Hệ thống
bệnh viện
Hotline
0846 403 403
Chat
Messenger
Ưu đãi
Hotline
Messenger
Hệ thống
Ưu đãi

Soi đáy mắt là gì? Chỉ định, quy trình và phương pháp

Soi đáy mắt là một kỹ thuật thăm khám nhãn khoa không xâm lấn, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp võng mạc, hoàng điểm, dây thần kinh thị giác và toàn bộ hệ thống mạch máu võng mạc. Phương pháp này không chỉ là một bước khám mắt đơn thuần mà còn giúp chẩn đoán sớm bệnh lý ở mắt đáy mắt và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Trong bài viết sau, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cung cấp cho bạn thông tin cụ thể về phương pháp soi đáy mắt.

soi đáy mắt

1. Soi đáy mắt là gì?

Soi đáy mắt là quá trình bác sĩ nhãn khoa sử dụng thiết bị chuyên dụng để quan sát trực tiếp các bộ phận quan trọng như võng mạc, dây thần kinh thị giác và các mạch máu. Quy trình này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý, chẩn đoán và điều trị kịp thời. Hiện nay có 2 phương pháp soi đáy mắt:

  • Soi đáy mắt trực tiếp: Bác sĩ sử dụng đèn soi đáy mắt để quan sát trực tiếp. 
  • Soi đáy mắt gián tiếp: Sử dụng sinh hiển vi kết hợp với kính soi đáy mắt cho phép bác sĩ quan sát được vùng đáy mắt rộng hơn.

Các kỹ thuật soi đáy mắt giúp phát hiện nguyên nhân tiềm ẩn của nhiều bệnh lý ở mắt và bệnh toàn thân có biểu hiện tại mắt:

  • Ung thư võng mạc ở trẻ em
  • Bệnh tiểu đường
  • Tăng nhãn áp
  • Thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác
  • Bong võng mạc
  • Các vấn đề thần kinh thị giác
  • Phát hiện các khối u ác tính
  • Viêm võng mạc do virus
Soi đáy mắt giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở mắt
Soi đáy mắt giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở mắt

2. Tại sao cần soi đáy mắt?

Soi đáy mắt không chỉ là một thủ thuật thăm khám cơ bản mà còn có ý nghĩa rất quan trọng trong y học. Kỹ thuật này giúp nhận biết và chẩn đoán sớm các bệnh lý ở mắt:

  • Phát hiện sớm các bệnh lý ở mắt: Soi đáy mắt cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp và chi tiết các cấu trúc thần kinh và mạch máu, giúp nhận diện các tổn thương ở võng mạc, hoàng điểm, dây thần kinh thị giác…
  • Đánh giá tình trạng mạch máu và dây thần kinh võng mạc: Quan sát những thay đổi nhỏ như co thắt, xuất huyết hay rò rỉ, giúp phản ánh tình trạng sức khỏe toàn thân. 
  • Theo dõi các bệnh lý mạn tính ngoài mắt: Đây là công cụ quan trọng trong việc giám sát biến chứng ở bệnh nhân tăng huyết áp, tiểu đường, và rối loạn lipid máu.
  • Cảnh báo sớm các bệnh lý nguy hiểm: Những tổn thương mạch máu hoặc thần kinh ở đáy mắt có thể là chỉ dấu lâm sàng sớm cho các bệnh lý đe dọa tính mạng như đột quỵ, tim mạch hoặc các bệnh liên quan đến thần kinh.
  • Theo dõi tiến triển bệnh: Giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng của bệnh và sự phát triển của các tổn thương theo thời gian.
  • Đánh giá hiệu quả điều trị: Kiểm tra mức độ đáp ứng sau các can thiệp y tế (như laser hoặc tiêm thuốc nội nhãn), từ đó điều chỉnh phương pháp điều trị để đạt hiệu quả tối ưu.

3. Trường hợp nào cần soi đáy mắt?

Soi đáy mắt phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng và cơ địa của từng bệnh nhân. Theo đó, bác sĩ sẽ có chỉ định và chống chỉ định với từng trường hợp cụ thể.

3.1. Được chỉ định

Soi đáy mắt được chỉ định cho cả mục đích tầm soát định kỳ và chẩn đoán chuyên sâu khi người bệnh có dấu hiệu bất thường về thị lực, hoặc mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến mắt. Dưới đây là nhóm đối tượng cần được thăm khám ngay lập tức:

  • Giảm thị lực: Mờ mắt, nhìn thấy sương mù, hoặc mất thị lực đột ngột.
  • Vẩn đục dịch kính: Cảm thấy có những chấm đen, sợi, hoặc bóng mờ trôi nổi trước mắt (triệu chứng này có thể là dấu hiệu xuất huyết dịch kính hoặc rách võng mạc).
  • Võng mạc: Nghi ngờ rách võng mạc, bong võng mạc, hoặc các bệnh lý võng mạc do tiểu đường/tăng huyết áp.
  • Hoàng điểm: Thoái hóa hoặc phù hoàng điểm.
  • Dây thần kinh thị giác và đĩa thị: Nghi ngờ tăng nhãn áp, viêm hoặc phù đĩa thị.
  • Tổn thương mạch máu: Xuất huyết, tắc tĩnh mạch/động mạch võng mạc

Ngoài ra, các bệnh nhân mắc các bệnh toàn thân mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp…cũng thuộc trường hợp được chỉ định soi đáy mắt. 

3.2. Chống chỉ định

Nhóm đối tượng chống chỉ định soi đáy mắt bao gồm các trường hợp gặp tác dụng phụ khi sử dụng thuốc giãn đồng tử:

  • Buồn nôn
  • Chóng mặt 
  • Khô miệng
  • Mặt đỏ

Lưu ý: Chống chỉ định sử dụng thuốc giãn đồng tử khi soi đáy mắt đối với bệnh nhân bị Glôcôm góc đóng hoặc tiền phòng nông. Với nhóm này, bác sĩ sẽ soi đáy mắt qua đồng tử tự nhiên (không nhỏ thuốc).

Soi đáy mắt là kỹ thuật then chốt để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý võng mạc
Soi đáy mắt là kỹ thuật then chốt để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý võng mạc

4. Những phương pháp soi đáy mắt

Hiện nay, có ba phương pháp chính được sử dụng để khám và đánh giá tình trạng đáy mắt, mỗi phương pháp có ưu điểm riêng:

4.1. Soi đáy mắt trực tiếp

Người bệnh ngồi trong phòng tối, bác sĩ chiếu chùm ánh sáng qua đồng tử. Bác sĩ sử dụng kính soi đáy mắt trực tiếp, có kích thước tương đương đèn pin, chứa nguồn sáng và hệ thống thấu kính.. Ưu điểm của phương pháp này là cung cấp hình ảnh đáy mắt với độ phóng đại cao (khoảng 15 lần), tuy nhiên trường nhìn hẹp, chủ yếu tập trung vào đĩa thị và hoàng điểm.

4.2. Soi đáy mắt gián tiếp

Người bệnh nằm hoặc ngồi nghiêng. Bác sĩ đeo một dụng cụ chiếu sáng trên đầu và sử dụng một thấu kính hội tụ được đặt gần mắt bệnh nhân để thu nhận hình ảnh đáy mắt, ánh sáng chiếu vào mắt thường rất chói. 

Phương pháp này cho phép bác sĩ nhìn thấy toàn bộ võng mạc, bao gồm cả những phần ngoại vi khó nhìn thấy, cung cấp hình ảnh ba chiều giúp đánh giá độ sâu của tổn thương. Soi đáy mắt gián tiếp là kỹ thuật rất quan trọng để chẩn đoán tình trạng bong võng mạc và rách võng mạc.

Lưu ý rằng hình ảnh bác sĩ quan sát được qua kính soi gián tiếp là hình ảnh đảo ngược và có chiều sâu (3D), giúp đánh giá tốc độ lồi lõm của khối u hoặc bong võng mạc.

4.3. Soi đáy mắt bằng đèn khe

Soi đáy mắt bằng đèn khe (sinh hiển vi khám mắt) là phương pháp được áp dụng phổ biến tại các phòng khám nhãn khoa. Người bệnh tựa cằm và trán lên giá đỡ để giữ đầu ổn định. Sau đó bác sĩ sẽ sử dụng đèn khe, kết hợp với một thấu kính soi đáy mắt chuyên biệt (như kính 90D hoặc 78D) được đặt sát phía trước mắt. Một số ưu điểm vượt trội của phương pháp này:

  • Hình ảnh 3D sắc nét: Soi đáy mắt bằng đèn khe cung cấp hình ảnh độ phóng đại cao, chất lượng quang học sắc nét giúp bác sĩ đánh giá chính xác các tổn thương ở mắt. 
  • Thăm khám chi tiết vùng trung tâm: Đánh giá tình trạng hoàng điểm và đĩa thị giác, kỹ thuật này giúp chẩn đoán sớm các bệnh lý võng mạc tiểu đường, phù hoàng điểm và kiểm soát bệnh Glaucoma.
  • An toàn và nhẹ nhàng: Kỹ thuật soi đáy mắt bằng đèn khe không tiếp xúc trực tiếp với mắt, do đó không gây đau đớn, kích ứng hay trầy xước giác mạc. 

Soi đáy mắt cho phép bác sĩ quan sát và chẩn đoán tại thời điểm thăm khám. Tuy nhiên, để lưu trữ, so sánh, và phân tích các tổn thương võng mạc một cách khách quan và chi tiết hơn theo thời gian, chúng ta cần đến kỹ thuật chụp đáy mắt. Chụp đáy mắt để làm gì? Kỹ thuật chụp đáy mắt sẽ giúp lưu lại bằng chứng hình ảnh để so sánh tiến triển giữa các lần khám, hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán và theo dõi tình trạng bệnh.

5. Quy trình soi đáy mắt

Quy trình soi đáy mắt được thực hiện theo các bước cụ thể, nhằm đảm bảo kết quả chính xác và an toàn tối đa cho người bệnh.

5.1. Trước khi soi 

Người bệnh có thể ăn uống bình thường trước khi soi đáy mắt. Tuy nhiên, việc chia sẻ thông tin y tế với bác sĩ là bắt buộc trong các trường hợp sau:

  • Tiền sử dị ứng với thuốc 
  • Bản thân hoặc gia đình có tiền sử bị tăng nhãn áp
  • Đang sử dụng thuốc (bao gồm cả thuốc nhỏ mắt)

Bác sĩ thường nhỏ thuốc làm giãn đồng tử, giúp quan sát rõ ràng toàn bộ võng mạc. Thuốc nhỏ có thể gây cảm giác cay mắt. Lưu ý người bệnh nên mang theo kính râm, sắp xếp có người đi cùng hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng, vì thị lực sẽ bị ảnh hưởng sau khi soi.

5.2. Trong khi soi

Soi đáy mắt thường được thực hiện cùng lúc với các bài kiểm tra thị lực khác và là một phần thiết yếu của quy trình khám mắt định kỳ. Bác sĩ sẽ lựa chọn một hoặc kết hợp các phương pháp soi đáy mắt phù hợp (trực tiếp, gián tiếp, hoặc đèn khe).

Trong quá trình soi, người bệnh có thể cảm thấy hơi khó chịu khi bác sĩ giữ mắt mở, ánh sáng chiếu vào mắt sẽ cực chói, nhưng toàn bộ quá trình không gây đau đớn. 

5.3. Sau khi có kết quả 

Sau khi kết thúc quá trình soi đáy mắt, người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Thuốc thường làm mờ thị lực và gây nhạy cảm với ánh sáng trong vài giờ. Bác sĩ sẽ tư vấn về thời gian phục hồi thị lực ước tính.
  • Người bệnh không được tự lái xe về nhà nếu thuốc giãn đồng tử chưa hết tác dụng. Nên đeo kính râm khi ra ngoài trời để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói.
  • Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau khi rời phòng khám như buồn nôn, ói mửa, đau đầu dữ dội, đau mắt, hoặc mặt đỏ, khô miệng.., cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.

Lưu ý quan trọng: Thuốc giãn đồng tử thường có tác dụng kéo dài từ 4 – 6 tiếng (đôi khi lâu hơn ở trẻ em và người trẻ). Trong thời gian này, bạn sẽ thấy nhìn gần bị mờ (không đọc được chữ, không xem được điện thoại) và rất chói mắt khi ra nắng. Đây là phản ứng hoàn toàn bình thường của thuốc và sẽ tự hết khi thuốc hết tác dụng, vì vậy bạn đừng quá lo lắng

Kết quả soi đáy mắt cung cấp những thông tin quan trọng giúp bác sĩ phát hiện và chẩn đoán các bệnh lý:

  • Phát hiện viêm võng mạc: Qua soi đáy mắt, bác sĩ có thể quan sát thấy các ổ tổn thương viêm, xuất tiết, hoặc hoại tử trên võng mạc, thường là dấu hiệu của các bệnh nhiễm trùng hoặc các bệnh tự miễn.
  • Chẩn đoán màng trước võng mạc: Soi đáy mắt giúp phát hiện sự tồn tại của màng mô xơ mỏng bám trên bề mặt võng mạc, đặc biệt là vùng hoàng điểm. Sự co kéo của màng này gây biến dạng võng mạc và làm giảm thị lực trung tâm.
  • Các dấu hiệu khác: Ngoài ra, soi đáy mắt còn cho phép bác sĩ đánh giá mức độ xuất huyết, phù võng mạc, tình trạng tân mạch, hoặc tổn thương đĩa thị giác…Từ đó đưa ra quyết định điều trị chính xác.
Soi đáy mắt hoàn toàn không gây đau đớn
Soi đáy mắt hoàn toàn không gây đau đớn

Soi đáy mắt không chỉ chẩn đoán sớm các vấn đề về mắt mà còn giúp phòng ngừa các bệnh lý về mắt. Do đó, để bảo vệ tối đa thị lực và sức khỏe, chúng ta nên tích cực chủ động trong việc khám sức khỏe định kỳ và khám mắt định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ. Theo đó, bạn cần đi khám mắt ngay lập tức nếu gặp phải các triệu chứng bất thường. Hãy liên hệ với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được tư vấn và đặt lịch hẹn khám mắt ngay hôm nay!

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn