Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Phẫu thuật giảm áp hốc mắt: Chỉ định, quy trình và lưu ý

Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là kỹ thuật tạo thêm không gian trong hốc mắt bằng cách lấy một phần mỡ hốc mắt, mở một hoặc nhiều thành xương hoặc phối hợp cả hai. Phẫu thuật có thể được chỉ định khẩn cấp khi bệnh mắt tuyến giáp gây chèn ép thần kinh thị giác, phơi nhiễm giác mạc nghiêm trọng hoặc bán trật nhãn cầu. Với mục tiêu giảm lồi và phục hồi hình thể, phẫu thuật thường được cân nhắc khi bệnh đã ổn định.

Phẫu thuật giảm áp hốc mắt

Xem nhanh

1. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là gì?

Phẫu thuật giảm áp hốc mắt, tiếng Anh là orbital decompression surgery, là kỹ thuật tạo thêm không gian trong hốc mắt bằng cách lấy một phần mỡ hốc mắt, mở một hoặc nhiều thành xương hoặc phối hợp cả hai. Mục tiêu phẫu thuật có thể là giảm chèn ép thần kinh thị giác, đưa nhãn cầu lùi về sau, hỗ trợ bảo vệ giác mạc hoặc cải thiện hình thể tùy từng chỉ định.

2. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt có tác dụng gì?

Kỹ thuật này có thể đem đến nhiều giá trị giúp hỗ trợ bảo vệ chức năng thị giác và cải thiện hình thể vùng mắt cho người bệnh. Dưới đây là những tác dụng chính của phẫu thuật giảm áp hốc mắt:

  • Hỗ trợ giảm chèn ép dây thần kinh thị giác: Giải phóng áp lực tại đỉnh hốc mắt, hỗ trợ duy trì và cải thiện chức năng thị giác.
  • Giúp giảm mức độ lồi mắt: Đưa nhãn cầu lùi về vị trí tự nhiên hơn trong hốc mắt.
  • Có thể hỗ trợ giảm hở mi: Việc đưa nhãn cầu lùi về sau có thể giúp mí che phủ bề mặt mắt tốt hơn, tùy mức độ co rút mí và tổn thương phối hợp.
  • Hạn chế khô và tổn thương giác mạc: Giảm nguy cơ viêm loét giác mạc do mắt bị hở hoặc lồi quá mức.
  • Cải thiện cảm giác căng tức: Giảm đau nhức và cảm giác nặng nề trong hốc mắt.
  • Hỗ trợ phục hồi chức năng và hình thể khuôn mặt: Có thể cải thiện mức độ lồi và sự cân đối vùng mắt. Vận động nhãn cầu và tình trạng nhìn đôi có thể thay đổi sau mổ nên cần được đánh giá, theo dõi riêng.

Lưu ý: Phẫu thuật thường được cân nhắc trong bệnh mắt tuyến giáp khi có bệnh thần kinh thị giác do chèn ép, phơi nhiễm giác mạc nghiêm trọng, bán trật nhãn cầu hoặc lồi mắt tồn dư gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng và chất lượng sống. Chỉ định và thời điểm phẫu thuật phụ thuộc mức độ nặng cũng như giai đoạn hoạt động của bệnh.

Phẫu thuật hạ áp hốc mắt giúp gia tăng không gian hốc mắt và giảm áp lực lên nhãn cầu
Phẫu thuật hạ áp hốc mắt giúp gia tăng không gian hốc mắt và giảm áp lực lên nhãn cầu

3. Khi nào cần phẫu thuật giảm áp hốc mắt?

Bác sĩ chỉ định phẫu thuật sau khi đánh giá nguyên nhân, mức độ bệnh, hoạt tính của bệnh mắt tuyến giáp và mục tiêu điều trị.

3.1. Bệnh thần kinh thị giác do chèn ép

Bệnh thần kinh thị giác do chèn ép là một chỉ định đe dọa thị lực. Tình trạng thường xảy ra khi cơ vận nhãn phì đại chèn ép thần kinh thị giác tại đỉnh hốc mắt.

  • Thị lực giảm
  • Khả năng nhận biết màu giảm, màu sắc nhìn nhạt hơn.
  • Xuất hiện khuyết thị trường.

3.2. Lồi mắt do Basedow hoặc bệnh mắt tuyến giáp

Với mục tiêu giảm lồi và phục hồi hình thể, phẫu thuật thường được cân nhắc khi bệnh mắt tuyến giáp đã ổn định nhưng người bệnh còn lồi mắt gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng, khả năng nhắm mắt hoặc chất lượng sống.

  • Lồi mắt mức độ trung bình đến nặng gây ảnh hưởng rõ rệt đến thẩm mỹ hoặc chức năng nhắm mở mắt.
  • Mí mắt khó nhắm kín hoàn toàn (hở mi).
  • Thường xuyên bị khô mắt, cộm rát và xuất hiện tổn thương bề mặt giác mạc.
  • Cảm giác căng tức, áp lực nặng trong hốc mắt diễn ra liên tục.

3.3. Hở mi gây phơi nhiễm giác mạc nghiêm trọng

Khi nhãn cầu lồi nhiều khiến mí không thể khép kín, giác mạc có thể bị phơi nhiễm, khô, trầy xước, viêm hoặc loét. Trường hợp tổn thương bề mặt mắt nghiêm trọng cần được điều trị khẩn cấp; bác sĩ sẽ lựa chọn biện pháp bảo vệ giác mạc và cân nhắc giảm áp khi phù hợp.

3.4. Bán trật nhãn cầu hoặc chèn ép hốc mắt nghiêm trọng

Bán trật nhãn cầu (là tình trạng nhãn cầu lồi quá mức, trượt ra khỏi mi mắt và không thể tự thụt vào, gây đau đớn và nguy cơ hỏng giác mạc cấp tính) trong bệnh mắt tuyến giáp có thể cần phẫu thuật giảm áp sớm. Nếu áp lực hốc mắt tăng cấp do chấn thương, tụ máu hoặc sau phẫu thuật, người bệnh cần được xử trí cấp cứu ngay; kỹ thuật giải áp phụ thuộc nguyên nhân và không nên mặc định là phẫu thuật giảm áp hốc mắt chương trình.

3.5. Một số nguyên nhân khác

Trong một số tình trạng như khối choán chỗ, xuất huyết, áp-xe hoặc hội chứng chèn ép khoang hốc mắt, bác sĩ có thể cần thực hiện thủ thuật giải áp, dẫn lưu hoặc phẫu thuật xử lý nguyên nhân. Đây không phải là cùng một quy trình với phẫu thuật giảm áp phục hồi trong bệnh mắt tuyến giáp và cần được đánh giá riêng.

4. Khi nào chưa nên phẫu thuật?

Để bảo đảm an toàn và lựa chọn đúng thời điểm để đạt được hiệu quả tối ưu, bác sĩ có thể chưa chỉ định phẫu thuật hoặc ưu tiên biện pháp can thiệp nội khoa trong một số trường hợp như:

  • Tình trạng sức khỏe toàn thân chưa ổn định hoặc có bệnh lý nền chưa được kiểm soát.
  • Với phẫu thuật có kế hoạch, chức năng tuyến giáp và bệnh toàn thân cần được kiểm soát phù hợp. Trường hợp đe dọa thị lực hoặc giác mạc phải được xử trí khẩn theo đánh giá liên chuyên khoa.
  • Chưa đánh giá đầy đủ mức độ tiến triển của bệnh mắt tuyến giáp.
  • Đang bị nhiễm trùng cấp tính tại mắt hoặc vùng mũi xoang chưa được xử trí.
  • Người bệnh chưa hiểu rõ về mục tiêu, giới hạn và các nguy cơ có thể gặp phải.
  • Bệnh mắt tuyến giáp vẫn đang trong giai đoạn tiến triển hoạt động (viêm cấp). Trong giai đoạn này, thay vì phẫu thuật, bác sĩ thường ưu tiên điều trị nội khoa bằng Corticoid liều cao, thuốc ức chế miễn dịch hoặc xạ trị hốc mắt để kiểm soát viêm trước, trừ khi có chỉ định mổ cấp cứu đe dọa thị lực.
  • Người bệnh chưa cai thuốc lá: Đối với bệnh mắt tuyến giáp, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ số 1 làm bệnh tiến triển nặng, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến chứng lồi mắt trở lại sau phẫu thuật. Bác sĩ thường yêu cầu người bệnh phải cai thuốc lá hoàn toàn trước khi lên kế hoạch phẫu thuật chương trình.

Lưu ý: Cần phân biệt phẫu thuật khẩn nhằm bảo vệ thị lực với phẫu thuật phục hồi chức năng hoặc hình thể, thường được thực hiện khi bệnh mắt tuyến giáp đã ổn định.

5. Các phương pháp phẫu thuật giảm áp hốc mắt

Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể, giải phẫu của hốc mắt và mức độ lồi, bác sĩ nhãn khoa có thể lựa chọn một hoặc phối hợp các kỹ thuật sau:

5.1. Giảm áp bằng lấy mỡ hốc mắt

Bác sĩ thực hiện lấy một lượng mỡ hốc mắt đã được tính toán để tạo thêm không gian thừa phù hợp trong khoang hốc mắt để tạo thêm không gian cho nhãn cầu lùi về sau. Kỹ thuật được cân nhắc ở người có thành phần mỡ hốc mắt tăng phù hợp và mức giảm lồi dự kiến có thể đạt được bằng lấy mỡ.

5.2. Giảm áp bằng thành xương hốc mắt

Kỹ thuật này sẽ can thiệp vào một hoặc nhiều thành xương của hốc mắt để mở rộng khoang chứa:

  • Giảm áp thành trong.
  • Giảm áp thành ngoài.
  • Giảm áp sàn hốc mắt.
  • Phối hợp 2 hoặc cả 3 thành xương tùy thuộc vào độ lồi cần điều chỉnh.

5.3. Giảm áp cân bằng

Bác sĩ sẽ thực hiện can thiệp đồng thời thành trong và thành ngoài hốc mắt theo kế hoạch được tính toán trước. Kỹ thuật nhằm phân bố mức giảm áp giữa thành trong và thành ngoài, qua đó có thể hạn chế sự dịch chuyển nhãn cầu theo một hướng. Nguy cơ nhìn đôi vẫn cần được tư vấn trước mổ

5.4. Phẫu thuật nội soi qua đường mũi

Sử dụng thiết bị nội soi tiếp cận thành trong hốc mắt qua đường mũi. Phương pháp này không để lại sẹo ngoài da và thường cần sự phối hợp giữa chuyên khoa Mắt và Tai Mũi Họng.

5.5. Các đường tiếp cận qua kết mạc hoặc vùng mí

Bác sĩ có thể tiếp cận hốc mắt qua kết mạc, nếp mí hoặc một đường da quanh mắt tùy thành xương, khoang mỡ và mục tiêu cần can thiệp.

Khuyến cáo: Kỹ thuật được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, kiểu tăng thể tích mô, mức độ lồi, hình ảnh CT và nguy cơ nhìn đôi sau mổ.

6. Cần kiểm tra gì trước phẫu thuật?

Trước khi tiến hành phẫu thuật giảm áp hốc mắt, người bệnh cần được kiểm tra toàn diện các mục dưới đây:

  • Đánh giá chức năng mắt: Đo thị lực, kiểm tra thị lực màu và phản xạ đồng tử.
  • Đo nhãn áp và độ lồi: Ghi nhận nhãn áp, đo mức độ lồi của từng mắt và so sánh hai bên. Nhãn áp không đồng nghĩa với áp lực trong hốc mắt.
  • Đánh giá vận động nhãn cầu: Kiểm tra chuyển động của các cơ vận nhãn và tình trạng nhìn đôi.
  • Soi đáy mắt: Đánh giá võng mạc và đầu thần kinh thị giác.
  • Đo thị trường & chụp OCT: Đánh giá chi tiết tổn thương thị trường và lớp sợi thần kinh võng mạc khi nghi ngờ chèn ép.
  • Chụp CT-scan hốc mắt: Thường cần thiết khi đánh giá thành xương, cơ vận nhãn, đỉnh hốc mắt và lập kế hoạch giảm áp xương. MRI có thể được chỉ định trong một số tình huống cần đánh giá mô mềm hoặc chẩn đoán phân biệt.
  • Xét nghiệm toàn thân: Kiểm tra chỉ số chức năng tuyến giáp và đánh giá các bệnh lý nền.
  • Thăm khám liên chuyên khoa: Khám phối hợp với bác sĩ Nội tiết, Tai Mũi Họng hoặc Ngoại thần kinh nếu cần thiết.
  • Đánh giá hoạt tính và mức độ bệnh mắt tuyến giáp: Xác định bệnh đang hoạt động hay ổn định, đồng thời phân loại mức độ nhẹ, trung bình–nặng hoặc đe dọa thị lực.
Người bệnh cần được kiểm tra mắt toàn diện trước khi tiến hành phẫu thuật giảm áp hốc mắt
Người bệnh cần được kiểm tra mắt toàn diện trước khi tiến hành phẫu thuật giảm áp hốc mắt

7. Quy trình phẫu thuật giảm áp hốc mắt

Quy trình phẫu thuật sẽ được thực hiện trong môi trường vô trùng cùng với các bước tổng quan sau:

  • Chuẩn bị và tiến hành gây mê: Phẫu thuật thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Phương pháp vô cảm được bác sĩ gây mê lựa chọn dựa trên kỹ thuật và tình trạng người bệnh.
  • Thực hiện can thiệp: Bác sĩ lấy lượng mỡ đã tính toán hoặc mở thành xương theo kế hoạch giảm áp, đồng thời bảo vệ nhãn cầu, cơ vận nhãn, thần kinh thị giác và các cấu trúc lân cận.
  • Cầm máu & Đóng vết mổ: Kiểm tra kỹ lưỡng khả năng cầm máu trong hốc mắt, sau đó khâu phục hồi các lớp mô mềm bằng chỉ thẩm mỹ (nếu có đường mổ ngoài da).
  • Chăm sóc hậu phẫu: Bệnh nhân được chuyển về phòng theo dõi hồi tỉnh và kiểm tra thị lực, phản xạ đồng tử ngay khi tỉnh táo.

8. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt có nguy hiểm không?

Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là can thiệp chuyên sâu tại vùng có nhiều cấu trúc quan trọng. Nguy cơ phụ thuộc chỉ định, đường tiếp cận, thành xương được can thiệp, giải phẫu hốc mắt và tình trạng của từng người bệnh.

8.1. Các phản ứng thường gặp sau mổ

Một số phản ứng thường gặp sau khi phẫu thuật xong bao gồm:

  • Sưng nề và bầm tím quanh vùng mắt (thường cải thiện sau vài tuần).
  • Cảm giác căng tức hoặc đau nhẹ tại vùng hốc mắt.
  • Nghẹt mũi nhẹ (đối với các trường hợp phẫu thuật nội soi qua đường mũi).
  • Tê hoặc thay đổi cảm giác vùng má, trán hay quanh mắt do ảnh hưởng các nhánh thần kinh cảm giác; mức độ và thời gian hồi phục thay đổi theo đường mổ.
  • Nhìn đôi có thể xuất hiện mới hoặc thay đổi sau phẫu thuật; triệu chứng có thể cải thiện khi sưng giảm nhưng một số trường hợp kéo dài và cần điều trị thêm.

8.2. Biến chứng có thể xảy ra

Mặc dù tỷ lệ gặp phải biến chứng nghiêm trọng không cao, nhưng phẫu thuật giảm áp hốc mắt vẫn là một can thiệp ngoại khoa chuyên sâu vùng đầu mặt, do đó người bệnh vẫn cần lưu ý đến một số rủi ro và biến chứng tiềm ẩn như:

  • Xuất hiện mới hoặc tăng mức độ nhìn đôi.
  • Chảy máu hoặc nhiễm trùng vết mổ.
  • Viêm xoang, tắc nghẽn xoang hoặc tổn thương các cấu trúc liên quan đến đường mổ qua thành trong và sàn hốc mắt.
  • Thay đổi nhẹ vị trí nhãn cầu hoặc độ cao mí mắt ngoài dự kiến.
  • Rò dịch não tủy (biến chứng rất hiếm gặp).
  • Tổn thương dây thần kinh thị giác gây giảm thị lực.

Lưu ý: Nhìn đôi mới xuất hiện và cảm giác tê vùng mặt là những hiện tượng có thể ghi nhận sau phẫu thuật giảm áp. Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào vị trí thành xương can thiệp và đặc điểm giải phẫu của từng người bệnh.

9. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt bao lâu hồi phục?

Thời gian hồi phục sau khi phẫu thuật sẽ có sự khác biệt tùy thuộc vào cơ địa và mức độ can thiệp:

  • Giai đoạn đầu (1 – 2 tuần): Biểu hiện sưng nề và bầm tím thường rõ rệt trong những ngày đầu, sau đó sẽ giảm dần.
  • Giai đoạn tiếp tục hồi phục, thường trong vài tuần đến vài tháng: Sưng và bầm giảm dần; vị trí nhãn cầu, cảm giác vùng mặt và vận động mắt có thể tiếp tục thay đổi trong vài tháng. Không có mốc hồi phục giống nhau cho mọi người bệnh.

Lời khuyên trong thời gian hồi phục:

  • Nên nằm kê cao đầu (tạo góc khoảng 30-45 độ) trong những ngày đầu sau mổ. Tư thế này giúp máu và dịch lưu thông tốt hơn, làm giảm tình trạng sưng nề và bầm tím quanh mắt nhanh chóng.
  • Không tự lái xe khi vẫn còn tình trạng nhìn đôi hoặc thị lực chưa ổn định.
  • Không dụi mắt, ấn mạnh vào vùng mắt hay tự ý dùng thuốc ngoài đơn chỉ định.
  • Không xì mũi mạnh, hắt hơi nên mở miệng và thực hiện các lưu ý liên quan đến xoang theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt sau giảm áp thành trong, sàn hốc mắt hoặc phẫu thuật nội soi

Lưu ý: Không có mốc thời gian hồi phục tuyệt đối cho mọi bệnh nhân.

10. Kết quả phẫu thuật phụ thuộc những yếu tố nào?

Chế độ chăm sóc, sự tuân thủ tái khám và đặc biệt là việc kiêng hút thuốc lá tuyệt đối của người bệnh.

  • Mục tiêu ban đầu của ca mổ (ưu tiên bảo vệ thị lực hay cải thiện thẩm mỹ).
  • Mức độ chèn ép dây thần kinh thị giác trước can thiệp.
  • Tình trạng thị lực ban đầu của người bệnh.
  • Số thành xương được giảm áp và lượng mỡ hốc mắt được lấy theo kế hoạch.
  • Mức độ hoạt động và sự ổn định của bệnh mắt tuyến giáp.
  • Tiền sử nhìn đôi hoặc các can thiệp phẫu thuật mắt trước đó.
  • Chế độ chăm sóc và sự tuân thủ tái khám của người bệnh.

Lưu ý: Không thể bảo đảm mắt hết lồi hoàn toàn, hai bên cân đối tuyệt đối hoặc thị lực phục hồi hoàn toàn. Kết quả phụ thuộc mức độ tổn thương trước mổ và mục tiêu điều trị.

11. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt giá bao nhiêu?

Chi phí cho một ca phẫu thuật giảm áp hốc mắt thường không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố chuyên môn:

  • Phẫu thuật thực hiện ở một mắt hay cả hai mắt.
  • Kỹ thuật giảm áp bằng lấy mỡ hay can thiệp thành xương.
  • Số lượng thành hốc mắt cần can thiệp.
  • Chi phí chụp CT-scan, xét nghiệm và kiểm tra chức năng trước mổ.
  • Thời gian nằm viện theo dõi hậu phẫu.
  • Các can thiệp khác có thể cần thực hiện ở giai đoạn sau, như phẫu thuật chỉnh lác hoặc chỉnh mí mắt.

Do vậy, người bệnh nên thăm khám trực tiếp tại cơ sở có chuyên khoa tạo hình – hốc mắt và đủ điều kiện thực hiện kỹ thuật để được bác sĩ lập phác đồ và nhận tư vấn chi tiết về chi phí cụ thể.

Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa là cơ sở điều trị chuyên khoa mắt uy tín tại khu vực Đông Nam Bộ
Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa là cơ sở điều trị chuyên khoa mắt uy tín tại khu vực Đông Nam Bộ

12. Câu hỏi thường gặp

12.1. Phẫu thuật giảm áp và hạ áp hốc mắt có giống nhau không?

Trong ngữ cảnh này, ‘hạ áp hốc mắt’ thường được người dùng sử dụng để chỉ cùng kỹ thuật với ‘giảm áp hốc mắt’. Tuy nhiên, thuật ngữ chuyên môn nên thống nhất là phẫu thuật giảm áp hốc mắt, tiếng Anh là orbital decompression surgery.

12.2. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt có làm mắt hết lồi không?

Phẫu thuật giảm áp hốc mắt có thể hỗ trợ giảm độ lồi của nhãn cầu rõ rệt, giúp mắt lùi về vị trí tự nhiên hơn. Tuy nhiên, mức độ giảm lồi còn phụ thuộc vào số lượng thành xương hoặc mỡ được can thiệp và đặc điểm cấu trúc của từng bệnh nhân.

12.3. Phẫu thuật có cải thiện thị lực không?

Nếu giảm thị lực do thần kinh thị giác bị chèn ép và tổn thương chưa trở thành không hồi phục, phẫu thuật giảm áp có thể giúp cải thiện hoặc bảo tồn thị lực. Kết quả phụ thuộc mức độ, thời gian chèn ép và đáp ứng với điều trị trước mổ.

12.4. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt có để lại sẹo không?

Đường nội soi qua mũi hoặc đường kết mạc không tạo sẹo ngoài da. Với đường qua nếp mí hoặc da quanh mắt, sẹo thường được bố trí theo nếp tự nhiên nhưng mức độ nhìn thấy còn phụ thuộc cơ địa và quá trình lành thương.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa chung, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Khi có các dấu hiệu bất thường về mắt, bạn nên đến cơ sở y tế uy tín để được kiểm tra trực tiếp.

Phẫu thuật giảm áp hốc mắt có thể được chỉ định để bảo vệ thị lực, bảo vệ giác mạc hoặc giảm mức độ lồi mắt, tùy nguyên nhân và giai đoạn bệnh. Người có lồi mắt kèm giảm thị lực, màu sắc nhìn nhạt, khuyết thị trường, đau tăng hoặc không thể nhắm kín mắt cần được khám chuyên khoa sớm. Nếu thị lực giảm nhanh, cần đến cơ sở cấp cứu ngay thay vì chờ đặt lịch thông thường.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn