Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Vỡ mạch máu mắt: Nguyên nhân và cách xử lý?

Vỡ mạch máu mắt (xuất huyết mắt) là tình trạng các mạch máu nhỏ trong mắt bị vỡ, khiến mắt đỏ bất thường. Phần lớn người bệnh chỉ phát hiện khi soi gương, kèm cảm giác cộm hoặc khó chịu nhẹ. Vậy vỡ mạch máu mắt do đâu, có nguy hiểm không và nên xử lý thế nào để tránh ảnh hưởng đến thị lực? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

vỡ mạch máu mắt

1. Vỡ mạch máu mắt là gì?

Vỡ mạch máu mắt là tình trạng các mạch máu nhỏ bên trong mắt bị nứt vỡ, khiến máu thoát ra ngoài và tạo thành mảng đỏ rõ rệt trên lòng trắng mắt. Nhiều người thường gọi hiện tượng này là chảy máu mắt vì nhìn thấy vùng đỏ giống như máu tụ.

Cần phân biệt rõ vỡ mạch máu mắt với tình trạng mắt nổi gân máu. Khi vỡ mạch, vùng đỏ thường là mảng đỏ đặc, ranh giới rõ, không lan theo hình tia. Trong khi đó, mắt nổi gân máu do viêm nhiễm, kích ứng hay mỏi mắt sẽ xuất hiện các tia máu li ti đan xen như mạng nhện, làm mắt đỏ nhưng không phải do chảy máu. Nếu mắt đỏ kéo dài, kèm đau, mờ mắt hoặc tái phát nhiều lần, bạn nên đi khám chuyên khoa mắt để được chẩn đoán chính xác.

Vỡ mạch máu mắt là hiện tượng mảng đỏ rõ rệt trên lòng trắng, có ranh giới rõ ràng
Vỡ mạch máu mắt là hiện tượng mảng đỏ rõ rệt trên lòng trắng, có ranh giới rõ ràng

2. Nguyên nhân vỡ mạch máu mắt

Vỡ mạch máu mắt có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ tác động cơ học bên ngoài đến các vấn đề sức khỏe bên trong cơ thể. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp:

2.1. Tăng áp lực đột ngột

Các hoạt động làm tăng áp lực trong cơ thể một cách đột ngột như ho mạnh, hắt hơi liên tục, nôn ói, táo bón rặn mạnh, mang vác nặng hoặc căng thẳng quá mức có thể khiến các mạch máu nhỏ trong mắt bị vỡ. Khi áp lực tăng nhanh, thành mạch không chịu được sẽ dẫn đến chảy máu trong mắt.

2.2. Chấn thương mắt

Va đập, tai nạn, dụi mắt mạnh hoặc chấn thương vùng đầu và mặt có thể làm tổn thương mạch máu trong mắt. Sau chấn thương, người bệnh có thể thấy tụ máu ở mắt, mắt đỏ sẫm, sưng đau, thậm chí giảm thị lực. Đây là trường hợp cần được thăm khám sớm để loại trừ tổn thương nghiêm trọng bên trong mắt.

Nếu sau chấn thương mắt, máu không chỉ xuất hiện ở lòng trắng mà đọng thành một mức ngang hoặc che phủ phần tròng đen, đây có thể là xuất huyết tiền phòng. Đây là tình trạng cấp cứu nhãn khoa rất nguy hiểm, có thể gây tăng nhãn áp cấp và mất thị lực vĩnh viễn nếu không được đưa đi khám và xử lý kịp thời.

2.3. Bệnh lý mạch máu

Các bệnh lý như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tiểu đường làm thành mạch máu trở nên giòn và dễ vỡ. Vì vậy, xuất huyết mắt ở người già thường gặp hơn, đặc biệt ở những người có bệnh nền mạn tính nhưng không được kiểm soát tốt.

2.4. Rối loạn đông máu

Những người mắc các rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải có nguy cơ chảy máu cao hơn bình thường, trong đó có xuất huyết mắt. Máu khó đông khiến chỉ một tác động nhỏ cũng có thể gây vỡ mạch máu trong mắt.

2.5. Thuốc kháng đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu

Việc sử dụng các thuốc như aspirin, warfarin, clopidogrel… có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm cả vỡ mạch máu mắt. Người đang dùng các thuốc này cần đặc biệt lưu ý khi thấy mắt đỏ bất thường.

Lưu ý: Khi bị xuất huyết mắt, không được tự ý ngưng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu như Aspirin, Warfarin. Việc tự ngưng thuốc có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ tim mạch trước khi điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.

2.6. Viêm kết mạc

Viêm kết mạc do vi khuẩn, virus hoặc dị ứng khiến các mạch máu ở kết mạc giãn và dễ vỡ hơn. Trong một số trường hợp bệnh lý toàn thân như sốt xuất huyết, người bệnh có thể gặp tình trạng mắt đỏ do xuất huyết, kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt cao, mệt mỏi, xuất huyết dưới da.

2.7. Yếu tố nguy cơ

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ vỡ mạch máu mắt bao gồm: tuổi cao, thức khuya kéo dài, stress, hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều, làm việc với máy tính trong thời gian dài, đeo kính áp tròng không đúng cách hoặc môi trường khói bụi, ô nhiễm. 

Tuổi cao và thức khuya kéo dài cũng là nguyên nhân dẫn đến vỡ mạch máu mắt
Tuổi cao và thức khuya kéo dài cũng là nguyên nhân dẫn đến vỡ mạch máu mắt

3. Các biến chứng sau khi bị vỡ mạch máu ở mắt

Phần lớn các trường hợp vỡ mạch máu mắt là lành tính và có thể tự khỏi sau vài ngày đến vài tuần. Tuy nhiên, nếu không được theo dõi và xử lý đúng cách, tình trạng này vẫn có thể dẫn đến một số biến chứng, đặc biệt ở người có bệnh nền hoặc xuất huyết tái phát nhiều lần.

  • Đau, cộm và khó chịu kéo dài: Vỡ mạch máu mắt có thể gây cảm giác cộm, nặng mắt, xốn hoặc đau nhẹ. Nếu kèm theo viêm nhiễm, các triệu chứng này có thể dai dẳng, làm người bệnh khó chịu, mỏi mắt và giảm khả năng tập trung.
  • Tái phát nhiều lần: Một biến chứng thường gặp là xuất huyết mắt tái phát, đặc biệt ở người bị tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn đông máu hoặc thường xuyên căng thẳng, thức khuya. Việc tái phát nhiều lần có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý toàn thân chưa được kiểm soát tốt.
  • Nguy cơ tổn thương cấu trúc mắt: Bản thân vỡ mạch máu ngoài kết mạc là lành tính. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân do chấn thương va đập mạnh, lực tác động có thể gây hại giác mạc hay võng mạc bên trong. Do đó, bạn cần đi khám để bác sĩ soi đáy mắt kiểm tra kỹ.
  • Che lấp triệu chứng bệnh lý nguy hiểm: Vỡ mạch máu mắt đôi khi là biểu hiện bên ngoài của các bệnh lý nghiêm trọng như tăng huyết áp, bệnh mạch máu, rối loạn đông máu hoặc bệnh lý võng mạc. 

Lưu ý: Vỡ mạch máu mắt (xuất huyết dưới kết mạc) thường giống như một vết bầm, không nguy hiểm và có thể tự tan sau một thời gian. Tuy nhiên, nếu mảng máu kèm theo đau nhức sâu trong mắt hoặc nhìn mờ, đó có thể là dấu hiệu xuất huyết bên trong nhãn cầu. Khi gặp tình trạng này, không nên tự xử lý tại nhà, mà cần đi khám mắt ngay để soi đáy mắt và kiểm tra kỹ.

4. Cách xử lý bị bị vỡ mạch máu trong mắt

4.1. Xử lý tại nhà (khi không có dấu hiệu nguy hiểm)

Trong trường hợp vỡ mạch máu mắt nhẹ, không đau nhiều, không giảm thị lực, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp sau:

  • Cho mắt nghỉ ngơi: Hạn chế dùng điện thoại, máy tính, tránh đọc sách trong thời gian dài để giảm áp lực cho mắt.
  • Không dụi hay chà xát mắt: Việc này có thể làm tổn thương thêm mạch máu và khiến xuất huyết lan rộng.
  • Chườm lạnh và ấm: 1–2 ngày đầu nên chườm lạnh bên ngoài mí để giảm sưng. Từ ngày thứ 3, chuyển sang chườm ấm giúp tan máu bầm nhanh hơn. Lưu ý: Da mắt rất mỏng, cần kiểm tra kỹ nhiệt độ (chỉ ấm, không nóng già) để tránh gây bỏng.
  • Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng: Giúp ổn định huyết áp và hỗ trợ quá trình hồi phục.
  • Theo dõi diễn tiến: Thông thường, mảng đỏ do vỡ mạch máu mắt sẽ tự tan dần sau 1 – 2 tuần. Trong 24 giờ đầu tiên, bạn có thể thấy vết đỏ lan rộng hơn một chút do máu loang ra theo trọng lực. Sau đó, màu sắc vết bầm sẽ chuyển dần từ đỏ tươi sang đỏ thẫm, ngả vàng hoặc xanh nhạt rồi mới biến mất hoàn toàn.
  • Bổ sung dinh dưỡng: Để mạch máu nhanh hồi phục và khỏe hơn, bạn nên bổ sung thực phẩm giàu vitamin C (cam, bưởi, quýt) và vitamin K (rau xanh đậm). Những vitamin này giúp máu bầm tan nhanh, đồng thời làm bền thành mạch, giảm nguy cơ vỡ mạch máu mắt tái phát.

Lời khuyên quan trọng: Hãy đo huyết áp ngay khi thấy mắt đỏ để loại trừ cơn tăng huyết áp đột ngột. Tuyệt đối không băng kín mắt (vì dễ gây bí và viêm nhiễm), bạn chỉ cần đeo kính râm để tránh bụi và thẩm mỹ là đủ.

Ngủ đủ giấc và tránh căng thẳng kéo dài để bảo vệ mắt tốt hơn
Ngủ đủ giấc và tránh căng thẳng kéo dài để bảo vệ mắt tốt hơn

4.2. Thăm khám và điều trị y tế (khi có dấu hiệu nguy hiểm)

Người bệnh cần đến cơ sở y tế hoặc khám chuyên khoa mắt sớm nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Đau mắt nhiều, sưng nề hoặc nhức đầu dữ dội
  • Nhìn mờ, nhìn đôi, giảm thị lực
  • Vỡ mạch máu mắt sau chấn thương, tai nạn
  • Xuất huyết tái phát nhiều lần hoặc xảy ra ở người cao tuổi, người có bệnh nền
  • Mắt đỏ kèm sốt, mệt mỏi, xuất huyết ở vị trí khác trên cơ thể

Tại cơ sở y tế, bác sĩ sẽ thăm khám mắt, đo nhãn áp, soi đáy mắt và có thể chỉ định thêm xét nghiệm để tìm nguyên nhân. Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được dùng thuốc nhỏ mắt, thuốc điều trị bệnh nền (tăng huyết áp, rối loạn đông máu…) hoặc theo dõi sát để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Vỡ mạch máu mắt có phải dấu hiệu báo trước đột quỵ?

Vỡ mạch máu mắt (xuất huyết dưới kết mạc) đa số là lành tính, thường xảy ra sau ho mạnh, hắt hơi, dụi mắt hoặc chấn thương nhẹ và không phải là dấu hiệu trực tiếp của đột quỵ. Tuy nhiên, nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên, nó có thể liên quan đến các bệnh lý mạch máu như tăng huyết áp, tiểu đường, xơ vữa động mạch, dẫn đến đột quỵ.

5.2. Vỡ mạch máu mắt tái phát liên tục có phải bị ung thư máu không?

Vỡ mạch máu mắt tái phát nhiều lần không đồng nghĩa với việc mắc ung thư máu. Trong đa số trường hợp, nguyên nhân phổ biến hơn là do tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn đông máu hoặc tác dụng phụ của thuốc kháng đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu.

Nhìn chung, không nên tự đánh giá mức độ nguy hiểm của vỡ mạch máu mắt khi chưa có kiến thức chuyên môn, bởi tình trạng này có thể tái phát hoặc liên quan đến những bệnh lý tiềm ẩn. Để đảm bảo an toàn cho đôi mắt và thị lực, bạn nên sớm đến bác sĩ chuyên khoa mắt của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hoà để được thăm khám, xác định nguyên nhân và có hướng xử lý phù hợp.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn