Hệ thống
bệnh viện
Hotline
0846 403 403
Chat
Messenger
Ưu đãi
Hotline
Messenger
Hệ thống
Ưu đãi

Xuất huyết võng mạc: Nguyên nhân, biến chứng và cách phòng ngừa

Xuất huyết võng mạc là dấu hiệu cho thấy hệ thống mạch máu võng mạc đang bị tổn thương và có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng nếu không được can thiệp kịp thời. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, tắc mạch võng mạc hoặc rối loạn đông máu. Vậy nguyên nhân gây ra xuất huyết võng mạc là gì? Cách điều trị, phòng ngừa như thế nào hiệu quả? Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. 

xuất huyết võng mạc

1. Tổng quan về bệnh xuất huyết võng mạc

Xuất huyết võng mạc là tình trạng máu thoát ra khỏi các mao mạch hoặc mạch máu lớn nằm trong võng mạc – lớp mô thần kinh chịu trách nhiệm tiếp nhận và truyền tín hiệu thị giác lên não. Khi thành mạch bị tổn thương hoặc tăng áp lực nội mạch, máu có thể rò rỉ vào nhiều lớp cấu trúc của võng mạc hoặc lan vào dịch kính, gây cản trở đường dẫn truyền ánh sáng và làm suy giảm thị lực. 

Về mặt hình thái, xuất huyết võng mạc biểu hiện rất đa dạng, từ các chấm hoặc đốm nhỏ rải rác đến xuất huyết lan tỏa hoặc khối lớn. Mức độ và kiểu xuất huyết phản ánh mức độ tổn thương mạch máu cũng như diễn tiến của bệnh lý nền ở từng người bệnh.

Tình trạng này không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà thường là biểu hiện của các vấn đề toàn thân hoặc bệnh lý tại mắt, chẳng hạn bệnh võng mạc đái tháo đường, bệnh võng mạc tăng huyết áp, tắc mạch võng mạc hay các rối loạn đông máu. Mức độ ảnh hưởng của xuất huyết võng mạc phụ thuộc vào vị trí xuất huyết, lượng máu và tiến triển của nguyên nhân nền. Nếu không phát hiện và xử lý đúng thời điểm, người bệnh có nguy cơ gặp phải các biến chứng đe dọa thị lực vĩnh viễn.

Xuất huyết võng mạc là tình trạng máu bị thoát ra khỏi mạch máu bên trong võng mạc
Xuất huyết võng mạc là tình trạng máu bị thoát ra khỏi mạch máu bên trong võng mạc

2. Triệu chứng xuất huyết võng mạc

Triệu chứng của xuất huyết võng mạc phụ thuộc vào vị trí và mức độ chảy máu. Nhiều trường hợp diễn tiến âm thầm, nhưng cũng có những biểu hiện xuất hiện đột ngột, ảnh hưởng đáng kể đến thị lực. Người bệnh có thể gặp các dấu hiệu sau:

  • Nhìn mờ hoặc giảm thị lực: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, xuất hiện khi máu che phủ vùng hoàng điểm hoặc lan vào dịch kính.
  • Thấy ruồi bay, chấm đen hoặc đường mảnh trôi trước mắt: Do các mảng máu nhỏ hoặc tế bào lơ lửng trong dịch kính tạo bóng lên võng mạc, khiến người bệnh cảm giác như có vật thể di chuyển trước mắt.
  • Méo hình hoặc biến dạng hình ảnh: Thường xảy ra khi vùng hoàng điểm bị ảnh hưởng bởi máu hoặc phù nề.
  • Ám điểm hoặc vùng tối trong tầm nhìn: Tùy vị trí xuất huyết, người bệnh có thể thấy những mảng tối che khuất một phần trường nhìn.
  • Mất thị lực đột ngột: Xuất hiện khi xuất huyết dịch kính nhiều hoặc khi tổn thương xuất huyết đi kèm tắc mạch cấp tính.
  • Giảm độ nhạy tương phản và khó nhìn trong môi trường thiếu sáng: Dấu hiệu cho thấy chức năng võng mạc đang bị suy giảm.
  • Không đau mắt nhưng thị lực thay đổi bất thường: Đặc điểm quan trọng giúp phân biệt xuất huyết võng mạc với các bệnh viêm cấp gây đau.

Lưu ý quan trọng: Cần phân biệt Xuất huyết võng mạc (chảy máu bên trong đáy mắt, gây mờ mắt, bên ngoài mắt nhìn bình thường) với Xuất huyết dưới kết mạc (vỡ mạch máu lòng trắng, mắt đỏ ngầu nhưng nhìn vẫn rõ). Xuất huyết võng mạc nguy hiểm hơn nhiều và cần cấp cứu ngay.

Thấy các đường mảnh trôi trước mắt là triệu chứng thường thấy của xuất huyết võng mạc
Thấy các đường mảnh trôi trước mắt là triệu chứng thường thấy của xuất huyết võng mạc

3. Nguyên nhân gây xuất huyết võng mạc

Xuất huyết võng mạc hình thành khi hệ thống mạch máu tại võng mạc bị tổn thương, rò rỉ hoặc vỡ. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau, bao gồm bệnh lý toàn thân, bệnh tại mắt, chấn thương và các yếu tố đặc thù ở trẻ sơ sinh.

Bệnh lý mạch máu là một trong số những nguyên nhân phổ biến có thể dẫn tới xuất huyết võng mạc. Những bệnh làm tổn thương thành mạch như đái tháo đường, thiếu máu, rối loạn đông máu hoặc bệnh bạch cầu đều có thể làm mạch máu yếu và dễ vỡ. Đặc biệt, tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc là bệnh lý liên quan trực tiếp, gây xuất huyết lan tỏa do dòng máu bị ứ trệ, áp lực trong tĩnh mạch tăng cao. Ngược lại, tắc động mạch trung tâm võng mạc chủ yếu gây thiếu máu cục bộ; mặc dù ít khi gây xuất huyết mạnh, nhưng vẫn có thể tạo ra các chấm xuất huyết nhỏ nếu đi kèm bệnh lý nền khác.

Ngoài ra, tăng huyết áp kéo dài cũng là yếu tố quan trọng dẫn đến tổn thương mạch máu võng mạc. Khi huyết áp không được kiểm soát, thành mạch bị xơ cứng, giòn và dễ vỡ, gây ra bệnh võng mạc tăng huyết áp. Ở giai đoạn nặng, bệnh có thể tạo ra các xuất huyết dạng ngọn lửa hoặc dạng chấm rải rác theo sợi thần kinh võng mạc.

Sự nguy hiểm của xuất huyết võng mạc là tình trạng này không chỉ xảy ra ở người lớn mà nó còn có thể gặp phải ở cả trẻ sơ sinh. Các bé sơ sinh đủ tháng có thể bị xuất huyết do sang chấn khi sinh hoặc do hội chứng rung lắc, trong đó mạch máu võng mạc bị kéo giãn và đứt gãy. Với trẻ sinh non, bệnh võng mạc trẻ đẻ non (ROP) là nguyên nhân chủ đạo dẫn tới tình trạng này. Hệ thống mạch máu của trẻ chưa hoàn chỉnh, dễ hình thành tân mạch bất thường – những mạch máu này rất mỏng manh và dễ vỡ, gây xuất huyết võng mạc hoặc xuất huyết dịch kính.

Bên cạnh các bệnh toàn thân, một số bệnh lý tại mắt như thoái hóa hoàng điểm thể ướt, bong dịch kính sau hoặc cận thị nặng cũng làm tăng nguy cơ xuất huyết võng mạc. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến sự hình thành tân mạch bất thường hoặc do co kéo cơ học lên võng mạc. 

Chấn thương vùng mắt là yếu tố quan trọng khác, bao gồm chấn thương trực tiếp hoặc chấn thương khi sinh – nguyên nhân thường gặp gây xuất huyết võng mạc ở trẻ sơ sinh. Những trường hợp này có thể gây xuất huyết nhiều lớp ở một hoặc cả hai mắt. 

Ngoài ra, tình trạng thiếu máu làm giảm cung cấp oxy cho mô võng mạc, khiến thành mạch trở nên mong manh và dễ vỡ. Trên lâm sàng, người bệnh có thể gặp xuất huyết nhiều lớp, xuất hiện đốm Roth hoặc xuất huyết thủy tinh thể. 

Một số yếu tố thúc đẩy khác như thay đổi áp suất đột ngột hay hội chứng Valsalva (rặn mạnh, ho dữ dội, nôn ói) cũng có thể làm tăng áp lực nội mạch tức thì, dẫn đến vỡ các mạch máu nhỏ trong võng mạc. 

Bệnh võng mạc trẻ đẻ non là nguyên nhân dẫn đến tình trạng xuất huyết võng mạc ở trẻ sơ sinh
Bệnh võng mạc trẻ đẻ non là nguyên nhân dẫn đến tình trạng xuất huyết võng mạc ở trẻ sơ sinh

4. Biến chứng nguy hiểm có thể xảy khi mắc bệnh xuất huyết võng mạc

Xuất huyết võng mạc có thể nhanh chóng dẫn đến nhiều biến chứng đe dọa thị lực nếu không được xử trí kịp thời. Tình trạng xuất huyết có thể lan vào buồng dịch kính, gây xuất huyết dịch kính làm mờ hoàn toàn tầm nhìn. Một số người bệnh xuất hiện màng trước võng mạc, khiến hình ảnh bị biến dạng hoặc méo mó. Khi máu tồn tại lâu trong mắt, nguy cơ phù hoàng điểm tăng cao, ảnh hưởng mạnh đến khả năng nhìn chi tiết và đọc chữ.

Nặng hơn, các tổn thương kéo dài có thể dẫn đến bong võng mạc do co kéo, gây mất thị lực nhanh chóng nếu không được can thiệp. Một số trường hợp phát triển tân mạch bất thường, làm gia tăng nguy cơ chảy máu tái phát và có thể tiến triển thành tăng nhãn áp tân mạch, đe dọa trực tiếp đến dây thần kinh thị giác.

Những biến chứng này là câu trả lời đầy đủ nhất cho câu hỏi “xuất huyết võng mạc có nguy hiểm không”. Việc nhận diện đúng mức độ rủi ro ngay từ đầu sẽ giúp bạn chủ động theo dõi thị lực, thăm khám sớm và tiếp cận các phương pháp điều trị phù hợp nhằm hạn chế tối đa tổn hại thị giác lâu dài. 

Xuất huyết dịch kính là một biến chứng nguy hiểm do xuất huyết võng mạc gây ra
Xuất huyết dịch kính là một biến chứng nguy hiểm do xuất huyết võng mạc gây ra

5. Những đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh

Xuất huyết võng mạc thường không xảy ra ngẫu nhiên mà liên quan chặt chẽ đến các yếu tố nguy cơ về sức khỏe toàn thân và mắt. Những nhóm dưới đây cần đặc biệt lưu ý theo dõi thị lực và khám mắt định kỳ:

  • Người cận thị nặng có nguy cơ thoái hóa võng mạc và mọc tân mạch hắc mạc bất thường. Các tân mạch này rất dễ vỡ gây xuất huyết vùng hoàng điểm, làm giảm thị lực trung tâm.
  • Người mắc đái tháo đường lâu năm.
  • Người bị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.
  • Người có bệnh lý tim mạch hoặc từng bị tắc tĩnh mạch/ động mạch trung tâm võng mạc.
  • Trẻ sinh non, các trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh võng mạc trẻ đẻ non.
  • Người làm việc trong môi trường dễ chấn thương, áp lực cao (vận động viên, công nhân cơ khí…).
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc ảnh hưởng đến tiểu cầu.
  • Người trên 50 tuổi hoặc có tiền sử bệnh lý võng mạc trong gia đình hoặc bản thân.

6. Cách chữa bệnh xuất huyết võng mạc

Trước khi điều trị bệnh võng mạc, bệnh nhân cần chụp OCT và FA để xác định mức độ xuất huyết võng mạc. Kết quả chẩn đoán này giúp bác sĩ xác định chính xác tổn thương và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp.

6.1. Xuất huyết võng mạc liên quan bệnh toàn thân (đái tháo đường, tăng huyết áp)

  • Kiểm soát chặt chẽ đường huyết, huyết áp và lipid máu nhằm hạn chế tổn thương mạch máu tiến triển
  • Theo dõi định kỳ đáy mắt để phát hiện sớm phù võng mạc hoặc tân mạch
  • Tiêm thuốc chống tân mạch hoặc thuốc kháng viêm nội nhãn khi có phù hoàng điểm hoặc tổn thương võng mạc mức độ nặng

6.2. Xuất huyết võng mạc có phù, tân mạch hoặc tổn thương tiến triển

  • Tiêm nội nhãn thuốc chống tân mạch giúp làm giảm rò rỉ mạch máu và hạn chế xuất huyết tái phát
  • Phối hợp thuốc kháng viêm nội nhãn trong một số trường hợp để kiểm soát phản ứng viêm và phù võng mạc

6.3. Xuất huyết lan vào dịch kính, không tự hấp thu

  • Theo dõi một thời gian ngắn nếu lượng máu ít và có xu hướng tự tan
  • Phẫu thuật cắt dịch kính khi máu tồn lưu kéo dài, gây giảm thị lực rõ hoặc kèm nguy cơ kéo dính, bong võng mạc

6.4. Xuất huyết võng mạc có nguy cơ biến chứng cấu trúc

  • Laser quang đông võng mạc nhằm kiểm soát tân mạch, ổn định cấu trúc đáy mắt
  • Phòng ngừa các biến chứng nặng như bong võng mạc hoặc xuất huyết tái diễn

7. Cách phòng ngừa bệnh xuất huyết võng mạc

Bạn hoàn toàn có thể phòng ngừa xuất huyết võng mạc nếu chủ động bảo vệ mắt và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ sau:

  • Kiểm soát bệnh lý nền: Giữ đường huyết, huyết áp và mỡ máu ổn định để bảo vệ mạch máu võng mạc.
  • Khám mắt định kỳ: Thăm khám 6-12 tháng/lần, đặc biệt nếu có đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc cận thị nặng.
  • Bảo vệ mắt khỏi chấn thương: Đeo kính bảo hộ khi lao động, thể thao; tránh va chạm mạnh vùng mắt.
  • Tăng cường dinh dưỡng tốt cho mắt: Bổ sung vitamin A, C, E, omega-3, lutein và zeaxanthin giúp tăng sức bền mạch máu.
  • Hạn chế gắng sức quá mức: Tránh các hoạt động làm tăng áp lực đột ngột trong cơ thể và tại mắt như khuân vác vật nặng, rặn mạnh khi táo bón, ho kéo dài không kiểm soát, hoặc chơi các nhạc cụ thổi hơi quá mạnh (kèn, sáo…).
  • Ngưng hút thuốc và hạn chế rượu bia: Giảm tổn thương thành mạch và ngăn hình thành tân mạch bất thường.
  • Theo dõi dấu hiệu bất thường: Nhìn mờ đột ngột, ruồi bay, chấm đen… cần đi khám ngay để phát hiện xuất huyết kịp thời.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Nếu đã được chẩn đoán xuất huyết, nên nằm kê đầu cao khi ngủ để giúp máu lắng xuống, hạn chế che khuất tầm nhìn.

Lưu ý đặc biệt với người dùng thuốc chống đông: Nếu bạn đang uống thuốc loãng máu để điều trị bệnh tim mạch (đặt stent, rung nhĩ…), tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy xuất huyết võng mạc. Việc ngưng thuốc đột ngột có thể gây đột quỵ nguy hiểm đến tính mạng. Hãy tham vấn ý kiến hội chẩn giữa bác sĩ Mắt và bác sĩ Tim mạch để điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Kiểm soát đường huyết, huyết áp và lipid máu giúp phòng ngừa bệnh xuất huyết võng mạc hiệu quả ở người tiểu đường và cao huyết áp
Kiểm soát đường huyết, huyết áp và lipid máu giúp phòng ngừa bệnh xuất huyết võng mạc hiệu quả ở người tiểu đường và cao huyết áp

Xuất huyết võng mạc là dấu hiệu cảnh báo tổn thương nghiêm trọng của hệ mạch máu đáy mắt và có thể dẫn đến suy giảm thị lực vĩnh viễn nếu không được phát hiện sớm. Khi nắm rõ các yếu tố nguy cơ và cách nhận biết sớm sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ đôi mắt tốt hơn. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như nhìn mờ đột ngột, ruồi bay, ám điểm hoặc biến dạng hình ảnh, hãy đến Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được thăm khám và xử trí kịp thời bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn