Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Viêm thượng củng mạc: Phân loại, nguyên nhân cách điều trị

Viêm thượng củng mạc là tình trạng viêm ở lớp mô nằm ngay trên củng mạc mắt. Dù là bệnh lý lành tính và hiếm khi gây biến chứng nguy hiểm, bệnh vẫn gây đỏ mắt, cộm và đau nhẹ, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị viêm thượng củng mạc hiệu quả.

viêm thượng củng mạc

1. Viêm thượng củng mạc mắt là gì?

Viêm thượng củng mạc là tình trạng viêm xảy ra ở lớp mô mỏng nằm giữa củng mạc (phần lòng trắng của mắt) và kết mạc (lớp màng bao phủ phía ngoài nhãn cầu). Lớp mô này chứa nhiều mạch máu nhỏ, nên khi bị viêm, các mạch máu giãn ra làm mắt đỏ lên rõ rệt, dễ nhận thấy khi soi gương hoặc nhìn bằng mắt thường.

Bệnh thường gặp ở người trẻ, đặc biệt là nữ giới. Về bản chất, viêm thượng củng mạc là bệnh viêm lành tính, đặc trưng bởi tình trạng phù nề và thâm nhiễm tế bào viêm tại lớp thượng củng mạc. Trong đa số trường hợp, bệnh có thể tự giới hạn từ 1 – 3 tuần, kể cả khi không điều trị. Tuy nhiên, bệnh có xu hướng tái phát nhiều lần trong nhiều năm.

Điểm quan trọng là viêm thượng củng mạc không gây tổn hại vĩnh viễn đến cấu trúc hay thị lực của mắt, khác với một số bệnh viêm mắt nghiêm trọng hơn. Khoảng hai phần ba trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể (được xem là vô căn).

2. Phân loại viêm thượng củng mạc

Viêm thượng củng mạc được chia thành hai dạng chính: viêm thượng củng mạc đơn thuần và viêm thượng củng mạc nốt. Cả hai đều là tình trạng viêm ở lớp thượng củng mạc và có biểu hiện đỏ mắt, khó chịu. Tuy nhiên, chúng khác nhau về cách khởi phát triệu chứng, đặc điểm tổn thương và tiến triển lâm sàng.

2.1. Viêm thượng củng mạc đơn thuần

Đây là thể bệnh thường gặp nhất. Tình trạng viêm lan tỏa khiến vùng lòng trắng mắt bị phù nhẹ và cương tụ (đỏ) rõ rệt.

  • Đỏ mắt xuất hiện nhanh, thường tăng mạnh chỉ trong vài giờ đầu.
  • Sau đó, triệu chứng giảm dần và có thể tự hết trong khoảng 5 – 60 ngày.
  • Phần lớn các đợt viêm mang tính tự giới hạn, nghĩa là có thể khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu.

Tuy nhiên, bệnh có xu hướng tái phát. Tình trạng viêm có thể xuất hiện lại ở cùng mắt hoặc mắt còn lại, tại vị trí cũ hoặc vị trí khác. Thống kê cho thấy khoảng 60% người bệnh có thể tái phát trong vòng 3 – 6 năm.

Viêm thượng củng mạc đơn thuần phổ biến hơn và có thể khỏi mà không cần điều trị
Viêm thượng củng mạc đơn thuần phổ biến hơn và có thể khỏi mà không cần điều trị

2.2. Viêm thượng củng mạc nốt

So với thể đơn thuần, viêm thượng củng mạc nốt ít gặp hơn và có biểu hiện đặc trưng là một nốt viêm khu trú.

  • Đỏ mắt xuất hiện chậm hơn, thường tiến triển trong 2 – 3 ngày.
  • Tại vùng viêm hình thành một nốt màu đỏ sẫm, kích thước khoảng 2 – 6 mm.
  • Kết mạc phía trên nốt viêm vẫn có thể di động nhẹ khi khám.

Nốt viêm thường tồn tại 4 – 6 tuần, sau đó xẹp dần, nhạt màu và biến mất hoàn toàn, không để lại tổn thương ở củng mạc bên dưới. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể tái phát, thậm chí xuất hiện nhiều nốt cùng lúc.

Viêm thượng củng mạc nốt thường hiếm gặp hơn
Viêm thượng củng mạc nốt thường hiếm gặp hơn

3. Triệu chứng của bệnh viêm thượng củng mạc

Dưới đây là các dấu hiệu thường gặp của viêm thượng củng mạc. Mỗi triệu chứng đều được so sánh trực tiếp với viêm củng mạc mắt để giúp người đọc dễ phân biệt:

  • Đỏ mắt (đỏ tròng trắng): Ở viêm thượng củng mạc, mắt thường đỏ hồng hoặc đỏ tươi, có thể khu trú một vùng hoặc lan nhẹ toàn bộ lòng trắng. Màu đỏ nhìn khá “tươi” và nằm ở lớp nông. Trong khi đó, viêm củng mạc mắt gây đỏ sẫm hơn, có thể ngả tím hoặc xanh đỏ do viêm nằm ở lớp sâu của nhãn cầu.
  • Mức độ đau: Viêm thượng củng mạc hầu như không gây đau, người bệnh chỉ cảm thấy hơi cộm hoặc khó chịu nhẹ. Ngược lại, viêm củng mạc mắt đặc trưng bởi đau nhức sâu, dữ dội, có thể lan lên trán, thái dương hoặc hàm, và đau tăng khi cử động mắt.
  • Cảm giác cộm, nóng rát: Người bị viêm thượng củng mạc thường mô tả cảm giác như có dị vật trong mắt, hơi nóng hoặc kích thích nhẹ nhưng vẫn chịu đựng được. Trong viêm củng mạc mắt, cảm giác khó chịu đi kèm đau sâu và kéo dài, khiến người bệnh mệt mỏi rõ rệt.
  • Chảy nước mắt và sợ ánh sáng: Viêm thượng củng mạc có thể gây chảy nước mắt và nhạy cảm ánh sáng nhẹ. Trong khi đó, viêm củng mạc mắt thường khiến mắt sợ ánh sáng nhiều hơn, ánh sáng mạnh có thể làm cơn đau tăng rõ rệt.
  • Ảnh hưởng đến thị lực: Viêm thượng củng mạc hầu như không làm giảm thị lực; nếu có, chỉ là mờ nhẹ và thoáng qua. Trái lại, viêm củng mạc mắt có thể gây giảm thị lực đáng kể nếu tình trạng viêm lan rộng hoặc kèm biến chứng.
Cảm giác cộm và nóng rát mắt là biểu hiện thường thấy ở người viêm thượng củng mạc
Cảm giác cộm và nóng rát mắt là biểu hiện thường thấy ở người viêm thượng củng mạc

4. Nguyên nhân gây bệnh viêm thượng củng mạc

Phần lớn viêm thượng củng mạc là tự phát, không tìm được nguyên nhân cụ thể. Trong một tỷ lệ nhỏ, bệnh có thể liên quan đến nhiễm trùng hoặc bệnh lý toàn thân.

  • Tự phát (không rõ nguyên nhân): Phần lớn trường hợp không xác định được nguyên nhân, khởi phát đột ngột, triệu chứng nhẹ–trung bình và thường tự khỏi hoặc đáp ứng tốt điều trị.
  • Tuổi và giới: Gặp ở mọi lứa tuổi, phổ biến nhất 40–50 tuổi. Phụ nữ trưởng thành mắc nhiều hơn nam; ở trẻ em, bé trai mắc nhiều hơn bé gái.
  • Nhiễm khuẩn: Một số vi khuẩn (Lyme, giang mai, chlamydia) có thể kích hoạt viêm, nhất là khi có nhiễm trùng toàn thân.
  • Nhiễm virus: Herpes simplex, zona, quai bị, chikungunya có thể gây viêm qua phản ứng miễn dịch hoặc tái hoạt virus.
  • Nhiễm nấm: Hiếm gặp, thường liên quan chấn thương mắt hoặc tiếp xúc môi trường nhiều bào tử nấm.
  • Nhiễm ký sinh trùng: Hiếm, như Acanthamoeba, Toxoplasma, Toxocara; thường ở người có yếu tố nguy cơ hoặc suy giảm miễn dịch.
  • Ung thư: Đây là trường hợp cực kì hiếm gặp. Bạch cầu tế bào T, u lympho Hodgkin có thể liên quan; viêm kéo dài/tái phát cần được kiểm tra loại trừ.
  • Bệnh lý tự miễn: Các bệnh lý toàn thân hoặc bệnh tự miễn (chiếm khoảng 30% các trường hợp xác định được nguyên nhân) có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, bao gồm: viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, bệnh viêm ruột như viêm đại tràng (IBD) và bệnh gout.
  • Chấn thương hóa chất: Axit, kiềm, chất tẩy rửa gây viêm cấp, cần xử lý khẩn cấp.

5. Viêm thượng củng mạc có nguy hiểm không?

Viêm thượng củng mạc nhìn chung không phải là bệnh nguy hiểm và hiếm khi gây biến chứng nghiêm trọng. Đây là một tình trạng viêm lành tính, khá phổ biến ở mắt và thường không ảnh hưởng đến thị lực. Trong nhiều trường hợp, bệnh có tính chất tự giới hạn, nghĩa là có thể tự khỏi sau một thời gian mà không cần can thiệp điều trị phức tạp.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người bệnh nên chủ quan. Viêm thượng củng mạc có thể tái phát nhiều lần, gây đỏ mắt kéo dài, đau nhẹ, cộm và cảm giác khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày. Dù không làm giảm thị lực, các triệu chứng này vẫn ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và công việc.

6. Chẩn đoán bệnh viêm thượng củng mạc như thế nào?

Chẩn đoán viêm thượng củng mạc chủ yếu dựa vào thăm khám mắt chuyên khoa. Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt toàn diện nhằm đánh giá mức độ viêm và loại trừ các bệnh lý nguy hiểm hơn như viêm củng mạc.

Trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ có thể sử dụng test làm trắng với thuốc nhỏ Phenylephrine 2,5% để phân biệt hai tình trạng này. Ngoài ra, soi đèn khe giúp quan sát chi tiết cấu trúc phía trước mắt, xác định vị trí viêm và mức độ tổn thương.

Bên cạnh đó, bác sĩ cũng khai thác thêm thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ đau và tiền sử bệnh lý toàn thân để đưa ra chẩn đoán chính xác.

7. Điều trị viêm thượng củng mạc

Điều trị viêm thượng củng mạc chủ yếu nhằm giảm các triệu chứng khó chịu, rút ngắn thời gian hồi phục và theo dõi diễn tiến bệnh để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.

  • Theo dõi và chăm sóc mắt: Với các trường hợp nhẹ, bệnh có thể tự khỏi sau khoảng 1–2 tuần mà không cần điều trị đặc hiệu. Người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử, tránh dụi mắt và giữ vệ sinh mắt sạch sẽ. Nếu tình trạng đỏ mắt kéo dài hoặc đau tăng, cần tái khám để được đánh giá lại.
  • Nước mắt nhân tạo: Giúp làm dịu cảm giác cộm xốn, khô rát và nóng mắt, đồng thời hỗ trợ bôi trơn bề mặt nhãn cầu. Nên ưu tiên các sản phẩm không chứa chất bảo quản để hạn chế kích ứng khi dùng nhiều lần trong ngày.
  • Chườm lạnh: Có tác dụng giảm đỏ mắt và cảm giác nóng rát nhờ làm co các mạch máu nông. Nên chườm nhẹ nhàng bằng khăn sạch trong 5–10 phút mỗi lần.
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Được bác sĩ chỉ định khi viêm gây đau hoặc khó chịu nhiều, giúp giảm viêm và giảm đau hiệu quả. Việc sử dụng cần tuân thủ đúng hướng dẫn chuyên môn.
  • Corticoid nhỏ mắt: Chỉ dùng trong các trường hợp viêm nặng hoặc không đáp ứng với các biện pháp thông thường, và phải được bác sĩ nhãn khoa theo dõi chặt chẽ để tránh biến chứng. Việc tự ý nhỏ Corticoid kéo dài để trị đỏ mắt có thể dẫn đến Glôcôm (cườm nước) và đục thủy tinh thể, gây mất thị lực vĩnh viễn.
Sử dụng nước mắt nhân tạo thường xuyên có thể hỗ trợ điều trị viêm thượng củng mạc hiệu quả
Sử dụng nước mắt nhân tạo thường xuyên có thể hỗ trợ điều trị viêm thượng củng mạc hiệu quả

8. Phương pháp phòng ngừa viêm thượng củng mạc

Mặc dù viêm thượng củng mạc thường lành tính và dễ điều trị, nhưng bệnh vẫn có thể tái phát nếu không chăm sóc mắt đúng cách. 

  • Giữ vệ sinh mắt sạch sẽ: Luôn rửa tay trước khi chạm vào mắt, tránh dụi hoặc cọ xát mạnh vì có thể làm tổn thương bề mặt mắt và khiến tình trạng viêm nặng hơn. Có thể sử dụng nước muối sinh lý để rửa mắt hằng ngày, giúp làm sạch bụi bẩn và giảm kích ứng.
  • Bảo vệ mắt khỏi tác nhân gây kích ứng: Khi ra ngoài, nên đeo kính râm có khả năng chống tia UV để hạn chế tác động của ánh nắng mặt trời. Đồng thời, tránh tiếp xúc trực tiếp với khói thuốc, bụi mịn, hóa chất hoặc môi trường ô nhiễm – những yếu tố dễ kích hoạt phản ứng viêm.
  • Khám mắt định kỳ: Đây là bước đặc biệt quan trọng với người từng mắc viêm thượng củng mạc hoặc có bệnh lý tự miễn. Thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường, điều trị kịp thời và giảm nguy cơ tái phát.

9. Câu hỏi thường gặp

9.1. Viêm thượng củng mạc có tự khỏi không?

Có. Đây là bệnh lành tính và tự giới hạn, đa số trường hợp có thể tự khỏi trong vòng 1–3 tuần mà không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, người bệnh có thể dùng nước mắt nhân tạo, chườm lạnh hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAID) theo chỉ định để giảm triệu chứng và giúp mắt hồi phục nhanh hơn.

9.2. Viêm thượng củng mạc có tái phát không?

Có. Khoảng 30% trường hợp có thể tái phát trong vài năm, ngay cả khi đã điều trị khỏi. Nguyên nhân thường liên quan đến cơ địa hoặc bệnh lý nền tiềm ẩn, vì vậy người từng mắc bệnh nên theo dõi triệu chứng và khám mắt định kỳ để kiểm soát tốt tình trạng này.

9.3. Viêm thượng củng mạc có lây không?

Không. Viêm thượng củng mạc không lây từ người sang người vì đây chủ yếu là phản ứng viêm liên quan đến miễn dịch hoặc bệnh lý toàn thân, không phải bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn hay virus thông thường gây ra.

Viêm thượng củng mạc là bệnh lý viêm ở lớp ngoài cùng của nhãn cầu, thường lành tính và đáp ứng tốt với điều trị nếu được phát hiện sớm. Tuy không quá nguy hiểm, bệnh vẫn gây nhiều phiền toái và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Trường hợp xuất hiện các dấu hiệu như cộm, rát, đau hoặc đỏ mắt kéo dài, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt là các thuốc nhỏ mắt chứa corticoid, mà cần thăm khám bác sĩ nhãn khoa để được hướng dẫn điều trị phù hợp.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn