Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Điểm vàng (Hoàng điểm) là gì? Vai trò đối với thị lực trung tâm?

Điểm vàng (hoàng điểm) là vùng trung tâm quan trọng nhất của võng mạc, đóng vai trò quyết định trong khả năng nhìn rõ chi tiết, đọc chữ, nhận diện khuôn mặt và phân biệt màu sắc. Dù có kích thước rất nhỏ, nhưng bất kỳ tổn thương nào tại điểm vàng cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực trung tâm và chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết điểm vàng là gì, cấu tạo,, chức năng, các bệnh lý phổ biến và cách chăm sóc để bảo vệ thị lực lâu dài.

Điểm vàng

1. Điểm vàng là gì? Điểm vàng nằm ở đâu trong mắt?

Điểm vàng (hay còn gọi là hoàng điểm) là một vùng sắc tố hình bầu dục nằm ở trung tâm võng mạc, hơi lệch về phía thái dương so với gai thị (đĩa thị). Đây là khu vực đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giúp chúng ta có được thị giác sắc nét, chi tiết và khả năng phân biệt màu sắc tốt nhất.

Điểm vàng có màu vàng nhạt do chứa nhiều sắc tố lutein và zeaxanthin, đây là các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ võng mạc khỏi tác động của ánh sáng và quá trình lão hóa. Về kích thước, điểm vàng có đường kính khoảng 5,5 mm nhưng lại chứa mật độ tế bào cảm thụ ánh sáng rất cao, đặc biệt là tế bào nón [1].

Điểm vàng có hình bầu dục nằm ở trung tâm võng mạc
Điểm vàng có hình bầu dục nằm ở trung tâm võng mạc

2. Giải phẫu cấu tạo của điểm vàng

2.1. Các phân vùng của điểm vàng

Điểm vàng không phải là một cấu trúc đơn lẻ mà bao gồm nhiều vùng nhỏ với chức năng chuyên biệt, quan trọng nhất trong đó là hố trung tâm (fovea). Điểm vàng được chia thành các vùng đồng tâm từ tâm ra ngoài như sau:

  • Hố nhỏ (Foveola): Nằm ở chính giữa với đường kính khoảng 0,35 mm. Tại khu vực này, mật độ tế bào nón đạt đến mức tối đa và là khu vực duy nhất không có tế bào que, đây là vùng cho thị lực trung tâm sắc nét nhất [2].
  • Hố trung tâm (Fovea): Là một vùng lõm nhỏ có đường kính khoảng 1,5 mm nằm ở giữa điểm vàng, bao bọc xung quanh hố nhỏ. Tại đây, các lớp tế bào võng mạc được sắp xếp rất mỏng để ánh sáng có thể đi gần như trực tiếp đến các tế bào cảm thụ ánh sáng mà không bị cản trở [3].
  • Vùng cạnh hố (Parafovea): Đường kính khoảng 2,3 mm, bao quanh hố trung tâm, có mật độ tế bào hạch rất cao [4].
  • Vùng quanh hố (Perifovea): Vùng ngoài cùng của điểm vàng, đóng vai trò chuyển tiếp sang vùng võng mạc ngoại vi.

2.2. Các lớp tế bào của điểm vàng

Điểm vàng chứa hàng triệu tế bào cảm nhận ánh sáng, phân bổ chuyên biệt:

  • Tế bào nón: Tập trung với mật độ cực cao ở hố trung tâm, giúp mắt nhìn rõ các chi tiết rất nhỏ và phân biệt màu sắc chính xác. Tuy nhiên, tại vùng hố nhỏ (tâm điểm của điểm vàng) lại hoàn toàn không có tế bào que, chỉ có tế bào nón
  • Tế bào que: Xuất hiện ở rìa hố trung tâm, đạt mật độ cao nhất ở vùng võng mạc ngoại vi (cách trung tâm khoảng 10 – 20 độ) và giảm dần khi ra xa hơn nữa. Tế bào que cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng, hỗ trợ tầm nhìn trong môi trường tối hoặc thiếu sáng
Tế bào nón tập trung dày đặc ở hố trung tâm
Tế bào nón tập trung dày đặc ở hố trung tâm

2.3. Hệ thống mạch máu và sắc tố

  • Vùng vô mạch: Đây là khu vực gần như không có mạch máu chạy ngang qua nhằm tránh cản trở đường đi của ánh sáng. Thay vào đó, oxy và dưỡng chất được cung cấp gián tiếp từ lớp mao mạch của hắc mạc nằm phía dưới võng mạc.
  • Sắc tố vàng: Điểm vàng chứa lượng lớn sắc tố lutein và zeaxanthin, các sắc tố này giúp tạo nên màu sắc đặc trưng của điểm vàng. Những sắc tố này hoạt động như một bộ lọc ánh sáng xanh tự nhiên để bảo vệ võng mạc, cũng là hai yếu tố liên quan chặt chẽ đến thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.

3. Chức năng của điểm vàng đối với thị lực

Chức năng quan trọng nhất của điểm vàng là tạo ra thị lực trung tâm sắc nét. Khi đọc sách hoặc nhìn vào màn hình điện thoại, hình ảnh sẽ được tập trung lên điểm vàng để mắt có thể nhận biết chính xác từng chi tiết nhỏ. Nếu vùng này bị tổn thương, người bệnh có thể vẫn nhìn thấy xung quanh nhưng phần trung tâm của hình ảnh sẽ trở nên mờ hoặc méo mó.

  • Tạo ra thị lực sắc nét và chi tiết: Đây là chức năng quan trọng nhất của điểm vàng. Tại vùng trung tâm của điểm vàng (foveola), thị lực đạt mức đỉnh điểm 100%. Điều này cho phép chúng ta thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉ mỉ như đọc sách, lái xe và nhận diện các chi tiết nhỏ
  • Phân biệt màu sắc: Điều này là do điểm vàng chứa các loại tế bào hình nón nhạy cảm với các bước sóng ánh sáng khác nhau. Nhờ đó, con người có thể nhận biết sự khác biệt tinh tế giữa các màu sắc và độ tương phản sáng – tối.
    • Tế bào nhạy bước sóng ngắn tương ứng với màu xanh lam.
    • Tế bào nhạy bước sóng trung bình tương ứng với màu xanh lục.
    • Tế bào nhạy bước sóng dài tương ứng với màu đỏ.
  • Lọc ánh sáng xanh và bảo vệ tự nhiên: Nhờ chứa các sắc tố carotenoid (lutein và zeaxanthin), điểm vàng có màu vàng đặc trưng giúp lọc ánh sáng xanh năng lượng cao và giảm stress oxy hóa cho võng mạc, từ đó giảm hiện tượng quang sai màu, cải thiện độ tương phản và độ sắc nét của hình ảnh
  • Nhận diện khuôn mặt và xử lý thông tin thị giác: Não bộ cần hình ảnh sắc nét từ điểm vàng để phân tích đường nét, hình dạng và các chi tiết nhỏ. Đây là lý do người mắc bệnh lý điểm vàng thường gặp khó khăn khi nhận diện người quen dù vẫn còn khả năng nhìn ngoại vi.

Khi điểm vàng của mắt bị tổn thương, bệnh nhân sẽ mất đi khả năng nhìn thẳng, nhìn chi tiết và nhìn màu, dù tầm nhìn ngoại vi (nhìn bao quát xung quanh) vẫn còn tồn tại.

Ba loại tế bào nón nhạy cảm với các bước sóng ánh sáng (tương ứng với màu đỏ, xanh lam, xanh lục), giúp mắt người cảm nhận toàn bộ dải màu sắc
Ba loại tế bào nón nhạy cảm với các bước sóng ánh sáng (tương ứng với màu đỏ, xanh lam, xanh lục), giúp mắt người cảm nhận toàn bộ dải màu sắc

4. Các bệnh lý thường gặp liên quan đến điểm vàng

4.1. Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD)

Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực trung tâm ở người lớn tuổi, được chia thành thể khô và thể ướt. Bệnh xảy ra khi các tế bào tại điểm vàng dần bị thoái hóa theo thời gian, làm suy giảm khả năng xử lý hình ảnh.

Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể chỉ thấy nhìn mờ nhẹ hoặc khó đọc chữ nhỏ. Khi bệnh tiến triển, hình ảnh bắt đầu méo mó, đường thẳng nhìn thành cong và xuất hiện vùng tối ở trung tâm tầm nhìn.

Nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc AMD tăng rõ rệt ở người trên 50 tuổi, hút thuốc lá, tăng huyết áp, cholesterol cao hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh. Theo thống kê của National Eye Institute (Hoa Kỳ), AMD là một trong những nguyên nhân gây mất thị lực không hồi phục phổ biến nhất ở người cao tuổi.

Thoái hóa điểm vàng thể khổ khiến điểm vàng bị mỏng đi và xuất hiện các mảnh vụn màu vàng
Thoái hóa điểm vàng thể khổ khiến điểm vàng bị mỏng đi và xuất hiện các mảnh vụn màu vàng

4.2. Phù hoàng điểm

Phù hoàng điểm là tình trạng dịch tích tụ trong điểm vàng khiến khu vực này sưng dày lên. Khi cấu trúc võng mạc bị phù nề, khả năng truyền tải hình ảnh sẽ giảm đáng kể. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong giai đoạn đầu, nếu không được phát hiện và điều trị sớm, tổn thương kéo dài có thể làm mất thị lực vĩnh viễn.

Bệnh thường liên quan đến bệnh võng mạc tiểu đường, tắc tĩnh mạch võng mạc hoặc viêm mắt. Người bệnh thường có dấu hiệu nhìn hình ảnh bị nhòe, méo mó hoặc màu sắc không còn rõ như trước.

4.3. Lỗ hoàng điểm

Lỗ hoàng điểm là tình trạng xuất hiện một lỗ nhỏ ở trung tâm điểm vàng, thường do sự co kéo của dịch kính theo tuổi tác.

Ban đầu, người bệnh có thể chỉ cảm thấy hình ảnh hơi méo hoặc giảm độ nét. Tuy nhiên khi lỗ lớn dần, thị lực trung tâm sẽ giảm rõ rệt và xuất hiện điểm mù ở giữa tầm nhìn.

Hiện nay, phẫu thuật cắt dịch kính là phương pháp điều trị phổ biến giúp loại bỏ phần gel dịch kính gây co kéo ở trung tâm võng mạc, từ đó đóng lỗ hoàng điểm và cải thiện thị lực.

Lỗ hoàng điểm là một lỗ nhỏ xuất hiện ở trung tâm điểm vàng
Lỗ hoàng điểm là một lỗ nhỏ xuất hiện ở trung tâm điểm vàng

4.4. Màng trước võng mạc

Đây là tình trạng hình thành một lớp màng xơ mỏng trên bề mặt võng mạc, đặc biệt ở vùng điểm vàng của mắt. Khi lớp màng co kéo, võng mạc sẽ bị nhăn hoặc biến dạng.

Người bệnh thường thấy hình ảnh méo mó, đường thẳng cong hoặc chữ viết bị biến dạng. Bệnh thường tiến triển chậm, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng thị lực trung tâm.

5. Dấu hiệu cảnh báo điểm vàng đang bị tổn thương

Khi điểm vàng (hoàng điểm) gặp vấn đề, người bệnh thường xuất hiện các rối loạn liên quan trực tiếp đến thị lực trung tâm. Các triệu chứng này có thể diễn tiến âm thầm trong giai đoạn đầu nhưng sẽ ảnh hưởng ngày càng rõ đến khả năng nhìn chi tiết nếu không được phát hiện sớm.

  • Nhìn mờ vùng trung tâm: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất của các bệnh lý điểm vàng. Người bệnh cảm thấy hình ảnh ở vị trí nhìn thẳng trở nên nhòe, mất nét hoặc khó tập trung, đặc biệt khi đọc sách, sử dụng điện thoại hoặc lái xe.
  • Hình ảnh méo mó, đường thẳng nhìn thành cong: Các vật thể vốn thẳng như khung cửa, dòng chữ hoặc mép bàn có thể bị biến dạng hoặc cong vênh. Triệu chứng này thường gặp trong thoái hóa hoàng điểm, phù hoàng điểm hoặc màng trước võng mạc.
  • Xuất hiện điểm tối hoặc vùng mờ ở trung tâm tầm nhìn: Người bệnh có thể thấy một vùng tối, vùng trống hoặc điểm mù ngay giữa hình ảnh khi nhìn thẳng. Trong nhiều trường hợp, thị lực ngoại vi vẫn còn tương đối tốt nhưng vùng trung tâm bị che khuất đáng kể.
  • Khó đọc chữ nhỏ và nhận diện khuôn mặt: Do điểm vàng chịu trách nhiệm cho thị giác chi tiết, người bệnh thường gặp khó khăn khi đọc chữ nhỏ, phân biệt nét mặt hoặc thực hiện các công việc cần độ chính xác cao.
  • Giảm khả năng phân biệt màu sắc và độ tương phản: Màu sắc có thể trở nên nhạt hơn bình thường, kém tươi hoặc khó phân biệt giữa các vùng sáng – tối. Đây là dấu hiệu cho thấy chức năng của các tế bào nón tại hoàng điểm đang suy giảm.

Các bệnh lý điểm vàng thường không gây đau mắt. Vì vậy, ngay cả khi không có cảm giác đau nhức, người bệnh vẫn nên đi khám chuyên khoa mắt nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường về thị lực trung tâm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

6. Chẩn đoán bệnh lý điểm vàng bằng cách nào?

Để xác định chính xác tình trạng của điểm vàng, các bác sĩ nhãn khoa sẽ sử dụng nhiều phương pháp chẩn đoán chuyên biệt.

  • Chụp cắt lớp quang học (Optical Coherence Tomography – OCT): Là một kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng sóng ánh sáng để tạo ra hình ảnh cắt lớp chi tiết của võng mạc. OCT giúp quan sát chi tiết cấu trúc võng mạc và hoàng điểm của mắt, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh trước khi có triệu chứng rõ ràng.
  • Chụp mạch huỳnh quang (Fluorescein Angiography – FA): Trong phương pháp này, một loại thuốc phát huỳnh quang đặc biệt được tiêm vào tĩnh mạch cánh tay. Thuốc sẽ di chuyển đến mắt, các bác sĩ sẽ chụp một loạt ảnh nhanh về phía sau mắt. FA giúp bác sĩ nhìn thấy chính xác vị trí, kích thước và các vấn đề của mạch máu trong mắt, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán các bệnh lý gây rò rỉ hoặc tắc nghẽn mạch máu ảnh hưởng đến điểm vàng.
  • Xét nghiệm di truyền: Đối với một số bệnh lý liên quan đến điểm vàng có tính di truyền (như thoái hóa điểm vàng do tuổi tác ở một số dạng), xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định nguy cơ hoặc chẩn đoán chính xác.
  • Sàng lọc bệnh võng mạc do hydroxychloroquine: Những bệnh nhân sử dụng thuốc Hydroxychloroquine (HCQ) để điều trị các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hay lupus ban đỏ có khả năng mắc bệnh võng mạc do tác dụng phụ của thuốc, vốn có thể ảnh hưởng đến điểm vàng.
Chụp cắt lớp quang học OCT là phương pháp phổ biến để chẩn đoán bệnh lý điểm vàng
Chụp cắt lớp quang học OCT là phương pháp phổ biến để chẩn đoán bệnh lý điểm vàng

7. Cách bảo vệ điểm vàng và duy trì thị lực

Điểm vàng là khu vực có hoạt động chuyển hóa rất cao nên dễ bị ảnh hưởng bởi lão hóa, stress oxy hóa và các bệnh lý mạch máu. Vì vậy, việc chăm sóc mắt đúng cách có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì thị lực lâu dài. Để bảo vệ điểm vàng, người bệnh nên:

  • Bổ sung thực phẩm giàu lutein, zeaxanthin, omega-3 và vitamin chống oxy hóa;
  • Đeo kính chống tia UV khi ra ngoài trời;
  • Hạn chế hút thuốc lá;
  • Kiểm soát tốt tiểu đường, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu;
  • Cho mắt nghỉ ngơi định kỳ khi sử dụng máy tính hoặc điện thoại;
  • Ngủ đủ giấc và hạn chế thức khuya kéo dài;
  • Khám mắt định kỳ, đặc biệt ở người trên 50 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ.

Điểm vàng (hoàng điểm) đóng vai trò quyết định trong thị lực trung tâm, giúp mắt nhìn rõ chi tiết, nhận biết màu sắc và thực hiện các hoạt động hằng ngày như đọc sách hay lái xe. Vì nhiều bệnh lý điểm vàng có thể tiến triển âm thầm, việc chăm sóc mắt đúng cách, kiểm tra thị lực định kỳ và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp bảo vệ thị lực lâu dài và hạn chế nguy cơ mất thị lực không hồi phục.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn

(*) Nguồn tham khảo:

  1. https://eyewiki.org/Eye_in_Numbers
  2. https://en.wikipedia.org/wiki/Foveola
  3. https://en.wikipedia.org/wiki/Fovea_centralis
  4. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12330045/