Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Viêm củng mạc: Biến chứng nguy hiểm và cách điều trị

Viêm củng mạc là một tình trạng viêm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến lớp vỏ ngoài cùng của nhãn cầu. Tình trạng này thường không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thị lực nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Trong bài viết này, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các phương pháp điều trị hiệu quả bệnh lý này.

viêm củng mạc

1. Viêm củng mạc mắt là gì?

Củng mạc là lớp màng trắng, cứng chắc, chiếm khoảng 5/6 diện tích bề mặt nhãn cầu, đóng vai trò như một lớp vỏ bảo vệ vững chãi cho các cấu trúc nhạy cảm bên trong mắt. Khi lớp củng mạc này bị viêm, chúng ta gọi đó là viêm củng mạc.

Trong số các bệnh viêm về mắt, viêm củng mạc đặc biệt nghiêm trọng và phức tạp hơn viêm thượng củng mạc (vốn thường nhẹ và tự khỏi). Tình trạng này có thể liên quan đến các bệnh hệ thống trong cơ thể, gây đau đớn dữ dội, mắt đỏ kéo dài, và nếu không được điều trị kịp thời, nguy cơ suy giảm thị lực vĩnh viễn hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác là rất cao.

Viêm củng mạc gây ra đau mắt, đỏ mắt kéo dài
Viêm củng mạc gây ra đau mắt, đỏ mắt kéo dài

2. Phân loại viêm củng mạc

Viêm củng mạc được phân loại chủ yếu dựa vào vị trí viêm trên nhãn cầu là: viêm củng mạc trước và viêm củng mạc sau.

Đặc điểmViêm củng mạc trướcViêm củng mạc sau
Vị trí viêmPhần củng mạc nằm phía trước đường xích đạo của nhãn cầu.Phần củng mạc nằm phía sau đường xích đạo của nhãn cầu.
Tỷ lệ mắcChiếm khoảng 90% các trường hợp viêm củng mạc, là dạng phổ biến nhất.Ít gặp hơn, thường khó chẩn đoán.
Khả năng quan sátDễ dàng quan sát được bằng mắt thường qua khám lâm sàng.Không nhìn thấy được bằng mắt thường; yêu cầu các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
Triệu chứng chínhĐau mắt dữ dội, đỏ mắt rõ rệt (đỏ sẫm/tím), nhạy cảm ánh sáng, có thể có nốt sưng. Cơn đau có thể lan lên trán, thái dương.Đau mắt sâu lan ra đầu hoặc thái dương, giảm thị lực, có thể song thị. Bên ngoài mắt thường ít biểu hiện rõ; khi siêu âm B scan có thể thấy dấu hiệu T sign, đặc trưng cho tình trạng phù nề quanh nhãn cầu.
Phân loại phụCó 4 thể: lan tỏa, thể nốt, hoại tử, mềm nhuyễn thủng.Thường không phân loại thành các thể nhỏ rõ rệt như viêm củng mạc trước.
Biến chứng liên quanThủng nhãn cầu (đặc biệt thể hoại tử), viêm giác mạc, viêm màng bồ đào, tăng nhãn áp.Giảm thị lực, phù gai thị, phù hoàng điểm, bong võng mạc, tăng nhãn áp, tổn thương thần kinh thị giác.

3. Nguyên nhân viêm củng mạc mắt

Viêm củng mạc có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, đôi khi là biểu hiện của một bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể. Các nguyên nhân chính gây viêm củng mạc bao gồm:

  • Bệnh tự miễn (Bệnh lý hệ thống): Nguyên nhân hàng đầu, chiếm khoảng 50% các trường hợp viêm củng mạc. Hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô khỏe mạnh, bao gồm cả củng mạc mắt. Một số bệnh tự miễn thường gặp liên quan đến viêm củng mạc bao gồm: viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, u hạt với viêm đa mạch, viêm nút quanh động mạch, viêm cột sống dính khớp, bệnh viêm ruột.
  • Nhiễm trùng: Mặc dù ít phổ biến hơn bệnh tự miễn, nhiễm trùng cũng có thể là nguyên nhân gây viêm củng mạc. Các tác nhân nhiễm trùng có thể là: virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng.
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật mắt: Tiền sử chấn thương mắt do va đập, vật sắc nhọn có thể dẫn đến viêm củng mạc sau đó. Ngoài ra biến chứng sau phẫu thuật mắt như phẫu thuật đục thủy tinh thể, phẫu thuật cườm nước (glaucoma) cũng có thể kích hoạt tình trạng viêm.
  • Do tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc hiếm khi có thể gây viêm củng mạc như tác dụng phụ, ví dụ thuốc điều trị loãng xương bisphosphonates.

4. Triệu chứng viêm củng mạc mắt

Các triệu chứng của viêm củng mạc thường khá đặc trưng và dễ nhận biết, mặc dù đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý mắt khác.

  • Đau mắt dữ dội: Cơn đau thường xuất hiện đột ngột và kéo dài, cảm giác đau sâu bên trong mắt. Đau có xu hướng nặng hơn vào ban đêm hoặc rạng sáng, thậm chí làm người bệnh tỉnh giấc. Cơn đau có thể lan lên trán, thái dương hoặc hàm và tăng lên khi cử động hoặc chạm vào mắt.
  • Đỏ mắt rõ rệt: Vùng củng mạc bị viêm có màu đỏ đậm hoặc tím sẫm do sự giãn nở của các mạch máu sâu. Màu đỏ này thường không biến mất khi nhỏ thuốc co mạch như khi bị viêm kết mạc hay viêm thượng củng mạc.
  • Nhạy cảm với ánh sáng (Sợ ánh sáng): Bệnh nhân cảm thấy khó chịu, nheo mắt khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh.
  • Giảm thị lực: Thị lực có thể bị suy giảm do tình trạng viêm ảnh hưởng đến các cấu trúc quan trọng khác trong mắt hoặc do phù nề vùng hoàng điểm.
  • Chảy nước mắt: Mắt có thể chảy nước mắt liên tục do kích ứng.
  • Nhìn mờ hoặc nhìn đôi (song thị): Đặc biệt trong trường hợp viêm củng mạc sau hoặc khi viêm gây ảnh hưởng đến vận nhãn.
  • Xuất hiện nốt sưng: Đối với thể viêm củng mạc thể nốt, có thể sờ thấy hoặc nhìn thấy các nốt cứng, ấn đau trên củng mạc.
Đau mắt đột ngột và liên tục có thể là triệu chứng của viêm củng mạc
Đau mắt đột ngột và liên tục có thể là triệu chứng của viêm củng mạc

5. Biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm củng mạc mắt

Viêm củng mạc không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến thị lực và cấu trúc của nhãn cầu nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời. Những biến chứng nguy hiểm mà viêm củng mạc có thể gây ra:

  • Thủng nhãn cầu: Biến chứng nghiêm trọng nhất, đặc biệt thường gặp ở thể viêm củng mạc hoại tử hoặc viêm củng mạc mềm nhuyễn thủng.
    • Viêm củng mạc hoại tử là thể bệnh nguy kịch nhất. Nếu bệnh nhân thấy một vùng trắng nhợt trên nền đỏ tím (dấu hiệu mạch máu bị tắc nghẽn), đó là hoại tử. Cần phải điều trị ức chế miễn dịch liều mạnh ngay lập tức để tránh thủng nhãn cầu.
    • Củng mạc bị viêm loét, mỏng dần theo thời gian và có thể vỡ ra chỉ với một chấn thương nhẹ hoặc thậm chí tự phát. Thủng nhãn cầu là tình trạng khẩn cấp, đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức để bảo vệ cấu trúc mắt, nhưng nguy cơ mất thị lực vẫn rất cao.
  • Viêm giác mạc (Viêm giác – củng mạc): Tình trạng viêm từ củng mạc có thể lan sang giác mạc, gây ra viêm giác mạc. Khi giác mạc bị viêm, có thể hình thành sẹo, làm đục giác mạc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực, thậm chí gây mù lòa vĩnh viễn nếu sẹo lớn ở vùng trung tâm.
  • Viêm màng bồ đào: Màng bồ đào là lớp mô mạch máu nằm giữa củng mạc và võng mạc. Viêm củng mạc có thể lan vào bên trong mắt, gây viêm màng bồ đào. Viêm màng bồ đào là một biến chứng nghiêm trọng, có thể dẫn đến giảm thị lực, đau mắt, nhạy cảm ánh sáng và các biến chứng khác như tăng nhãn áp thứ phát hay đục thủy tinh thể.
  • Tăng nhãn áp (Glôcôm thứ phát): Tình trạng viêm kéo dài có thể làm tổn thương hệ thống thoát lưu thủy dịch của mắt, dẫn đến tăng áp lực bên trong nhãn cầu. Áp lực cao liên tục sẽ gây tổn hại thần kinh thị giác, một phần quan trọng truyền tín hiệu từ mắt lên não. Tổn thương thần kinh thị giác là vĩnh viễn và không thể phục hồi, dẫn đến bệnh Glôcôm (cườm nước) và gây mất thị trường dần dần, cuối cùng là mù lòa nếu không được kiểm soát.
  • Đục thủy tinh thể: Viêm củng mạc mạn tính, đặc biệt nếu kèm theo viêm màng bồ đào, có thể gây đục thủy tinh thể sớm hơn bình thường, làm mờ thị lực của bệnh nhân.
  • Bong võng mạc: Viêm củng mạc sau có thể gây ra dịch dưới võng mạc, dẫn đến bong võng mạc, một biến chứng nghiêm trọng cần phẫu thuật khẩn cấp để tránh mất thị lực vĩnh viễn.
Tình trạng viêm củng mạc có thể lan sang giác mạc, gây ra viêm giác mạc
Tình trạng viêm củng mạc có thể lan sang giác mạc, gây ra viêm giác mạcTình trạng viêm củng mạc có thể lan sang giác mạc, gây ra viêm giác mạc

6. Chẩn đoán bệnh viêm củng mạc mắt 

Viêm củng mạc cần được chẩn đoán bằng các phương pháp chuyên sâu nhằm xác định chính xác tình trạng viêm và tìm nguyên nhân liên quan, từ đó xây dựng hướng điều trị phù hợp và phòng ngừa biến chứng ảnh hưởng đến thị lực.

Các phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng gồm:

  • Khám sinh hiển vi (đèn khe): Giúp quan sát mức độ viêm, tổn thương mạch máu củng mạc và phân biệt viêm củng mạc với viêm thượng củng mạc hoặc viêm kết mạc.
  • Siêu âm mắt B scan: Đặc biệt hữu ích trong viêm củng mạc sau, giúp phát hiện phù nề củng mạc, dịch quanh nhãn cầu hoặc dấu hiệu T sign đặc trưng.
  • Test Phenylephrine: Hỗ trợ phân biệt viêm củng mạc và viêm thượng củng mạc dựa trên mức độ giảm đỏ của mắt sau khi nhỏ thuốc.
  • Xét nghiệm máu: Nhằm tìm các bệnh lý toàn thân hoặc bệnh tự miễn liên quan như viêm khớp dạng thấp, lupus, viêm mạch hệ thống.

Sau khi được chẩn đoán viêm củng mạc, người bệnh cần lưu ý:

  • Thăm khám thêm các chuyên khoa liên quan để đánh giá bệnh toàn thân đi kèm.
  • Không tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt làm trắng mắt.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc trong quá trình điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Kiểm tra nhãn áp định kỳ nếu sử dụng thuốc steroid kéo dài.
  • Hạn chế vận động mạnh và bảo vệ mắt để tránh nguy cơ tổn thương nhãn cầu.
Chẩn đoán bằng phương pháp sinh hiển vi giúp phân biệt viêm củng mạc với các bệnh lý khác
Chẩn đoán bằng phương pháp sinh hiển vi giúp phân biệt viêm củng mạc với các bệnh lý khác

7. Cách điều trị bệnh viêm củng mạc phổ biến

Có 2 phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh viêm củng mạc là điều trị nội khoa và điều trị ngoại khoa. 

7.1. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa là phương pháp chính và được ưu tiên hàng đầu trong hầu hết các trường hợp viêm củng mạc.

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Đối với các trường hợp viêm củng mạc nhẹ hoặc vừa, đặc biệt là thể lan tỏa không hoại tử, bác sĩ có thể chỉ định NSAIDs đường uống như Ibuprofen, Naproxen để giảm đau và viêm hiệu quả. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý về tác dụng phụ lên dạ dày, đặc biệt khi phải dùng liều cao kéo dài.
  • Corticosteroid và Thuốc ức chế miễn dịch: Với viêm củng mạc nặng hoặc hoại tử, sử dụng Corticosteroid liều cao và thuốc ức chế miễn dịch là bắt buộc để bảo vệ thị lực. Do tác động toàn thân mạnh, người bệnh cần được bác sĩ Nhãn khoa và Nội xương khớp/Miễn dịch phối hợp điều trị chặt chẽ, giúp kiểm soát tác dụng phụ (dạ dày, huyết áp, đường huyết) và xử lý căn nguyên tự miễn từ gốc.
  • Corticosteroid tại chỗ (tiêm quanh mắt): Khi thuốc uống gây tác dụng phụ toàn thân, tiêm Corticosteroid trực tiếp quanh mắt giúp điều trị tập trung, giảm tác động toàn thân. Tuyệt đối không tiêm vào củng mạc hoại tử hoặc mỏng vì có thể gây thủng nhãn cầu ngay lập tức. Bác sĩ sẽ cân nhắc liều lượng cẩn trọng.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Dành cho các trường hợp viêm củng mạc nặng, tái phát nhiều lần hoặc liên quan đến bệnh lý tự miễn toàn thân. Các loại thuốc này giúp điều chỉnh phản ứng của hệ thống miễn dịch, ngăn chặn sự tấn công vào củng mạc.
  • Thuốc điều trị nguyên nhân: Được chỉ định khi viêm củng mạc có nguyên nhân do nhiễm trùng. Việc lựa chọn loại thuốc phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh đã được xác định.

7.2. Điều trị ngoại khoa

Phẫu thuật chỉ được xem xét trong những trường hợp viêm củng mạc có biến chứng nghiêm trọng và các phương pháp nội khoa không còn hiệu quả.

  • Phẫu thuật vá củng mạc: Nếu viêm củng mạc gây thủng nhãn cầu hoặc làm mỏng củng mạc đến mức có nguy cơ thủng cao, bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật để vá lại vùng củng mạc bị tổn thương. Vật liệu vá có thể là mô củng mạc từ người hiến tặng, màng xương hoặc vật liệu nhân tạo.
  • Phẫu thuật điều trị biến chứng: Các phẫu thuật khác có thể được thực hiện để điều trị các biến chứng của viêm củng mạc, ví dụ như:
    • Phẫu thuật Glôcôm: Nếu viêm củng mạc gây tăng nhãn áp không đáp ứng với điều trị thuốc.
    • Phẫu thuật đục thủy tinh thể: Nếu đục thủy tinh thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực.
    • Phẫu thuật bong võng mạc: Trong trường hợp viêm củng mạc sau dẫn đến bong võng mạc.

Như vậy, bạn có thể thấy viêm củng mạc là một bệnh lý về mắt nguy hiểm, cần được tầm soát sức khỏe tổng quát từ sớm và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng vĩnh viễn đến thị lực. Nếu bạn hay người thân có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, hãy liên hệ ngay với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được thăm khám và tư vấn sớm, có pháp đồ điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn