Chụp cắt lớp võng mạc OCT là phương pháp kiểm tra mắt hiện đại, giúp bác sĩ nhìn rõ từng lớp võng mạc để phát hiện sớm các tổn thương có thể ảnh hưởng đến thị lực. Kỹ thuật này thường được chỉ định khi người bệnh nhìn mờ, méo hình hoặc nghi ngờ mắc các bệnh lý võng mạc, hoàng điểm. Vậy chụp OCT là gì, áp dụng trong những trường hợp nào và mang lại lợi ích gì cho người bệnh? Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Xem nhanh
1. Chụp OCT là gì?
Chụp OCT mắt là gì? Chụp OCT (Optical Coherence Tomography) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến trong nhãn khoa, cho phép ghi lại hình ảnh cắt lớp võng mạc và các cấu trúc phía sau nhãn cầu với độ phân giải rất cao, lên đến từng micromet. Nhờ đó, bác sĩ có thể quan sát rõ ràng từng lớp mô võng mạc, hoàng điểm và gai thị, là những vị trí đóng vai trò quyết định đến chất lượng thị lực.
Về bản chất, Có thể hiểu đơn giản là phương pháp sử dụng tia ánh sáng hồng ngoại an toàn để quét qua võng mạc, sau đó tái tạo hình ảnh 2D hoặc 3D của cấu trúc bên trong mắt. Khác với các phương pháp chẩn đoán truyền thống chỉ quan sát bề mặt, OCT cho phép phát hiện những tổn thương rất sớm và rất nhỏ, ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng.
Trong thực hành lâm sàng, OCT được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý võng mạc – hoàng điểm như phù võng mạc, màng trước võng mạc, thoái hóa hoàng điểm, glôcôm… Đồng thời, kỹ thuật này còn giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương và hiệu quả điều trị theo từng giai đoạn, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và an toàn cho người bệnh.

2. Các bệnh lý mắt được chẩn đoán bằng chụp cắt lớp võng mạc OCT
Thông qua hình ảnh cắt lớp có độ phân giải cao, OCT giúp bác sĩ nhận biết những thay đổi vi thể mà khám đáy mắt thông thường có thể bỏ sót, từ đó can thiệp kịp thời trước khi thị lực bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các bệnh lý thường được chẩn đoán bằng OCT bao gồm:
- Bệnh lý hoàng điểm: OCT giúp phát hiện sớm lỗ hoàng điểm, bong hoàng điểm và thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD). Đặc biệt, kỹ thuật này cho phép nhận diện chính xác màng trước võng mạc, chính là nguyên nhân gây co kéo, làm méo hình ảnh và giảm thị lực trung tâm.
- Phù võng mạc: Hình ảnh OCT cho thấy sự dày lên bất thường của võng mạc do tích tụ dịch, thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường, tắc mạch võng mạc hoặc sau viêm. Việc đánh giá chính xác mức độ phù giúp bác sĩ lựa chọn và theo dõi hiệu quả phương pháp điều trị.
- Hắc võng mạc trung tâm thanh dịch: OCT giúp phát hiện sự tích tụ dịch dưới võng mạc trung tâm, nguyên nhân gây nhìn mờ hoặc biến dạng hình ảnh. Dữ liệu OCT đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi diễn tiến bệnh và nguy cơ tái phát.
- Ung thư võng mạc ở trẻ em: Trong một số trường hợp, OCT hỗ trợ phát hiện tổn thương võng mạc giai đoạn sớm, đặc biệt khi triệu chứng lâm sàng chưa rõ ràng. Tuy nhiên, việc chụp OCT ở trẻ nhỏ thường gặp khó khăn do trẻ khó hợp tác và không giữ được tư thế cố định.
- Viêm võng mạc: OCT cho phép đánh giá tình trạng viêm gây dày, phù hoặc phá vỡ cấu trúc các lớp võng mạc, từ đó hỗ trợ bác sĩ theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng ảnh hưởng đến thị lực.
- Biến chứng võng mạc do tăng huyết áp hoặc đái tháo đường: OCT giúp đánh giá độ dày võng mạc, tình trạng phù hoàng điểm, xuất tiết hay thiếu máu cục bộ. Đây là phương tiện quan trọng trong chẩn đoán sớm và kiểm soát biến chứng mắt ở bệnh nhân có bệnh lý toàn thân mạn tính.

3. Những đối tượng nào cần chụp OCT?
Chụp cắt lớp võng mạc OCT thường được bác sĩ nhãn khoa chỉ định khi cần đánh giá chi tiết cấu trúc võng mạc, hoàng điểm hoặc dây thần kinh thị giác.
3.1. Chỉ định chụp OCT
Người bệnh nên được chỉ định chụp OCT trong các trường hợp sau:
- Có triệu chứng bất thường về thị lực: Nhìn mờ kéo dài, nhìn méo hình, biến dạng đường thẳng, xuất hiện điểm mù trung tâm hoặc giảm thị lực không rõ nguyên nhân.
- Nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán bệnh lý võng mạc – hoàng điểm: Bao gồm phù võng mạc, thoái hóa hoàng điểm, màng trước võng mạc, lỗ hoàng điểm, hắc võng mạc trung tâm thanh dịch.
- Theo dõi glôcôm (cườm nước): OCT giúp đánh giá độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc và gai thị, hỗ trợ phát hiện sớm tổn thương thần kinh thị giác ngay cả khi thị lực còn tốt. OCT có khả năng phát hiện tổn thương Glôcôm ở giai đoạn tiền lâm sàng (khi thị lực và thị trường vẫn còn bình thường). Đây là giá trị lớn nhất của OCT trong việc bảo vệ thị lực khỏi kẻ cắp ánh sáng thầm lặng này.
- Bệnh nhân có bệnh lý toàn thân mạn tính: Đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu là những yếu tố nguy cơ cao gây biến chứng võng mạc.
- Trước và sau điều trị hoặc phẫu thuật mắt: OCT được sử dụng để đánh giá tổn thương ban đầu, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng sau can thiệp.
3.2. Chống chỉ định chụp OCT
Chụp OCT là phương pháp an toàn, không xâm lấn và hầu như không có chống chỉ định tuyệt đối. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc chụp có thể gặp hạn chế hoặc cần cân nhắc:
- Người bệnh không thể hợp tác trong quá trình chụp: Trẻ nhỏ, người không kiểm soát được ánh nhìn hoặc không ngồi yên trong thời gian ngắn.
- Đục môi trường trong suốt nặng: Đục thủy tinh thể giai đoạn muộn, sẹo giác mạc dày hoặc xuất huyết dịch kính nhiều có thể làm giảm chất lượng hình ảnh OCT. Khi bị đục thủy tinh thể quá nhiều (cườm khô chín), tia sáng OCT không thể xuyên qua được, kết quả đo đạc sẽ bị sai lệch (nhiễu tín hiệu). Lúc này, bác sĩ có thể phải dựa vào Siêu âm mắt thay thế.
- Khó cố định tư thế: Người bệnh có bệnh lý cột sống cổ hoặc tình trạng toàn thân không cho phép ngồi cố định trước máy.
4. Quy trình chụp và cách đọc kết quả OCT
Chụp cắt lớp võng mạc OCT cung cấp hình ảnh chi tiết phục vụ việc chẩn đoán, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị bong võng mạc. Toàn bộ quá trình diễn ra nhanh chóng, an toàn và hoàn toàn không gây đau cho người bệnh
4.1. Trước khi chụp OCT
Trước khi tiến hành chụp OCT, người bệnh sẽ được bác sĩ chuyên khoa mắt thăm khám tổng quát để đánh giá tình trạng thị lực và xác định vị trí cần khảo sát như võng mạc trung tâm, hoàng điểm hoặc gai thị. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định nhỏ thuốc giãn đồng tử nhằm giúp hình ảnh ghi nhận được rõ nét và đầy đủ hơn.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về các bệnh lý mắt đang mắc phải, tiền sử dị ứng thuốc hoặc tình trạng khó chịu ở mắt để được hướng dẫn phù hợp.
Ngoài ra cũng có thêm một lưu ý nhỏ nữa, nếu có nhỏ giãn đồng tử, người bệnh không nên tự lái xe sau khi chụp vì mắt sẽ bị lóa sáng và nhìn mờ tạm thời. Tình trạng này thường sẽ được cải thiện sau vài giờ.
4.2. Tiến hành chụp OCT
Người bệnh được hướng dẫn ngồi trước máy chụp OCT, đặt cằm và trán cố định trên giá đỡ để giữ tư thế ổn định. Trong quá trình chụp, người bệnh chỉ cần nhìn thẳng vào điểm sáng theo chỉ dẫn và giữ yên trong vài giây.
Máy OCT sẽ tự động quét và thu nhận hình ảnh cắt lớp võng mạc bằng ánh sáng hồng ngoại an toàn. Quá trình này không tiếp xúc trực tiếp với mắt, không gây đau và thường chỉ mất khoảng 3-5 phút cho mỗi mắt.

4.3. Sau khi có kết quả
Hình ảnh OCT sau khi thu nhận sẽ được bác sĩ nhãn khoa phân tích và đối chiếu với triệu chứng lâm sàng của người bệnh. Dựa trên kết quả này, bác sĩ có thể xác định chính xác mức độ tổn thương võng mạc, đánh giá nguy cơ tiến triển và xây dựng kế hoạch điều trị bệnh võng mạc phù hợp hoặc theo dõi định kỳ nhằm bảo tồn thị lực lâu dài.
Người bệnh sẽ được tư vấn cụ thể về tình trạng mắt, hướng xử trí tiếp theo và lịch tái khám cần thiết.
4.4. Cách đọc kết quả OCT
Kết quả OCT thể hiện dưới dạng hình ảnh cắt lớp, cho phép quan sát rõ ràng cấu trúc và độ dày của từng lớp võng mạc. Khi đọc kết quả, bác sĩ tập trung đánh giá:
- Độ dày võng mạc và sự thay đổi bất thường giữa các lớp
- Sự hiện diện của dịch, phù, bong hoặc co kéo
- Tình trạng hoàng điểm và gai thị liên quan trực tiếp đến chức năng thị giác
Việc so sánh kết quả OCT giữa các lần chụp giúp theo dõi chính xác diễn tiến bệnh và hỗ trợ quyết định can thiệp kịp thời.
5. Chụp OCT mắt bao nhiêu tiền?
Chi phí chụp cắt lớp võng mạc OCT hiện nay dao động khoảng 300.000 – 700.000 đồng/lần (Mức giá này thường chưa bao gồm công khám và tư vấn của bác sĩ), tùy theo số mắt cần chụp (1 mắt hoặc 2 mắt), loại máy OCT sử dụng và chỉ định chuyên môn của bác sĩ. Đây là mức giá phổ biến tại các bệnh viện và trung tâm nhãn khoa lớn, nơi được trang bị hệ thống máy OCT hiện đại.
Mức chi phí có thể thay đổi dựa trên mục đích chẩn đoán (khảo sát hoàng điểm, võng mạc hay gai thị), yêu cầu phân tích chuyên sâu hoặc theo dõi tiến triển bệnh qua nhiều lần chụp. Trong một số trường hợp, chụp OCT được chỉ định kèm theo các bước khám chuyên khoa khác để đảm bảo chẩn đoán chính xác.

6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Chụp OCT có đau không?
Không. Chụp OCT là phương pháp không tiếp xúc, không xâm lấn, hoàn toàn không gây đau hay khó chịu cho mắt. Người bệnh chỉ cần nhìn vào điểm sáng trong vài giây theo hướng dẫn của kỹ thuật viên.
6.2. Chụp OCT có gây tổn hại đến mắt không?
Không. OCT sử dụng ánh sáng hồng ngoại an toàn, không dùng tia X và không gây ảnh hưởng đến cấu trúc mắt. Phương pháp này có thể thực hiện nhiều lần để theo dõi tiến triển bệnh mà không gây hại cho thị lực.
Chụp OCT là phương pháp chẩn đoán quan trọng giúp phát hiện sớm và theo dõi chính xác nhiều bệnh lý võng mạc – hoàng điểm, từ đó bảo vệ thị lực lâu dài. Khi có các dấu hiệu bất thường như nhìn mờ, méo hình hoặc giảm thị lực không rõ nguyên nhân, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm. Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và hệ thống thiết bị hiện đại luôn sẵn sàng đồng hành trong việc chẩn đoán và chăm sóc sức khỏe mắt toàn diện.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
