Viêm túi lệ là bệnh lý nhiễm trùng phổ biến tại hệ thống lệ đạo, gây ra những cơn đau nhức dữ dội và tình trạng chảy nước mắt sống kèm mủ nhầy kéo dài. Nếu không được phát hiện sớm và xử trí đúng cách, bệnh có thể tiến triển thành áp xe hoặc gây nhiễm trùng sâu vào hốc mắt, đe dọa trực tiếp đến thị lực. Ở bài viết dưới đây, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

Xem nhanh
- 1. Túi lệ là gì? Túi lệ nằm ở đâu?
- 2. Viêm túi lệ là gì?
- 3. Các triệu chứng của viêm túi lệ
- 4. Nguyên nhân gây viêm túi lệ
- 5. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời
- 6. Cách chẩn đoán viêm túi lệ
- 7. Các phương pháp điều trị viêm túi lệ hiệu quả
- 8. Cách phòng ngừa và chăm sóc mắt tại nhà
- 9. Câu hỏi thường gặp
1. Túi lệ là gì? Túi lệ nằm ở đâu?
Để hiểu về bệnh lý này, trước hết chúng ta cần biết túi lệ nằm ở đâu và đóng vai trò gì trong hệ thống thị giác:
- Vị trí: Túi lệ là một cấu trúc hình túi nhỏ nằm ở góc trong của mắt, ẩn mình trong xương lệ giữa mắt và mũi.
- Vai trò: Đây chính là “trạm trung chuyển” quan trọng của hệ thống dẫn lưu nước mắt. Nước mắt sau khi bôi trơn nhãn cầu sẽ được dẫn qua các lệ quản vào túi lệ, sau đó đi xuống ống lệ mũi để thoát ra ngoài. Khi túi lệ bị tắc nghẽn, nước mắt ứ đọng sẽ trở thành môi trường cho vi khuẩn tấn công gây viêm nhiễm.

2. Viêm túi lệ là gì?
Viêm túi lệ là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại túi lệ, ống lệ, thường là hậu quả của việc tắc nghẽn ống lệ mũi. Viêm túi lệ có thể khởi phát ở bất kỳ độ tuổi nào, song trẻ sơ sinh và người trung niên trên 40 tuổi là hai nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Bệnh được chia thành 3 nhóm chính:
- Viêm cấp tính: Khởi phát đột ngột với các triệu chứng sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội ở vùng khóe mắt. Bệnh nhân có thể bị sốt và nổi hạch.
- Viêm mãn tính: Chảy nước mắt sống kéo dài, khóe mắt thường xuyên đọng dịch nhầy hoặc mủ nhưng ít đau nhức hơn giai đoạn cấp.
- Viêm bẩm sinh: Thường gặp ở trẻ sơ sinh do màng ngăn bẩm sinh ở ống lệ mũi chưa mở ra sau khi chào đời.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa viêm túi lệ và viêm lệ đạo. Dưới đây sự khác biệt giữa 2 bệnh lý này:
| Đặc điểm | Viêm túi lệ | Viêm lệ đạo (Nói chung) |
| Vị trí | Khu trú tại túi lệ (góc trong mắt). | Có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên đường dẫn (điểm lệ, lệ quản, túi lệ, ống lệ mũi). |
| Triệu chứng | Thường sưng to rõ rệt ở góc mắt, có thể hóa mủ thành áp xe. | Chủ yếu là chảy nước mắt sống, ít khi sưng to thành khối khu trú, trừ khi tắc tại túi lệ. |
| Tác động/Biến chứng | Có nguy cơ gây áp xe hóa, rò mủ ra da và viêm mô tế bào hốc mắt. | Gây chảy nước mắt sống kinh niên, viêm kết mạc mạn tính. |
3. Các triệu chứng của viêm túi lệ
Người bệnh có thể nhận diện viêm túi lệ ở mắt qua các dấu hiệu điển hình:
- Chảy nước mắt sống liên tục ngay cả khi không có kích thích.
- Vùng khóe mắt sưng nề, đỏ và đau nhức.
- Khi ấn nhẹ vào vùng túi lệ, thấy dịch nhầy hoặc mủ đặc trào ra từ điểm lệ.
- Kết mạc (lòng trắng) của mắt thường xuyên bị đỏ và kích ứng.
4. Nguyên nhân gây viêm túi lệ
Sự tắc nghẽn ống lệ mũi là “ngòi nổ” chính dẫn đến viêm nhiễm. Các nguyên nhân cụ thể bao gồm:
- Nhiễm khuẩn: Các loại vi khuẩn như Staphylococcus hoặc Streptococcus xâm nhập vào vùng dịch ứ đọng.
- Chấn thương: Va chạm vùng mũi hoặc xương mặt làm lệch lạc đường dẫn lệ.
- Bệnh lý vùng mũi: Viêm xoang, lệch vách ngăn mũi hoặc khối u vùng mũi chèn ép ống dẫn.
- Lão hóa: Ở người lớn tuổi, ống lệ đạo có thể bị hẹp tự nhiên do quá trình lão hóa mô.

5. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời
Bạn không nên chủ quan khi mắc phải viêm túi lệ vì nếu để kéo dài, bệnh có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng:
- Áp xe túi lệ: Đây là hậu quả trực tiếp khi mủ tích tụ quá mức, khiến vùng góc mắt sưng to, căng bóng và vô cùng đau đớn. Ổ áp xe này có thể tự vỡ, dẫn đến nhiễm trùng lan rộng.
- Viêm mô tế bào hốc mắt và lan nhiễm trùng vùng mắt: Vi khuẩn từ túi lệ có thể tấn công sang các mô mềm xung quanh mi mắt và nhãn cầu, gây sưng nề toàn bộ vùng mặt, hạn chế vận động nhãn cầu.
- Hình thành lỗ rò túi lệ: Khi ổ mủ không được dẫn lưu y khoa, chúng sẽ tự phá hủy tổ chức da để thoát ra ngoài, tạo thành một lỗ rò túi lệ dai dẳng. Biến chứng này khiến nước mắt và mủ chảy liên tục ra da mặt, gây mất thẩm mỹ và rất khó điều trị dứt điểm nếu không phẫu thuật.
- Viêm tấy tổ chức hốc mắt: Đây là biến chứng cấp cứu nghiêm trọng nhất. Nhiễm trùng lan sâu vào hốc mắt gây chèn ép dây thần kinh thị giác, dẫn đến nguy cơ mù lòa vĩnh viễn. Trong trường hợp xấu hơn, vi khuẩn có thể xâm nhập ngược vào não gây viêm màng não.
- Nhiễm trùng huyết: Tác nhân gây bệnh đi vào đại tuần hoàn máu, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh nếu không được can thiệp kịp thời.
6. Cách chẩn đoán viêm túi lệ
Để đưa ra phác đồ điều trị chính xác, bác sĩ nhãn khoa sẽ thực hiện quy trình chẩn đoán bao gồm các bước lâm sàng và cận lâm sàng sau:
- Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ tiến hành quan sát mức độ sưng nề vùng góc mắt và thực hiện nghiệm pháp ấn vùng túi lệ. Nếu có dịch nhầy hoặc mủ trào ngược ra từ điểm lệ, đây là dấu hiệu điển hình của tình trạng viêm nhiễm.
- Bơm thông lệ đạo: Đây là kỹ thuật quan trọng nhất để xác định tình trạng tắc nghẽn. Bác sĩ sử dụng một ống nhỏ đưa nước muối sinh lý vào lệ quản; nếu nước không xuống được họng mà trào ngược lại, điều đó khẳng định lệ đạo đã bị tắc. Bơm thông lệ đạo thường chỉ được thực hiện khi tình trạng viêm cấp tính đã ổn định để tránh làm nhiễm trùng lan rộng.
- Chụp X-quang hoặc CT scan hệ thống lệ: Trong các trường hợp phức tạp hoặc nghi ngờ có khối u, bác sĩ sẽ chỉ định chụp có bơm thuốc cản quang để quan sát chi tiết cấu trúc bên trong túi lệ và vị trí tắc nghẽn chính xác.
- Xét nghiệm vi sinh: Nếu vùng viêm có mủ, bác sĩ sẽ lấy mẫu dịch để nuôi cấy và làm kháng sinh đồ. Bước này giúp xác định đúng loại vi khuẩn đang gây bệnh để chỉ định loại thuốc kháng sinh hiệu quả nhất, tránh tình trạng kháng thuốc.

7. Các phương pháp điều trị viêm túi lệ hiệu quả
7.1. Điều trị nội khoa
Mục tiêu chính là kiểm soát nhiễm trùng và giảm sưng đau trong giai đoạn cấp tính:
- Dùng thuốc: Sử dụng kháng sinh (uống hoặc tiêm) phối hợp cùng thuốc nhỏ mắt kháng viêm chuyên khoa để tiêu diệt vi khuẩn và ngăn nhiễm trùng lan rộng.
- Hỗ trợ tại nhà: Chườm ấm vùng khóe mắt giúp giảm sưng đau. Riêng phương pháp massage day ấn vùng túi lệ thường được bác sĩ hướng dẫn áp dụng, mang lại hiệu quả cao nhất cho trẻ sơ sinh bị tắc lệ đạo bẩm sinh.
7.2. Điều trị ngoại khoa
Can thiệp ngoại khoa thường được thực hiện khi tình trạng viêm đã ổn định nhưng ống dẫn vẫn bị tắc nghẽn:
- Thông lệ đạo: Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với trẻ em hoặc các trường hợp tắc nghẽn nhẹ. Đối với người lớn, tỷ lệ thành công khi thông lệ đạo thường thấp hơn, thay vào đó phẫu thuật DCR nội soi là phương pháp điều trị triệt để nhất.
- Phẫu thuật nối thông túi lệ mũi (DCR): Đây là phương pháp tối ưu nhất để chữa dứt điểm bệnh. Bác sĩ sẽ tạo một đường dẫn mới giúp nước mắt đi từ túi lệ trực tiếp vào mũi. Hiện nay, kỹ thuật mổ nội soi được ưu tiên nhờ ưu điểm không để lại sẹo, ít đau và thời gian hồi phục nhanh chóng.
8. Cách phòng ngừa và chăm sóc mắt tại nhà
Để bảo vệ hệ thống lệ đạo khỏe mạnh, bạn nên chăm sóc mắt với các phương pháp sau:
- Vệ sinh mắt hàng ngày bằng nước muối sinh lý, đặc biệt là sau khi đi ngoài đường về.
- Điều trị triệt để các bệnh lý liên quan như viêm mũi họng, viêm xoang để tránh nhiễm trùng lan sang mắt.
- Tuyệt đối không dụi mắt bằng tay bẩn để tránh đưa vi khuẩn vào túi lệ.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Viêm túi lệ có tự khỏi được không?
Câu trả lời là không, viêm túi lệ rất hiếm khi tự khỏi nếu không có sự can thiệp y khoa. Khi đường dẫn lệ bị tắc nghẽn, vi khuẩn bị kẹt lại sẽ gây nhiễm trùng dai dẳng; nếu không điều trị, ổ viêm cấp tính sẽ nhanh chóng chuyển sang giai đoạn mạn tính, gây chảy mủ liên tục và tiềm ẩn nguy cơ áp xe túi lệ cực kỳ đau nhức.
Để giải quyết dứt điểm, người bệnh cần được bác sĩ thăm khám để chỉ định dùng kháng sinh, thông lệ đạo hoặc phẫu thuật nhằm tái tạo đường thoát nước mắt, tránh các biến chứng nguy hiểm có thể gây giảm thị lực.
9.2. Mổ túi lệ có đau không, có để lại sẹo không?
Mổ túi lệ hoàn toàn không đau nhờ kỹ thuật gây tê hoặc gây mê hiện đại; việc có để lại sẹo hay không sẽ tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật.
Nếu thực hiện nội soi túi lệ qua đường mũi, bác sĩ sẽ không rạch da mặt nên tuyệt đối không để lại sẹo, đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Với phương pháp mổ hở truyền thống, bác sĩ rạch một đường nhỏ ở góc mắt, có thể để lại sẹo nhưng vết này thường rất mờ và nhỏ. Sau phẫu thuật, bệnh nhân chỉ có cảm giác sưng nề hoặc khó chịu nhẹ và sẽ phục hồi nhanh chóng sau vài ngày.
9.3. Viêm túi lệ có nguy hiểm không?
Viêm túi lệ rất nguy hiểm nếu xảy ra biến chứng viêm mô tế bào hốc mắt hoặc nhiễm trùng huyết. Tuy nhiên, nếu được điều trị sớm tại cơ sở chuyên khoa, bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi dứt điểm.
Viêm túi lệ không chỉ gây khó chịu bởi tình trạng chảy nước mắt, đổ mủ mà còn là dấu hiệu cảnh báo những biến chứng nhiễm trùng nghiêm trọng. Nếu bạn đang gặp các triệu chứng sưng đau góc mắt hoặc chảy nước mắt sống kéo dài, hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được thăm khám và điều trị theo phác đồ hiện đại nhất, giúp bảo vệ đôi mắt và thị lực của bạn luôn ổn định.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
