Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Mắt bị mờ sau chấn thương: Khi nào cần cấp cứu?

Mắt bị mờ sau chấn thương có thể liên quan đến trầy giác mạc, xuất huyết trong mắt, tổn thương thủy tinh thể, võng mạc, thần kinh thị giác hoặc vỡ nhãn cầu. Người bệnh không nên chỉ theo dõi tại nhà nếu thị lực giảm mới xuất hiện sau va đập. Trường hợp mờ tăng nhanh, đau nhiều, đồng tử biến dạng, chảy máu trong mắt, mắt lồi, nhìn đôi, chớp sáng hoặc màn che tầm nhìn cần đến ngay bệnh viện có chuyên khoa mắt hoặc khoa cấp cứu.

Mắt bị mờ sau chấn thương

1. Mắt bị mờ sau chấn thương là gì?

Mắt bị mờ sau chấn thương là tình trạng thị lực suy giảm sau khi mắt chịu tác động của lực va đập, khiến hình ảnh trở nên nhòe, mờ hoặc có cảm giác như nhìn qua một lớp sương.

Chấn thương có thể gây xuất huyết, phù nề hoặc tổn thương các cấu trúc của mắt, gây tổn thương giác mạc, thủy tinh thể hoặc dịch kính có thể cản trở ánh sáng đi vào mắt; tổn thương võng mạc hoặc thần kinh thị giác có thể làm gián đoạn quá trình tiếp nhận và truyền tín hiệu thị giác lên não. Triệu chứng có thể xuất hiện ngay, tiến triển trong vài giờ hoặc xuất hiện muộn sau nhiều tuần, tháng tùy loại tổn thương.

Mắt bị mờ sau chấn thương là dấu hiệu thị lực suy giảm sau va đập
Mắt bị mờ sau chấn thương là dấu hiệu thị lực suy giảm sau va đập

2. Mắt bị mờ sau chấn thương có nguy hiểm không?

Có. Mờ mắt mới xuất hiện sau chấn thương là dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp vì có thể liên quan đến tổn thương đe dọa thị lực. và cần được thăm khám sớm. Nhiều tổn thương bên trong nhãn cầu ban đầu chỉ biểu hiện bằng triệu chứng nhìn mờ, nhưng theo thời gian có thể tiến triển thành các biến chứng như tăng nhãn áp, bong võng mạc hoặc tổn thương dây thần kinh thị giác, làm suy giảm thị lực vĩnh viễn. Vì vậy, việc chủ quan hoặc chỉ tự theo dõi tại nhà có thể khiến người bệnh bỏ lỡ làm chậm việc chẩn đoán và tăng nguy cơ tổn thương thị lực không hồi phục.

Đặc biệt, trong các trường hợp chấn thương xuyên thấu (vỡ rách nhãn cầu), nếu không được điều trị dứt điểm, người bệnh có thể đối mặt với một biến chứng muộn cực kỳ đáng sợ gọi là "Nhãn viêm giao cảm". Đây là tình trạng mắt bị thương kích phát hệ miễn dịch của cơ thể hiểu lầm và quay sang tấn công, làm mù luôn cả "mắt lành" còn lại. Vì vậy, việc chủ quan tự theo dõi tại nhà có thể làm chậm việc chẩn đoán, tăng nguy cơ tổn thương thị lực không hồi phục cho cả hai mắt.

Cần đến cấp cứu ngay nếu có một trong các dấu hiệu:

  • Thị lực giảm đột ngột hoặc mờ tăng nhanh.
  • Đồng tử biến dạng, có máu trong mắt hoặc vết rách trên nhãn cầu.
  • Mắt lồi, đau căng dữ dội, khó liếc mắt hoặc nhìn đôi.
  • Chớp sáng, nhiều ruồi bay mới hoặc màn che tầm nhìn.
  • Dị vật đang cắm trong mắt.
  • Chấn thương kèm đau đầu dữ dội, nôn, mất ý thức hoặc yếu liệt.
Mắt bị mờ sau chấn thương có thể là dấu hiệu tổn thương mắt nghiêm trọng
Mắt bị mờ sau chấn thương có thể là dấu hiệu tổn thương mắt nghiêm trọng

3. Những tổn thương có thể gây mờ mắt sau chấn thương

Sau chấn thương mắt, một số bệnh lý nhãn khoa có thể xuất hiện và gây giảm thị lực nghiêm trọng. Dưới đây là các bệnh lý nguy hiểm thường gặp:

3.1. Bong võng mạc

Bong võng mạc xảy ra khi lớp võng mạc tách khỏi vị trí bình thường ở đáy mắt do va đập có thể gây rách võng mạc; dịch đi qua vết rách làm võng mạc bong khỏi vị trí bình thường. Tình trạng này khiến phần võng mạc bị bong không thể hoạt động bình thường và có nguy cơ mất thị lực.

Mức độ nguy hiểm:

  • Có thể gây mất thị lực vĩnh viễn nếu không phẫu thuật sớm.
  • Tiên lượng xấu hơn khi bong vùng hoàng điểm hoặc kèm xuất huyết.
  • Nguy cơ biến chứng tăng sinh dịch kính – võng mạc nếu trì hoãn.

Triệu chứng:

  • Đột ngột xuất hiện nhiều ruồi bay mới, chớp sáng hoặc bóng tối như màn che.
  • Cảm giác như có màn che hoặc bóng tối lan dần trong tầm nhìn.

3.2. Xuất huyết dịch kính

Xuất huyết dịch kính là tình trạng máu đi vào khoang dịch kính phía sau thủy tinh thể (chất gel trong suốt phía sau thủy tinh thể) do mạch máu bị tổn thương sau chấn thương. Máu làm đục môi trường quang học, cản trở ánh sáng đến võng mạc.

Mức độ nguy hiểm:

  • Có thể che lấp các tổn thương nặng phía sau như rách võng mạc.
  • Xuất huyết dịch kính có thể che lấp hoặc đi kèm rách, bong võng mạc nên cần được khám đáy mắt hoặc đánh giá hình ảnh phù hợp.
  • Khả năng phục hồi phụ thuộc vào nguyên nhân xuất huyết và mức độ tổn thương võng mạc đi kèm.

Triệu chứng:

  • Nhiều đốm đen, mạng nhện, màn sương hoặc bóng tối che tầm nhìn.
  • Thấy nhiều đốm đen, vệt đỏ hoặc “mưa” đốm trong tầm nhìn.
  • Thị lực giảm nhiều, đôi khi chỉ còn cảm nhận ánh sáng.
Xuất huyết dịch kính xảy ra khi máu tràn vào buồng dịch kính sau chấn thương
Xuất huyết dịch kính xảy ra khi máu tràn vào buồng dịch kính sau chấn thương

3.3. Xuất huyết tiền phòng

Khác với xuất huyết dịch kính (máu chảy ở phần sau mắt), xuất huyết tiền phòng là tình trạng máu chảy và tích tụ ở phần trước của mắt (khoảng trống giữa giác mạc trong suốt và mống mắt). Tình trạng này rất phổ biến trong các chấn thương đụng dập trực tiếp vào mắt (như bị quả bóng tennis, cầu lông đập trúng, hoặc dây thun bắn vào).

  • Mức độ nguy hiểm:
    • Có thể gây tăng nhãn áp đột ngột và tổn thương giác mạc.
    • Nguy hiểm nhất là nguy cơ chảy máu tái phát (thường xảy ra từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5 sau chấn thương). Lần chảy máu sau thường ồ ạt và nặng nề hơn lần đầu, đe dọa nghiêm trọng đến thị lực.
    • Người bệnh bắt buộc phải được bác sĩ hướng dẫn chế độ nghỉ ngơi nghiêm ngặt: nằm nghỉ tại giường, kê cao đầu (khoảng 30-45 độ) để máu lắng xuống và tuyệt đối hạn chế vận động mạnh.
  • Triệu chứng:
    • Nhìn mờ, sợ ánh sáng và đau nhức mắt nhiều.
    • Người bệnh hoặc người nhà có thể tự nhìn thấy một ngấn máu màu đỏ tươi hoặc hồng đọng lại ở phần dưới của lòng đen.

3.4. Đục thủy tinh thể do chấn thương

Va đập hoặc vết thương xuyên có thể làm tổn thương bao, chất thủy tinh thể hoặc hệ thống dây chằng giữ thủy tinh thể, dẫn đến đục hoặc lệch thủy tinh thể, khiến thủy tinh thể vốn trong suốt trở nên đục. Tình trạng có thể xuất hiện ngay hoặc tiến triển muộn sau nhiều tháng, nhiều năm.

Mức độ nguy hiểm:

  • Gây giảm thị lực tiến triển.
  • Thường kèm tổn thương khác làm phức tạp việc điều trị.
  • Bác sĩ cân nhắc phẫu thuật dựa trên mức độ đục, tổn thương phối hợp, tình trạng bao và dây chằng thủy tinh thể cũng như tiềm năng thị lực.

Triệu chứng:

  • Nhìn mờ dần, cảm giác như có màng trắng trước mắt.
  • Nhạy cảm với ánh sáng, nhìn lóa khi có đèn.
  • Thay đổi độ khúc xạ hoặc nhìn một vật thành hai dù đã che mắt còn lại.

3.5. Tổn thương thần kinh thị giác

Thần kinh thị giác có thể bị tổn thương trực tiếp bởi vết thương hoặc gián tiếp do lực truyền từ vùng đầu, mặt và hốc mắt. Đây là nguyên nhân quan trọng gây giảm hoặc mất thị lực đột ngột.

Mức độ nguy hiểm:

  • Tiên lượng thay đổi tùy mức độ; giảm thị lực nặng ngay từ đầu hoặc mất phản xạ đồng tử hướng tâm thường gợi ý tổn thương nghiêm trọng.
  • Người bệnh cần được đánh giá khẩn cấp để xác định có chèn ép hốc mắt, tổn thương ống thị giác hoặc nguyên nhân cần can thiệp hay không.
  • Nguy cơ cao hơn khi kèm gãy xương hốc mắt hoặc tụ máu.

Triệu chứng:

  • Giảm thị lực đột ngột, thường một bên, có thể mất hoàn toàn.
  • Đồng tử phản xạ ánh sáng bất thường.
  • Đôi khi kèm đau khi vận động mắt hoặc thay đổi trường nhìn.
  • Người bệnh có thể giảm khả năng nhận biết màu, khiếm khuyết thị trường hoặc phản xạ đồng tử hai mắt không cân xứng.
Tổn thương thần kinh thị giác có thể gây giảm hoặc mất thị lực đột ngột sau chấn thương
Tổn thương thần kinh thị giác có thể gây giảm hoặc mất thị lực đột ngột sau chấn thương

3.6. Tăng nhãn áp và glôcôm sau chấn thương

Chấn thương làm tổn thương hệ thống dẫn lưu thủy dịch hoặc gây xuất huyết, dẫn đến nhãn áp tăng cao. Nhãn áp có thể tăng sớm do xuất huyết, viêm hoặc lệch thủy tinh thể; glôcôm do tổn thương góc tiền phòng có thể xuất hiện nhiều tháng hoặc nhiều năm sau chấn thương.

Mức độ nguy hiểm:

  • Gây tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục nếu nhãn áp cao kéo dài.
  • Có thể dẫn đến glôcôm thứ phát và mất thị lực dần.
  • Nguy cơ biến chứng đau nhức và tổn thương cấu trúc mắt khác.

Triệu chứng:

  • Tăng nhãn áp cấp có thể gây đau, đỏ mắt, mờ và quầng sáng. Glôcôm mạn có thể diễn tiến âm thầm, vì vậy một số người cần theo dõi nhãn áp lâu dài.

4. Triệu chứng và dấu hiệu khi mắt bị mờ sau chấn thương

Tùy vào mức độ và vị trí tổn thương, tình trạng mắt bị mờ sau chấn thương có thể đi kèm nhiều triệu chứng khác nhau.

  • Giảm thị lực hoặc nhìn mờ đột ngột, có thể nặng dần theo thời gian.
  • Xuất hiện ruồi bay, đốm đen hoặc chớp sáng trong tầm nhìn.
  • Có cảm giác như màn đen che một phần hoặc toàn bộ tầm nhìn.
  • Đau nhức mắt, đau đầu hoặc đau khi cử động mắt.
  • Đỏ mắt, sưng nề hoặc bầm tím vùng quanh mắt. Mức độ bầm sưng bên ngoài không phản ánh chính xác mức độ tổn thương bên trong mắt.
  • Chói mắt, nhạy cảm hơn khi tiếp xúc với ánh sáng.
  • Nhìn đôi hoặc hình ảnh bị chồng lên nhau.
  • Đồng tử méo, lệch, hai bên không đều hoặc phản xạ ánh sáng bất thường.
  • Khó cử động mắt hoặc mắt bị lồi bất thường và đau căng, giảm thị lực và khó vận động mắt.
  • Chóng mặt, buồn nôn, nôn hoặc giảm ý thức nếu kèm chấn thương vùng đầu.
Giảm thị lực hoặc nhìn mờ đột ngột là dấu hiệu cảnh báo tổn thương mắt sau chấn thương
Giảm thị lực hoặc nhìn mờ đột ngột là dấu hiệu cảnh báo tổn thương mắt sau chấn thương

5. Bác sĩ kiểm tra và xử trí mờ mắt sau chấn thương như thế nào?

Mọi trường hợp giảm thị lực mới xuất hiện sau chấn thương cần được đánh giá trong ngày. Nếu mờ tăng nhanh, đau dữ dội, đồng tử biến dạng, mắt lồi, nhìn đôi, dị vật cắm trong mắt hoặc màn che tầm nhìn, cần đến khoa cấp cứu ngay.

5.1. Thăm khám và chẩn đoán

Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử chấn thương và đánh giá toàn diện tình trạng mắt bằng các phương pháp như:

  • Bác sĩ ưu tiên kiểm tra thị lực và phản xạ đồng tử. Đo nhãn áp chỉ thực hiện khi đã loại trừ vỡ nhãn cầu và không có chống chỉ định.
  • Bác sĩ khám bằng đèn khe và đánh giá đáy mắt khi điều kiện cho phép; có thể chỉ định hình ảnh nếu không quan sát được các cấu trúc phía sau.
  • Chỉ định CT hốc mắt thường được sử dụng khi nghi gãy xương, dị vật hoặc tổn thương hốc mắt. Siêu âm mắt chỉ được thực hiện thận trọng sau khi bác sĩ loại trừ hoặc đánh giá nguy cơ vỡ nhãn cầu. MRI chỉ dùng trong một số chỉ định và không thực hiện khi chưa loại trừ dị vật kim loại.
  • Bác sĩ cần xác định cơ chế chấn thương, thời điểm xảy ra, vật gây chấn thương, khả năng có dị vật, tiền sử mổ mắt và thị lực trước tai nạn.

5.2. Điều trị

Phương pháp điều trị phụ thuộc loại tổn thương, vị trí, mức độ giảm thị lực và các cấu trúc mắt bị ảnh hưởng. Một số trường hợp có thể được điều trị bằng thuốc và theo dõi sát, nhưng chỉ sau khi bác sĩ đã loại trừ vỡ nhãn cầu, tổn thương võng mạc và các biến chứng khác.

Người bệnh chỉ sử dụng thuốc được bác sĩ kê sau khi xác định loại chấn thương; không tự dùng kháng sinh, corticoid hoặc thuốc hạ nhãn áp.

Một số trường hợp xuất huyết dịch kính cần cắt dịch kính khi không tự hấp thu, che lấp tổn thương quan trọng hoặc đi kèm rách/bong võng mạc. Thời điểm mổ đục thủy tinh thể chấn thương được quyết định sau khi đánh giá bao, dây chằng thủy tinh thể và các tổn thương phối hợp.

Phẫu thuật được chỉ định khi chấn thương mắt gây tổn thương nghiêm trọng
Phẫu thuật được chỉ định khi chấn thương mắt gây tổn thương nghiêm trọng

5.3. Chăm sóc và theo dõi sau điều trị

Để hỗ trợ quá trình hồi phục và hạn chế biến chứng, người bệnh cần:

  • Tuân thủ đúng hướng dẫn dùng thuốc và lịch tái khám của bác sĩ.
  • Mức độ vận động và tư thế nghỉ cần thực hiện theo hướng dẫn riêng dựa trên loại tổn thương.
  • Không dụi mắt, ấn vào mắt hoặc tự ý sử dụng thuốc hay các mẹo dân gian. Và không tháo tấm che bảo vệ hoặc tự lấy dị vật.
  • Duy trì ăn uống cân đối để hỗ trợ sức khỏe chung; dinh dưỡng không thay thế điều trị tổn thương mắt.
  • Sau hồi phục, cần sử dụng kính bảo hộ đạt chuẩn khi lao động, chơi thể thao hoặc làm việc có nguy cơ dị vật.

5.4. Người bệnh nên làm gì ngay sau chấn thương?

  • Không dụi, ấn hoặc tự kiểm tra bằng cách kéo mạnh mí mắt.
  • Không tự lấy dị vật đang cắm trong mắt.
  • Không tự nhỏ thuốc, đặc biệt thuốc tê hoặc corticoid.
  • Có thể đặt tấm che cứng bảo vệ mắt, không băng ép.
  • Không ăn uống nếu nghi chấn thương nặng có thể cần phẫu thuật.
  • Nếu hóa chất bắn vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và không trì hoãn việc rửa để chờ đến bệnh viện.

Khi nghi vỡ nhãn cầu hoặc dị vật nội nhãn, cần tránh mọi áp lực lên mắt, dùng tấm che bảo vệ và không tự lấy dị vật. Chấn thương hóa chất là cấp cứu và phải rửa mắt ngay lập tức.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Chấn thương mắt bao lâu thì phục hồi thị lực?

Thời gian hồi phục phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Trầy giác mạc nông có thể cải thiện trong thời gian ngắn, trong khi xuất huyết, đục thủy tinh thể, bong võng mạc hoặc tổn thương thần kinh thị giác có thể cần điều trị kéo dài và không phải trường hợp nào cũng phục hồi hoàn toàn. Bác sĩ chỉ có thể tiên lượng sau khi kiểm tra thị lực và các cấu trúc mắt.

6.2. Mắt bị cườm (đục) sau tai nạn có mổ được không?

Đục thủy tinh thể do chấn thương có thể được phẫu thuật khi bác sĩ xác định lợi ích lớn hơn nguy cơ. Thời điểm và kỹ thuật mổ phụ thuộc mức độ đục, tình trạng bao và dây chằng thủy tinh thể cũng như tổn thương giác mạc, mống mắt, võng mạc hoặc thần kinh thị giác. Vì vậy, kết quả thị lực không chỉ phụ thuộc vào việc lấy thủy tinh thể đục.

6.3. Bị đánh vào mắt nhưng không sưng nhiều có cần khám không?

Có. Mức độ bầm hoặc sưng bên ngoài không phản ánh chính xác tổn thương bên trong mắt. Nếu xuất hiện nhìn mờ, đau, sợ ánh sáng, nhìn đôi, chớp sáng hoặc ruồi bay mới, người bệnh cần được khám trong ngày; giảm thị lực nhanh hoặc mắt lồi cần đến cấp cứu ngay.

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế việc khám trực tiếp. Không dụi hoặc ấn lên mắt, không tự lấy dị vật và không tự sử dụng thuốc nhỏ mắt sau chấn thương khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.

Mờ mắt sau chấn thương có thể liên quan đến tổn thương giác mạc, xuất huyết trong mắt, đục hoặc lệch thủy tinh thể, rách võng mạc, tổn thương thần kinh thị giác hay vỡ nhãn cầu. Nếu thị lực giảm nhanh, đau dữ dội, đồng tử biến dạng, mắt lồi, nhìn đôi, chớp sáng hoặc màn che tầm nhìn, người bệnh cần đến ngay bệnh viện có chuyên khoa mắt hoặc khoa cấp cứu. Trường hợp triệu chứng ổn định nhưng chưa hết, có thể liên hệ Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua hotline 0846 403 403 để được hướng dẫn thăm khám.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn