Xuất huyết đáy mắt không chỉ là một dấu hiệu thông thường mà nó có thể là một cảnh báo về nhiều bệnh lý khác nguy hiểm cho mắt. Nếu người bệnh chủ quan, không đi thăm khám kịp thời có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Hãy cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu về bệnh lý này ở bài viết bên dưới.

Xem nhanh
1. Xuất huyết đáy mắt là gì?
Trong nhãn khoa, xuất huyết đáy mắt (một dạng xuất huyết mắt) là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng mạch máu bên trong mắt bị vỡ, khiến máu thoát ra khỏi lòng mạch, tràn vào buồng dịch kính hoặc nằm trong các lớp của võng mạc. Tùy thuộc vào vị trí máu tụ, bác sĩ sẽ chẩn đoán cụ thể các tình trạng liên quan như:
- Xuất huyết võng mạc: Máu thoát ra khỏi mạch máu và nằm trong các lớp của võng mạc.
- Xuất huyết dịch kính: Máu tràn vào buồng dịch kính (khối gel trong suốt nằm giữa thủy tinh thể và võng mạc).
- Xuất huyết hắc mạc: Tình trạng máu tụ ở lớp hắc mạc ( lớp mạch máu nuôi dưỡng) nằm giữa võng mạc và củng mạc.
Tất cả các tình trạng này thường được gọi chung là xuất huyết nội nhãn hoặc bệnh lý đáy mắt. Việc xác định chính xác vị trí xuất huyết là chìa khóa để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

2. Xuất huyết đáy mắt ảnh hưởng đến thị lực như thế nào?
Mức độ ảnh hưởng của xuất huyết đáy mắt sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí và lượng máu chảy ra. Người bệnh có thể tự đối chiếu tình trạng thông qua 3 cấp độ sau:
2.1. Mức độ nhẹ (Ảnh hưởng ít)
- Biểu hiện: Bệnh nhân cảm thấy có vài chấm đen nhỏ di động trước mắt (hiện tượng ruồi bay trước mắt) hoặc một màng sương mỏng như có bụi vào mắt.
- Thị lực: Nhìn hơi mờ nhưng vẫn có thể sinh hoạt, đi lại bình thường. Ở một số trường hợp nhẹ và nguyên nhân không tiến triển, máu có thể tự tan sau vài tuần dưới sự theo dõi của bác sĩ.
2.2. Mức độ trung bình (Suy giảm thị lực rõ rệt)
- Biểu hiện: Xuất hiện các mảng đen lớn (ám điểm) che khuất một phần tầm nhìn. Đặc biệt, nếu thấy hình ảnh bị biến dạng, méo mó hoặc đường thẳng trông như bị cong, đây là dấu hiệu cảnh báo máu hoặc dịch đã gây tổn thương vùng hoàng điểm (trung tâm thị giác).
- Thị lực: Giảm sút nghiêm trọng. Người bệnh gặp khó khăn lớn khi thực hiện các việc cần độ chính xác cao như đọc sách, lái xe hoặc nhận diện gương mặt người đối diện.
2.3. Mức độ nặng (Mất thị lực hoàn toàn)
- Biểu hiện: Tầm nhìn bị xóa nhòa hoàn toàn, bệnh nhân chỉ còn phân biệt được sáng/tối hoặc thậm chí không thấy gì.
- Nguyên nhân: Thường do máu tràn ngập buồng dịch kính hoặc biến chứng gây bong võng mạc. Đây là tình trạng cấp cứu nhãn khoa cần can thiệp bằng phẫu thuật ngay lập tức.
3. Nguyên nhân gây xuất huyết đáy mắt
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, phổ biến nhất là các bệnh lý hệ thống và chấn thương:
- Bệnh võng mạc tiểu đường: Biến chứng phổ biến nhất ở người bệnh đái tháo đường, khi các mạch máu mới (tân mạch) dễ vỡ phát triển trên võng mạc.
- Tắc tĩnh mạch võng mạc: Sự tắc nghẽn của các mạch máu khiến áp lực mạch máu tăng cao dẫn đến vỡ mạch.
- Bệnh lý về máu: Các bệnh như rối loạn đông máu, thiếu máu hồng cầu hình liềm hoặc bệnh bạch cầu (Leukemia) cũng là tác nhân gây xuất huyết võng mạc.
- Cận thị nặng (Cận thị thoái hóa): Những người cận thị độ cao thường có trục nhãn cầu dài, làm võng mạc bị kéo căng và mỏng đi, dễ gây nứt kẽ võng mạc và chảy máu.
- Cao huyết áp: Áp lực máu quá lớn làm tổn thương thành mạch nhỏ ở mắt.
- Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD thể ướt): Sự phát triển bất thường của các mạch máu mới dưới hoàng điểm gây rò rỉ máu.
- Chấn thương: Các va đập trực tiếp vào vùng mặt, đầu hoặc tình trạng rung lắc mạnh có thể gây đứt gãy mạch máu bên trong võng mạc.
- Bong dịch kính sau và rách võng mạc: Ở người lớn tuổi, khối dịch kính bị hóa lỏng và tách ra khỏi võng mạc, quá trình này có thể co kéo làm rách mạch máu gây xuất huyết đột ngột mà không cần chấn thương.

4. Triệu chứng của xuất huyết đáy mắt
Người bệnh nên thăm khám bác sĩ ngay nếu gặp phải một trong các dấu hiệu sau:
- Hiện tượng ruồi bay gia tăng nhanh chóng: Thấy quá nhiều chấm đen, mạng nhện xuất hiện cùng lúc còn gọi là hiện tượng chớp sáng ruồi bay.
- Giảm thị lực đột ngột nhưng không đau đớn: Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất của xuất huyết đáy mắt. Người bệnh không thấy đau nhức mắt (như bệnh Glôcôm) mà chỉ thấy mắt mờ đi nhanh chóng.
- Biến dạng hình ảnh: Nhìn các đường thẳng thấy bị cong, méo mó (thường gặp trong trường hợp xuất huyết tại vùng hoàng điểm).
- Chớp sáng: Cảm giác như có ánh đèn flash lóe lên trong mắt (dấu hiệu võng mạc bị co kéo).
- Màn sương đỏ: Tầm nhìn chuyển sang màu đỏ rực như nhìn qua một lớp kính màu.
- Khuyết thị trường: Mất đi một góc nhìn (giống như có một bức rèm đen che bớt một phần mắt).

5. Cách điều trị xuất huyết đáy mắt
Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp:
- Theo dõi: Áp dụng cho trường hợp bệnh nhẹ, máu rỉ ra ít, bác sĩ sẽ chờ máu tự tiêu sau một khoảng thời gian. Bệnh nhân cần ngủ kê cao đầu để máu lắng xuống, giúp thị lực mau hồi phục hơn.
- Laser quang đông: Bác sĩ sử dụng tia laser chiếu vào vùng võng mạc bị tổn thương để ngăn chặn sự phát triển của các tân mạch bất thường và giảm nguy cơ tái xuất huyết (thường dùng trong bệnh võng mạc tiểu đường hoặc tắc tĩnh mạch).
- Tiêm nội nhãn: Tiêm các thuốc kháng VEGF vào mắt để làm xẹp các mạch máu bệnh lý và giảm tình trạng phù nề.
- Phẫu thuật cắt dịch kính: Loại bỏ khối dịch kính lẫn máu và thay bằng dung dịch nhân tạo, áp dụng cho các trường hợp xuất huyết nặng hoặc có bong võng mạc.
6. Cách phòng ngừa bệnh xuất huyết đáy mắt hiệu quả
Một số nguyên tắc để phòng bệnh xuất huyết đáy mắt bao gồm:
- Kiểm soát bệnh nền: Bệnh nhân nên ổn định đường huyết và huyết áp ở mức an toàn.
- Khám mắt định kỳ: Nên khám ít nhất 6 tháng/lần, đặc biệt với người trên 50 tuổi hoặc người có bệnh lý tiểu đường.
- Bảo vệ mắt: Đeo kính bảo hộ khi chơi thể thao hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm đến mắt.
- Chế độ dinh dưỡng: Nên bổ sung các loại thực phẩm giàu Vitamin C, Rutin (có trong hoa hòe, cam, chanh) để làm bền thành mạch, ngăn ngừa vỡ mạch máu tái phát.
7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Bị xuất huyết đáy mắt có mổ được không?
Người bệnh có thể mổ khi bị xuất huyết dịch kính thể nặng không tự tan sau thời gian theo dõi (thường từ vài tuần đến vài tháng tùy trường hợp) hoặc có kèm theo bong võng mạc. Ngày nay với kỹ thuật hiện đại, bác sĩ có thể chỉ định mổ sớm hơn để phục hồi thị lực nhanh chóng cho người bệnh.
Thông thường, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân điều trị nội khoa và theo dõi khoảng 1 tháng đối với người bệnh tiểu đường để xem máu có tự tan không trước khi quyết định mổ, trừ khi có bong võng mạc đi kèm thì phải mổ ngay.
7.2. Xuất huyết đáy mắt bao lâu thì tan?
Tùy thuộc vào lượng máu chảy ra ngoài. Nếu xuất huyết ở thể nhẹ, máu có thể tự tan sau 2-4 tuần. Tuy nhiên, nếu không thăm khám và điều trị nguyên nhân gốc rễ (như tiểu đường), máu có thể tiếp tục chảy lại nhiều lần. Đặc biệt ở người bệnh tiểu đường, nếu đường huyết không ổn định, máu cũ chưa tan hết thì máu mới đã chảy thêm, dẫn đến hình thành màng xơ gây bong võng mạc.
Trên đây là toàn bộ thông tin về tình trạng xuất huyết đáy mắt, mức độ ảnh hưởng, nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Hy vọng sẽ đem đến những thông tin hữu ích cho bạn. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp phải các vấn đề về mắt, hãy liên hệ với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được thăm khám và tư vấn đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và hệ thống trang thiết bị hiện đại.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
