Vỡ sàn hốc mắt là một dạng chấn thương thường xảy ra khi vùng mắt hoặc khuôn mặt chịu lực tác động mạnh, làm tổn thương phần xương tạo nên đáy hốc mắt. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến vận động nhãn cầu, gây nhìn đôi, sưng đau hoặc thay đổi vị trí của mắt. Người bệnh cần được khám sau chấn thương để đánh giá mức độ tổn thương. Nếu xuất hiện giảm thị lực, nhìn đôi rõ, hạn chế vận động mắt, đau tăng nhanh hoặc mắt lồi căng bất thường, cần được đánh giá khẩn để loại trừ tổn thương đe dọa thị lực.

Xem nhanh
- 1. Vỡ sàn hốc mắt là gì?
- 2. Dấu hiệu vỡ sàn hốc mắt
- 3. Vỡ sàn hốc mắt có nguy hiểm không?
- 4. Vì sao vỡ sàn hốc mắt gây nhìn đôi và lõm mắt?
- 5. Bác sĩ chẩn đoán vỡ sàn hốc mắt như thế nào?
- 6. Vỡ sàn hốc mắt có cần phẫu thuật không?
- 7. Phẫu thuật vá sàn hốc mắt được thực hiện thế nào?
- 8. Vỡ sàn hốc mắt bao lâu thì hồi phục?
- 9. Người bị vỡ sàn hốc mắt cần lưu ý gì?
- 10. Câu hỏi thường gặp
1. Vỡ sàn hốc mắt là gì?
Sàn hốc mắt là phần xương nằm ngay dưới nhãn cầu và sát với xoang hàm. Do cấu trúc khá mỏng, khu vực này có thể bị nứt hoặc gãy khi vùng mắt hay khuôn mặt chịu va đập mạnh. Sau chấn thương, mô mỡ hốc mắt và cơ vận nhãn có thể sa xuống xoang hàm hoặc mắc kẹt tại đường gãy, khiến chuyển động của mắt bị ảnh hưởng.
Vỡ sàn hốc mắt có thể thuộc nhóm gãy blowout, trong đó thành hốc mắt bị gãy nhưng bờ hốc mắt có thể vẫn còn nguyên vẹn. Gãy blowout thường gặp ở sàn hoặc thành trong hốc mắt, vì vậy, vỡ sàn hốc mắt là một dạng tổn thương trong nhóm này chứ không đồng nghĩa với tất cả các trường hợp blowout fracture.
2. Dấu hiệu vỡ sàn hốc mắt
Biểu hiện của vỡ sàn hốc mắt có thể xuất hiện ngay sau chấn thương hoặc trở nên rõ hơn khi tình trạng sưng giảm dần. Mức độ triệu chứng phụ thuộc vào vị trí đường gãy và các mô, cơ hoặc dây thần kinh bị ảnh hưởng.
- Sưng đau và bầm quanh mắt: Vùng mí mắt và mô xung quanh có thể sưng, đau, đổi màu sau va đập.
- Nhìn đôi: Người bệnh có thể nhìn thấy hai hình, đặc biệt khi nhìn lên hoặc xuống.
- Hạn chế vận động nhãn cầu: Mắt khó di chuyển theo một số hướng nếu cơ vận nhãn bị kẹt hoặc tổn thương.
- Mắt lõm hoặc nhãn cầu thấp hơn bên còn lại: Vị trí nhãn cầu có thể thay đổi do mô hốc mắt sa xuống xoang hàm.
- Tê vùng má, môi trên hoặc răng trên: Cảm giác suy giảm khi dây thần kinh đi qua sàn hốc mắt bị ảnh hưởng.
- Giảm thị lực sau chấn thương: Thị lực mới giảm hoặc giảm nhanh cần được đánh giá khẩn cấp để loại trừ các tổn thương đe dọa thị giác như tổn thương nhãn cầu, thần kinh thị giác hoặc xuất huyết sau nhãn cầu.
Lưu ý ở trẻ em: Gãy trapdoor có thể có biểu hiện ngoài da không quá nặng nhưng lại gây mắc kẹt mô hốc mắt. Trẻ có hạn chế vận động mắt rõ, đau khi liếc, buồn nôn, nôn hoặc nhịp tim chậm sau chấn thương cần được đánh giá khẩn để loại trừ mắc kẹt mô và phản xạ mắt – tim.
3. Vỡ sàn hốc mắt có nguy hiểm không?
Vỡ sàn hốc mắt là chấn thương không nên xem nhẹ vì có thể gây kẹt cơ vận nhãn, nhìn đôi hoặc mắt lõm. Nếu tổn thương không được phát hiện và xử trí kịp thời, các rối loạn về vận động hoặc vị trí nhãn cầu có thể kéo dài. Người bệnh nên đi khám chuyên khoa sớm sau chấn thương.

4. Vì sao vỡ sàn hốc mắt gây nhìn đôi và lõm mắt?
Khi sàn hốc mắt bị vỡ, mô mỡ và các mô mềm có thể sa qua ổ gãy xuống xoang hàm, làm thay đổi thể tích hốc mắt và vị trí nhãn cầu. Hậu quả là mắt có thể lùi sâu vào trong biểu hiện rõ hơn sau khi giảm sưng. Nếu cơ trực dưới hoặc mô quanh cơi bị mắc kẹt tại ổ gãy, người bệnh có thể bị hạn chế vận nhãn và nhìn đôi. Ngoài ra, phù nề, xuất huyết hoặc tổn thương cơ sau chấn thương cũng có thể góp phần gây ra tình trạng này.
Bên cạnh đó, tổn thương làm tăng thể tích hốc mắt do phần xương không còn giữ được cấu trúc ban đầu. Theo thời gian, nhãn cầu có thể lùi sâu vào phía trong, gây lõm mắt. Biểu hiện này đôi khi chỉ trở nên rõ ràng sau khi tình trạng sưng quanh mắt đã giảm.
5. Bác sĩ chẩn đoán vỡ sàn hốc mắt như thế nào?
Bác sĩ sẽ hỏi về cơ chế chấn thương và các triệu chứng người bệnh gặp phải, sau đó kiểm tra toàn bộ vùng mắt và khuôn mặt. Quá trình thăm khám thường bao gồm đánh giá thị lực, phản ứng đồng tử, khả năng vận động nhãn cầu, tình trạng nhìn đôi và vị trí của hai mắt. Cảm giác ở vùng má, môi trên và răng trên cũng có thể được kiểm tra để phát hiện tổn thương dây thần kinh liên quan.
Bên cạnh khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định chẩn đoán hình ảnh để xác định vị trí và mức độ đường gãy. Trong đó, CT giúp đánh giá đường gãy, mức độ thoát vị mô hốc mắt và các dấu hiệu gợi ý mắc kẹt. Kết quả hình ảnh cần được đối chiếu với tình trạng nhìn đôi, vận động nhãn cầu và các dấu hiệu lâm sàng trước khi quyết định xử trí.
CT hốc mắt hoặc CT hàm mặt với lát cắt phù hợp là phương tiện hình ảnh quan trọng để đánh giá đường gãy, cấu trúc xương, mô hốc mắt thoát vị và dấu hiệu mắc kẹt. X-quang thông thường không phải là phương tiện ưu tiên khi nghi ngờ vỡ sàn hốc mắt.
6. Vỡ sàn hốc mắt có cần phẫu thuật không?
Không phải trường hợp vỡ sàn hốc mắt nào cũng phải phẫu thuật. Bác sĩ cân nhắc phẫu thuật dựa trên biểu hiện lâm sàng và CT, bao gồm mắc kẹt mô, hạn chế vận nhãn, nhìn đôi kéo dài, mắt lõm hoặc nhãn cầu thấp, mức tăng thể tích hốc mắt và đặc điểm khuyết xương.

6.1. Trường hợp có thể theo dõi
Bác sĩ có thể theo dõi khi không có dấu hiệu mắc kẹt mô, vận động mắt không bị hạn chế đáng kể, nhìn đôi đang cải thiện và chưa xuất hiện mắt lõm hoặc sai lệch vị trí nhãn cầu đáng kể. Quyết định theo dõi cần dựa trên khám lâm sàng kết hợp với CT, không chỉ dựa vào kích thước đường gãy.
6.2. Trường hợp có thể cần phẫu thuật
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi cơ vận nhãn hoặc mô hốc mắt bị mắc tại đường gãy, tình trạng nhìn đôi kéo dài và ảnh hưởng đến chức năng, hoặc mắt lõm, nhãn cầu lệch rõ. Khuyết xương lớn làm tăng thể tích hốc mắt cũng có thể cần được tái tạo. Riêng dạng gãy “trapdoor”, đặc biệt ở trẻ em, cần được đánh giá sớm để tránh bỏ sót tình trạng mắc kẹt mô.
Chỉ định và thời điểm phẫu thuật cần được bác sĩ cá thể hóa cho từng người bệnh. Vì vậy, không nên hiểu rằng vỡ sàn hốc mắt luôn bắt buộc phải mổ.
7. Phẫu thuật vá sàn hốc mắt được thực hiện thế nào?
Mục tiêu phẫu thuật là giải phóng mô hốc mắt hoặc cơ vận nhãn bị mắc tại đường gãy, đưa mô thoát vị trở lại hốc mắt và tái tạo phần sàn bị khuyết nhằm phục hồi thể tích cũng như hình dạng hốc mắt. Vật liệu tái tạo được lựa chọn tùy kích thước, vị trí tổn thương và kế hoạch phẫu thuật.
Sau khi hoàn tất quá trình tái tạo, bác sĩ sẽ kiểm tra vị trí nhãn cầu và khả năng vận động của mắt nhằm phát hiện tình trạng hạn chế hoặc mắc kẹt còn sót lại. Người bệnh tiếp tục được theo dõi sau can thiệp để đánh giá thị lực, mức độ nhìn đôi, độ cân đối của hai mắt và quá trình hồi phục.
8. Vỡ sàn hốc mắt bao lâu thì hồi phục?
Thời gian hồi phục sau vỡ sàn hốc mắt khác nhau ở mỗi người, tùy vào kích thước và vị trí đường gãy, mức độ phù nề cũng như tình trạng mắc kẹt cơ. Việc người bệnh có cần phẫu thuật hay không, mức độ nhìn đôi, mắt lõm và các tổn thương nhãn cầu đi kèm cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phục hồi.
Các biểu hiện sưng, bầm hoặc đau có thể giảm dần trước, trong khi nhìn đôi và hạn chế vận động mắt thường cần thêm thời gian để cải thiện. Một số trường hợp vẫn có thể để lại di chứng dù đã được điều trị. Vì vậy, không có mốc “khỏi hoàn toàn” áp dụng cho tất cả người bệnh; tiến triển cần được bác sĩ theo dõi và đánh giá định kỳ.
9. Người bị vỡ sàn hốc mắt cần lưu ý gì?
Sau chấn thương, một số hoạt động tưởng chừng đơn giản có thể làm tăng áp lực hoặc khiến vùng hốc mắt bị tổn thương thêm. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi sát những thay đổi về thị lực, cảm giác đau cũng như vị trí nhãn cầu.
- Chườm lạnh giảm sưng: Trong 24–48 giờ đầu, bọc túi đá hoặc gel lạnh bằng khăn sạch rồi đặt nhẹ quanh mắt. Không ấn hoặc chà xát.
- Dùng kháng sinh đúng chỉ định: Nếu được bác sĩ kê đơn, cần uống đúng liều, đủ thời gian và không tự ý ngưng thuốc. Kháng sinh dự phòng không cần thiết trong mọi trường hợp.
- Không xì mũi mạnh: Hành động này có thể đẩy không khí từ xoang vào hốc mắt, làm tăng tình trạng tràn khí hốc mắt.
- Không ấn hoặc massage vùng mắt: Tác động trực tiếp có thể làm tăng đau, ảnh hưởng đến mô đang tổn thương hoặc khiến vùng gãy chịu thêm áp lực.
- Tránh gắng sức khi chưa được bác sĩ cho phép: Việc vận động mạnh, cúi người sâu hoặc nâng vật nặng có thể làm tăng áp lực ở vùng đầu và mặt. Thời điểm trở lại sinh hoạt bình thường cần dựa trên mức độ tổn thương và hướng dẫn chuyên môn.
- Không tự nhỏ thuốc hoặc dùng steroid: Thuốc nhỏ mắt và steroid không phù hợp với mọi tổn thương. Việc tự sử dụng có thể che lấp triệu chứng, gây tác dụng không mong muốn hoặc làm chậm quá trình đánh giá nguyên nhân.
- Không lái xe nếu còn nhìn đôi: Nhìn đôi làm giảm khả năng xác định khoảng cách, phương hướng và xử lý tình huống, từ đó tăng nguy cơ tai nạn.
- Khám lại ngay khi có dấu hiệu bất thường: Người bệnh cần đến cơ sở y tế nếu thị lực suy giảm, đau tăng, mắt lồi nhanh hoặc xuất hiện thay đổi bất thường khác ở mắt. Đây có thể là dấu hiệu của biến chứng cần được đánh giá và xử trí kịp thời.

10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Vỡ sàn hốc mắt có tự lành không?
Một số đường gãy nhỏ có thể liền xương mà không cần phẫu thuật nếu không có mắc kẹt mô, hạn chế vận nhãn đáng kể hoặc mắt lõm tiến triển.
10.2. Vỡ sàn hốc mắt có gây mù không?
Bản thân đường gãy sàn hốc mắt không phải lúc nào cũng trực tiếp gây mất thị lực, nhưng chấn thương có thể đi kèm tổn thương nhãn cầu, thần kinh thị giác hoặc xuất huyết sau nhãn cầu. Giảm thị lực sau chấn thương là dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp.
10.3. Vỡ sàn hốc mắt có bắt buộc phải mổ không?
Không phải mọi trường hợp đều cần phẫu thuật. Bác sĩ thường cân nhắc can thiệp khi có mắc kẹt mô hoặc cơ vận nhãn, nhìn đôi ảnh hưởng đến chức năng, mắt lõm rõ hay khuyết xương lớn. Các tổn thương nhỏ và ổn định có thể được theo dõi.
10.4. Vì sao vỡ sàn hốc mắt gây nhìn đôi?
Nhìn đôi có thể xuất hiện do phù nề, xuất huyết, tổn thương cơ hoặc thần kinh sau chấn thương. Ngoài ra, cơ trực dưới hay mô xung quanh có thể bị mắc kẹt tại đường gãy, làm hai mắt không di chuyển đồng bộ, đặc biệt khi nhìn lên hoặc xuống.
10.5. Vỡ sàn hốc mắt có làm mắt bị lõm không?
Có thể. Khi mô hốc mắt sa qua đường gãy và thể tích hốc mắt tăng, nhãn cầu có thể lùi vào trong, tạo nên tình trạng lõm mắt. Biểu hiện này đôi khi chỉ rõ hơn sau khi sưng nề quanh mắt đã giảm.
Vỡ sàn hốc mắt có thể gây nhìn đôi, hạn chế vận động mắt, mắt lõm hoặc giảm cảm giác vùng má. Không phải trường hợp nào cũng cần phẫu thuật, nhưng người bệnh cần được đánh giá để phát hiện tắc kẹt mô và các tổn thương mắt đi kèm. Nếu thị lực giảm, mắt lồi căng, đau tăng nhanh, hạn chế vận nhãn rõ hoặc trẻ xuất hiện buồn nôn, nôn sau chấn thương kèm rối loạn vận động mắt, cần đến cơ sở cấp cứu ngay.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



