Bệnh võng mạc tăng huyết áp là một biến chứng nguy hiểm nhưng thường bị bỏ qua ở người mắc tăng huyết áp. Khi huyết áp cao kéo dài, các mạch máu nhỏ trong võng mạc có thể bị tổn thương, làm suy giảm chức năng thị giác và thậm chí dẫn đến mất thị lực nếu không được can thiệp kịp thời. Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu các giai đoạn, triệu chứng và nguyên nhân chỉ giúp người bệnh nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường.

Xem nhanh
- 1. Bệnh võng mạc tăng huyết áp là gì?
- 2. Các giai đoạn của bệnh võng tăng huyết áp
- 3. Triệu chứng nhận biết của bệnh
- 4. Nguyên nhân dẫn đến bệnh võng mạc do tăng huyết áp
- 5. Đặc điểm tổn thương võng mạc do tăng huyết áp
- 6. Biến chứng có thể xảy ra do bệnh võng mạc tăng huyết áp
- 7. Điều trị bệnh võng mạc do tăng huyết áp
1. Bệnh võng mạc tăng huyết áp là gì?
Bệnh võng mạc tăng huyết áp là tình trạng tổn thương các mạch máu võng mạc do huyết áp tăng cao kéo dài. Khi huyết áp vượt ngưỡng cho phép, thành mạch máu võng mạc sẽ dày lên và bị hẹp lại, làm giảm lượng máu nuôi dưỡng võng mạc. Trong một số trường hợp, tình trạng này còn gây phù nề võng mạc.
Nếu tăng huyết áp không được kiểm soát tốt trong thời gian dài, các mạch máu võng mạc sẽ ngày càng tổn thương nặng hơn, ảnh hưởng đến chức năng của võng mạc và tạo áp lực lên thần kinh thị giác. Hệ quả là người bệnh có thể gặp các vấn đề về thị lực, từ nhìn mờ đến suy giảm thị lực nghiêm trọng.

2. Các giai đoạn của bệnh võng tăng huyết áp
Bệnh võng mạc do tăng huyết áp được chia thành các giai đoạn, dựa theo hệ thống phân loại Keith–Wagener–Barker. Đây là một hệ thống để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh võng mạc do tăng huyết áp, dựa trên các thay đổi ở mạch máu võng mạc. Việc phân chia này giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương võng mạc và nguy cơ biến chứng toàn thân.
- Giai đoạn 1: Ở giai đoạn sớm, các động mạch võng mạc bị thu hẹp nhẹ do ảnh hưởng của huyết áp cao. Thường chưa có triệu chứng rõ ràng và thị lực ít bị ảnh hưởng.
- Giai đoạn 2: Tổn thương mạch máu tiến triển hơn so với giai đoạn 1. Các động mạch võng mạc co thắt rõ rệt, xuất hiện hiện tượng dị dạng động mạch, phản ánh tình trạng tăng huyết áp kéo dài.
- Giai đoạn 3: Ngoài các dấu hiệu của giai đoạn 2, võng mạc bắt đầu có tổn thương thực thể như phù võng mạc, vi phình mạch và đặc biệt là xuất huyết võng mạc (có thể kèm xuất huyết dạng bông). Đây là giai đoạn nguy hiểm vì tổn thương mạch máu đã rõ ràng và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực.
- Giai đoạn 4: Là giai đoạn nặng nhất, các tổn thương ở giai đoạn 3 trở nên trầm trọng hơn, kèm theo phù gai thị và phù hoàng điểm. Người bệnh ở giai đoạn này không chỉ có nguy cơ giảm thị lực nghiêm trọng mà còn đối mặt với nguy cơ cao mắc biến chứng tim mạch, thận và đột quỵ.
Phát hiện sớm và kiểm soát tốt huyết áp đóng vai trò quan trọng trong việc làm chậm tiến triển của bệnh, đặc biệt là ngăn ngừa xuất huyết võng mạc và các biến chứng nguy hiểm khác.

3. Triệu chứng nhận biết của bệnh
Ở giai đoạn đầu, bệnh võng mạc do tăng huyết áp thường không có biểu hiện rõ ràng, khiến người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua. Tuy nhiên, khi huyết áp tăng cao kéo dài và bệnh tiến triển nặng hơn, các triệu chứng bắt đầu xuất hiện và ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực, bao gồm:
- Giảm thị lực: Nhìn mờ, khó nhìn rõ vật ở xa hoặc gần.
- Sưng phù quanh mắt: Thường là dấu hiệu của biến chứng thận đi kèm do tăng huyết áp gây giữ nước, khiến mi mắt nặng và căng tức, cảnh báo bệnh toàn thân đã tiến triển nặng.
- Đứt vỡ mạch máu võng mạc: Có thể gây xuất huyết trong mắt, làm thị lực suy giảm đột ngột.
- Song thị (nhìn đôi): Dấu hiệu huyết áp cao ảnh hưởng đến thần kinh hoặc não, cần cấp cứu kịp thời.
Khi nhận thấy các dấu hiệu trên, đặc biệt nếu huyết áp thường xuyên tăng cao, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế hoặc phòng khám chuyên khoa mắt uy tín để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh nguy cơ suy giảm thị lực nhanh chóng và không hồi phục.

4. Nguyên nhân dẫn đến bệnh võng mạc do tăng huyết áp
Nguyên nhân chính gây bệnh võng mạc do tăng huyết áp là huyết áp tăng cao kéo dài và không được kiểm soát tốt. Khi huyết áp luôn ở mức cao, dòng máu lưu thông trong cơ thể tạo ra áp lực lớn lên thành mạch máu.
Theo thời gian, các mạch máu sẽ bị căng giãn, xơ cứng và tổn thương, làm giảm khả năng nuôi dưỡng võng mạc và ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực.
Bên cạnh đó, có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, từ đó gián tiếp dẫn đến bệnh võng mạc, bao gồm: ít vận động thể chất, thừa cân – béo phì, ăn nhiều muối, căng thẳng kéo dài, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, chế độ ăn thiếu lành mạnh.
Ngoài ra, các bệnh lý nền như bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu (cholesterol cao) cũng làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu võng mạc.
5. Đặc điểm tổn thương võng mạc do tăng huyết áp
Tăng huyết áp kéo dài gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ mạch máu võng mạc, làm thay đổi cấu trúc và chức năng của các mạch này. Các tổn thương thường tiến triển theo mức độ nặng dần, có thể quan sát được qua soi đáy mắt, bao gồm:
- Co động mạch võng mạc: Đây là phản ứng sớm của mạch máu trước tình trạng tăng huyết áp. Động mạch có thể thẳng, căng cứng hơn và các nhánh chia vuông góc. Hệ mạch võng mạc vì vậy trông thưa hơn so với bình thường.
- Xơ cứng động mạch: Khi tăng huyết áp kéo dài, thành động mạch dày và cứng lên do lắng đọng collagen. Lòng mạch bị hẹp, ánh động mạch thay đổi, ban đầu giống “sợi dây đồng”, sau đó mất dần tính đàn hồi và hyaline hóa, tạo hình ảnh “sợi dây bạc”, thậm chí cột máu bị che lấp bởi một bao trắng.
- Dấu hiệu bắt chéo động và tĩnh mạch: Tại vị trí động mạch bắt chéo tĩnh mạch, hai mạch máu dùng chung một bao xơ. Khi động mạch bị xơ cứng, nó có thể đè ép tĩnh mạch bên dưới, làm hẹp hoặc gãy khúc dòng máu tĩnh mạch.
- Xuất huyết võng mạc: Thường gặp là các xuất huyết nông hay hình “ngọn nến”, nằm dọc theo các sợi thần kinh gần đĩa thị. Ngoài ra, có thể xuất hiện các xuất huyết sâu hơn, dạng chấm hoặc tròn, rải rác khắp võng mạc.
- Xuất tiết bông (xuất tiết mềm): Là các đám trắng, bờ mờ, nằm nông trên võng mạc, thường che lấp các mạch máu hoặc xuất hiện gần các mạch lớn. Đây là dấu hiệu của thiếu máu cục bộ tại võng mạc.
- Xuất tiết cứng: Là các đám màu vàng, nằm sâu trong võng mạc, ranh giới rõ, thường tập trung ở vùng cực sau. Chúng có thể xếp thành hình nan hoa quanh hoàng điểm, tạo hình ảnh “sao hoàng điểm”, hoặc tụ lại thành một đám thâm nhiễm lớn.
6. Biến chứng có thể xảy ra do bệnh võng mạc tăng huyết áp
Bệnh võng mạc do tăng huyết áp không chỉ ảnh hưởng đến thị lực mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm cho mắt và sức khỏe toàn thân. Nếu huyết áp không được kiểm soát tốt, người bệnh có thể gặp các vấn đề sau:
- Thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ: Khi lượng máu cung cấp không đủ, dây thần kinh thị giác bị tổn thương, dẫn đến suy giảm thị lực, thậm chí mất thị lực không hồi phục.
- Tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO): Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong các mạch máu nhỏ của võng mạc.
- Xuất huyết võng mạc và tổn thương sợi thần kinh: Áp lực máu cao kéo dài khiến thành mạch yếu và dễ vỡ, gây xuất huyết võng mạc.
- Tăng huyết áp ác tính: Đây là tình trạng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, khi huyết áp tăng vọt trong thời gian ngắn. Bệnh có thể gây nhìn mờ, giảm thị lực đột ngột và đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.

7. Điều trị bệnh võng mạc do tăng huyết áp
Điều trị bệnh võng mạc do tăng huyết áp cần phối hợp chặt chẽ giữa kiểm soát huyết áp toàn thân và can thiệp nhãn khoa khi cần thiết. Trong đó, kiểm soát huyết áp luôn là yếu tố then chốt và ưu tiên hàng đầu.
7.1. Điều trị nội khoa
- Kiểm soát huyết áp toàn thân là phương pháp điều trị cốt lõi và gần như là cách duy nhất giúp ngăn bệnh tiến triển nặng hơn, đồng thời tạo điều kiện để võng mạc hồi phục. Khi huyết áp được kiểm soát tốt, nhiều tổn thương ở võng mạc có thể cải thiện rõ rệt.
- Xử trí cơn tăng huyết áp cấp tính: Ở những trường hợp tăng huyết áp nặng hoặc ác tính, việc hạ huyết áp cần được thực hiện từ từ và có kiểm soát. Khuyến cáo giảm huyết áp động mạch trung bình (MAP) khoảng 10–15% trong giờ đầu, và không quá 25% trong 24 giờ đầu so với ban đầu, nhằm tránh gây thiếu máu cục bộ cho não, tim và thận.
- Điều trị kiểm soát huyết áp lâu dài: Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB), thuốc lợi tiểu thiazid, chẹn kênh canxi. Trong đó, thuốc ức chế men chuyển đã được chứng minh giúp giảm nguy cơ tiến triển của bệnh võng mạc do tăng huyết áp khi dùng lâu dài và kiểm soát huyết áp ổn định.
- Tiên lượng hồi phục: Những tổn thương như phù gai thị, xuất tiết hay dịch dưới võng mạc thường sẽ cải thiện, thậm chí biến mất hoàn toàn nếu huyết áp được kiểm soát tốt và duy trì ổn định.
7.2. Điều trị ngoại khoa và can thiệp nhãn khoa
Các biện pháp điều trị trực tiếp tại mắt chỉ được cân nhắc khi đã kiểm soát huyết áp toàn thân tốt nhưng tổn thương võng mạc vẫn kéo dài hoặc xuất hiện biến chứng.
- Tiêm nội nhãn thuốc kháng VEGF (Anti-VEGF): Khi hình ảnh OCT cho thấy có phù hoàng điểm hoặc phù đĩa thị dai dẳng, việc tiêm các thuốc như bevacizumab hoặc ranibizumab sẽ giúp giảm phù và bảo vệ thị lực.
- Can thiệp biến chứng: Nếu xuất hiện các biến chứng nặng như tân mạch võng mạc hoặc bong võng mạc do co kéo, người bệnh có thể cần điều trị bằng laser võng mạc hoặc phẫu thuật cắt dịch kính, tùy mức độ tổn thương và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt.

Bệnh võng mạc tăng huyết áp cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe tim mạch và thị lực. Dù tiến triển âm thầm, bệnh có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát đúng cách. Vì vậy, người mắc tăng huyết áp cần theo dõi huyết áp đều đặn, khám mắt định kỳ và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
