Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Thị lực 20/100 là gì? Ngưỡng khiếm thị và cách khắc phục

Thị lực là thước đo quan trọng phản ánh khả năng nhìn rõ của đôi mắt. Trong quá trình khám mắt, có thể bạn đã nghe các đến chỉ số như 20/20, 20/40 hay 20/100 nhưng chưa hiểu rõ ý nghĩa. Vậy thị lực 20/100 là gì, có được xem là khiếm thị hay không và cách khắc phục thế nào? Cùng tìm hiểu ngay nhé!

thị lực 20 100 là gì​

1. Thị lực 20/100 nghĩa là gì?

Thị lực 20/100 tương đương với mức 2/10 (hay 0.2) trên hệ thập phân thường dùng tại Việt Nam. Theo bảng Snellen, chỉ số này có nghĩa là ở khoảng cách 6 mét (20 feet), bạn chỉ nhìn rõ những gì người bình thường có thể nhìn thấy rõ ở khoảng cách 30 mét (100 feet). Tầm nhìn của bạn lúc này chỉ đạt khoảng 20% so với mắt khỏe mạnh.

Để đánh giá chính xác sức khỏe mắt, bác sĩ dựa vào thị lực chỉnh kính tối đa (BCVA) chứ không chỉ dựa vào thị lực khi không đeo kính. Có hai tình huống quan trọng:

  • Tật khúc xạ đơn thuần (Bình thường): Mắt trần nhìn kém (20/100), nhưng khi đeo kính đúng độ lại nhìn rõ 10/10. Trường hợp này chỉ là cận, viễn hoặc loạn thị, chức năng mắt vẫn tốt. Nếu không đeo kính, mức 20/100 thường tương ứng với độ cận nhẹ đến trung bình khoảng -1.50 Diop đến -2.50 Diop.
  • Bệnh lý thực thể (Nguy hiểm): Nếu bạn đã được chỉnh kính tối ưu nhưng thị lực vẫn chỉ đạt 20/100. Đây là dấu hiệu của tổn thương bên trong mắt như đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc hoặc thần kinh thị giác… cần được bác sĩ chuyên khoa điều trị chuyên sâu.

Việc sở hữu thị lực 20/100 (0.2) gây nhiều trở ngại lớn như khó đọc biển báo giao thông hoặc nhận diện khuôn mặt ở xa, do đó bạn cần được thăm khám sớm để xác định rõ nguyên nhân.

Thị lực 20/100 ước tính tương đương với độ cận khoảng từ -1.50 đến -2.50 độ
Thị lực 20/100 ước tính tương đương với độ cận khoảng từ -1.50 đến -2.50 độ

2. Thị lực 20/100 có phải là mù pháp lý không?

Câu trả lời là: Chưa, nhưng đây là ngưỡng cảnh báo nghiêm trọng.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần phân biệt giữa mù hoàn toàn và mù pháp lý (Legally Blind). Một người được xác định là mù pháp lý khi thỏa mãn một trong hai điều kiện sau ở mắt tốt hơn sau khi đã được chỉnh kính tối ưu:

  • Thị lực đạt mức  ≤ 20/200 (tương đương 1/10).
  • Tầm nhìn (thị trường) bị thu hẹp xuống dưới 20 độ.

Như vậy, thị lực 20/100 (2/10) vẫn nằm trên ngưỡng mù pháp lý một bậc. Tuy nhiên, trong y khoa nhãn khoa, đây được coi là tình trạng khiếm thị rõ rệt. Ở ngưỡng này, người bệnh sẽ đối mặt với các hạn chế thực tế như:

  • Mất an toàn khi lái xe: Hầu hết các quốc gia (bao gồm Việt Nam) không cấp bằng lái cho người có thị lực dưới 5/10. Với mức 2/10, việc điều khiển phương tiện là cực kỳ nguy hiểm.
  • Hạn chế sinh hoạt: Khó đọc chữ in thông thường, khó nhận diện gương mặt ở khoảng cách giao tiếp và dễ vấp ngã khi di chuyển trong môi trường lạ.
  • Nguy cơ tiến triển: Nếu không tìm ra nguyên nhân (như Glocom, thoái hóa võng mạc hay đục thủy tinh thể nặng), thị lực 20/100 rất dễ rơi xuống 20/200 – tức là chạm ngưỡng mù pháp lý.

Lời khuyên của bác sĩ: 20/100 là mốc “báo động đỏ”. Nếu bạn đang ở ngưỡng này, việc thăm khám chuyên sâu là bắt buộc để ngăn chặn tình trạng suy giảm thị lực vĩnh viễn và tìm kiếm các biện pháp hỗ trợ thị giác phù hợp.

3. Thị lực 20/100 thường liên quan đến những nguyên nhân nào?

Thị lực 20/100 (2/10) có thể xuất phát từ lỗi quang học hoặc tổn thương cấu trúc nghiêm trọng bên trong nhãn cầu:

  • Tật khúc xạ nặng: Cận thị hoặc loạn thị cao độ chưa được chỉnh kính tối ưu.
  • Đục thủy tinh thể: Thủy tinh thể bị mờ đục khiến ánh sáng tán xạ, tạo cảm giác nhìn mờ như qua màn sương dày.
  • Phù hoàng điểm (đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường): Ở mức 2/10, đây là “báo động đỏ” cho thấy vùng trung tâm võng mạc đã tổn thương nặng hoặc xuất huyết. Cần can thiệp tiêm nội nhãn hoặc laser ngay để bảo tồn thị lực còn lại.
  • Sẹo giác mạc: Hậu quả của viêm loét, bỏng hóa chất hoặc chấn thương cũ khiến ánh sáng bị biến dạng, khó cải thiện bằng kính thông thường.
  • Bệnh lý võng mạc và thần kinh thị: Như thoái hóa hoàng điểm hay Glôcôm giai đoạn muộn. Ở nhóm này, việc đeo kính hầu như không mang lại hiệu quả rõ rệt. Đặc biệt với Glaucoma, người bệnh cần cảnh giác vì đôi khi thị lực vẫn duy trì được ở mức 20/100, nhưng thực tế tầm nhìn ngoại vi đã mất gần hết (thị trường hình ống), khiến việc đi lại trở nên cực kỳ khó khăn và nguy hiểm.

Lời khuyên: Với thị lực chỉ còn 2/10, soi đáy mắt giãn đồng tử là bước chẩn đoán bắt buộc. Chỉ khi nhỏ thuốc giãn, bác sĩ mới có thể quan sát toàn diện để loại trừ các nguy cơ mù lòa như bong võng mạc hay biến chứng tiểu đường – những tổn thương mà việc đo kính thông thường tuyệt đối không thể phát hiện ra.

Tổn thương giác mạc có thể dẫn đến suy giảm thị lực
Tổn thương giác mạc có thể dẫn đến suy giảm thị lực

4. Những giới hạn thực tế khi thị lực chỉ còn 20/100

Khi thị lực giảm xuống mức 20/100, người bệnh không chỉ nhìn mờ hơn mà còn gặp nhiều giới hạn rõ rệt trong sinh hoạt hằng ngày. Những ảnh hưởng này thường thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau.

  • Giảm khả năng định hướng không gian: Người có thị lực 20/100 thường khó nhận biết chướng ngại vật, bậc thềm, mép đường hoặc vật cản ở xa. Điều này làm tăng nguy cơ vấp ngã, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc khi di chuyển trong môi trường thiếu ánh sáng.
  • Phụ thuộc vào hỗ trợ thị giác: Ở mức thị lực này, người bệnh thường không thể đọc chữ in thông thường hoặc quan sát thông tin từ xa nếu không có kính phù hợp, kính lúp hay các thiết bị phóng đại. Việc học tập, làm việc và tiếp nhận thông tin vì thế bị hạn chế đáng kể.
  • Không đáp ứng yêu cầu an toàn thị giác: Thị lực 20/100 không đủ tiêu chuẩn an toàn cho các hoạt động, vận hành máy móc hoặc những công việc đòi hỏi quan sát chính xác và phản xạ nhanh. Điều này có thể ảnh hưởng đến công việc và sự an toàn của bản thân cũng như người xung quanh.
  • Không đủ điều kiện cấp giấy phép lái xe: Để lái xe ô tô hạng phổ thông (B1), mắt tốt của bạn sau khi đeo kính phải đạt ít nhất 5/10 (20/40). Với mức 2/10 (20/100), bạn chắc chắn không đủ điều kiện an toàn và pháp lý để lái xe.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống: Nhìn mờ kéo dài khiến mắt phải điều tiết nhiều hơn, dễ gây mỏi mắt, căng thẳng thị giác, đau đầu. Lâu dần, người bệnh có xu hướng phụ thuộc vào người khác, làm giảm khả năng sinh hoạt độc lập và chất lượng sống tổng thể.

Thị lực 20/100 có thể xem như một dấu hiệu cảnh báo. Nếu nguyên nhân chỉ là tật khúc xạ, việc đeo kính đúng độ hoặc phẫu thuật có thể giúp mắt nhìn lại 20/20 khá dễ dàng.

Lưu ý: Nếu thị lực 20/100 kèm theo nhìn hình méo, cong hoặc có điểm mờ ở giữa tầm nhìn, đó có thể là dấu hiệu tổn thương hoàng điểm. Khi đó, người bệnh cần được chụp OCT và điều trị sớm, nếu không có nguy cơ giảm thị lực vĩnh viễn.

5. Cách khắc phục và hỗ trợ cho người có thị lực 20/100

Dù gặp nhiều trở ngại, người sở hữu thị lực 200/10 (2/10) vẫn có thể cải thiện chất lượng sống qua 4 giải pháp cốt lõi:

  • Khám chuyên sâu và chỉnh kính: Bác sĩ sẽ xác định thị lực tối ưu sau khi đeo kính (BCVA) để thiết kế đơn kính chính xác nhất, giúp bạn sinh hoạt và đi lại an toàn hơn.
  • Sử dụng thiết bị trợ thị: Khi kính gọng thông thường không đủ đáp ứng, các công cụ như kính lúp cầm tay, kính viễn vọng đeo mắt hoặc các ứng dụng chuyển đổi văn bản thành giọng nói trên điện thoại là những “cứu cánh” thiết thực.
  • Can thiệp phẫu thuật: Tùy vào nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật thay thủy tinh thể (Phaco) hoặc phẫu thuật khúc xạ để cải thiện tối đa tầm nhìn.
  • Kiểm soát bệnh toàn thân: Tuyệt đối tuân thủ điều trị đái tháo đường và tăng huyết áp để ngăn chặn tổn thương võng mạc tiến triển, giúp bảo vệ phần ánh sáng còn lại cho đôi mắt.
Cần thăm khám mắt chuyên sâu để xác định nguyên nhân gây giảm thị lực
Cần thăm khám mắt chuyên sâu để xác định nguyên nhân gây giảm thị lực

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

6.1. Thị lực 20/100 có thể cải thiện về mức bình thường không?

Câu trả lời là tùy thuộc vào nguyên nhân gây giảm thị lực. Nếu thị lực 20/100 xuất phát từ tật khúc xạ (cận, loạn, viễn thị) hoặc đục thủy tinh thể, thị lực có thể cải thiện rõ rệt, thậm chí gần về mức bình thường sau khi chỉnh kính đúng hoặc phẫu thuật phù hợp.

Ngược lại, nếu nguyên nhân là tổn thương võng mạc hoặc thần kinh thị giác, khả năng hồi phục thường hạn chế hơn. Trong những trường hợp này, điều trị chủ yếu nhằm ngăn bệnh tiến triển và bảo tồn thị lực còn lại.

6.2. Người có thị lực 20/100 có nên trì hoãn điều trị không?

Không nên trì hoãn. Thị lực 20/100 đã được xếp vào nhóm khiếm thị, là dấu hiệu cho thấy mắt đang gặp vấn đề rõ ràng. Việc chậm thăm khám có thể khiến các bệnh lý nền như đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, tổn thương thần kinh thị giác tiến triển nặng hơn. Khi đó, khả năng phục hồi thị lực sẽ giảm đi đáng kể và việc điều trị trở nên phức tạp hơn.

6.3. Trẻ em có thị lực 20/100 có nguy hiểm không?

Rất nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Ở trẻ em, thị lực 20/100 kéo dài có thể dẫn đến nhược thị (mắt lười). Nếu bỏ lỡ “giai đoạn vàng” can thiệp, tình trạng này có thể trở thành nhược thị vĩnh viễn, không cải thiện được dù đã đeo kính khi trưởng thành. Vì vậy, trẻ có dấu hiệu nhìn mờ cần được khám mắt sớm và theo dõi chặt chẽ để bảo vệ thị lực lâu dài.

Nhìn chung, thị lực 20/100 cho thấy khả năng nhìn đã suy giảm rõ rệt và có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Dù không thể quy đổi chính xác sang phần 10, chỉ số này vẫn là dấu hiệu cảnh báo cần được thăm khám sớm để tìm nguyên nhân và hướng khắc phục phù hợp. Để bảo vệ thị lực và được tư vấn đúng cách, bạn nên đến cơ sở chuyên khoa mắt uy tín để thăm khám định kỳ.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn