Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Cách đọc bảng đo thị lực chuẩn xác nhất tại nhà

Sử dụng các bảng đo thị lực mắt chuẩn là phương pháp phổ biến nhất để đánh giá sức khỏe thị giác. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách đọc bảng đo thị lực sao cho đúng để phản ánh chính xác tình trạng mắt của mình. Trong bài viết sau, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ hướng dẫn cách đọc các bảng đo thị lực đúng chuẩn y khoa, giúp bạn phát hiện sớm các tật khúc xạ và can thiệp điều trị sớm nếu cần.

cách đọc bảng đo thị lực

1. Hướng dẫn cách đọc các loại bảng đo thị lực phổ biến

Để quá trình kiểm tra thị lực đạt kết quả chính xác, việc lựa chọn đúng loại bảng đo thị lực mắt chuẩn phù hợp với từng đối tượng (người già, trẻ em, người mù chữ) là yếu tố tiên quyết. Mỗi loại bảng có quy tắc đọc khác nhau, dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đọc bảng đo thị lực chuẩn:

1.1. Bảng chữ cái Snellen

Bảng chữ cái đo thị lực chuẩn Snellen là bảng đo chuyên dùng cho người biết chữ, bao gồm các chữ cái in hoa (L, F, D, O, I, E) chia thành 11 dòng. Dòng đầu tiên chỉ có một chữ cái lớn nhất, các dòng sau kích thước nhỏ dần và số lượng chữ tăng lên.

Cách đo: Đọc đúng tên chữ cái theo thứ tự từ trên xuống dưới và từ trái sang phải, khoảng cách tiêu chuẩn giữa bảng và người cần đo thị lực là 5m.

1.2. Bảng vòng tròn hở Landolt (Bảng Zu/Chữ C)

Cách đo thị lực bằng bảng chữ C có thể áp dụng cho mọi đối tượng, đặc biệt là trẻ nhỏ và người không biết chữ. Kết cấu gồm các vòng tròn hở theo 4 hướng: trên, dưới, trái, phải với 11 dòng nhỏ dần.

Cách đo: Khi đo thị lực, người cần đo ngồi cách xa bảng đo 5m và chỉ đúng chiều xoay của phần hở chữ C.

1.3. Bảng chữ E

Bảng đo thị lực chữ E bao gồm các chữ E xoay theo nhiều hướng khác nhau. Đây là loại bảng cực kỳ phổ biến và phù hợp với tất cả đối tượng.

Cách đo: Người cần đo ngồi cách xa bảng đo 5m, chỉ đúng hướng xoay của chữ E hoặc dùng một miếng nhựa hình chữ E để xoay đối chiếu với hình nhìn thấy.

1.4. Bảng đo thị lực hình

Cách đo mắt bằng bảng đo thị lực hình thường sử dụng cho trẻ em mầm non hoặc người không biết chữ. Thay vì chữ cái, bảng sử dụng hình ảnh các con vật, đồ vật gần gũi với kích thước nhỏ dần.

Cách đo: Gọi đúng tên con vật/đồ vật theo thứ tự từ trên xuống cho đến khi không nhìn rõ. Khoảng cách tiêu chuẩn giữa người cần đo và bảng đo là 5m.

Lưu ý: Với trẻ mầm non, bác sĩ thường ưu tiên đo ở khoảng cách 3 mét (thay vì 5 mét) để giúp trẻ tập trung tốt hơn, đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác nhất.

1.5. Bảng cận thị Parinaud 

Đây là loại bảng đo thị lực nhìn gần thông dụng nhất cho người biết chữ, gồm các đoạn văn ngắn kèm theo số thị lực cụ thể bên cạnh. 

Cách đo: Cách đọc bảng đo thị lực chuẩn là giữ khoảng cách đo từ 30 – 35cm, đọc lần lượt các câu từ trên xuống dưới.

1.6. Bảng đo thị lực dạng thẻ

Bảng đo bao gồm các thẻ nhỏ in hình chữ C, E hoặc Snellen theo đúng quy ước để đo thị lực nhìn gần. Mỗi dòng đều ghi rõ chỉ số thị lực.

Cách đo: Người đo cầm thẻ ở khoảng cách 30 – 35cm và đọc lần lượt các ký hiệu theo hướng dẫn.

Bảng chữ cái đo thị lực chuẩn Snellen
Bảng chữ cái đo thị lực chuẩn Snellen

2. Cách giải nghĩa đọc kết quả đo thị lực mắt

Sau khi thực hiện bài kiểm tra với bảng đo thị lực, kết quả thường được biểu thị dưới dạng phân số. Hiểu đúng các chỉ số này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe đôi mắt của mình:

2.1. Thị lực 10/10, 20/20, 20/40

Thị lực 10/10 là chỉ số thị lực được xem là bình thường, cho thấy mắt có khả năng nhìn rõ các chi tiết ở khoảng cách tiêu chuẩn. Theo hệ đo quốc tế, thị lực 20/20 (tính bằng feet) tương đương với thị lực 10/10 (tính bằng mét), nghĩa là bạn có thể nhìn rõ ở khoảng cách 20 feet những gì một người có thị lực bình thường có thể quan sát được ở cùng khoảng cách đó.

Trong khi đó, thị lực 20/40 cho thấy khả năng nhìn kém hơn mức chuẩn: bạn phải đứng ở khoảng cách 20 feet mới nhìn rõ được chi tiết mà người có thị lực bình thường có thể thấy rõ từ 40 feet. Chỉ số này thường gợi ý giảm thị lực, có thể liên quan đến tật khúc xạ hoặc các vấn đề khác về mắt và cần được kiểm tra chuyên sâu hơn.

2.2. Thị lực 7/10 – 9/10

Mức thị lực này cho thấy mắt bắt đầu có dấu hiệu suy giảm nhẹ. Nguyên nhân có thể do mắt đang mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc là giai đoạn đầu của tật khúc xạ. Dù chưa ảnh hưởng quá nhiều đến sinh hoạt, bạn vẫn nên theo dõi sát sao và cho mắt nghỉ ngơi điều độ hơn.

2.3. Thị lực 4/10 – 6/10

Đây là mức thị lực trung bình thấp, gây khó khăn đáng kể khi nhìn bảng, lái xe hoặc xem tivi. Nếu kết quả tự đo tại nhà hoặc tại tiệm kính chỉ đạt dưới mức 6/10, bạn cần đến ngay bệnh viện để khám khúc xạ mắt. Việc kiểm tra chuyên sâu sẽ giúp xác định chính xác bạn đang bị cận thị, viễn thị hay loạn thị để có biện pháp can thiệp kịp thời.

Lưu ý: Thị lực càng kém thì nguy cơ mắc các bệnh lý về nhãn khoa càng cao. Đừng chủ quan nếu kết quả đo của bạn rơi vào nhóm dưới 6/10, vì việc đeo kính sai độ hoặc chậm trễ trong điều trị có thể khiến độ cận tăng nhanh chóng.

2.4. Thị lực dưới 3/10

Mức thị lực dưới 3/10 (tương đương 20/70 trở xuống) được xếp vào nhóm thị lực kém. Ở ngưỡng này, bạn sẽ gặp khó khăn rất lớn trong hầu hết các hoạt động thường ngày nếu không có kính hỗ trợ, thậm chí việc nhận diện khuôn mặt người đối diện ở khoảng cách vài mét cũng trở nên mờ nhòe.

Thị lực dưới 3/10 gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tầm nhìn
Thị lực dưới 3/10 gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tầm nhìn

3. Bảng quy đổi thị lực sang độ cận

Nhiều người thường hiểu lầm thị lực (khả năng nhìn) và độ khúc xạ (số độ cận) tỷ lệ thuận hoàn toàn với nhau. Tuy nhiên hai người cùng có kết quả thị lực 1/10 nhưng độ cận thực tế có thể khác nhau do khả năng điều tiết của mắt. Do đó, việc đo khúc xạ chuyên sâu là bước không thể thiếu để xác định chính xác tình trạng mắt. Dưới đây là bảng quy đổi thị lực sang độ cận ước tính: 

Thị lực (/10)Độ cận ước tính (Diop)Tình trạng thị lực thực tế
10/10 0Mắt chính thị (không cận)
8/10 – 9/10< -0.50DThị lực giảm nhẹ (chớm cận)
6/10 – 7/10-0.50D đến -1.00DThị lực sụt giảm (cận nhẹ)
4/10 – 5/10-1.00D đến -1.75DThị lực kém (cận trung bình)
2/10 – 3/10-2.00D đến -3.00DThị lực kém rõ rệt (Cận trung bình nặng)
1/0≥ -3.00DThị lực suy yếu sâu (Cận trung bình nặng)
< 1/10 (nhìn mờ hơn cả bảng)> -5.00DThị lực suy kiệt (do cận thị nặng hoặc bệnh lý kèm theo)

Lưu ý quan trọng: Bảng quy đổi trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết chính xác độ cận thực tế (bao gồm cả độ loạn thị và trục loạn), bạn bắt buộc phải thực hiện quy trình khám mắt cận đầy đủ. Quy trình này bao gồm các bước quan trọng như đo khúc xạ máy tự động, thử kính và đặc biệt là soi bóng đồng tử để loại bỏ các sai số do điều tiết.

4. Hướng dẫn đọc các ký hiệu trên phiếu đo mắt (Prescription)

Sau khi thực hiện quy trình khám mắt cận, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ cung cấp cho bạn một phiếu kết quả với các thông số kỹ thuật. Khi cầm tờ kết quả từ máy đo hoặc đơn kính bác sĩ, bạn cần chú ý:

  • OD (Oculus Dexter) / MP: Ký hiệu chỉ các thông số của Mắt Phải.
  • OS (Oculus Sinister) / MT: Ký hiệu chỉ các thông số của Mắt Trái.
  • OU (Oculus Uterque): Ký hiệu chỉ cả hai mắt.
  • SPH (Sphere): Độ cầu của mắt. Dấu trừ (-) là cận thị, dấu cộng (+) là viễn thị/lão thị.
  • CYL (Cylinder): Độ loạn thị. Nếu ô này bỏ trống hoặc có giá trị bằng 0, nghĩa là mắt bạn không bị loạn thị.
  • AX (Axis): Trục của độ loạn thị ( từ 0° đến 180°). Thông số này chỉ xuất hiện khi bạn có độ loạn (CYL).
  • ADD: Độ cộng thêm (dành cho người bị lão thị, cần kính để nhìn gần hoặc đọc sách).
  • PD (Pupillary Distance): Khoảng cách đồng tử (đo bằng mm). Đây là chỉ số cực kỳ quan trọng để kỹ thuật viên hoặc bác sĩ mài lắp tâm kính chính xác với tâm mắt của bạn.
Các ký hiệu thường gặp trên phiếu đo mắt
Các ký hiệu thường gặp trên phiếu đo mắt

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1. Tại sao kết quả tự đọc tại nhà thường sai lệch?

Kết quả tại nhà chỉ mang tính tham khảo vì thiếu máy móc chẩn đoán và điều kiện ánh sáng chuẩn. Người bệnh thường vô tình nheo mắt giúp nhìn rõ hơn, tạo ra kết quả “thị lực ảo”. Hơn nữa, việc không kiểm soát được lực điều tiết của mắt (đặc biệt ở trẻ em) dễ dẫn đến tình trạng đo sai độ cận thực tế. 

Ngoài ra, các thông số kỹ thuật quan trọng như trục loạn thị hay khoảng cách đồng tử (PD) không thể xác định chính xác tại nhà, dẫn đến việc cắt kính sai lệch, gây đau đầu, chóng mặt và làm thị lực suy giảm nhanh hơn.

5.2. Thị lực 12/10 có tốt không?

Rất tốt, đây là mức thị lực trên mức trung bình (10/10) cho thấy mắt bạn có khả năng phân giải hình ảnh cực kỳ sắc nét. Chỉ số này thường gặp ở những người có đôi mắt khỏe mạnh hoặc sau khi phẫu thuật xóa cận.

5.3. Thị lực 20/20 và 10/10 cái nào tốt hơn? 

Hai chỉ số này tương đương nhau chỉ khác nhau về đơn vị đo. 20/20 là cách tính theo đơn vị Feet (phổ biến ở Mỹ), còn 10/10 là cách tính theo đơn vị Mét (phổ biến ở Việt Nam). Cả hai đều đại diện cho mức thị lực chuẩn của một người bình thường.

Hy vọng những hướng dẫn trên đã giúp bạn nắm vững cách đọc bảng đo thị lực và hiểu rõ hơn về các chỉ số trên đơn kính của mình. Bạn vẫn còn thắc mắc về các con số trên phiếu đo mắt hoặc lo lắng tự đo tại nhà không chính xác? Hãy liên hệ ngay để chúng tôi hỗ trợ giải đáp và đặt lịch hẹn thăm khám nhanh tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa nhé!

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn