Các bệnh viêm về mắt thường là các phản ứng tự vệ cảnh báo của cơ thể khi gặp phải các tác nhân gây hại như vi khuẩn, virus,… Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan khi gặp các tình trạng này. Dưới đây là tổng hợp các bệnh viêm về mắt thường gặp mà bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa muốn gửi đến, giúp bạn và người thân có thể phòng tránh và bảo vệ đôi mắt của mình.

Xem nhanh
- 1. Dị ứng mắt
- 2. Viêm kết mạc (đau mắt đỏ)
- 3. Viêm kết mạc xuất huyết
- 4. Viêm bờ mi mắt và khô mắt
- 5. Lẹo và chắp mắt
- 6. Viêm giác mạc mắt (viêm loét giác mạc)
- 7. Viêm củng mạc mắt
- 8. Viêm màng bồ đào
- 9. Viêm dây thần kinh thị giác
- 10. Viêm nội nhãn
- 11. Viêm túi lệ
- 12. Viêm hốc mắt
- 13. Viêm mống mắt
- 14. Viêm giả mạc mắt
- 15. Viêm võng mạc mắt
1. Dị ứng mắt
Dị ứng mắt là phản ứng phổ biến của hệ miễn dịch khi mắt tiếp xúc với các dị nguyên từ môi trường như phấn hoa, bụi bẩn, lông thú nuôi hoặc hóa chất. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là những người có cơ địa nhạy cảm hoặc có tiền sử viêm mũi dị ứng.
Các triệu chứng điển hình bao gồm ngứa ngáy dữ dội, đỏ mắt, sưng nề mi mắt và chảy nước mắt trong. Dù không lây lan, nhưng dị ứng mắt gây khó chịu lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày.
Về điều trị: Tránh xa các tác nhân gây dị ứng, sử dụng thuốc nhỏ mắt kháng Histamin hoặc nước mắt nhân tạo để làm dịu mắt theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không dụi mắt vì có thể làm trầy xước giác mạc.
Về phòng ngừa: Vệ sinh không gian sống sạch sẽ, đeo kính bảo vệ khi ra ngoài và hạn chế tiếp xúc với các nguồn gây kích ứng đã biết.

2. Viêm kết mạc (đau mắt đỏ)
Viêm kết mạc là tình trạng viêm lớp màng trong suốt bao phủ lòng trắng và mặt trong mi mắt, thường bùng phát mạnh thành dịch ở mọi lứa tuổi. Nguyên nhân chủ yếu do virus Adeno, vi khuẩn hoặc dị ứng. Virus Adeno tiềm ẩn năng lực tồn tại bền bỉ trên các bề mặt vật dụng dùng chung. Bạn hãy ưu tiên rửa tay bằng xà phòng thường xuyên nhằm bảo vệ cộng đồng, tránh lây lan diện rộng.
Dấu hiệu: Mắt đỏ rực, cộm xốn như có cát, chảy nước mắt và tiết nhiều ghèn (trong dai hoặc vàng xanh). Đặc biệt, nếu do virus, người bệnh thường sờ thấy hạch nhỏ sưng đau ở trước tai.
Điều trị & Phòng ngừa: Vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dùng thuốc theo đơn bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý nhỏ thuốc chứa Corticoid vì dễ gây loét giác mạc. Để phòng lây lan, cần rửa tay thường xuyên và dùng riêng đồ cá nhân.

3. Viêm kết mạc xuất huyết
Đây là biến thể nặng của đau mắt đỏ do các chủng virus đường ruột (Enterovirus, Coxsackievirus) có độc lực cao gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các vùng máu tụ đỏ bầm dưới kết mạc, thường kèm theo sưng hạch và lây lan cực nhanh trong cộng đồng.
Dấu hiệu: Người bệnh đau nhức mắt dữ dội, cộm xốn nặng nề và cực kỳ sợ ánh sáng. Mảng xuất huyết có thể lan rộng che kín lòng trắng chỉ sau một đêm.
Điều trị & Phòng ngừa: Cần thăm khám ngay để bác sĩ chỉ định kháng sinh dự phòng bội nhiễm và bóc giả mạc nếu cần thiết. Người bệnh nên đeo kính râm để giảm chói và thực hiện cách ly y tế nghiêm ngặt để tránh bùng phát dịch.
4. Viêm bờ mi mắt và khô mắt
Viêm bờ mi là tình trạng viêm mãn tính ở chân lông mi do tuyến dầu hoạt động bất thường hoặc nhiễm khuẩn, trong khi khô mắt thường xảy ra đồng thời khi nước mắt không đảm bảo số lượng hoặc chất lượng để bôi trơn nhãn cầu.
Bệnh lý này thường xảy ra ở những người thường xuyên trang điểm mắt, sử dụng thiết bị điện tử lâu ngày hoặc người cao tuổi là đối tượng dễ mắc nhất. Dấu hiệu điển hình có thể kể đến gồm đỏ, sưng, đóng vảy sừng ở rìa mi, kèm theo cảm giác rát và mỏi mắt liên tục.
Về điều trị: Người bệnh cần vệ sinh bờ mi hàng ngày bằng dung dịch chuyên dụng, chườm ấm mắt để lưu thông tuyến dầu và bổ sung nước mắt nhân tạo.
Về phòng ngừa: Tẩy trang kỹ vùng mắt, áp dụng quy tắc 20-20-20 khi làm việc với máy tính và tránh để gió máy lạnh thổi trực tiếp vào mắt.
5. Lẹo và chắp mắt
Lẹo là tình trạng nhiễm trùng cấp tính tại chân lông mi tạo nên khối u đỏ, sưng và rất đau. Trong khi đó, chắp thường do tắc nghẽn tuyến bã nhờn, thường không đau nhưng kích thước lớn hơn và tồn tại lâu hơn.
Cả hai tình trạng này đều khiến người bệnh khó chịu, làm cản trở tầm nhìn nếu khối sưng quá lớn. Đối tượng hay gặp là người bị viêm bờ mi mãn tính hoặc người có thói quen đưa tay bẩn lên mắt.
Cách điều trị: Chườm ấm vùng mắt bị tổn thương 3-4 lần/ngày để giảm tắc nghẽn. Tuyệt đối không tự ý nặn hoặc chích lễ tại nhà. Nếu không thuyên giảm, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật chích chắp, lẹo chuẩn y khoa.
Phòng ngừa bệnh: Giữ vệ sinh tay và mặt sạch sẽ, điều trị dứt điểm tình trạng viêm bờ mi (nếu có).

6. Viêm giác mạc mắt (viêm loét giác mạc)
Viêm giác mạc (lòng đen) là một trong những tình trạng bệnh lý viêm nhiễm ở mắt vô cùng nguy hiểm, có thể dẫn đến thủng nhãn cầu hoặc sẹo đục gây mù lòa. Bệnh thường gặp ở người bị chấn thương mắt (bụi cây, móng tay quệt vào), người dùng kính áp tròng bẩn hoặc sau một đợt nhiễm virus Herpes. Triệu chứng bao gồm đau nhức mắt dữ dội, nhìn mờ đột ngột, sợ ánh sáng và thấy đốm trắng trên lòng đen.
Về điều trị: Đây là một cấp cứu nhãn khoa, cần điều trị tích cực bằng thuốc kháng sinh, kháng nấm hoặc kháng virus liều cao. Tuyệt đối không dùng thuốc chứa Corticoid khi chưa có chỉ định vì sẽ làm vết loét tiến triển nhanh hơn.
Về phòng ngừa: Sử dụng đồ bảo hộ khi lao động, vệ sinh kính áp tròng đúng quy trình và đi khám ngay khi có dị vật bay vào mắt.
7. Viêm củng mạc mắt
Viêm củng mạc là tình trạng viêm sâu, nặng nề ở lớp vỏ bảo vệ màu trắng của nhãn cầu. Bệnh thường không chỉ khu trú tại mắt mà còn liên quan mật thiết đến các bệnh lý tự miễn toàn thân như viêm khớp dạng thấp hay lupus ban đỏ.
Đối tượng thường gặp nhất là phụ nữ ở độ tuổi trung niên. Triệu chứng đặc trưng của bệnh gồm các cơn đau nhức mắt sâu, dữ dội, đau có thể lan lên vùng thái dương hoặc xuống gò má, khiến người bệnh mất ngủ và thị lực suy giảm nhanh chóng.
Để điều trị bệnh: Cần phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nhãn khoa và bác sĩ nội khoa để dùng thuốc kháng viêm hệ thống (uống hoặc tiêm).
Phòng ngừa bệnh: Kiểm soát tốt các bệnh lý nền tự miễn và đi khám ngay khi thấy mắt đỏ kèm đau nhức sâu bất thường.
8. Viêm màng bồ đào
Màng bồ đào bao gồm mống mắt, thể mi và hắc mạc, đóng vai trò nuôi dưỡng nhãn cầu. Viêm màng bồ đào là một bệnh lý nội nhãn phức tạp, có thể do nhiễm trùng hoặc phản ứng tự miễn, gặp ở mọi lứa tuổi và rất dễ tái phát.
Dấu hiệu điển hình là mắt đỏ, đau nhức, nhìn mờ như có sương mù. Khi quan sát trước gương, bạn có thể thấy đồng tử (con ngươi) của mắt bệnh co nhỏ lại so với bên mắt lành. Đây là dấu hiệu chỉ điểm quý giá giúp bác sĩ phân biệt với bệnh Glocom cấp (cũng gây đỏ đau nhưng con ngươi thường giãn to), từ đó có hướng xử trí hoàn toàn khác biệt.
Điều trị bệnh: Sử dụng thuốc nhỏ mắt giãn đồng tử để chống dính mống mắt kết hợp thuốc kháng viêm đặc hiệu theo phác đồ của bác sĩ.
Về phòng ngừa bệnh: Tăng cường sức đề kháng, điều trị dứt điểm các ổ nhiễm trùng trên cơ thể (như sâu răng, viêm xoang).
Lưu ý: Viêm màng bồ đào sở hữu đặc tính mạn tính, thường xuyên tái phát gây hại cấu trúc nhãn cầu. Bạn cần duy trì lịch tái khám định kỳ theo chỉ định chuyên gia ngay cả khi mắt nhìn ổn định nhằm ngăn chặn biến chứng Glocom thầm lặng.
9. Viêm dây thần kinh thị giác
Đây là tình trạng viêm gây tổn thương bao myelin của dây thần kinh dẫn truyền tín hiệu từ mắt lên não. Bệnh thường xảy ra đột ngột ở một bên mắt, phổ biến ở người trẻ từ 20-40 tuổi. Bệnh nhân sẽ thấy thị lực giảm sút trầm trọng trong thời gian ngắn, rối loạn nhận diện màu sắc và cảm thấy đau nhức mỗi khi cử động nhãn cầu. Đây thường là dấu hiệu cảnh báo sớm của các bệnh thần kinh hệ thống như xơ cứng rải rác.
Điều trị bệnh: Thường yêu cầu nhập viện để điều trị bằng Corticoid liều cao đường tĩnh mạch nhằm bảo tồn thị lực.
Về phòng ngừa: Kiểm tra sức khỏe định kỳ và thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu về thần kinh khi có dấu hiệu nghi ngờ.

10. Viêm nội nhãn
Viêm nội nhãn là tình trạng nhiễm trùng nặng nhất trong nhãn khoa, ảnh hưởng đến toàn bộ các chất dịch bên trong nhãn cầu. Nguyên nhân thường do vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập sau một chấn thương mắt xuyên thấu hoặc sau phẫu thuật mắt. Triệu chứng vô cùng rầm rộ: đau nhức cực độ, mi mắt sưng húp, mắt đỏ lừ và thị lực mất gần như hoàn toàn. Đây là một cấp cứu khẩn cấp để giữ lại nhãn cầu cho người bệnh.
Để điều trị và phòng ngừa hiệu quả, người bệnh cần tuân thủ các biện pháp sau: Tiêm kháng sinh trực tiếp vào nhãn cầu hoặc phẫu thuật cắt dịch kính khẩn cấp để loại bỏ ổ nhiễm trùng. Cần phòng bệnh bằng cách đảm bảo vệ sinh tuyệt đối sau phẫu thuật mắt và đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường có nguy cơ chấn thương cao.
11. Viêm túi lệ
Túi lệ là bộ phận dẫn lưu nước mắt, khi bị tắc nghẽn và nhiễm khuẩn sẽ dẫn đến viêm túi lệ. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh do tắc lệ đạo bẩm sinh hoặc phụ nữ tuổi trung niên. Dấu hiệu dễ nhận thấy là vùng góc trong mắt (gần sống mũi) bị sưng nề, đỏ và đau. Khi ấn vào vùng sưng này, bệnh nhân sẽ thấy mủ hoặc dịch nhầy thoát ra từ lỗ lệ, kèm theo tình trạng chảy nước mắt sống liên tục.
Để điều trị: Dùng kháng sinh tại chỗ và toàn thân. Với trẻ nhỏ cần massage vùng túi lệ đúng cách, người lớn có thể cần phẫu thuật thông lệ đạo. Tuyệt đối không tự ý dùng các vật nhọn, tăm bông hoặc tìm cách chọc vào lỗ lệ của trẻ để thông tắc. Hành động này rất dễ gây sẹo hẹp vĩnh viễn đường lệ, khiến trẻ phải chung sống với tình trạng chảy nước mắt cả đời và rất khó phẫu thuật về sau.
Về phòng ngừa: Vệ sinh mắt sạch sẽ, điều trị sớm các tình trạng viêm mũi họng để tránh tắc nghẽn lệ đạo.

12. Viêm hốc mắt
Viêm hốc mắt là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng các mô mềm nằm sâu bên trong ổ mắt như cơ vận nhãn, các mô mỡ và dây thần kinh. Bệnh lý này thường tiến triển từ các ổ viêm lân cận, điển hình là biến chứng từ viêm xoang hoặc nhiễm trùng sau các chấn thương vùng mặt.
Đối tượng dễ mắc nhất là trẻ em hoặc người có hệ miễn dịch suy yếu. Khi mắc bệnh, mắt thường có dấu hiệu lồi ra, mi mắt sưng nề trầm trọng, gây đau nhức và hạn chế khả năng liếc mắt nhìn xung quanh.
Để xử lý tình trạng này, bệnh nhân cần được nhập viện ngay lập tức để bác sĩ theo dõi và điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch liều cao nhằm ngăn chặn vi khuẩn tấn công lên não. Trong cuộc sống hàng ngày, việc điều trị triệt để các bệnh về xoang và vệ sinh kỹ lưỡng các vết thương vùng mặt là cách tốt nhất để bạn chủ động bảo vệ mình khỏi căn bệnh nguy hiểm này.
13. Viêm mống mắt
Viêm mống mắt thực chất là một dạng viêm màng bồ đào trước, tấn công trực tiếp vào phần mống mắt (nơi tạo nên màu sắc cho đôi mắt). Bệnh thường khởi phát sau khi mắt bị nhiễm virus Herpes, chấn thương hoặc liên quan đến các bệnh lý về khớp toàn thân.
Triệu chứng mà người bệnh dễ nhận thấy nhất là mắt đỏ quanh rìa lòng đen, đau nhức âm ỉ và đồng tử (con ngươi) có xu hướng co nhỏ lại, cực kỳ nhạy cảm khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh.
Việc điều trị cần tập trung vào mục tiêu chống dính mống mắt vào thủy tinh thể bằng các loại thuốc nhỏ giãn đồng tử và kháng viêm chuyên dụng theo chỉ định của chuyên gia. Để phòng bệnh hiệu quả, bạn nên đi khám mắt định kỳ, đặc biệt là khi cơ thể có các biểu hiện của bệnh khớp hoặc sau khi gặp chấn thương vùng mắt.

14. Viêm giả mạc mắt
Giả mạc là một lớp màng trắng xám bám chặt vào mặt sau của mi mắt, thường xuất hiện trong những ca viêm kết mạc nặng do virus hoặc vi khuẩn. Lớp màng này đóng vai trò như một “bức tường” ngăn cản thuốc thấm vào bên trong, khiến mắt sưng nề kéo dài và bệnh mãi không khỏi. Trẻ em hoặc người lớn có sức đề kháng kém là những đối tượng thường xuyên gặp phải tình trạng này khi bị đau mắt đỏ.
Để mắt nhanh hồi phục, bác sĩ sẽ cần thực hiện thủ thuật bóc giả mạc nhẹ nhàng để thuốc nhỏ mắt có thể phát huy tối đa tác dụng. Bạn lưu ý tuyệt đối không tự ý áp dụng các biện pháp dân gian như đắp lá hay xông mắt khi đang bị viêm nhiễm nặng, thay vào đó hãy tuân thủ phác đồ điều trị y khoa để tránh các biến chứng sẹo kết mạc sau này.
15. Viêm võng mạc mắt
Võng mạc là lớp mô thần kinh nhạy sáng ở đáy mắt, có nhiệm vụ tiếp nhận và truyền tín hiệu hình ảnh lên não bộ. Viêm võng mạc thường do các loại virus (như CMV) hoặc độc tố vi khuẩn gây tổn thương các tế bào cảm quang.
Những người bị tiểu đường lâu năm, người suy giảm miễn dịch hoặc người có bệnh lý mạch máu là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất. Dấu hiệu cảnh báo thường là nhìn mờ đột ngột, thấy các đốm đen di động như “ruồi bay” hoặc hình ảnh bị biến dạng, méo mó.
Bác sĩ sẽ dựa vào nguyên nhân cụ thể để chỉ định dùng thuốc kháng virus, kháng sinh hoặc can thiệp bằng laser để bảo vệ vùng võng mạc còn lại. Cách phòng ngừa tối ưu nhất là kiểm soát tốt các chỉ số đường huyết, huyết áp và thực hiện tầm soát đáy mắt 6 tháng một lần để phát hiện sớm những tổn thương thầm lặng tại võng mạc.
Lời khuyên: Các bệnh viêm về mắt có thể khởi đầu giống nhau với triệu chứng đỏ và cộm xốn. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa một bệnh lành tính và một bệnh gây mù lòa đôi khi chỉ nằm ở cảm giác đau nhức sâu và thị lực giảm. Nếu bạn thấy mắt đỏ kèm đau nhức lan lên đầu hoặc nhìn mờ, đó là dấu hiệu của tổn thương thực thể nặng nề, tuyệt đối không được tự ý nhỏ thuốc tại nhà.
Trên đây là toàn bộ nội dung của các bệnh viêm về mắt mà bạn cần lưu ý. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn và người thân bảo vệ tốt đôi mắt của mình khi gặp. Việc nhận biết sớm các triệu chứng viêm vô cùng quan trọng để có thể điều trị sớm, tránh để lại các biến chứng nguy hiểm sau này. Để có thể khám và điều trị hiệu quả, bạn có thể đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được các bác sĩ giàu kinh nghiệm thăm khám và tư vấn kịp thời.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
