảm thị lực đột ngột, đau đầu dữ dội kèm nôn, mất một vùng tầm nhìn, yếu liệt hoặc rối loạn ý thức cần được đánh giá cấp cứu. Trường hợp nhìn mờ, giảm màu sắc hoặc thị trường thay đổi kéo dài nên được khám nhãn khoa sớm.
Đĩa thị giác là cấu trúc quan trọng giúp truyền tín hiệu thị giác từ mắt lên não và phản ánh tình trạng sức khỏe của dây thần kinh thị giác cũng như một số bệnh toàn thân. Nếu bạn có dấu hiệu nhìn mờ, đau đầu kèm rối loạn thị giác hoặc cần kiểm tra đáy mắt chuyên sâu, hãy liên hệ ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua hotline 0846 403 403 để được hỗ trợ và đặt lịch khám nhanh chóng.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



