Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Viêm mô tế bào hốc mắt: Biến chứng nguy hiểm cần cảnh giác

Viêm mô tế bào hốc mắt thường xuất phát từ sự xâm nhập của vi khuẩn vào các mô xung quanh mắt. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm viêm mô tế bào hốc mắt là một bệnh lý nhiễm trùng xảy ra ở da và các mô mềm xung quanh mắt. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường chỉ gây sưng, đỏ và khó chịu nhẹ nên dễ bị chủ quan. Tuy nhiên, nếu không phát hiện và điều trị đúng cách, viêm mô tế bào hốc mắt có thể tiến triển nhanh và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. 

viêm mô tế bào hốc mắt

1. Viêm mô tế bào hốc mắt là gì?

Hốc mắt là một khoang xương được lót bởi màng xương và nằm sát các xoang cạnh mũi như xoang trán, xoang sàng và xoang hàm trên. Bên trong hốc mắt có vách ngăn hốc mắt là cấu trúc quan trọng giúp phân biệt nhiễm trùng xảy ra phía trước vách ngăn và phía sau vách ngăn.

Viêm mô tế bào hốc mắt là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng xảy ra ở các mô mềm phía sau vách ngăn hốc mắt. Nguyên nhân thường do vi khuẩn lan từ các ổ viêm xoang lân cận.

Viêm trước vách ngăn chỉ ảnh hưởng đến da và mô mềm mí mắt, không gây lồi mắt, không đau khi cử động mắt và thường không ảnh hưởng đến thị lực. Ngược lại, viêm hốc mắt có thể gây đau khi liếc mắt, lồi mắt, giảm thị lực và có nguy cơ để lại biến chứng nặng nên cần được điều trị khẩn cấp.

Viêm mô tế bào hốc mắt có thể để lại nhiều biến chứng nặng
Viêm mô tế bào hốc mắt có thể để lại nhiều biến chứng nặng

2. Nguyên nhân gây viêm mô tế bào hốc mắt

  • Biến chứng từ viêm xoang: Viêm xoang đặc biệt là viêm xoang sàng (phần nằm giữa hai hốc mắt) là nguyên nhân thường gặp gây viêm mô tế bào hốc mắt. Khi xoang bị nhiễm trùng, vi khuẩn có thể lan qua lớp vách xương rất mỏng ngăn cách xoang và hốc mắt, từ đó xâm nhập trực tiếp vào các mô quanh mắt và gây viêm nhiễm nghiêm trọng.
  • Nhiễm trùng từ viêm mí mắt trên: Viêm mí mắt trên tưởng chừng là tình trạng nhẹ, nhưng nếu không được vệ sinh đúng cách hoặc tự ý nặn, bóp khi ổ viêm chưa chín, vi khuẩn có thể lan sâu vào bên trong. 
  • Chấn thương xuyên thấu vùng mắt: Các chấn thương do dị vật đâm vào mắt hoặc vùng quanh mắt cũng là nguyên nhân tiềm ẩn. Những tổn thương này tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào hốc mắt, đặc biệt nếu vết thương không được xử lý và sát trùng đúng cách ngay từ đầu.
  • Vết cắn của động vật hoặc côn trùng: Vi khuẩn từ nước bọt hoặc môi trường bên ngoài có thể xâm nhập qua vùng da bị tổn thương quanh mắt và lan sâu vào hốc mắt nếu không được xử lý đúng cách.
  • Nhiễm trùng răng hoặc khoang miệng: Ổ viêm ở răng, nướu hoặc vùng hàm trên có thể lan theo đường giải phẫu lên vùng xoang và hốc mắt.
  • Nhiễm trùng da vùng mặt: Các bệnh lý da liễu như nhọt, viêm mô mềm, chốc lở ở vùng trán, mũi hoặc má có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn lan vào hốc mắt.
  • Phẫu thuật mắt hoặc phẫu thuật vùng mặt gần đây: Sau phẫu thuật, nếu chăm sóc không đảm bảo vô trùng hoặc có biến chứng nhiễm trùng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào mô quanh hốc mắt.
  • Nhiễm trùng ống dẫn nước mắt: Tình trạng viêm tắc túi lệ kéo dài có thể tạo ổ vi khuẩn gần hốc mắt, làm tăng nguy cơ lan rộng và gây viêm mô tế bào hốc mắt.

3. Triệu chứng viêm mô tế bào quanh hốc mắt

Viêm mô tế bào quanh hốc mắt có thể khởi phát với những dấu hiệu khá kín đáo, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý mắt thông thường. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển nặng hơn, người bệnh có thể gặp các triệu chứng nghiêm trọng sau:

  • Đau nhức dữ dội: Cảm giác đau nhức sâu bên trong hốc mắt, đau tăng lên rõ rệt mỗi khi liếc mắt hoặc cử động nhãn cầu. Đây là dấu hiệu then chốt để phân biệt với các tình trạng viêm bên ngoài.
  • Lồi mắt: Khi viêm lan sâu vào trong hốc mắt, các mô bị phù nề và đẩy nhãn cầu ra phía trước, gây hiện tượng lồi mắt rõ rệt. Đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang tiến triển nặng và cần được can thiệp y tế khẩn cấp.
  • Liệt vận nhãn: Người bệnh có thể gặp tình trạng mắt cứng đờ, khó hoặc không thể liếc mắt sang các hướng. Một số trường hợp còn cảm thấy đau dữ dội khi cử động mắt do các cơ vận nhãn bị viêm hoặc chèn ép.
  • Giảm thị lực: Sự phù nề và viêm nhiễm trong hốc mắt có thể chèn ép dây thần kinh thị giác, dẫn đến giảm thị lực. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến khả năng nhìn.
  • Sưng nề kết mạc: Kết mạc mắt có thể sưng phồng, khiến lòng trắng trông như nổi bọng nước. Đây là biểu hiện thường gặp khi viêm mô tế bào quanh hốc mắt đã lan rộng.
  • Triệu chứng toàn thân: Ngoài các biểu hiện tại mắt, người bệnh còn có thể sốt cao, mệt mỏi, môi khô, lưỡi bẩn. Những dấu hiệu này cho thấy cơ thể đang phản ứng với nhiễm trùng nặng, thậm chí có nguy cơ nhiễm trùng huyết.
  • Rối loạn sắc giác: Người bệnh thấy màu sắc (đặc biệt là màu đỏ) trở nên nhợt nhạt, tối hơn bình thường. đây là dấu hiệu thần kinh thị giác đang bị đe dọa.
Ngứa hốc mắt là một trong những triệu chứng điển hình ban đầu của viêm mô tế bào hốc mắt
Ngứa hốc mắt là một trong những triệu chứng điển hình ban đầu của viêm mô tế bào hốc mắt

4. Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm mô tế bào quanh hốc mắt

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm mô tế bào quanh hốc mắt có thể tiến triển nhanh và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực và sức khỏe toàn thân.

  • Áp xe hốc mắt hoặc áp xe dưới màng xương: Khi vi khuẩn phát triển mạnh, các ổ mủ có thể hình thành trong hốc mắt hoặc dưới màng xương. Biến chứng này thường gây lồi mắt rõ, hạn chế vận nhãn, nhìn đôi và đau nhiều. 
  • Huyết khối xoang hang: Đây là một trong những biến chứng đặc biệt nguy hiểm. Vi khuẩn từ vùng mắt có thể lan vào các tĩnh mạch lớn trong não, gây hình thành huyết khối xoang hang. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng và cần được cấp cứu, điều trị tích cực.
  • Nhiễm trùng nội sọ: Viêm mô tế bào quanh hốc mắt không kiểm soát tốt có thể dẫn đến các biến chứng nội sọ như viêm màng não hoặc áp xe não. Những biến chứng này thường diễn tiến nặng, để lại nhiều di chứng thần kinh nếu không xử trí kịp thời.
  • Nhiễm trùng máu (nhiễm khuẩn huyết): Vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu và lan đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể, gây nhiễm trùng huyết. Người bệnh thường sốt cao, mệt mỏi, rối loạn ý thức và cần điều trị hồi sức tích cực.
  • Suy giảm thị lực, mù lòa và viêm giác mạc mắt: Áp lực cao trong hốc mắt hoặc tình trạng viêm lan rộng có thể làm tổn thương dây thần kinh thị giác, dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Bên cạnh đó, nhiễm trùng kéo dài còn làm tăng nguy cơ viêm giác mạc mắt, gây đau, đỏ mắt và ảnh hưởng lâu dài đến khả năng nhìn.

5. Phương pháp chẩn đoán viêm mô tế bào hốc mắt

Bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử bệnh, bao gồm: viêm xoang, nhiễm trùng đường hô hấp trên, chấn thương vùng mắt, nhiễm trùng răng – miệng, vết côn trùng cắn hoặc nhiễm trùng da vùng mặt. Sau đó, bác sĩ tiến hành khám trực tiếp vùng mắt, mũi và mặt để đánh giá:

  • Tình trạng sưng, đỏ, đau quanh mắt
  • Khả năng di chuyển của nhãn cầu
  • Phản xạ với ánh sáng
  • Thị lực và nhãn áp
  • Các dấu hiệu thần kinh nếu nghi ngờ biến chứng nội sọ

Trong một số trường hợp, viêm mô tế bào quanh hốc mắt và viêm mô tế bào hốc mắt có triệu chứng tương tự nên khó chẩn đoán chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng.

Xét nghiệm máu giúp phát hiện tăng bạch cầu và đánh giá mức độ nhiễm trùng. Chụp CT hốc mắt và xoang được chỉ định để phân biệt viêm trước vách ngăn với viêm hốc mắt, phát hiện áp xe, đánh giá viêm xoang liên quan hoặc tổn thương sâu. MRI được sử dụng khi nghi ngờ biến chứng nội sọ.

Nếu có mủ hoặc nghi ngờ nhiễm trùng lan rộng, bác sĩ sẽ cấy máu hoặc dịch mủ để xác định vi khuẩn và lựa chọn kháng sinh phù hợp.

Bác sĩ cần đo thị lực và nhãn áp để chẩn đoán chính xác viêm mô tế bào hốc mắt
Bác sĩ cần đo thị lực và nhãn áp để chẩn đoán chính xác viêm mô tế bào hốc mắt

6. Cách điều trị viêm mô tế bào hốc mắt

Tùy vào mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp điều trị sau:

  • Kháng sinh đường tĩnh mạch: Đây là phương pháp điều trị chính và thường được áp dụng khi người bệnh cần nhập viện. Kháng sinh đường tĩnh mạch giúp đảm bảo nồng độ thuốc cao trong máu, từ đó tiêu diệt nhanh vi khuẩn gây bệnh. Các loại kháng sinh phổ rộng thường được sử dụng gồm amoxicillin-clavulanate, ceftriaxone, clindamycin hoặc vancomycin, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và đáp ứng điều trị.
  • Kháng sinh đường uống: Trong các trường hợp bệnh nhẹ hoặc sau giai đoạn điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch, người bệnh có thể được chuyển sang dùng kháng sinh đường uống để duy trì hiệu quả điều trị và ngăn ngừa tái phát.
  • Thuốc giảm đau, chống viêm: Các thuốc như acetaminophen hoặc ibuprofen thường được chỉ định nhằm giảm đau, giảm sưng và hạ sốt. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Can thiệp phẫu thuật: Phẫu thuật được cân nhắc khi có dấu hiệu hình thành ổ áp xe trong hốc mắt hoặc dưới màng xương. Việc dẫn lưu mủ kịp thời giúp giảm áp lực trong hốc mắt, hạn chế tổn thương dây thần kinh thị giác và cải thiện tiên lượng điều trị.
  • Chăm sóc và theo dõi tại chỗ: Trong quá trình điều trị, người bệnh cần giữ vùng mắt luôn sạch sẽ, tránh chà xát mạnh và hạn chế tiếp xúc với môi trường ô nhiễm. Đồng thời, việc tái khám đúng hẹn giúp bác sĩ theo dõi tiến triển bệnh và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

Trên đây là những thông tin cơ bản về viêm mô tế bào hốc mắt, bao gồm nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết cũng như cách phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn và nâng cao cảnh giác trước các biểu hiện sưng viêm bất thường ở vùng mắt. Khi xuất hiện các triệu chứng như sưng, ngứa, đau hoặc chảy nước mắt kéo dài, bạn không nên chủ quan mà hãy sớm đến Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được đội ngũ bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị kịp thời.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn