Bộ lệ là hệ thống tạo và dẫn lưu nước mắt, gồm hai phần chính: phần tiết lệ với tuyến lệ chính, tuyến lệ phụ và đường dẫn lưu gồm điểm lệ, lệ quản, túi lệ, ống lệ mũi. Hệ thống này giúp giữ ẩm, làm sạch và bảo vệ bề mặt mắt. Khi bộ lệ hoạt động bất thường, người bệnh có thể bị khô mắt, chảy nước mắt sống, nhiều ghèn hoặc sưng đau ở khóe mắt.

Xem nhanh
- 1. Bộ lệ là gì?
- 2. Bộ lệ gồm những thành phần nào?
- 3. Bộ lệ có chức năng gì?
- 4. Đường đi của nước mắt trong bộ lệ
- 5. Các bệnh lý và rối loạn thường gặp ở bộ lệ
- 6. Triệu chứng gợi ý bệnh lý bộ lệ
- 7. Bác sĩ kiểm tra bộ lệ như thế nào?
- 8. Điều trị bệnh lý bộ lệ ra sao?
- 9. Bộ lệ ở trẻ em có gì cần lưu ý?
- 10. Câu hỏi thường gặp
1. Bộ lệ là gì?
Bộ lệ là hệ thống đảm nhiệm việc tạo và dẫn lưu nước mắt. Hệ thống này gồm phần tiết lệ, chủ yếu là tuyến lệ chính và các tuyến lệ phụ, cùng đường dẫn lưu gồm điểm lệ, lệ quản, túi lệ và ống lệ mũi. Khi chớp mắt, mi mắt giúp dàn đều nước mắt trên bề mặt nhãn cầu trước khi nước mắt được đưa xuống mũi.

2. Bộ lệ gồm những thành phần nào?
Bộ lệ gồm cơ quan sản xuất nước mắt và hệ thống lệ đạo đảm nhiệm chức năng dẫn lưu. Các thành phần này phối hợp liên tục để nước mắt được trải đều trên bề mặt nhãn cầu, sau đó thoát xuống mũi theo đúng đường đi sinh lý.
2.1. Tuyến lệ chính và phụ
Phần tiết lệ gồm tuyến lệ chính nằm ở phía trên ngoài hốc mắt và các tuyến lệ phụ nhỏ nằm trong kết mạc. Các tuyến này tạo thành phần nước của màng phim nước mắt. Khi chớp mắt, dịch lệ được dàn đều trên giác mạc và kết mạc, giúp giữ ẩm, rửa trôi bụi nhỏ và bảo vệ bề mặt mắt.
2.2. Điểm lệ
Điểm lệ là hai lỗ nhỏ nằm ở bờ mi trên và bờ mi dưới, gần góc trong của mỗi mắt. Sau khi phủ lên bề mặt nhãn cầu, nước mắt được chuyển dần về phía góc trong nhờ hoạt động chớp mắt. Từ đây, nước mắt đi qua điểm lệ để bắt đầu hành trình trong hệ thống dẫn lưu.
2.3. Lệ quản
Lệ quản là những ống nhỏ có nhiệm vụ đưa nước mắt từ điểm lệ đến túi lệ. Hệ thống này gồm lệ quản trên, lệ quản dưới và thường có một đoạn lệ quản chung trước khi thông vào túi lệ. Nếu lệ quản bị hẹp hoặc tắc, nước mắt có thể không thoát tốt và trào ra ngoài bờ mi.
2.4. Túi lệ
Túi lệ nằm ở vùng góc trong mắt, trong một rãnh xương cạnh mũi. Đây là nơi tiếp nhận nước mắt từ các lệ quản trước khi chuyển xuống ống lệ mũi. Khi mắt chớp, cơ chế bơm của hệ thống lệ đạo hỗ trợ nước mắt di chuyển qua túi lệ và tiếp tục đi xuống đường dẫn phía dưới.
2.5. Ống lệ mũi
Ống lệ mũi nối túi lệ với ngách mũi dưới trong khoang mũi, có nhiệm vụ đưa nước mắt ra khỏi vùng mắt. Mối liên hệ giải phẫu này giải thích vì sao khi khóc nhiều, nước mắt không chỉ chảy ra ngoài mà còn đi xuống mũi, khiến bạn dễ bị chảy nước mũi hoặc sụt sịt.
2.6. Màng phim nước mắt được hình thành như thế nào?
Trên bề mặt nhãn cầu, nước mắt tạo thành màng phim với các thành phần chính gồm lipid, nước và mucin. Tuyến lệ chính và các tuyến lệ phụ tạo thành phần nước, tuyến Meibomius ở bờ mi tạo lipid giúp hạn chế bay hơi, tế bào hình đài của kết mạc tạo mucin giúp nước mắt bám và dàn đều trên bề mặt mắt.
Khi một trong các thành phần này mất cân bằng, màng phim nước mắt có thể trở nên kém ổn định và gây khô, cộm hoặc nhìn mờ thoáng qua.
3. Bộ lệ có chức năng gì?
Bộ lệ không chỉ tạo ra nước mắt mà còn tham gia bảo vệ, duy trì độ ẩm và giữ cho bề mặt nhãn cầu ổn định. Những chức năng chính của hệ thống này gồm:
- Tiết nước mắt: Tuyến lệ chính và các tuyến lệ phụ tạo thành phần nước, chiếm phần lớn thể tích dịch lệ. Nước mắt giúp duy trì độ ẩm, đồng thời cung cấp oxy và một số dưỡng chất cho giác mạc – cấu trúc không có mạch máu.
- Bảo vệ mắt: Dòng nước mắt giúp rửa trôi bụi bẩn, dị vật nhỏ và các tác nhân kích thích khỏi bề mặt nhãn cầu. Trong nước mắt còn có những thành phần bảo vệ như lysozyme, lactoferrin và kháng thể, góp phần hạn chế sự phát triển của vi sinh vật.
- Dẫn lưu nước mắt: Sau khi được dàn đều trên bề mặt mắt, nước mắt di chuyển về góc trong rồi lần lượt đi qua điểm lệ, lệ quản, túi lệ và ống lệ mũi để xuống khoang mũi. Quá trình này giúp hạn chế tình trạng nước mắt ứ đọng hoặc trào ra ngoài.
- Duy trì bề mặt mắt ổn định: Màng phim nước mắt tạo nên một bề mặt quang học trơn láng trên giác mạc, hỗ trợ ánh sáng đi vào mắt ổn định và giúp hình ảnh rõ nét hơn. Độ ẩm phù hợp cũng làm giảm ma sát khi chớp mắt, hạn chế cảm giác khô, rát và kích ứng.
4. Đường đi của nước mắt trong bộ lệ
Nước mắt được tuyến lệ ở phía trên ngoài hốc mắt tiết ra, sau đó, hoạt động chớp mắt giúp dàn đều dịch lệ trên bề mặt nhãn cầu và đẩy dần về góc trong mắt. Từ đây, nước mắt đi qua điểm lệ, lệ quản, túi lệ và ống lệ mũi trước khi đổ vào ngách mũi dưới của hốc mũi.
Đường dẫn lưu này giải thích vì sao khi khóc nhiều, nước mắt không chỉ trào ra ngoài bờ mi mà còn chảy xuống mũi. Nếu một vị trí trên lệ đạo bị hẹp hoặc tắc, nước mắt có thể ứ đọng, chảy ngược hoặc làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.

5. Các bệnh lý và rối loạn thường gặp ở bộ lệ
Bất thường ở cơ quan tiết hoặc đường dẫn lưu nước mắt có thể gây khô, chảy nước mắt, sưng đau và nhiễm trùng quanh mắt. Mỗi bệnh lý có biểu hiện và nguyên nhân khác nhau, vì vậy người bệnh cần được thăm khám để xác định chính xác vị trí tổn thương và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.
5.1. Tắc lệ đạo
Tắc lệ đạo xảy ra khi một vị trí trên đường dẫn nước mắt bị hẹp hoặc bít kín, có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn. Biểu hiện thường thấy là chảy nước mắt sống, đọng nước mắt, nhiều ghèn hoặc viêm tái diễn. Ở trẻ nhỏ, tình trạng này thường liên quan đến lệ đạo chưa thông hoàn toàn, ở người lớn, nguyên nhân có thể là viêm, chấn thương hoặc sẹo hẹp.
5.2. Viêm túi lệ
Viêm túi lệ thường xảy ra khi nước mắt bị ứ đọng do tắc đường dẫn lệ, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Người bệnh có thể sưng, đỏ và đau ở góc trong mắt, ngay cạnh sống mũi, một số trường hợp có dịch nhầy hoặc mủ trào qua điểm lệ khi được bác sĩ kiểm tra. Người bệnh không nên tự ấn hoặc massage vùng đang sưng nóng, đỏ và đau. Viêm túi lệ cấp cần được khám sớm vì có thể tiến triển thành áp-xe hoặc làm nhiễm trùng lan sang mô xung quanh mắt.
5.3. Viêm tuyến lệ
Viêm tuyến lệ là tình trạng viêm tại tuyến nằm ở phía trên ngoài hốc mắt. Bệnh có thể khiến khu vực này sưng, đỏ, đau và làm phần ngoài của mi trên thay đổi hình dạng. Một số trường hợp còn đi kèm sốt hoặc khó chịu toàn thân.
Nguyên nhân có thể liên quan đến nhiễm trùng, bệnh viêm hoặc rối loạn miễn dịch, do đó, việc điều trị cần dựa trên kết quả thăm khám và xác định nguyên nhân.
5.4. Chảy nước mắt sống
Chảy nước mắt sống là tình trạng nước mắt thường xuyên đọng trong mắt hoặc tràn xuống má. Nguyên nhân có thể là tắc, hẹp hoặc rối loạn cơ chế bơm của lệ đạo. Tuy nhiên, biểu hiện này cũng xuất hiện khi mắt tăng tiết nước mắt để phản ứng với khô mắt, dị vật, viêm hoặc kích ứng. Vì vậy, bác sĩ cần kiểm tra cả khả năng tiết lệ và đường dẫn lưu thay vì chỉ nghĩ đến tắc lệ đạo.
5.5. Khô mắt
Khô mắt có thể xảy ra khi lượng nước mắt được tạo ra không đủ hoặc màng phim nước mắt mất ổn định và bay hơi quá nhanh. Người bệnh thường cảm thấy cộm, rát, mỏi mắt, nhạy cảm với ánh sáng hoặc nhìn mờ thoáng qua. Rối loạn hoạt động của tuyến lệ là một nguyên nhân, nhưng khô mắt còn liên quan đến tuyến mi, bề mặt nhãn cầu, thuốc sử dụng và nhiều yếu tố toàn thân khác.
5.6. Chấn thương lệ đạo
Chấn thương lệ đạo thường xảy ra sau tai nạn, vết cắt hoặc rách mi gần góc trong mắt, nơi có điểm lệ và lệ quản. Tổn thương đôi khi nhỏ và khó nhận biết bằng quan sát thông thường nhưng có thể để lại sẹo hẹp, gây chảy nước mắt kéo dài nếu bỏ sót. Vì vậy, vết thương ở vùng này cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và xử trí sớm nhằm bảo tồn đường dẫn lưu nước mắt.
6. Triệu chứng gợi ý bệnh lý bộ lệ
Bệnh lý bộ lệ có thể biểu hiện bằng tình trạng chảy nước mắt, khô mắt hoặc sưng đau tại những vị trí khác nhau quanh mắt. Một số triệu chứng dễ nhầm với bệnh bề mặt nhãn cầu, vì vậy người bệnh cần thăm khám nếu biểu hiện kéo dài, tái diễn hoặc ngày càng nghiêm trọng.
- Chảy nước mắt sống: Nước mắt thường xuyên đọng trong mắt hoặc chảy xuống má có thể liên quan đến hẹp, tắc hoặc rối loạn dẫn lưu lệ đạo.
- Nhiều ghèn hoặc dịch nhầy: Dịch tiết có thể bám ở mi mắt, khiến hai mi dính vào nhau, nhất là sau khi ngủ dậy.
- Dịch nhầy hoặc mủ ở điểm lệ: Dịch có thể tự chảy ra hoặc được bác sĩ phát hiện khi kiểm tra vùng túi lệ. Người bệnh không nên tự ấn vào vùng góc mắt đang sưng đau.
- Sưng, đỏ và đau ở góc trong mắt: Đây là biểu hiện thường gặp của viêm túi lệ, đôi khi kèm khối sưng căng hoặc hình thành ổ áp-xe.
- Đỏ hoặc sưng quanh điểm lệ: Khi điểm lệ và lệ quản bị viêm, người bệnh có thể chảy nước mắt, chảy mủ, đỏ ở phía gần mũi và cảm thấy cộm hoặc đau nhẹ.
- Sưng đau ở góc trên ngoài hốc mắt: Vị trí này tương ứng với tuyến lệ nên biểu hiện sưng, đỏ hoặc đau có thể gợi ý viêm tuyến lệ.
- Khô, rát hoặc cộm mắt: Cảm giác như có cát trong mắt có thể xuất hiện khi lượng nước mắt không đủ hoặc màng phim nước mắt mất ổn định.
- Nhìn mờ thoáng qua: Nước mắt ứ đọng hoặc màng phim nước mắt không ổn định có thể khiến thị lực lúc rõ lúc mờ, đôi khi cải thiện tạm thời sau khi chớp mắt.
- Viêm tái diễn: Tình trạng đỏ mắt, nhiều ghèn hoặc sưng đau lặp lại có thể liên quan đến nước mắt ứ đọng do tắc lệ đạo.
- Cần đi khám sớm: Người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa trong ngày nếu góc trong mắt sưng đỏ, đau, có dịch mủ hoặc kèm sốt. Cần đi cấp cứu nếu xuất hiện giảm thị lực, đau khi liếc mắt, mắt lồi, khó mở mắt hoặc vùng sưng đỏ lan nhanh.
7. Bác sĩ kiểm tra bộ lệ như thế nào?
Để đánh giá bộ lệ, bác sĩ thường kết hợp thăm hỏi triệu chứng với khám trực tiếp và một số nghiệm pháp kiểm tra đường dẫn lưu nước mắt. Phương pháp được lựa chọn tùy theo biểu hiện, độ tuổi và nguyên nhân nghi ngờ của từng người.
- Khám mắt và quan sát lệ đạo: Bác sĩ kiểm tra lượng nước mắt, bề mặt nhãn cầu, vị trí điểm lệ và vùng quanh túi lệ để tìm dấu hiệu sưng, viêm hoặc bất thường cấu trúc.
- Đánh giá màng phim và khả năng tiết nước mắt: Khi người bệnh có triệu chứng khô, cộm hoặc nhìn mờ thoáng qua, bác sĩ có thể kiểm tra bề mặt mắt bằng sinh hiển vi, nhuộm giác mạc, đo thời gian vỡ màng phim nước mắt hoặc thực hiện nghiệm pháp Schirmer. Không phải trường hợp nào cũng cần làm đầy đủ các kiểm tra này.
- Ấn vùng túi lệ: Thao tác này giúp kiểm tra xem dịch nhầy hoặc mủ có trào ngược qua điểm lệ hay không, từ đó gợi ý tình trạng ứ đọng hoặc viêm nhiễm.
- Bơm rửa lệ đạo: Một lượng dung dịch được đưa nhẹ nhàng vào đường lệ để đánh giá khả năng lưu thông. Hướng đi hoặc vị trí trào ngược của dung dịch có thể giúp bác sĩ xác định đoạn bị hẹp hay tắc.
- Nghiệm pháp biến mất thuốc nhuộm fluorescein: Thuốc nhuộm được nhỏ vào mắt để theo dõi tốc độ thoát khỏi bề mặt nhãn cầu, thường hữu ích khi đánh giá khả năng dẫn lưu nước mắt, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Thuốc lưu lại lâu có thể gợi ý đường dẫn nước mắt đang bị cản trở.
- Thăm dò lệ đạo: Khi cần, bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để kiểm tra độ thông thoáng và xác định vị trí hẹp hoặc tắc trên đường lệ.
- Chẩn đoán hình ảnh: Một số trường hợp phức tạp có thể cần chụp CT, MRI hoặc phương pháp khảo sát đường lệ phù hợp, đặc biệt khi nghi ngờ chấn thương, khối bất thường hoặc tổn thương ở cấu trúc xung quanh.
Bạn cần lưu ý rằng không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện toàn bộ các kiểm tra trên. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên kết quả khám ban đầu và triệu chứng thực tế.
8. Điều trị bệnh lý bộ lệ ra sao?
Điều trị bệnh lý bộ lệ không có một phương pháp chung cho mọi trường hợp mà cần dựa trên nguyên nhân, vị trí tổn thương và mức độ ảnh hưởng. Sau khi thăm khám, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc, thủ thuật hoặc phẫu thuật nhằm kiểm soát triệu chứng và khôi phục hoạt động tiết hay dẫn lưu nước mắt.
8.1. Điều trị nội khoa
Thuốc có thể được chỉ định khi bộ lệ bị viêm, nhiễm trùng hoặc có bệnh lý liên quan. Tùy nguyên nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án nhằm kiểm soát nhiễm trùng, giảm viêm và cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, thuốc thường không thể giải quyết tình trạng tắc nghẽn cơ học kéo dài của lệ đạo. Người bệnh không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hoặc kháng sinh vì sử dụng không phù hợp có thể làm chậm quá trình chẩn đoán.
Riêng viêm túi lệ cấp có thể cần sử dụng kháng sinh toàn thân và xử trí ổ áp-xe nếu đã hình thành. Thuốc nhỏ mắt đơn thuần không thay thế được việc điều trị nhiễm trùng trong túi lệ. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá mức độ bệnh, không tự mua kháng sinh hoặc thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid.
8.2. Bơm rửa hoặc thông lệ đạo
Bơm rửa lệ đạo chủ yếu giúp bác sĩ đánh giá đường dẫn nước mắt có lưu thông hay không và gợi ý vị trí bị hẹp hoặc tắc. Tùy độ tuổi, nguyên nhân và vị trí tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc nong điểm lệ, thăm dò lệ đạo, đặt ống silicone hoặc phương pháp can thiệp phù hợp khác. Các thủ thuật này không áp dụng giống nhau cho mọi người bệnh.
Khi đang có viêm túi lệ cấp với biểu hiện sưng, nóng, đỏ và đau, người bệnh không được bơm rửa hoặc thăm dò lệ đạo. Bác sĩ sẽ ưu tiên kiểm soát tình trạng viêm, nhiễm trùng trước khi đánh giá và xử lý nguyên nhân tắc nghẽn.
8.3. Phẫu thuật lệ đạo
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi lệ đạo bị tắc kéo dài, gây chảy nước mắt hoặc viêm tái diễn và các biện pháp phù hợp trước đó không mang lại hiệu quả. Một phương pháp thường gặp là phẫu thuật nối thông túi lệ – mũi, giúp tạo đường dẫn mới từ túi lệ vào khoang mũi để đi vòng qua vị trí tắc. Kỹ thuật cụ thể được lựa chọn theo vị trí tổn thương và tình trạng người bệnh.
8.4. Điều trị khô mắt hoặc bệnh bề mặt nhãn cầu
Nếu rối loạn bộ lệ làm giảm tiết nước mắt hoặc khiến màng phim nước mắt mất ổn định, điều trị sẽ tập trung vào phục hồi độ ẩm và bảo vệ bề mặt nhãn cầu. Tùy nguyên nhân và mức độ khô mắt, bác sĩ có thể cân nhắc sản phẩm bổ sung nước mắt, chăm sóc bờ mi, điều chỉnh yếu tố môi trường hoặc những phương pháp chuyên sâu hơn. Người bệnh cần được đánh giá đúng loại khô mắt để lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
9. Bộ lệ ở trẻ em có gì cần lưu ý?
Tắc lệ đạo bẩm sinh thường khiến mắt trẻ ngấn nước, chảy nước mắt dù không khóc, nhiều ghèn hoặc dính mi. Phần lớn trường hợp tự cải thiện trong năm đầu đời. Nếu tình trạng kéo dài sau 12 tháng, viêm tái diễn hoặc triệu chứng nặng, bác sĩ có thể cân nhắc thông lệ đạo, một số trường hợp đặc biệt cần can thiệp sớm hơn.
Cha mẹ nên vệ sinh ghèn bằng gạc sạch thấm nước muối sinh lý vô khuẩn 0,9% và chỉ massage khi đã được hướng dẫn. Cần đưa trẻ đi khám sớm nếu góc mắt sưng đỏ, chảy mủ, kèm sốt hoặc trẻ sợ ánh sáng, giác mạc đục, mắt lớn bất thường. Tuyệt đối không tự nhỏ sữa mẹ, nước lá hay thuốc kháng sinh vào mắt trẻ.

10. Câu hỏi thường gặp
10.1. Vì sao khóc thì chảy nước mũi?
Khi khóc, tuyến lệ tạo ra lượng nước mắt nhiều hơn bình thường. Một phần nước mắt tràn qua bờ mi, phần còn lại đi qua điểm lệ, lệ quản, túi lệ và ống lệ mũi rồi đổ vào hốc mũi. Lượng dịch tăng lên khiến bạn dễ bị chảy nước mũi hoặc sụt sịt khi khóc.
10.2. Viêm túi lệ có nguy hiểm không?
Có thể. Viêm túi lệ thường gây sưng, đỏ và đau ở góc trong mắt, đôi khi kèm dịch mủ hoặc sốt. Nếu không được điều trị phù hợp, nhiễm trùng có thể tạo áp-xe hoặc lan sang các mô xung quanh mắt. Người bệnh nên đi khám sớm, đặc biệt khi sưng đau tăng nhanh, sốt hoặc thị lực thay đổi.
10.3. Chảy nước mắt sống có phải do bộ lệ bất thường không?
Có thể, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Chảy nước mắt sống thường liên quan đến tắc, hẹp hoặc rối loạn cơ chế dẫn lưu của lệ đạo. Tuy nhiên, mắt cũng có thể tăng tiết nước mắt do khô mắt, dị vật, viêm hoặc kích ứng. Việc thăm khám sẽ giúp phân biệt nước mắt tiết quá nhiều với tình trạng dẫn lưu kém.
Lưu ý: Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa mắt.
Bộ lệ đảm nhiệm việc tạo và dẫn lưu nước mắt, đồng thời phối hợp với hoạt động chớp mắt để dàn đều dịch lệ trên bề mặt nhãn cầu. Khi xuất hiện chảy nước mắt kéo dài, nhiều ghèn, khô rát hoặc sưng đau ở góc mắt, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân, không tự ấn, massage hoặc sử dụng thuốc nhỏ mắt khi chưa được hướng dẫn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



