Phẫu thuật PRK là phương pháp laser bề mặt điều chỉnh tật khúc xạ mà không tạo vạt giác mạc. Kỹ thuật này có thể được cân nhắc ở một số người không phù hợp với LASIK, nhưng thời gian hồi phục thường lâu hơn và vẫn tiềm ẩn khô mắt, sẹo mờ giác mạc hoặc thoái triển khúc xạ. Người bệnh cần khám chuyên sâu để xác định phương pháp phù hợp.

Xem nhanh
- 1. Phẫu thuật PRK (Mổ mắt PRK) là gì?
- 2. Ai nên và không nên chọn mổ mắt PRK?
- 3. Ưu điểm và nhược điểm của phẫu thuật PRK
- 4. Mổ mắt PRK và TransPRK (SmartSurfACE ) khác nhau như thế nào?
- 5. Quy trình phẫu thuật PRK tiêu chuẩn y khoa
- 6. Hướng dẫn chăm sóc mắt sau phẫu thuật PRK
- 7. Chi phí phẫu thuật PRK hiện nay là bao nhiêu?
- 8. Câu hỏi thường gặp
1. Phẫu thuật PRK (Mổ mắt PRK) là gì?
Phẫu thuật PRK (Photorefractive Keratectomy) là phương pháp laser bề mặt sử dụng laser excimer để tái định hình giác mạc, qua đó điều chỉnh cận thị, viễn thị hoặc loạn thị trong phạm vi chỉ định. Năm 1995, hệ thống laser excimer đầu tiên dùng cho PRK điều trị cận thị được FDA Hoa Kỳ phê duyệt.
Khác với LASIK, PRK không tạo và lật vạt giác mạc. Quy trình được thực hiện theo cơ chế:
- Loại bỏ biểu mô vùng điều trị: Bác sĩ có thể sử dụng dụng cụ cơ học, dung dịch cồn pha loãng hoặc laser tùy kỹ thuật.
- Tái định hình giác mạc: Laser excimer bốc bay một lượng nhu mô trước đã được tính toán để điều chỉnh độ cong giác mạc.
- Tái tạo biểu mô: Lớp biểu mô thường che phủ lại bề mặt điều trị trong khoảng 3–5 ngày.
PRK không tạo vạt giác mạc nhưng vẫn tạo ra vùng khuyết biểu mô tạm thời và làm thay đổi một phần cấu trúc nhu mô. Vì vậy, kết quả và mức độ an toàn cần được đánh giá dựa trên độ khúc xạ, bản đồ giác mạc, độ dày giác mạc và lượng mô còn lại sau phẫu thuật.

2. Ai nên và không nên chọn mổ mắt PRK?
Xác định đúng đối tượng phù hợp có vai trò quyết định đến sự thành công của ca phẫu thuật. Dưới đây là phân tích chi tiết từ chuyên gia Nhãn khoa giúp bạn đánh giá khả năng đáp ứng của đôi mắt trước khi thực hiện phẫu thuật PRK:
2.1. Đối tượng của phẫu thuật PRK
PRK có thể được bác sĩ cân nhắc cho những trường hợp sau:
- Người có giác mạc tương đối mỏng: PRK không cần tạo vạt nên có thể phù hợp với một số người không đủ điều kiện thực hiện LASIK. Tuy nhiên, giác mạc vẫn phải có hình thái bình thường và bảo đảm lượng nhu mô còn lại sau điều trị.
- Người có nguy cơ va đập vào mắt: Vận động viên, người chơi thể thao đối kháng hoặc làm công việc có nguy cơ chấn thương mắt có thể được cân nhắc PRK để tránh các biến chứng liên quan đến vạt giác mạc.
- Người có mắt nhỏ hoặc hốc mắt sâu: Trong một số trường hợp khó đặt vòng hút để thực hiện kỹ thuật tạo vạt, bác sĩ có thể xem xét phương pháp laser bề mặt.
- Người có độ khúc xạ ổn định: Độ cận, viễn hoặc loạn cần ổn định trong thời gian theo dõi trước phẫu thuật và nằm trong phạm vi điều trị của hệ thống laser.
Không phải mọi người có giác mạc mỏng đều phù hợp với PRK. Chỉ định cần dựa trên kết quả đo độ dày, bản đồ và hình thái giác mạc, độ khúc xạ cũng như lượng nhu mô dự kiến còn lại.
2.2. Chống chỉ định (Các trường hợp cần cân nhắc kỹ)
PRK có thể không phù hợp hoặc cần trì hoãn trong những trường hợp sau:
- Dưới 18 tuổi hoặc độ khúc xạ chưa ổn định: Người có độ cận, viễn hoặc loạn còn thay đổi cần tiếp tục theo dõi trước khi cân nhắc phẫu thuật.
- Giác mạc chóp hoặc có dấu hiệu giãn lồi giác mạc: PRK khúc xạ đơn thuần thường chống chỉ định vì có thể làm giác mạc suy yếu thêm.
- Giác mạc quá mỏng (Dưới 450 micromet): Nếu lượng nhu mô còn lại sau bốc bay không đạt giới hạn an toàn, người bệnh không phù hợp với PRK dù phương pháp này không tạo vạt.
- Đang mang thai hoặc cho con bú: Thay đổi nội tiết có thể ảnh hưởng đến độ khúc xạ, độ cong giác mạc và độ ổn định của phim nước mắt. Phẫu thuật nên được trì hoãn đến khi độ khúc xạ ổn định trở lại.
- Bệnh mắt chưa được kiểm soát: Khô mắt nặng, viêm hoặc nhiễm trùng mắt, viêm bờ mi, tăng nhãn áp chưa kiểm soát và một số bệnh giác mạc cần được điều trị trước.
- Bệnh toàn thân ảnh hưởng đến lành thương: Đái tháo đường chưa kiểm soát, bệnh tự miễn đang hoạt động hoặc một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ chậm lành biểu mô và biến chứng sau mổ.
- Độ khúc xạ cao: Không có một ngưỡng diop áp dụng cho mọi trường hợp. Độ điều trị càng cao, lượng mô cần bốc bay và nguy cơ sẹo mờ giác mạc hoặc thoái triển khúc xạ càng tăng.
Bác sĩ cần khám khúc xạ chuyên sâu để phân biệt chống chỉ định tuyệt đối, chống chỉ định tương đối và trường hợp chỉ cần trì hoãn phẫu thuật.

3. Ưu điểm và nhược điểm của phẫu thuật PRK
Mỗi phương pháp phẫu thuật khúc xạ có ưu điểm, hạn chế và phạm vi chỉ định riêng. Với PRK, người bệnh cần cân nhắc giữa lợi ích không tạo vạt và thời gian hồi phục bề mặt giác mạc lâu hơn.
3.1. Ưu điểm của phẫu thuật PRK
- Không tạo vạt giác mạc: PRK tránh được các biến chứng đặc hiệu liên quan đến vạt như lệch, nhăn hoặc tổn thương vạt khi mắt bị va đập.
- Hạn chế tác động do tạo vạt: Laser vẫn loại bỏ màng Bowman và một phần nhu mô trước nên không thể khẳng định giác mạc được bảo tồn nguyên vẹn. Tuy nhiên, so với LASIK, PRK thường ít ảnh hưởng đến sức bền sinh cơ học do không cần tạo vạt.
- Có thể được cân nhắc ở một số người có giác mạc mỏng: Việc không tạo vạt giúp tiết kiệm một phần mô giác mạc, nhưng vẫn phải tính toán độ sâu bốc bay và lượng nhu mô còn lại.
- Phù hợp với người có nguy cơ chấn thương mắt: Người thường xuyên chơi thể thao đối kháng hoặc hoạt động thể lực mạnh không phải lo ngại biến chứng do vạt giác mạc.
3.2. Hạn chế và nguy cơ cần lưu ý
- Khó chịu trong những ngày đầu: Người bệnh có thể bị cộm, rát, chảy nước mắt, đau và nhạy cảm với ánh sáng trong thời gian biểu mô tái tạo.
- Thị lực hồi phục chậm hơn LASIK: Biểu mô thường lành trong khoảng 3–5 ngày, nhưng thị lực có thể tiếp tục dao động và cải thiện trong vài tuần đến vài tháng.
- Nguy cơ sẹo mờ giác mạc: Corneal haze có thể xuất hiện, đặc biệt ở người điều trị độ khúc xạ cao hoặc có phản ứng lành thương mạnh.
- Vẫn có thể bị khô mắt hoặc thoái triển khúc xạ: PRK không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ khô mắt, còn độ hoặc tái cận sau phẫu thuật.
4. Mổ mắt PRK và TransPRK (SmartSurfACE ) khác nhau như thế nào?
Mặc dù y khoa không ngừng phát triển, phương pháp PRK truyền thống đã được nâng cấp vượt trội bằng công nghệ TransPRK (SmartSurfACE ). Sự khác biệt sẽ nằm ở phương thức bóc tách lớp biểu mô ngoài cùng:
| Tiêu chí | PRK truyền thống | TransPRK (SmartSurfACE ) |
| Cơ chế bóc biểu mô | Dùng dung dịch cồn y tế (Alcohol 20%) làm mềm rồi cạo bằng dụng cụ cơ học | Sử dụng 100% chùm tia Laser Excimer chiếu trực tiếp (Không chạm) |
| Mức độ xâm lấn | Có sự tác động của hóa chất và dụng cụ cơ học lên bề mặt nhãn cầu | Hoàn toàn không chạm dao kéo hay hóa chất |
| Độ chính xác đường mổ | Phụ thuộc một phần vào thao tác tay của bác sĩ phẫu thuật | Lập trình tự động hoàn toàn bằng máy tính, diện mạo mịn màng |
| Mức độ đau rát sau mổ | Cảm giác cộm rát nhiều hơn, thời gian lành biểu mô từ 4–5 ngày | Ít cộm rát hơn đáng kể, thời gian lành biểu mô nhanh hơn (3–4 ngày) |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn do áp dụng hệ thống phần mềm laser tiên tiến |
5. Quy trình phẫu thuật PRK tiêu chuẩn y khoa
Quy trình PRK có thể khác nhau giữa từng hệ thống laser và cơ sở phẫu thuật. Các bước cơ bản gồm:
- Bước 1 – Khám và lập kế hoạch điều trị: Người bệnh được đo khúc xạ, độ dày giác mạc, chụp bản đồ hoặc cắt lớp giác mạc, đánh giá bề mặt nhãn cầu, nhãn áp và tình trạng đáy mắt.
- Bước 2 – Chuẩn bị và nhỏ thuốc tê: Vùng mắt được vệ sinh, sát khuẩn và nhỏ thuốc tê bề mặt để hạn chế cảm giác đau trong khi thực hiện.
- Bước 3 – Loại bỏ biểu mô: Bác sĩ loại bỏ biểu mô tại vùng điều trị bằng dụng cụ cơ học, dung dịch cồn pha loãng hoặc laser tùy kỹ thuật PRK được sử dụng.
- Bước 4 – Tái định hình giác mạc: Laser excimer bốc bay một lượng nhu mô đã được tính toán dựa trên độ khúc xạ và thông số giác mạc. Thời gian chiếu laser phụ thuộc độ điều trị và hệ thống máy.
- Bước 5 – Hoàn tất phẫu thuật: Ở một số trường hợp có nguy cơ sẹo mờ, bác sĩ có thể sử dụng mitomycin C trong lúc mổ. Sau đó, kính áp tròng băng được đặt tạm thời để bảo vệ giác mạc trong giai đoạn tái tạo biểu mô.

6. Hướng dẫn chăm sóc mắt sau phẫu thuật PRK
Sau PRK, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc để hỗ trợ tái tạo biểu mô và hạn chế biến chứng:
- Dùng thuốc đúng đơn: Thuốc kháng sinh, corticosteroid và nước mắt nhân tạo cần được sử dụng đúng liều, đúng thời gian. Không tự ý tăng, giảm hoặc ngừng thuốc, người dùng corticosteroid kéo dài cần được theo dõi nhãn áp.
- Không dụi mắt hoặc tự tháo kính áp tròng băng: Kính chỉ nên được tháo khi bác sĩ xác nhận biểu mô đã lành phù hợp.
- Bảo vệ mắt trước tia UV: Nên đeo kính râm có khả năng chống tia UV khi ra ngoài trong khoảng 3–6 tháng đầu hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt ở người điều trị độ khúc xạ cao.
- Giữ vệ sinh vùng mắt: Tránh để nước bẩn, xà phòng hoặc mỹ phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt trong giai đoạn đầu. Thời điểm bơi, đi biển hoặc xông hơi cần tuân theo hướng dẫn của cơ sở phẫu thuật.
- Sử dụng thiết bị điện tử theo khả năng chịu đựng: Màn hình không trực tiếp làm hỏng kết quả phẫu thuật nhưng có thể làm tăng khô, mỏi và khó chịu. Nên nghỉ mắt thường xuyên và dùng nước mắt nhân tạo theo chỉ định.
- Tái khám đúng hẹn: Lịch tái khám và thời điểm tháo kính áp tròng băng được quyết định dựa trên tốc độ lành biểu mô của từng người.
Nếu đau tăng, đỏ mắt nhiều, tiết dịch, sợ ánh sáng rõ hoặc thị lực giảm đột ngột, người bệnh cần liên hệ cơ sở phẫu thuật để được kiểm tra sớm.
7. Chi phí phẫu thuật PRK hiện nay là bao nhiêu?
Mức chi phí mổ mắt PRK phụ thuộc vào công nghệ (PRK truyền thống hay TransPRK/SmartSurfACE ) và cơ sở y tế thực hiện.
Dưới đây là bảng giá tham khảo mặt bằng chung tại các Bệnh viện Mắt uy tín:
| Phương pháp | Chi phí trung bình (cả 2 mắt) |
| Phẫu thuật PRK truyền thống | 15.000.000 – 20.000.000 VNĐ |
| Phẫu thuật TransPRK / SmartSurfACE | 24.000.000 VNĐ |
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Mổ mắt PRK có đau không?
Thuốc tê bề mặt giúp hạn chế đau trong quá trình phẫu thuật. Sau khi thuốc hết tác dụng, người bệnh có thể bị cộm, rát, chảy nước mắt, đau hoặc nhạy cảm với ánh sáng trong khoảng 1–3 ngày. Mức độ khó chịu khác nhau giữa từng người.
8.2. Thời gian phục hồi thị lực hoàn toàn sau PRK là bao lâu?
Biểu mô giác mạc thường tái tạo trong khoảng 3–5 ngày. Thị lực có thể còn mờ hoặc dao động trong những tuần đầu và tiếp tục ổn định trong khoảng 1–3 tháng, đôi khi lâu hơn tùy độ điều trị và cơ địa lành thương.
8.3. PRK có bị tái cận không?
PRK vẫn có khả năng còn độ hoặc thoái triển khúc xạ sau phẫu thuật. Nguy cơ thường liên quan độ cận ban đầu, độ ổn định trước mổ và quá trình tái cấu trúc giác mạc, không nên quy trực tiếp cho việc sử dụng điện thoại hoặc máy tính.
8.4. PRK và SmartSurfACE có phải một phương pháp không?
Cả hai đều thuộc nhóm laser bề mặt không tạo vạt. PRK truyền thống loại bỏ biểu mô bằng dụng cụ hoặc dung dịch cồn, trong khi SmartSurfACE sử dụng laser excimer để loại bỏ biểu mô và tái định hình nhu mô trong một quy trình TransPRK kết hợp SmartPulse.
8.5. Giác mạc mỏng có chắc chắn mổ PRK được không?
Không. PRK chỉ có thể được cân nhắc khi hình thái giác mạc bình thường và lượng nhu mô còn lại đáp ứng giới hạn an toàn. Nếu giác mạc quá mỏng hoặc độ cận quá cao, bác sĩ có thể tư vấn phương pháp khác như đặt thấu kính nội nhãn Phakic.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa mắt.
Phẫu thuật PRK là một lựa chọn điều chỉnh tật khúc xạ cho người đáp ứng đầy đủ điều kiện phẫu thuật. Việc lựa chọn PRK, TransPRK hay phương pháp khác cần dựa trên độ khúc xạ, độ dày và hình thái giác mạc, tình trạng bề mặt nhãn cầu cũng như nhu cầu sinh hoạt của từng người.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



