Trong các bệnh lý nhãn khoa, viêm võng mạc là mối đe dọa nghiêm trọng tới thị lực, có nguy cơ gây mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khác với cảm giác đau nhức thông thường, các tổn thương tại võng mạc thường diễn tiến âm thầm bên trong đáy mắt, khiến người bệnh dễ chủ quan cho đến khi thị lực bị suy giảm nặng. Bài viết dưới đây của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả. Theo dõi ngay!

Xem nhanh
- 1. Viêm võng mạc mắt là gì?
- 2. Các loại viêm võng mạc phổ biến hiện nay
- 3. Triệu chứng viêm võng mạc
- 4. Nguyên nhân gây bệnh
- 5. Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh
- 6. Biến chứng nguy hiểm của viêm võng mạc
- 7. Các biện pháp chẩn đoán chuẩn xác nhất
- 8. Phương pháp điều trị viêm võng mạc
- 9. Cách phòng ngừa và chăm sóc mắt
1. Viêm võng mạc mắt là gì?
Viêm võng mạc là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tổn thương tại lớp mô thần kinh nhạy sáng phía sau mắt. Bệnh có thể khởi phát từ nhiều căn nguyên phức tạp như nhiễm trùng, rối loạn hệ thống miễn dịch hoặc do các yếu tố di truyền.
Bệnh gây suy giảm thị lực, với 2 dạng phổ biến: viêm võng mạc sắc tố và viêm hắc võng mạc trung tâm. Bệnh viêm võng mạc có khả năng dẫn đến mù lòa vĩnh viễn nếu không chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.

2. Các loại viêm võng mạc phổ biến hiện nay
Bệnh viêm võng mạc được chia thành 3 dạng phổ biến hiện nay:
- Viêm võng mạc sắc tố: Thị giác của chúng ta hoạt động nhờ vào hai loại tế bào cảm quang đặc biệt tại võng mạc: hình que và hình nón. Viêm võng mạc sắc tố là một bệnh lý thoái hóa võng mạc có tính chất di truyền. Bệnh lý này làm tổn thương và phá hủy các tế bào hình que, gây suy giảm thị lực.
- Hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (Viêm hắc võng mạc): Là sự tích tụ dịch ở phía dưới vùng hoàng điểm do có điểm rò rỉ dịch từ lớp dưới võng mạc.
- Viêm võng mạc do nhiễm trùng: Là tình trạng võng mạc bị tấn công bởi vi khuẩn, virus (như CMV, Herpes) hoặc ký sinh trùng (Toxoplasma). Dạng này thường gặp ở người có hệ miễn dịch suy yếu, gây hoại tử tế bào võng mạc và đe dọa mù lòa nhanh chóng.
3. Triệu chứng viêm võng mạc
Viêm võng mạc thường tiến triển âm thầm, nhưng bạn có thể nhận biết bệnh qua các triệu chứng viêm võng mạc thường gặp sau đây:
- Suy giảm thị lực khi ánh sáng yếu: Đây là dấu hiệu điển hình của tình trạng quáng gà. Bạn sẽ thấy nhìn mờ hẳn đi vào ban đêm hoặc khi bước vào môi trường thiếu sáng, dù ban ngày vẫn nhìn rõ.
- Biến dạng hình ảnh: Các vật thể, đường thẳng thông qua mắt bị méo mó, cong vênh hoặc biến dạng so với thực tế.
- Thay đổi sắc thái màu sắc: Màu sắc đồ vật trở nên nhạt nhòa, không còn tươi sáng hoặc bị biến đổi tông màu, đặc biệt là ở các gam màu sáng.
- Xuất hiện “vật thể lạ” trong tầm nhìn: Bệnh nhân thường thấy các bóng đen, vệt mờ hoặc các đốm đen che chắn một phần tầm nhìn, gây cản trở quan sát.
- Thu hẹp tầm nhìn: Tầm nhìn ngoại biên bị mất dần khiến bạn chỉ nhìn thấy phía trước mà không thấy hai bên, dẫn đến việc hay bị vấp ngã hoặc va chạm khi di chuyển.
- Mất thị lực nghiêm trọng: Ở giai đoạn muộn, mắt có thể mất hẳn tầm nhìn trung tâm hoặc ngoại biên, thậm chí dẫn đến mù lòa vĩnh viễn nếu không can thiệp.
4. Nguyên nhân gây bệnh
- Đối với viêm võng mạc sắc tố: Các nhà khoa học đã xác định yếu tố di truyền là nguyên nhân chủ yếu gây ra viêm võng mạc sắc tố. Bệnh được truyền từ bố mẹ sang con cái và có tỉ lệ xuất hiện cao hơn ở nam giới. Nếu trong gia đình có tiền sử mắc bệnh, các thành viên còn lại cần được tầm soát sớm bằng cách chụp đáy mắt định kỳ.
- Đối với viêm võng mạc trung tâm thanh dịch: Do sự rối loạn hàng rào bảo vệ mắt và các yếu tố tâm lý. Những người thường xuyên căng thẳng, áp lực cao hoặc mất ngủ kéo dài có nguy cơ mắc bệnh rất lớn. Ngoài ra hút thuốc lá lâu năm hoặc lạm dụng các loại thuốc chứa Corticoid cũng là những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh.
5. Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh
Việc xác định mình có nằm trong nhóm nguy cơ hay không sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc thăm khám và bảo vệ thị lực:
- Viêm võng mạc sắc tố: Bệnh hiếm gặp nhưng cần cảnh giác, khoảng 0.02% – 0.03% dân số toàn cầu có nguy cơ mắc, thường gặp ở mọi lứa tuổi và đặc biệt là nam giới. Ngoài ra, những người có người thân (bố mẹ, anh chị em) đã được chẩn đoán mắc viêm võng mạc sắc tố cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao.
- Viêm võng mạc trung tâm thanh dịch: Bệnh thường gặp ở người trẻ, độ tuổi phổ biến nhất từ 20 – 50 tuổi, đặc biệt là nam giới. Những người thường xuyên làm việc trong môi trường áp lực, hay thức khuya, stress kéo dài cũng là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Ngoài ra, người suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, dùng thuốc ức chế miễn dịch), trẻ sơ sinh, bệnh nhân ghép tạng cũng là các đối tượng dễ mắc bệnh hơn.

6. Biến chứng nguy hiểm của viêm võng mạc
Biến chứng của viêm võng mạc sắc tố
Bệnh thường khởi phát âm thầm từ thời niên thiếu và tiến triển nặng dần theo tuổi tác. Nếu không được kiểm soát, người bệnh có thể đối mặt với:
- Đục thủy tinh thể: Đây là biến chứng phổ biến nhất, khiến ánh sáng khó đi qua, làm thị lực suy giảm trầm trọng. Giai đoạn sớm có thể hỗ trợ bằng kính, nhưng về lâu dài thường phải can thiệp phẫu thuật.
- Bong võng mạc: Đây là biến chứng cấp tính và cực kỳ nguy hiểm. Khi lớp võng mạc bị tách rời khỏi các tổ chức nuôi dưỡng phía sau nhãn cầu, nếu không được cấp cứu kịp thời, người bệnh sẽ mất thị lực vĩnh viễn.
- Nguy cơ mù lòa: Dù trường hợp mù hoàn toàn không quá phổ biến, nhưng bệnh có thể gây mất tầm nhìn ngoại vi và trung tâm, khiến bệnh nhân chỉ còn nhìn thấy một khoảng tối.
Biến chứng của viêm võng mạc trung tâm thanh dịch
Mặc dù được đánh giá là bệnh lý lành tính và có thể tự khỏi, nhưng nếu tình trạng tích tụ dịch tái phát nhiều lần hoặc kéo dài, bệnh sẽ gây ra:
- Suy giảm thị lực nghiêm trọng: Lớp tế bào cảm quang bị ngâm trong dịch quá lâu sẽ dần chết đi, khiến mắt mờ đi không phục hồi.
- Rối loạn hình ảnh vĩnh viễn: Các triệu chứng như nhìn vật biến dạng hoặc vật bị biến nhỏ sẽ trở thành di chứng cố định, gây khó khăn cho các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
- Ám điểm và rối loạn màu sắc: Xuất hiện các vùng mù (bóng đen) cố định trước mắt và khả năng nhận diện màu sắc bị sai lệch.
7. Các biện pháp chẩn đoán chuẩn xác nhất
7.1. Đối bệnh viêm võng mạc sắc tố
Vì đây là bệnh lý thoái hóa di truyền ảnh hưởng đến toàn bộ chức năng võng mạc, bác sĩ thường chỉ định phối hợp nhiều xét nghiệm:
- Kiểm tra thị trường: Đo lường phạm vi tầm nhìn để xác định mức độ thu hẹp của tầm nhìn ngoại vi.
- Xét nghiệm điện võng mạc: Đo phản ứng điện của các tế bào hình que và hình nón. Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá mức độ suy giảm chức năng tế bào cảm quang.
- Chụp cắt lớp quang học OCT: Cung cấp hình ảnh cắt ngang các lớp võng mạc với độ phân giải siêu cao, giúp đánh giá độ dày và tình trạng thoái hóa của các lớp tế bào.
- Chụp mạch huỳnh quang: Sử dụng thuốc cản quang để kiểm tra hệ thống mạch máu, loại trừ các tổn thương khác đi kèm.
- Soi đáy mắt: Bước kiểm tra để tìm kiếm các đốm sắc tố đen trên võng mạc.

7.2. Đối với viêm võng mạc trung tâm thanh dịch
Đối với bệnh lý này, mục tiêu chính là tìm ra vị trí rò rỉ dịch để có hướng can thiệp, do đó bác sĩ sẽ sử dụng các phương pháp chẩn đoán sau:
- Chụp cắt lớp quang học OCT: Hình ảnh OCT sẽ cho thấy rõ ràng khoang chứa dịch tích tụ dưới hoàng điểm và tình trạng bong võng mạc thanh dịch.
- Chụp mạch huỳnh quang: Bác sĩ tiêm một loại thuốc nhuộm huỳnh quang vào tĩnh mạch cánh tay, thuốc sẽ theo máu đến các mạch máu ở mắt. Qua phim chụp, bác sĩ sẽ xác định chính xác “điểm rò rỉ”, là nơi dịch thoát ra ngoài gây phù nề võng mạc.
8. Phương pháp điều trị viêm võng mạc
Điều trị bệnh võng mạc phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây viêm và giai đoạn của bệnh. Dưới đây là các phương pháp can thiệp phổ biến hiện nay:
8.1. Không dùng thuốc
Người bệnh nên bổ sung hoạt chất như Vitamin A, Lutein, Zeaxanthin vào chế độ ăn uống để làm chậm quá trình thoái hóa tế bào cảm quang (đặc biệt hiệu quả với viêm võng mạc sắc tố). Ngoài ra có thể sử dụng kính lúp, kính lọc sắc hoặc các thiết bị hỗ trợ tầm nhìn thấp để cải thiện khả năng sinh hoạt cho bệnh nhân.
Tuy nhiên, việc bổ sung Vitamin A liều cao cho bệnh nhân viêm võng mạc sắc tố cần có chỉ định của bác sĩ sau khi xét nghiệm gen, vì với một số thể bệnh (như đột biến gen ABCA4), Vitamin A có thể gây hại.
8.2. Sử dụng thuốc
Bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc dựa trên tác nhân gây viêm cụ thể:
- Thuốc kháng virus, kháng sinh, chống ký sinh trùng: Tiêu diệt trực tiếp các tác nhân gây nhiễm trùng võng mạc như virus Herpes, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng Toxoplasma.
- Thuốc chống viêm: Kiểm soát phản ứng viêm tự miễn, giảm phù nề và ngăn chặn tổn thương lan rộng tại đáy mắt.
Lưu ý quan trọng: Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc chứa Corticoid nếu không có chỉ định từ bác sĩ. Điều này có thể làm nặng thêm tình trạng hắc võng mạc trung tâm thanh dịch dẫn đến bong thanh dịch võng mạc lan tỏa.
8.3. Các phương pháp điều trị khác
- Tiêm thuốc nội nhãn: Đưa thuốc Anti-VEGF trực tiếp vào buồng dịch kính để đạt hiệu quả tối đa trong việc điều trị phù hoàng điểm hoặc ức chế tân mạch bất thường.
- Phẫu thuật cắt dịch kính: Can thiệp chuyên sâu để loại bỏ dịch kính bị nhiễm trùng, máu loãng hoặc xử lý các vết rách để áp lại võng mạc trong những trường hợp nặng.
- Liệu pháp laser quang đông võng mạc: Sử dụng tia laser cường độ cao để hàn các điểm rò rỉ dịch hoặc tiêu hủy các vùng võng mạc thiếu máu, ngăn ngừa nguy cơ bong võng mạc. Tuy nhiên, cần lưu ý Laser không dùng cho Viêm võng mạc sắc tố.
9. Cách phòng ngừa và chăm sóc mắt
Dưới đây là những cách chăm sóc mắt và phòng bệnh hiệu quả:
- Khi ra ngoài, hãy đeo kính chống tia UV để bảo vệ võng mạc khỏi ánh sáng cường độ mạnh
- Tuyệt đối không dùng Corticoid đối với các bệnh nhân bị hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (CSC), vì nó làm tình trạng bong thanh dịch nặng hơn và dẫn đến tổn thương hoàng điểm vĩnh viễn.
- Hạn chế để bụi bặm, côn trùng hoặc hóa chất xâm nhập vào mắt.
- Thường xuyên vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Bổ sung thực phẩm giàu Vitamin A, Lutein và Zeaxanthin (có nhiều trong cà rốt, bí đỏ, rau xanh đậm)
- Không sử dụng các chất kích thích như rượu, bia và đặc biệt là thuốc lá vì có thể làm tăng nguy cơ rò rỉ dịch và thoái hóa điểm vàng.
- Tránh áp lực, stress hay suy nghĩ tiêu cực.
- Tránh thức khuya và sử dụng điện thoại, laptop trong thời gian quá dài.
- Tuyệt đối không sử dụng thiết bị điện tử trong bóng tối; hãy đảm bảo không gian làm việc luôn đủ ánh sáng tiêu chuẩn.
- Tuyệt đối không dùng các loại thuốc mắt có chứa Corticoid mà không có đơn của bác sĩ
- Thăm khám và tầm soát mắt định kỳ
Viêm võng mạc không chỉ là một bệnh lý về mắt đơn thuần mà là mối đe dọa đến thị lực và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh. Việc chủ động thăm khám chính là cách duy nhất để phòng ngừa bệnh và bảo vệ đôi mắt. Nếu bạn đang nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở mắt, hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để các y bác sĩ có thể khám trực tiếp, chẩn đoán chính xác và đưa ra các phương pháp điều trị phù hợp.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
